Xuyên Việt Media xin mời quý anh chị khám phá 300 thuật ngữ cốt lõi của mảng SEM. Nắm được các thuật ngữ này sẽ giúp bạn rất nhiều trong chiến dịch Google hiển thị.
A. CÁC THUẬT NGỮ CỐT LÕI CỦA GOOGLE ADS & PPC
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 1 | SEM | Tiếp thị Công cụ Tìm kiếm | Bao gồm cả SEO (Hữu cơ) và SEA/PPC (Trả phí). |
| 2 | PPC | Pay-Per-Click | Mô hình quảng cáo trả phí cho mỗi lần nhấp chuột. |
| 3 | Google Ads | Google Quảng cáo | Nền tảng quảng cáo trả phí lớn nhất của Google (trước đây là Google AdWords). |
| 4 | SEA | Search Engine Advertising | Quảng cáo trên Công cụ Tìm kiếm (đồng nghĩa với PPC trên Google/Bing). |
| 5 | Keyword | Từ khóa | Các cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm. |
| 6 | Ad Rank | Thứ hạng Quảng cáo | Thứ tự quảng cáo xuất hiện trên SERP, tính bằng Công thức: Max Bid * Quality Score. |
| 7 | Quality Score (QS) | Điểm Chất lượng | Điểm 1-10 đo lường chất lượng quảng cáo, từ khóa và trang đích. |
| 8 | Expected CTR | Tỷ lệ Nhấp chuột Dự kiến | Một trong 3 yếu tố chính của Quality Score, dự đoán khả năng người dùng nhấp vào quảng cáo. |
| 9 | Ad Relevance | Mức độ Liên quan Quảng cáo | Đo lường mức độ khớp giữa từ khóa, quảng cáo và truy vấn người dùng. |
| 10 | Landing Page Experience | Trải nghiệm Trang đích | Đo lường độ liên quan, minh bạch và dễ điều hướng của trang đích. |
| 11 | Bidding Strategy | Chiến lược Đặt giá thầu | Cách xác định giá thầu (vd: Maximize Clicks, Target CPA, Manual CPC). |
| 12 | CPC | Cost-Per-Click | Chi phí phải trả cho mỗi lần nhấp chuột. |
| 13 | Max. CPC Bid | Giá thầu CPC tối đa | Số tiền cao nhất mà nhà quảng cáo sẵn sàng trả cho một lần nhấp. |
| 14 | Actual CPC | CPC Thực tế | Số tiền cuối cùng bị trừ (thường thấp hơn Max. CPC Bid). |
| 15 | Impression | Lượt Hiển thị | Số lần quảng cáo xuất hiện trên màn hình người dùng. |
| 16 | CTR | Click-Through Rate | Tỷ lệ Nhấp chuột: (Clicks / Impressions) * 100%. |
| 17 | Conversion | Chuyển đổi | Hành động có giá trị (mua hàng, đăng ký, gọi điện) mà nhà quảng cáo muốn. |
| 18 | Conversion Rate (CR) | Tỷ lệ Chuyển đổi | Tỷ lệ nhấp chuột dẫn đến chuyển đổi. |
| 19 | CPA | Cost-Per-Acquisition | Chi phí để đạt được một chuyển đổi. |
| 20 | ROAS | Return on Ad Spend | Tỷ lệ lợi nhuận so với chi tiêu quảng cáo (Doanh thu / Chi phí quảng cáo). |
| 21 | Keyword Match Type | Loại Đối sánh Từ khóa | Cách Google so khớp từ khóa của bạn với truy vấn người dùng. |
| 22 | Broad Match | Đối sánh Rộng | Phạm vi rộng nhất, bao gồm lỗi chính tả, từ đồng nghĩa, các truy vấn liên quan. |
| 23 | Phrase Match | Đối sánh Cụm từ | Truy vấn phải chứa cụm từ khóa theo đúng thứ tự (hoặc gần đúng). |
| 24 | Exact Match | Đối sánh Chính xác | Truy vấn phải gần giống với từ khóa (phạm vi hẹp nhất). |
| 25 | Negative Keyword | Từ khóa Phủ định | Các từ khóa mà bạn không muốn quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm. |
| 26 | Ad Group | Nhóm Quảng cáo | Tập hợp các quảng cáo và từ khóa có chủ đề hoặc sản phẩm tương đồng. |
| 27 | Campaign | Chiến dịch | Cấp độ cao nhất, chứa các Ad Group và có ngân sách, mục tiêu riêng. |
| 28 | Ad Extension | Tiện ích Quảng cáo | Thông tin bổ sung hiển thị cùng quảng cáo (Sitelinks, Callouts, Location). |
| 29 | Sitelink Extension | Tiện ích Liên kết Trang | Liên kết thêm đến các trang quan trọng trong website. |
| 30 | Callout Extension | Tiện ích Chú thích | Thông tin mô tả ngắn (vd: Miễn phí vận chuyển, Bảo hành 5 năm). |
| 31 | Call Extension | Tiện ích Cuộc gọi | Hiển thị số điện thoại để người dùng gọi trực tiếp. |
| 32 | Responsive Search Ad (RSA) | Quảng cáo Tìm kiếm Thích ứng | Quảng cáo tự động kết hợp các tiêu đề và mô tả khác nhau để tối ưu. |
| 33 | Expanded Text Ad (ETA) | Quảng cáo Văn bản Mở rộng | Định dạng quảng cáo tiêu chuẩn cũ (sẽ bị thay thế bởi RSA). |
| 34 | Impression Share (IS) | Tỷ lệ Chia sẻ Hiển thị | Tỷ lệ quảng cáo hiển thị so với tổng số lần có thể hiển thị. |
| 35 | Lost IS (Rank) | Mất IS (Do Thứ hạng) | Phần trăm quảng cáo không hiển thị do Ad Rank thấp (QS * Bid thấp). |
| 36 | Lost IS (Budget) | Mất IS (Do Ngân sách) | Phần trăm quảng cáo không hiển thị do hết ngân sách. |
| 37 | Smart Bidding | Đặt giá thầu Thông minh | Chiến lược sử dụng AI (Target CPA, Target ROAS, Maximize Conversion). |
| 38 | Manual CPC Bidding | Đặt giá thầu CPC Thủ công | Nhà quảng cáo tự đặt Max. CPC cho từng từ khóa. |
| 39 | Automated Rules | Quy tắc Tự động | Thiết lập các quy tắc để thay đổi giá thầu, ngân sách, hoặc trạng thái quảng cáo. |
| 40 | Dynamic Search Ads (DSA) | Quảng cáo Tìm kiếm Động | Google tự động tạo quảng cáo dựa trên nội dung trang đích. |
| 41 | Remarketing | Tiếp thị Lại | Nhắm mục tiêu đến những người đã từng truy cập website. |
| 42 | Audience List | Danh sách Đối tượng | Danh sách người dùng được Google theo dõi để nhắm mục tiêu/loại trừ. |
| 43 | Customer Match | Đối sánh Khách hàng | Tải danh sách Email/SĐT khách hàng hiện tại lên để nhắm mục tiêu. |
| 44 | RLSA | Remarketing List for Search Ads | Sử dụng danh sách đối tượng Remarketing trong chiến dịch Tìm kiếm. |
| 45 | Ad Schedule | Lịch Quảng cáo | Thiết lập thời gian cụ thể (ngày, giờ) quảng cáo sẽ hiển thị. |
| 46 | Device Bidding Adjustment | Điều chỉnh Giá thầu theo Thiết bị | Tăng/giảm giá thầu cho Mobile, Desktop hoặc Tablet. |
| 47 | Budget Pacing | Tốc độ Chi tiêu Ngân sách | Cách thức Google phân phối ngân sách quảng cáo trong ngày (Standard/Accelerated). |
| 48 | Account Structure | Cấu trúc Tài khoản | Cách tổ chức Campaign, Ad Group, Keyword, Ad trong tài khoản Google Ads. |
| 49 | SKAG | Single Keyword Ad Group | Cấu trúc nâng cao: Mỗi Ad Group chỉ chứa một từ khóa Exact Match. |
| 50 | Google Merchant Center | Trung tâm Người bán Google | Nền tảng quản lý nguồn cấp dữ liệu sản phẩm cho Shopping Ads. |
Có thể bạn quan tâm
B. CHỈ SỐ VÀ PHÂN TÍCH HIỆU SUẤT
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 51 | KPIs | Chỉ số Hiệu suất Chính | Các số liệu quan trọng nhất để đánh giá thành công (vd: CPA, ROAS, CR). |
| 52 | AOV | Average Order Value | Giá trị đơn hàng trung bình của một giao dịch. |
| 53 | LTV / CLV | Lifetime Value / Customer Lifetime Value | Tổng giá trị khách hàng mang lại trong suốt thời gian họ gắn bó với doanh nghiệp. |
| 54 | Attribution Model | Mô hình Phân bổ | Quy tắc gán giá trị chuyển đổi cho các điểm chạm (Click) trong hành trình khách hàng. |
| 55 | Last Click Attribution | Phân bổ Nhấp chuột Cuối cùng | Gán 100% giá trị cho lần nhấp cuối cùng trước khi chuyển đổi. |
| 56 | First Click Attribution | Phân bổ Nhấp chuột Đầu tiên | Gán 100% giá trị cho lần nhấp đầu tiên. |
| 57 | Data-Driven Attribution (DDA) | Phân bổ theo Dữ liệu | Sử dụng thuật toán học máy để phân bổ giá trị chính xác hơn. |
| 58 | Conversion Delay | Độ trễ Chuyển đổi | Khoảng thời gian từ lần nhấp đầu tiên đến khi chuyển đổi xảy ra. |
| 59 | Conversion Window | Khung thời gian Chuyển đổi | Thời gian sau khi nhấp chuột mà Google vẫn theo dõi chuyển đổi. |
| 60 | Frequency Capping | Giới hạn Tần suất | Giới hạn số lần quảng cáo hiển thị cho một người dùng. |
| 61 | Impression to Conversion Ratio | Tỷ lệ Hiển thị trên Chuyển đổi | Đo lường hiệu quả tổng thể từ hiển thị đến hành động cuối. |
| 62 | Bid Strategy Report | Báo cáo Chiến lược Giá thầu | Báo cáo chi tiết về hiệu suất của các chiến lược Smart Bidding. |
| 63 | Auction Insights | Thông tin Đấu giá | Báo cáo so sánh hiệu suất của bạn với đối thủ trong cùng phiên đấu giá. |
| 64 | Outranking Share | Tỷ lệ Vượt trội | Tần suất quảng cáo của bạn xếp hạng cao hơn quảng cáo của đối thủ. |
| 65 | Top of Page Rate | Tỷ lệ Trên đầu Trang | Tần suất quảng cáo xuất hiện ở vị trí đầu tiên hoặc trên cùng của trang. |
| 66 | Absolute Top of Page Rate | Tỷ lệ Trên cùng Tuyệt đối | Tần suất quảng cáo xuất hiện ở vị trí số 1. |
| 67 | Quality Score Component | Thành phần Điểm Chất lượng | 3 yếu tố cấu thành: CTR dự kiến, Mức độ liên quan, Trải nghiệm trang đích. |
| 68 | Search Term Report | Báo cáo Cụm từ Tìm kiếm | Báo cáo về các cụm từ thực tế mà người dùng đã nhập để kích hoạt quảng cáo. |
| 69 | Query vs Keyword | Truy vấn và Từ khóa | Truy vấn là những gì người dùng gõ. Từ khóa là những gì nhà quảng cáo đặt giá thầu. |
| 70 | Google Analytics 4 (GA4) | Phân tích Google 4 | Công cụ đo lường hành vi người dùng sau khi nhấp vào quảng cáo. |
| 71 | Event | Sự kiện | Tương tác cụ thể của người dùng trên website (vd: cuộn trang, nhấp nút). |
| 72 | Custom Conversion | Chuyển đổi Tùy chỉnh | Thiết lập các sự kiện cụ thể làm mục tiêu chuyển đổi trong GA4/Ads. |
| 73 | UTM Tagging | Gắn thẻ UTM | Thêm tham số vào URL để theo dõi chính xác nguồn, chiến dịch, và nội dung quảng cáo. |
| 74 | GCLID | Google Click ID | Mã duy nhất được Google tự động thêm vào URL để theo dõi chuyển đổi. |
| 75 | Display Network | Mạng Hiển thị | Mạng lưới hàng triệu website, ứng dụng, và YouTube nơi quảng cáo hiển thị. |
| 76 | CPM | Cost-Per-Mille (Cost-Per-1000 Impressions) | Chi phí cho 1000 lượt hiển thị (thường dùng cho GDN). |
| 77 | Display Ad | Quảng cáo Hiển thị | Quảng cáo bằng hình ảnh hoặc video (Banner Ad). |
| 78 | Responsive Display Ad (RDA) | Quảng cáo Hiển thị Thích ứng | Tự động tạo quảng cáo từ tài sản (ảnh, logo, văn bản) bạn cung cấp. |
| 79 | Placement Targeting | Nhắm mục tiêu Vị trí | Chọn website cụ thể để đặt quảng cáo hiển thị. |
| 80 | Topic Targeting | Nhắm mục tiêu Chủ đề | Chọn các chủ đề tổng thể để quảng cáo hiển thị trên các trang liên quan. |
| 81 | In-Market Audience | Đối tượng Đang có nhu cầu | Người dùng đang tích cực tìm kiếm hoặc nghiên cứu một sản phẩm/dịch vụ cụ thể. |
| 82 | Affinity Audience | Đối tượng Sở thích | Người dùng có sở thích lâu dài về một chủ đề (vd: Người yêu thể thao). |
| 83 | Custom Intent Audience | Đối tượng Ý định Tùy chỉnh | Tự tạo đối tượng dựa trên các từ khóa/URL mà họ đang tìm kiếm. |
| 84 | YouTube Ads | Quảng cáo YouTube | Các định dạng quảng cáo hiển thị trên YouTube (Skippable, Non-Skippable, Bumper). |
| 85 | TrueView Ads | Quảng cáo TrueView | Quảng cáo video trả tiền khi người dùng xem 30 giây hoặc tương tác. |
| 86 | Bumper Ads | Quảng cáo Đệm | Video 6 giây không thể bỏ qua, tính phí theo CPM. |
| 87 | Performance Max (PMax) | Tối đa hóa Hiệu suất | Chiến dịch tự động sử dụng AI để tìm kiếm khách hàng trên tất cả kênh Google Ads. |
| 88 | Asset Group | Nhóm Tài sản | Tập hợp các hình ảnh, video, văn bản để PMax tự động kết hợp. |
| 89 | Customer Segment | Phân khúc Khách hàng | Nhóm đối tượng cụ thể được nhắm mục tiêu/loại trừ trong PMax. |
| 90 | Budget Optimization | Tối ưu hóa Ngân sách | Cơ chế phân bổ ngân sách cho các chiến dịch hiệu quả nhất. |
| 91 | Geotargeting | Nhắm mục tiêu Địa lý | Chọn vị trí (quốc gia, thành phố, bán kính) quảng cáo sẽ hiển thị. |
| 92 | Exclusion | Loại trừ | Loại trừ các đối tượng, vị trí, hoặc từ khóa không mong muốn. |
| 93 | Ad Copy Testing | Kiểm thử Văn bản Quảng cáo | So sánh hiệu suất của các tiêu đề/mô tả khác nhau. |
| 94 | A/B Testing (Drafts & Experiments) | Thử nghiệm A/B (Bản nháp & Thử nghiệm) | Công cụ trong Google Ads để chạy các thử nghiệm so sánh (vd: so sánh chiến lược giá thầu). |
| 95 | Ad Group Split | Chia nhỏ Nhóm Quảng cáo | Tách các từ khóa không liên quan thành nhóm riêng để tăng Ad Relevance. |
| 96 | 200 OK | Mã Trạng thái 200 OK | Mã phản hồi HTTP: Trang đích đang hoạt động tốt. |
| 97 | 404 Error | Lỗi 404 | Trang đích không tồn tại (lỗi nghiêm trọng cho Trải nghiệm Trang đích). |
| 98 | Server Response Time | Thời gian Phản hồi Máy chủ | Tốc độ Server trả lại dữ liệu (ảnh hưởng Trang đích). |
| 99 | Page Speed | Tốc độ Trang | Thời gian tải của trang đích (yếu tố cốt lõi của Quality Score). |
| 100 | Mobile Speed Score | Điểm Tốc độ Di động | Đánh giá tốc độ tải trang trên thiết bị di động. |
C. TỐI ƯU HÓA CHUYỂN ĐỔI (CRO) & TRANG ĐÍCH
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 101 | CRO | Conversion Rate Optimization | Tối ưu hóa Tỷ lệ Chuyển đổi. |
| 102 | Landing Page | Trang đích | Trang được thiết kế riêng để nhận traffic từ quảng cáo và chuyển đổi. |
| 103 | Above the Fold | Trên Màn hình đầu tiên | Phần nội dung hiển thị ngay khi tải trang mà không cần cuộn. |
| 104 | Call-to-Action (CTA) | Kêu gọi Hành động | Nút hoặc văn bản thúc đẩy người dùng hành động (vd: Mua Ngay, Đăng Ký). |
| 105 | Value Proposition | Đề xuất Giá trị | Lợi ích độc đáo mà sản phẩm/dịch vụ mang lại, phải nổi bật trên trang đích. |
| 106 | Friction | Sự Ma sát | Những yếu tố làm người dùng khó khăn hoặc ngần ngại chuyển đổi (vd: form dài, tốc độ chậm). |
| 107 | Load Time | Thời gian Tải | Thời gian cần thiết để trang đích hiển thị hoàn toàn. |
| 108 | Single Purpose Page | Trang Đơn mục đích | Trang đích chỉ tập trung vào một CTA duy nhất. |
| 109 | Trust Signals | Tín hiệu Tin cậy | Các yếu tố tạo niềm tin (vd: logo khách hàng, chứng nhận, đánh giá). |
| 110 | Social Proof | Bằng chứng Xã hội | Sử dụng đánh giá, số lượng người dùng để chứng minh sự phổ biến/chất lượng. |
| 111 | Gated Content | Nội dung Khóa | Nội dung giá trị yêu cầu thông tin liên hệ để truy cập. |
| 112 | Lead Magnet | Mồi câu Khách hàng tiềm năng | Sản phẩm/dịch vụ miễn phí đổi lấy Email (vd: Ebook, Checklist). |
| 113 | Thank You Page | Trang Cảm ơn | Trang hiển thị sau khi hoàn tất chuyển đổi (thường là nơi theo dõi Conversion). |
| 114 | Form Optimization | Tối ưu hóa Form | Giảm thiểu số trường, sử dụng văn bản rõ ràng, lỗi báo lỗi thân thiện. |
| 115 | Heatmap | Bản đồ Nhiệt | Công cụ trực quan hóa nơi người dùng nhấp, di chuột, cuộn trên trang đích. |
| 116 | Scroll Map | Bản đồ Cuộn | Biểu đồ thể hiện tỷ lệ người dùng cuộn đến từng phần của trang. |
| 117 | Click Map | Bản đồ Nhấp chuột | Biểu đồ thể hiện vị trí người dùng nhấp trên trang. |
| 118 | Session Recording | Ghi lại Phiên | Ghi lại video tương tác của người dùng trên website. |
| 119 | Multivariate Testing (MVT) | Kiểm thử Đa biến | Kiểm thử nhiều thành phần cùng lúc (vd: Tiêu đề + Hình ảnh + CTA). |
| 120 | Usability | Khả năng Sử dụng | Mức độ dễ dàng và hiệu quả mà người dùng đạt được mục tiêu. |
| 121 | Pop-ups / Overlays | Cửa sổ Bật lên | Các cửa sổ xuất hiện để thu thập thông tin hoặc thông báo khuyến mãi. |
| 122 | Exit-Intent Pop-up | Pop-up Ý định Thoát | Cửa sổ bật lên khi người dùng có dấu hiệu rời khỏi trang. |
| 123 | Lead Generation | Tạo Khách hàng tiềm năng | Chiến lược thu thập thông tin liên hệ của người dùng. |
| 124 | Lead Scoring | Chấm điểm Khách hàng tiềm năng | Đánh giá và xếp hạng Leads dựa trên khả năng chuyển đổi. |
| 125 | Marketing Automation | Tự động hóa Tiếp thị | Sử dụng phần mềm để tự động hóa các tác vụ (Email, Lead Nurturing). |
| 126 | Lead Nurturing | Nuôi dưỡng Khách hàng tiềm năng | Duy trì tương tác với Leads qua Email/Ads để thúc đẩy mua hàng. |
| 127 | CRM | Customer Relationship Management | Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng. |
| 128 | URL Parameter | Tham số URL | Các biến số được thêm vào URL (thường là UTM) để theo dõi. |
| 129 | Cross-Device Tracking | Theo dõi Đa thiết bị | Theo dõi hành trình người dùng trên nhiều thiết bị (Mobile, Desktop). |
| 130 | Conversion Path | Đường dẫn Chuyển đổi | Chuỗi các kênh và lần nhấp dẫn đến chuyển đổi cuối cùng. |
| 131 | View-Through Conversion | Chuyển đổi Xem qua | Chuyển đổi xảy ra khi người dùng nhìn thấy quảng cáo hiển thị nhưng không nhấp. |
| 132 | Ad Frequency | Tần suất Quảng cáo | Số lần trung bình một người dùng thấy quảng cáo. |
| 133 | Reach | Phạm vi tiếp cận | Số lượng người dùng duy nhất nhìn thấy quảng cáo. |
| 134 | Impression Share (Exact Match) | Tỷ lệ Chia sẻ Hiển thị (Đối sánh chính xác) | IS khi truy vấn khớp chính xác với từ khóa. |
| 135 | Automated Optimization | Tối ưu hóa Tự động | Các tính năng AI của Google Ads tự động điều chỉnh. |
| 136 | Experiment | Thử nghiệm | Tính năng trong Google Ads để chạy A/B testing chính thức. |
| 137 | Draft | Bản nháp | Bản sao của chiến dịch để chỉnh sửa và chạy thử nghiệm. |
| 138 | Bid Modifier | Công cụ Điều chỉnh Giá thầu | Tỷ lệ phần trăm tăng/giảm giá thầu dựa trên thiết bị, vị trí, thời gian. |
| 139 | Geo-Fencing | Hàng rào Địa lý | Nhắm mục tiêu trong một ranh giới địa lý rất nhỏ (vd: xung quanh cửa hàng đối thủ). |
| 140 | Dynamic Keyword Insertion (DKI) | Chèn Từ khóa Động | Tự động thay thế phần tiêu đề bằng từ khóa mà người dùng đã tìm kiếm. |
| 141 | IF Functions | Hàm IF | Thêm văn bản tùy chỉnh vào quảng cáo dựa trên điều kiện (vd: thiết bị). |
| 142 | Countdowns | Đếm ngược | Chèn bộ đếm ngược thời gian khuyến mãi trực tiếp vào quảng cáo. |
| 143 | Shopping Ads | Quảng cáo Mua sắm | Quảng cáo hiển thị hình ảnh, giá, và tên cửa hàng (dùng Merchant Center). |
| 144 | Product Feed | Nguồn cấp Dữ liệu Sản phẩm | File chứa thông tin chi tiết về tất cả sản phẩm (bắt buộc cho Shopping Ads). |
| 145 | Local Inventory Ads (LIA) | Quảng cáo Hàng tồn kho Địa phương | Quảng cáo cho thấy sản phẩm có sẵn tại cửa hàng gần đó. |
| 146 | Discovery Ads | Quảng cáo Khám phá | Quảng cáo hấp dẫn bằng hình ảnh/video trên YouTube, Gmail, Discover Feed. |
| 147 | Target CPA | Mục tiêu CPA | Chiến lược Smart Bidding nhằm đạt được CPA trung bình bạn đặt ra. |
| 148 | Target ROAS | Mục tiêu ROAS | Chiến lược Smart Bidding nhằm đạt được tỷ lệ lợi nhuận mục tiêu. |
| 149 | Value Rules | Quy tắc Giá trị | Thiết lập giá trị chuyển đổi khác nhau tùy theo vị trí, thiết bị hoặc đối tượng. |
| 150 | Smart Campaigns | Chiến dịch Thông minh | Dạng chiến dịch đơn giản, tự động hóa cao, thường dùng cho doanh nghiệp nhỏ. |
D. GOOGLE ADS NÂNG CAO & KHÁC
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 151 | MCC Account | Tài khoản MCC | My Client Center, tài khoản quản lý nhiều tài khoản Google Ads khác. |
| 152 | Account Hierarchy | Cấu trúc Phân cấp Tài khoản | MCC -> Account -> Campaign -> Ad Group -> Keyword/Ad. |
| 153 | API | Giao diện Lập trình Ứng dụng | Cho phép tương tác tự động với Google Ads từ phần mềm bên ngoài. |
| 154 | Scripts | Tập lệnh | Các đoạn mã JavaScript tùy chỉnh để tự động hóa tác vụ trong Google Ads. |
| 155 | Offline Conversion Import | Nhập Chuyển đổi Ngoại tuyến | Nhập dữ liệu chuyển đổi xảy ra ngoài website (vd: giao dịch tại cửa hàng). |
| 156 | CRM Integration | Tích hợp CRM | Liên kết Google Ads với hệ thống CRM để theo dõi LTV và chất lượng Lead. |
| 157 | Customer Journey Mapping | Lập bản đồ Hành trình Khách hàng | Phân tích tất cả các điểm chạm trước khi chuyển đổi. |
| 158 | Budget Cap | Mức trần Ngân sách | Ngân sách tối đa được đặt cho một chiến dịch hoặc tài khoản. |
| 159 | Seasonality Adjustments | Điều chỉnh theo Tính thời vụ | Thông báo cho Smart Bidding về các thay đổi CTR/CR tạm thời. |
| 160 | Portfolio Bidding | Đặt giá thầu Danh mục | Chiến lược Smart Bidding áp dụng cho nhiều chiến dịch cùng lúc. |
| 161 | Negative Placement List | Danh sách Vị trí Loại trừ | Danh sách các website trên GDN bạn không muốn quảng cáo hiển thị. |
| 162 | Dynamic Remarketing | Tiếp thị Lại Động | Hiển thị quảng cáo với sản phẩm cụ thể mà người dùng đã xem. |
| 163 | Shopping Feed Optimization | Tối ưu hóa Nguồn cấp Sản phẩm | Cải thiện tên, mô tả sản phẩm trong Merchant Center để tăng hiển thị. |
| 164 | Product Group Bidding | Đặt giá thầu Nhóm Sản phẩm | Đặt giá thầu cho các nhóm sản phẩm khác nhau trong Shopping Campaign. |
| 165 | Competitive Analysis | Phân tích Cạnh tranh | Nghiên cứu chiến lược, ngân sách, và quảng cáo của đối thủ. |
| 166 | SWOT Analysis | Phân tích SWOT | Đánh giá Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức cho chiến dịch SEM. |
| 167 | Benchmarking | So sánh Hiệu suất | So sánh chỉ số của bạn với tiêu chuẩn ngành hoặc đối thủ. |
| 168 | Ad Schedule Optimization | Tối ưu hóa Lịch Quảng cáo | Điều chỉnh giá thầu cho các khung giờ/ngày hiệu quả nhất. |
| 169 | Location Targeting Optimization | Tối ưu hóa Nhắm mục tiêu Vị trí | Phân tích và điều chỉnh giá thầu cho các vị trí có CR cao. |
| 170 | Customer Exclusions | Loại trừ Khách hàng | Loại trừ khách hàng hiện tại khỏi chiến dịch tìm kiếm (trừ khi mục tiêu là Upsell). |
| 171 | Income Targeting | Nhắm mục tiêu Thu nhập | Nhắm mục tiêu theo mức thu nhập hộ gia đình. |
| 172 | Search Partner Network | Mạng lưới Đối tác Tìm kiếm | Các công cụ tìm kiếm khác mà Google cho phép hiển thị quảng cáo. |
| 173 | Ad Policy Violation | Vi phạm Chính sách Quảng cáo | Lỗi khiến quảng cáo bị từ chối hoặc tài khoản bị tạm ngưng. |
| 174 | Suspended Account | Tài khoản Bị Tạm ngưng | Hình phạt nghiêm trọng của Google do vi phạm chính sách. |
| 175 | Policy Review | Xem xét Chính sách | Quá trình yêu cầu Google xem xét lại quảng cáo/tài khoản bị từ chối. |
| 176 | Click Fraud | Gian lận Nhấp chuột | Nhấp chuột không hợp lệ (bot hoặc đối thủ). |
| 177 | Invalid Clicks | Nhấp chuột Không hợp lệ | Các nhấp chuột bị Google phát hiện và hoàn lại tiền. |
| 178 | IP Exclusion | Loại trừ IP | Chặn các địa chỉ IP cụ thể không cho xem quảng cáo (chống Click Fraud). |
| 179 | Bing Ads / Microsoft Advertising | Quảng cáo Microsoft | Nền tảng quảng cáo của Microsoft (đối thủ chính của Google Ads). |
| 180 | Ad Duplication | Trùng lặp Quảng cáo | Sử dụng quảng cáo giống nhau trong cùng Ad Group hoặc Campaign. |
| 181 | Long-Tail Keywords | Từ khóa Đuôi dài | Cụm từ khóa dài, cụ thể, ý định mua hàng cao. |
| 182 | Short-Tail Keywords | Từ khóa Đuôi ngắn | Từ khóa chung chung, cạnh tranh cao. |
| 183 | Shopping Feed Optimization | Tối ưu hóa Nguồn cấp Mua sắm | Cải thiện chất lượng dữ liệu sản phẩm. |
| 184 | Feed Rules | Quy tắc Nguồn cấp | Thiết lập các quy tắc để thay đổi dữ liệu trong Merchant Center. |
| 185 | Custom Labels | Nhãn Tùy chỉnh | Nhãn được thêm vào nguồn cấp để phân loại sản phẩm trong Shopping Ads. |
| 186 | Display Creative | Tài sản Sáng tạo Hiển thị | Hình ảnh, video, banner được sử dụng trong quảng cáo hiển thị. |
| 187 | HTML5 Ad | Quảng cáo HTML5 | Banner quảng cáo động, tương tác được tạo bằng HTML5. |
| 188 | Video Action Campaign | Chiến dịch Hành động Video | Chiến dịch tối ưu hóa chuyển đổi trên YouTube. |
| 189 | TrueView for Action | TrueView cho Hành động | Quảng cáo video có CTA mạnh mẽ để thúc đẩy chuyển đổi. |
| 190 | YouTube Channel Targeting | Nhắm mục tiêu Kênh YouTube | Chọn các kênh YouTube cụ thể để đặt quảng cáo. |
| 191 | Lifetime Budget | Ngân sách Trọn đời | Tổng ngân sách được thiết lập cho toàn bộ thời gian chạy chiến dịch. |
| 192 | Daily Budget | Ngân sách Hàng ngày | Số tiền trung bình chi tiêu mỗi ngày. |
| 193 | Overdelivery | Phân phối Quá mức | Google chi tiêu nhiều hơn Daily Budget (sẽ bù trừ). |
| 194 | Ad Preview and Diagnosis | Xem trước và Chẩn đoán Quảng cáo | Công cụ kiểm tra xem quảng cáo có đang hiển thị và lý do không hiển thị. |
| 195 | IP Address | Địa chỉ IP | Mã số duy nhất của một thiết bị kết nối Internet. |
| 196 | Exclusion List | Danh sách Loại trừ | Danh sách các từ khóa, vị trí, hoặc đối tượng không được hiển thị quảng cáo. |
| 197 | Cost of Goods Sold (COGS) | Giá vốn Hàng bán | Chi phí trực tiếp để sản xuất sản phẩm/dịch vụ. |
| 198 | Profit Margin | Biên độ Lợi nhuận | Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận so với doanh thu. |
| 199 | Break-Even Point | Điểm Hòa vốn | Mức doanh thu/số lượng chuyển đổi để trang trải chi phí. |
| 200 | SEM Automation | Tự động hóa SEM | Sử dụng công cụ/AI để quản lý giá thầu, ngân sách, và báo cáo. |
E. BỔ SUNG AUDIENCE VÀ PLATFORM KHÁC
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 201 | Lookalike Audience | Đối tượng Tương tự | Đối tượng mới được tạo dựa trên đặc điểm của danh sách hiện có (vd: Khách hàng tốt nhất). |
| 202 | Similar Audiences | Đối tượng Tương đồng | Thuật ngữ cũ của Google cho Lookalike Audience. |
| 203 | Demographics | Nhân khẩu học | Đặc điểm cơ bản của người dùng (Tuổi, Giới tính, Thu nhập). |
| 204 | Psychographics | Tâm lý học Khách hàng | Nghiên cứu về thái độ, sở thích, lối sống của người dùng. |
| 205 | Customer Persona | Chân dung Khách hàng | Hồ sơ bán hư cấu đại diện cho nhóm khách hàng mục tiêu. |
| 206 | Exclusion Audience | Đối tượng Loại trừ | Danh sách đối tượng không được hiển thị quảng cáo. |
| 207 | Custom Combination Audience | Đối tượng Kết hợp Tùy chỉnh | Kết hợp nhiều danh sách/đặc điểm đối tượng khác nhau. |
| 208 | Data Layer | Lớp Dữ liệu | Cấu trúc dữ liệu trên website giúp Tag Manager truyền thông tin chính xác. |
| 209 | Google Tag Manager (GTM) | Trình quản lý Thẻ Google | Công cụ triển khai và quản lý các mã theo dõi (Tags) trên website. |
| 210 | Tags | Thẻ | Các đoạn mã theo dõi (vd: Google Ads Conversion Tag, GA4 Tag). |
| 211 | Triggers | Trình kích hoạt | Các điều kiện để Tags được kích hoạt (vd: Page Load, Click Button). |
| 212 | Variables | Biến | Các giá trị được GTM sử dụng (vd: Giá sản phẩm, ID đơn hàng). |
| 213 | Cross-Domain Tracking | Theo dõi Đa tên miền | Theo dõi hành trình người dùng trên nhiều tên miền liên quan. |
| 214 | Consent Mode | Chế độ Đồng ý | Cơ chế điều chỉnh hành vi Tags dựa trên sự đồng ý của người dùng (GDPR/CCPA). |
| 215 | Enhanced Conversions | Chuyển đổi Nâng cao | Gửi dữ liệu người dùng được Hash (vd: Email) để cải thiện độ chính xác chuyển đổi. |
| 216 | Offline Data Import | Nhập Dữ liệu Ngoại tuyến | Nhập dữ liệu từ các nguồn không phải web (CRM, cửa hàng) vào Ads/GA. |
| 217 | Attribution Reports | Báo cáo Phân bổ | Báo cáo so sánh các mô hình phân bổ khác nhau. |
| 218 | Top Conversion Paths | Đường dẫn Chuyển đổi Hàng đầu | Các chuỗi kênh phổ biến nhất dẫn đến chuyển đổi. |
| 219 | Time Lag Report | Báo cáo Độ trễ Thời gian | Số ngày từ lần tương tác đầu tiên đến khi chuyển đổi. |
| 220 | Path Length Report | Báo cáo Độ dài Đường dẫn | Số lần tương tác cần thiết để hoàn thành chuyển đổi. |
| 221 | Performance Grade | Điểm Hiệu suất | Điểm đánh giá tổng thể của Google Ads cho hiệu suất chiến dịch. |
| 222 | Optimization Score | Điểm Tối ưu hóa | Ước tính mức độ tối ưu của tài khoản (dựa trên các đề xuất). |
| 223 | Recommendations | Đề xuất | Các gợi ý từ Google Ads để cải thiện hiệu suất. |
| 224 | Budget Simulator | Công cụ Mô phỏng Ngân sách | Ước tính tác động của việc thay đổi ngân sách lên Traffic/CR. |
| 225 | Bid Strategy Simulator | Công cụ Mô phỏng Chiến lược Giá thầu | Ước tính tác động của việc thay đổi giá thầu lên hiệu suất. |
| 226 | Ad Schedule Simulator | Công cụ Mô phỏng Lịch Quảng cáo | Ước tính tác động của việc điều chỉnh thời gian hiển thị. |
| 227 | Experiment Isolation | Cô lập Thử nghiệm | Đảm bảo Thử nghiệm A/B chạy độc lập, không ảnh hưởng nhau. |
| 228 | Statistical Significance | Ý nghĩa Thống kê | Đảm bảo kết quả A/B Testing không phải do ngẫu nhiên. |
| 229 | Hypothesis | Giả thuyết | Tuyên bố thử nghiệm về những gì bạn tin sẽ xảy ra sau khi thay đổi (CRO). |
| 230 | Control Group | Nhóm Đối chứng (Kiểm soát) | Phiên bản gốc của trang web/quảng cáo trong A/B testing. |
| 231 | Variant Group | Nhóm Biến thể | Phiên bản đã thay đổi của trang web/quảng cáo trong A/B testing. |
| 232 | Dynamic Text Replacement | Thay thế Văn bản Động | Thay đổi tiêu đề/nội dung trang đích dựa trên từ khóa quảng cáo. |
| 233 | Exit Pop-up | Pop-up Thoát | Cửa sổ bật lên khi người dùng chuẩn bị rời khỏi trang. |
| 234 | Lead Qualification | Định danh Khách hàng tiềm năng | Quá trình xác định Leads nào có khả năng mua hàng cao. |
| 235 | Sales Qualified Lead (SQL) | Lead Đủ điều kiện Bán hàng | Leads được Sales chấp nhận là có cơ hội chuyển đổi. |
| 236 | Marketing Qualified Lead (MQL) | Lead Đủ điều kiện Marketing | Leads đã thể hiện sự quan tâm. |
| 237 | Retargeting Pixel | Mã theo dõi Tiếp thị Lại (Pixel) | Đoạn code trên website để tạo danh sách đối tượng Remarketing. |
| 238 | Custom Affinity Audience | Đối tượng Sở thích Tùy chỉnh | Tạo đối tượng dựa trên sở thích cá nhân, dùng từ khóa/URL. |
| 239 | Automated Asset Reporting | Báo cáo Tài sản Tự động | Báo cáo hiệu suất của các hình ảnh, tiêu đề, mô tả trong RSA/PMax. |
| 240 | Value-Based Bidding | Đặt giá thầu dựa trên Giá trị | Chiến lược tối ưu hóa doanh thu (t-ROAS). |
| 241 | Click Share | Tỷ lệ Chia sẻ Nhấp chuột | Số lần nhấp bạn nhận được chia cho số lần nhấp bạn có thể nhận được. |
| 242 | Mobile App Promotion Ads | Quảng cáo Quảng bá Ứng dụng | Chiến dịch tối ưu hóa cài đặt ứng dụng. |
| 243 | App Deep Linking | Liên kết Sâu Ứng dụng | Liên kết trực tiếp đến một nội dung/trang cụ thể trong ứng dụng. |
| 244 | Apple Search Ads | Quảng cáo Tìm kiếm Apple | Nền tảng quảng cáo trên App Store của Apple. |
| 245 | Social Media Advertising | Quảng cáo Mạng xã hội | PPC trên Facebook, TikTok, LinkedIn, v.v. |
| 246 | Bid Factor | Hệ số Giá thầu | Hệ số điều chỉnh giá thầu (vd: 1.2x tăng 20%, 0.8x giảm 20%). |
| 247 | Quality Score at Auction Time | Điểm Chất lượng tại Thời điểm Đấu giá | QS thực tế được tính khi quảng cáo tham gia đấu giá. |
| 248 | Auction Time Bidding | Đặt giá thầu Thời điểm Đấu giá | AI tối ưu hóa giá thầu cho từng phiên đấu giá riêng biệt. |
| 249 | Targeting Expansion | Mở rộng Nhắm mục tiêu | Tính năng tự động mở rộng phạm vi đối tượng vượt ngoài giới hạn đã đặt. |
| 250 | Smart Goals | Mục tiêu Thông minh | Mục tiêu được Google Analytics tự động tạo dựa trên phiên chất lượng cao nhất. |
F. BỔ SUNG KHÁC & MARKETING FUNDAMENTALS
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 251 | Conversion Rate Lift | Mức Tăng Tỷ lệ Chuyển đổi | Phần trăm tăng trưởng CR nhờ CRO/A/B testing. |
| 252 | Conversion Tracking Audit | Kiểm toán Theo dõi Chuyển đổi | Đảm bảo tất cả các chuyển đổi được đo lường chính xác. |
| 253 | Data Integrity | Tính Toàn vẹn của Dữ liệu | Đảm bảo dữ liệu là chính xác, nhất quán và đáng tin cậy. |
| 254 | Data Silos | Kho chứa Dữ liệu Riêng biệt | Tình trạng dữ liệu bị cô lập, không thể kết nối. |
| 255 | UTM Source | Nguồn UTM | Nền tảng giới thiệu Traffic (vd: google, facebook, newsletter). |
| 256 | UTM Medium | Phương tiện UTM | Loại Marketing (vd: cpc, organic, email). |
| 257 | UTM Campaign | Chiến dịch UTM | Tên chiến dịch cụ thể (vd: summer_sale_2025). |
| 258 | UTM Term | Thuật ngữ UTM | Từ khóa trả phí. |
| 259 | UTM Content | Nội dung UTM | Phân biệt các phiên bản quảng cáo khác nhau. |
| 260 | SERP Layout | Bố cục SERP | Cách bố trí các yếu tố (quảng cáo, snippet, map) trên trang tìm kiếm. |
| 261 | Above the Fold Bidding | Đặt giá thầu Trên màn hình đầu tiên | Chiến lược nhắm mục tiêu vị trí hiển thị cao. |
| 262 | Search Impression Share | Tỷ lệ Chia sẻ Hiển thị Tìm kiếm | IS chỉ tính trên mạng Tìm kiếm. |
| 263 | Display Impression Share | Tỷ lệ Chia sẻ Hiển thị Hiển thị | IS chỉ tính trên Mạng Hiển thị. |
| 264 | Single Theme Ad Group (STAG) | Nhóm Quảng cáo Đơn Chủ đề | Cấu trúc Ad Group tập trung vào một chủ đề cốt lõi. |
| 265 | Ad Customizers | Trình Tùy chỉnh Quảng cáo | Tính năng chèn văn bản động dựa trên dữ liệu. |
| 266 | Dynamic Headlines | Tiêu đề Động | Tiêu đề thay đổi theo từ khóa/dữ liệu. |
| 267 | Product Listing Ads (PLA) | Quảng cáo Danh sách Sản phẩm | Tên gọi cũ của Shopping Ads. |
| 268 | Maximum Bidding | Đặt giá thầu Tối đa | Chiến lược cố gắng đạt được vị trí cao nhất. |
| 269 | Minimum Bidding | Đặt giá thầu Tối thiểu | Chiến lược đặt giá thầu thấp để giữ chi phí thấp. |
| 270 | Lifetime Value Bidding | Đặt giá thầu Giá trị Trọn đời | Chiến lược tối ưu hóa để thu được khách hàng có LTV cao. |
| 271 | Budget Constraint | Ràng buộc Ngân sách | Giới hạn ngân sách ảnh hưởng đến hiệu suất và IS. |
| 272 | Media Mix Modeling (MMM) | Mô hình hóa Kết hợp Truyền thông | Phân tích tác động của các kênh Marketing khác nhau lên doanh thu. |
| 273 | Ad Copywriting | Viết Quảng cáo | Nghệ thuật viết văn bản quảng cáo hấp dẫn và thúc đẩy hành động. |
| 274 | Unique Selling Proposition (USP) | Đề xuất Bán hàng Độc nhất | Điểm khác biệt/ưu thế duy nhất của sản phẩm. |
| 275 | Sense of Urgency | Cảm giác Khẩn cấp | Sử dụng thời gian giới hạn/số lượng có hạn để thúc đẩy chuyển đổi. |
| 276 | Fear of Missing Out (FOMO) | Nỗi sợ Bị bỏ lỡ | Tâm lý thúc đẩy hành động để không bị mất cơ hội. |
| 277 | Customer Feedback Loop | Vòng lặp Phản hồi Khách hàng | Thu thập và sử dụng phản hồi để cải thiện sản phẩm/quảng cáo. |
| 278 | Post-Click Experience | Trải nghiệm Sau nhấp chuột | Trải nghiệm người dùng từ khi nhấp vào quảng cáo đến khi chuyển đổi. |
| 279 | Pre-Qualification | Tiền Định danh | Sàng lọc Leads ngay trong Ad Copy để giảm thiểu Click không chất lượng. |
| 280 | Keyword Sculpting | Chạm khắc Từ khóa | Sử dụng từ khóa phủ định và đối sánh để định tuyến truy vấn đến Ad Group phù hợp. |
| 281 | Dayparting | Phân đoạn Ngày | Điều chỉnh giá thầu theo giờ trong ngày. |
| 282 | Location Bid Adjustment | Điều chỉnh Giá thầu Vị trí | Tăng/giảm giá thầu cho các khu vực địa lý cụ thể. |
| 283 | Call Metrics | Chỉ số Cuộc gọi | Theo dõi số lượng, thời lượng, và chất lượng cuộc gọi từ quảng cáo. |
| 284 | Conversion Lift Testing | Thử nghiệm Mức tăng Chuyển đổi | Đo lường tác động thực tế của quảng cáo lên tổng thể chuyển đổi. |
| 285 | Brand Lift Study | Nghiên cứu Mức tăng Thương hiệu | Đo lường tác động của quảng cáo lên nhận thức/ý định mua thương hiệu. |
| 286 | Sequential Messaging | Nhắn tin Tuần tự | Hiển thị chuỗi quảng cáo theo thứ tự cụ thể cho người dùng (Remarketing). |
| 287 | Audience Overlap | Chồng chéo Đối tượng | Tỷ lệ phần trăm người dùng xuất hiện trong nhiều danh sách đối tượng. |
| 288 | Ad Auction | Đấu giá Quảng cáo | Quá trình quyết định quảng cáo nào hiển thị và ở vị trí nào. |
| 289 | Second Price Auction | Đấu giá Giá thứ hai | Mô hình đấu giá mà người thắng chỉ trả giá cao hơn giá thầu của người xếp thứ hai một chút. |
| 290 | True Quality Score | Điểm Chất lượng Thực | Điểm QS được Google sử dụng trong thời gian thực. |
| 291 | Account Spend | Chi tiêu Tài khoản | Tổng chi phí quảng cáo đã chi tiêu trong một khoảng thời gian. |
| 292 | Refunds | Hoàn tiền | Số tiền Google hoàn lại cho các nhấp chuột không hợp lệ. |
| 293 | Invoice | Hóa đơn | Tài liệu thanh toán cho chi phí quảng cáo. |
| 294 | Payment Threshold | Ngưỡng Thanh toán | Mức chi phí tối đa trước khi Google tự động tính phí. |
| 295 | Pre-pay/Post-pay | Trả trước/Trả sau | Phương thức thanh toán quảng cáo. |
| 296 | MCC Dashboard | Bảng điều khiển MCC | Giao diện tổng quan để quản lý nhiều tài khoản con. |
| 297 | Agency Account | Tài khoản Agency | Tài khoản Google Ads dành cho các Agency quản lý nhiều khách hàng. |
| 298 | Client Management | Quản lý Khách hàng | Quá trình quản lý và báo cáo hiệu suất cho khách hàng SEM. |
| 299 | SLA (Service Level Agreement) | Thỏa thuận Mức dịch vụ | Cam kết về chất lượng dịch vụ và kết quả với khách hàng. |
| 300 | SEM Strategy | Chiến lược SEM | Kế hoạch tổng thể kết hợp SEO và PPC để đạt mục tiêu kinh doanh. |
Tin liên quan khác
