Trong thời đại 4.0, hầu như bất cứ ai cũng có ít nhất 1 chiếc smartphone hoặc máy tính bảng. Đó là lí do mobile marketing ngày càng chiếm vai trò quan trọng trong các chiến dịch marketing. Hãy cũng Xuyên Việt Media tìm hiểu về hình thức quảng bá thương hiệu này.
Mobile marketing là gì?
Mobile marketing là hình thức tiếp thị sử dụng các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng để tiếp cận và tương tác với khách hàng. Đây là một trong những xu hướng quan trọng trong digital marketing, giúp doanh nghiệp kết nối với người dùng mọi lúc, mọi nơi.
Có thể hiểu đơn giản, mobile marketing là tiếp thị bằng thiết bị di động, đặc biệt là smartphone. Bạn có thể dùng nhiều cách khác nhau để hiển thị quảng cáo trên smartphone cho người dùng nhìn thấy.

Mobile marketing giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách cá nhân hóa, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Sau đây là một số thống kê cho thấy tiềm năng lớn của mobile marketing tại Việt Nam
- Tính đến năm 2023, số lượng người dùng điện thoại thông minh (smartphone) tại Việt Nam ước tính đạt khoảng 63,8 triệu người, chiếm 96,1% số người dùng internet trong nước.
- Theo báo cáo của Newzoo, Việt Nam đứng thứ 9 toàn cầu về số lượng người dùng smartphone, với khoảng 66,9 triệu người dùng trên tổng dân số 98,2 triệu, đạt tỷ lệ sử dụng 68,2%.
- Với xu hướng tăng trưởng hiện tại, dự kiến đến năm 2026, số lượng người dùng smartphone tại Việt Nam sẽ đạt khoảng 67,3 triệu người, chiếm 96,9% số người dùng internet trong nước.
Ví dụ về Mobile marketing
Coca-Cola – “Share a Coke” (Chia sẻ Coca-Cola)
- Chiến lược: Coca-Cola in tên riêng phổ biến lên chai nước ngọt, sau đó khuyến khích khách hàng chia sẻ ảnh chai nước của họ trên mạng xã hội bằng điện thoại.
- Kênh sử dụng: SMS, mạng xã hội (Facebook, Instagram), QR code trên lon nước.
- Kết quả: Tăng 7% doanh số bán hàng trong mùa hè đầu tiên triển khai.
Nike – Ứng dụng Nike Run Club
- Chiến lược: Nike phát triển ứng dụng Nike Run Club, giúp người dùng theo dõi quãng đường chạy, đặt mục tiêu và nhận phần thưởng.
- Kênh sử dụng: Ứng dụng di động, thông báo đẩy, tích hợp với Apple Watch.
- Kết quả: Tăng tỷ lệ khách hàng trung thành, doanh số bán giày chạy bộ tăng mạnh.

McDonald’s – Chiến dịch khuyến mãi qua ứng dụng
- Chiến lược: McDonald’s sử dụng ứng dụng di động để gửi mã giảm giá, khuyến mãi độc quyền cho người dùng.
- Kênh sử dụng: Ứng dụng McDonald’s, thông báo đẩy, GPS để gửi ưu đãi khi khách hàng đến gần cửa hàng.
- Kết quả: Số lượt tải ứng dụng tăng 25%, doanh thu cửa hàng tăng đáng kể
Starbucks – Mobile Order & Pay
- Chiến lược: Starbucks ra mắt tính năng đặt hàng trước và thanh toán qua ứng dụng, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian khi mua cà phê.
- Kênh sử dụng: Ứng dụng di động, ví điện tử, GPS định vị cửa hàng gần nhất.
- Kết quả: Doanh thu tăng 15% từ khách hàng sử dụng ứng dụng.
L’Oréal – Ứng dụng Makeup Genius
- Chiến lược: L’Oréal phát triển ứng dụng Makeup Genius cho phép người dùng thử mỹ phẩm trực tuyến bằng công nghệ AR (thực tế ảo tăng cường).
- Kênh sử dụng: Ứng dụng di động, quảng cáo trên TikTok, Facebook.
- Kết quả: Hơn 20 triệu lượt tải xuống, tăng đáng kể tỷ lệ mua hàng trực tuyến.
Ưu điểm – Nhược điểm của Mobile marketing
Mobile marketing mang đến nhiều cơ hội tiếp cận khách hàng tiềm năng, nhưng cũng đi kèm với một số thách thức nhất định.
Ưu điểm của mobile marketing
- Khả năng tiếp cận rộng rãi: Số lượng người sử dụng thiết bị di động ngày càng tăng, đặc biệt là điện thoại thông minh. Điều này tạo ra một thị trường tiềm năng khổng lồ cho các chiến dịch Mobile Marketing.
- Tính cá nhân hóa cao: Mobile marketing cho phép doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu người dùng, từ đó tạo ra các thông điệp và ưu đãi phù hợp với từng cá nhân. Các công cụ định vị GPS giúp nhắm mục tiêu theo vị trí địa lý, tăng tính hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
- Tính tương tác cao: Các kênh Mobile Marketing như ứng dụng di động, mạng xã hội và SMS cho phép doanh nghiệp tương tác trực tiếp với khách hàng. Khách hàng có thể dễ dàng phản hồi, đặt câu hỏi hoặc chia sẻ ý kiến của mình.
- Khả năng đo lường hiệu quả: Mobile marketing cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chiến dịch. Các chỉ số như tỷ lệ mở tin nhắn, lượt tải ứng dụng, hoặc tỷ lệ chuyển đổi có thể được đo lường chính xác.
- Chi phí hợp lý: So với các hình thức tiếp thị truyền thống, Mobile Marketing thường có chi phí thấp hơn. Doanh nghiệp có thể bắt đầu với ngân sách nhỏ và tăng dần theo hiệu quả.
Nhược điểm của mobile marketing
- Khả năng bị làm phiền: Việc gửi quá nhiều tin nhắn quảng cáo hoặc thông báo đẩy có thể gây phiền nhiễu cho người dùng. Điều này có thể dẫn đến việc người dùng tắt thông báo hoặc thậm chí xóa ứng dụng.
- Hạn chế về không gian hiển thị: Màn hình điện thoại di động có kích thước nhỏ, giới hạn không gian hiển thị quảng cáo. Doanh nghiệp cần tạo ra các thông điệp ngắn gọn, súc tích và hấp dẫn.
- Vấn đề về tương thích: Có nhiều loại thiết bị di động với kích thước màn hình và hệ điều hành khác nhau. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng các chiến dịch Mobile Marketing tương thích với tất cả các thiết bị.
- Yêu cầu tính sáng tạo cao: Mobile marketing đòi hỏi sự thay đổi và sáng tạo không ngừng để thu hút tỷ lệ xem của khách hàng.
- Vấn đề về quyền riêng tư: Người dùng ngày càng quan tâm đến vấn đề bảo vệ dữ liệu cá nhân. Doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định về quyền riêng tư và xây dựng lòng tin với khách hàng.
Các hình thức triển khai Mobile marketing
Mobile Marketing có nhiều hình thức triển khai, nhằm tận dụng tối đa tiềm năng của thiết bị di động để tiếp cận và tương tác với khách hàng. Dưới đây là một số hình thức phổ biến:
1. SMS Marketing (Tiếp thị qua tin nhắn văn bản):
- SMS marketing là hình thức gửi tin nhắn văn bản (SMS) đến điện thoại di động của khách hàng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ, hoặc thông báo các chương trình khuyến mãi.
- Ưu điểm: Tiếp cận nhanh chóng, tỷ lệ mở tin nhắn cao, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
- Nhược điểm: Nội dung ngắn gọn, dễ gây phiền nhiễu nếu gửi quá nhiều.
2. App-Based Marketing (Tiếp thị qua ứng dụng di động):
- Sử dụng ứng dụng di động để quảng cáo, gửi thông báo đẩy (push notifications), hoặc tích hợp các tính năng tương tác với khách hàng.
- Ưu điểm: Tương tác cao, khả năng cá nhân hóa tốt, tạo trải nghiệm người dùng tốt.
- Nhược điểm: Cần đầu tư phát triển ứng dụng, đòi hỏi sự sáng tạo để giữ chân người dùng.
3. Mobile Web Optimization (Tối ưu hóa website cho thiết bị di động):
- Đảm bảo website hiển thị tốt trên các thiết bị di động, với giao diện thân thiện và tốc độ tải trang nhanh.
- Ưu điểm: Cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng tỷ lệ chuyển đổi, nâng cao thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.
- Nhược điểm: Đòi hỏi kiến thức về thiết kế web và lập trình.
4. Location-Based Marketing (Tiếp thị dựa trên vị trí):
- Sử dụng GPS và các công nghệ định vị để gửi thông tin quảng cáo đến khách hàng dựa trên vị trí của họ.
- Ưu điểm: Tính cá nhân hóa cao, hiệu quả cho các doanh nghiệp địa phương, tăng lưu lượng khách hàng đến cửa hàng.
- Nhược điểm: Đòi hỏi sự chính xác về vị trí, cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
5. Mobile Advertising (Quảng cáo trên thiết bị di động):
- Hiển thị quảng cáo trên các ứng dụng di động, trang web di động, hoặc mạng xã hội.
- Ưu điểm: Phạm vi tiếp cận rộng, khả năng nhắm mục tiêu chính xác, đa dạng về hình thức quảng cáo.
- Nhược điểm: Cần có ngân sách quảng cáo, hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng quảng cáo.
6. Social Media Marketing (Tiếp thị qua mạng xã hội):
- Tối ưu hóa nội dung trên các nền tảng mạng xã hội để phù hợp với thiết bị di động.
- Sử dụng các hình thức quảng cáo trả phí trên các nền tảng này.
- Ưu điểm của social media marketing: Tương tác cao, khả năng lan truyền rộng, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
- Nhược điểm: Cần có chiến lược nội dung hấp dẫn, đòi hỏi sự tương tác thường xuyên.
7. QR Codes (Mã QR):
- Sử dụng mã QR để dẫn dắt người dùng đến các trang web, ứng dụng hoặc thông tin sản phẩm.
- Ưu điểm: Tiện lợi, dễ dàng chia sẻ thông tin, phù hợp cho các chương trình khuyến mãi.
- Nhược điểm: Cần có ứng dụng quét mã QR, phụ thuộc vào kết nối internet.
8. MMS (Tin nhắn đa phương tiện)
MMS (Multimedia Messaging Service) là hình thức Marketing gửi tin nhắn đa phương tiện như hình ảnh, video, âm thanh hoặc văn bản phong phú đến khách hàng. Theo một nghiên cứu của Adope, người dùng có xu hướng chia sẻ tin nhắn MMS cao gấp 8 lần so với tin nhắn SMS.
Khác với SMS chỉ chứa nội dung dạng văn bản, MMS có thể mang lại trải nghiệm sinh động hơn, giúp doanh nghiệp truyền tải thông điệp sản phẩm một cách sáng tạo và hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, chi phí gửi tin nhắn MMS thường cao hơn so với SMS và yêu cầu thiết bị di động của người nhận hỗ trợ dịch vụ MMS.
9. WAP (Giao thức ứng dụng không dây)
WAP (Wireless Application Protocol) là một giao thức truyền tải dữ liệu qua mạng không dây, cho phép người dùng truy cập Internet trên các thiết bị di động trước khi mạng di động hiện đại và các trình duyệt di động ra đời. Mặc dù đã lỗi thời với sự phát triển của mạng 4G và 5G, WAP vẫn là một công cụ quan trọng trong Mobile Marketing.
Mỗi hình thức triển khai Mobile Marketing đều có những ưu và nhược điểm riêng. Doanh nghiệp cần lựa chọn hình thức phù hợp với mục tiêu và đối tượng khách hàng của mình để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Quy trình triển khai chiến dịch Mobile marketing
Mobile Marketing hoạt động dựa trên việc tiếp cận khách hàng thông qua các thiết bị di động (smartphone, tablet) bằng nhiều kênh khác nhau. Sau đây là các bước triển khai:
1.Nghiên cứu thị trường mục tiêu
- Phân tích hành vi người dùng di động: Tìm hiểu cách khách hàng mục tiêu sử dụng thiết bị di động, ứng dụng, và các kênh trực tuyến khác.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh: Xem xét các chiến lược Mobile Marketing mà đối thủ đang áp dụng.
- Nghiên cứu xu hướng: Cập nhật các xu hướng mới nhất trong Mobile Marketing, như video ngắn, quảng cáo trong ứng dụng, hoặc tối ưu hóa tìm kiếm bằng giọng nói.
- Xác định rõ ràng chân dung khách hàng mục tiêu, bao gồm độ tuổi, giới tính, sở thích, và hành vi trực tuyến.
2. Lập kế hoạch triển khai
- Xác định mục tiêu chiến dịch: Đặt ra các mục tiêu cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn (SMART). Ví dụ: tăng doanh số bán hàng, tăng lượt tải ứng dụng, hoặc tăng nhận diện thương hiệu.
- Lựa chọn kênh Mobile Marketing: Dựa trên đối tượng mục tiêu và mục tiêu chiến dịch, chọn các kênh phù hợp như SMS Marketing, App-Based Marketing, Location-Based Marketing, hoặc Social Media Marketing.
- Xây dựng thông điệp: Tạo ra nội dung hấp dẫn, phù hợp với thiết bị di động và đối tượng mục tiêu. Đảm bảo thông điệp ngắn gọn, rõ ràng, và có lời kêu gọi hành động (call-to-action) mạnh mẽ.
- Thiết lập ngân sách: Xác định ngân sách cho từng kênh và hoạt động trong chiến dịch.

3. Triển khai chiến dịch
- Thiết kế và phát triển: Tạo ra các quảng cáo, trang đích, hoặc nội dung ứng dụng tối ưu hóa cho thiết bị di động.
- Thiết lập theo dõi và phân tích: Sử dụng các công cụ phân tích để theo dõi hiệu quả của chiến dịch, bao gồm lượt xem, lượt tương tác, và tỷ lệ chuyển đổi.
- Khởi chạy chiến dịch: Triển khai chiến dịch trên các kênh đã chọn.
4. Đo lường và Tối ưu hóa:
- Phân tích dữ liệu: Theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) để đánh giá hiệu quả của chiến dịch. Phân tích dữ liệu để hiểu rõ hành vi của người dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chiến dịch.
- Tối ưu hóa chiến dịch: Dựa trên kết quả phân tích, điều chỉnh nội dung, kênh, hoặc ngân sách để cải thiện hiệu quả chiến dịch. Thực hiện các thử nghiệm A/B để tìm ra các phương pháp tốt nhất.
- Báo cáo kết quả: Tạo báo cáo chi tiết về hiệu quả chiến dịch và các bài học rút ra.
Tóm lại, Mobile Marketing là một công cụ mạnh mẽ, nhưng doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm để sử dụng một cách hiệu quả.