300 thuật ngữ SEM từ cơ bản đến nâng cao bạn phải biết

Xuyên Việt Media xin mời quý anh chị khám phá 300 thuật ngữ cốt lõi của mảng SEM. Nắm được các thuật ngữ này sẽ giúp bạn rất nhiều trong chiến dịch Google hiển thị.

A. CÁC THUẬT NGỮ CỐT LÕI CỦA GOOGLE ADS & PPC

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi
1SEMTiếp thị Công cụ Tìm kiếmBao gồm cả SEO (Hữu cơ) và SEA/PPC (Trả phí).
2PPCPay-Per-ClickMô hình quảng cáo trả phí cho mỗi lần nhấp chuột.
3Google AdsGoogle Quảng cáoNền tảng quảng cáo trả phí lớn nhất của Google (trước đây là Google AdWords).
4SEASearch Engine AdvertisingQuảng cáo trên Công cụ Tìm kiếm (đồng nghĩa với PPC trên Google/Bing).
5KeywordTừ khóaCác cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm.
6Ad RankThứ hạng Quảng cáoThứ tự quảng cáo xuất hiện trên SERP, tính bằng Công thức: Max Bid * Quality Score.
7Quality Score (QS)Điểm Chất lượngĐiểm 1-10 đo lường chất lượng quảng cáo, từ khóa và trang đích.
8Expected CTRTỷ lệ Nhấp chuột Dự kiếnMột trong 3 yếu tố chính của Quality Score, dự đoán khả năng người dùng nhấp vào quảng cáo.
9Ad RelevanceMức độ Liên quan Quảng cáoĐo lường mức độ khớp giữa từ khóa, quảng cáo và truy vấn người dùng.
10Landing Page ExperienceTrải nghiệm Trang đíchĐo lường độ liên quan, minh bạch và dễ điều hướng của trang đích.
11Bidding StrategyChiến lược Đặt giá thầuCách xác định giá thầu (vd: Maximize Clicks, Target CPA, Manual CPC).
12CPCCost-Per-ClickChi phí phải trả cho mỗi lần nhấp chuột.
13Max. CPC BidGiá thầu CPC tối đaSố tiền cao nhất mà nhà quảng cáo sẵn sàng trả cho một lần nhấp.
14Actual CPCCPC Thực tếSố tiền cuối cùng bị trừ (thường thấp hơn Max. CPC Bid).
15ImpressionLượt Hiển thịSố lần quảng cáo xuất hiện trên màn hình người dùng.
16CTRClick-Through RateTỷ lệ Nhấp chuột: (Clicks / Impressions) * 100%.
17ConversionChuyển đổiHành động có giá trị (mua hàng, đăng ký, gọi điện) mà nhà quảng cáo muốn.
18Conversion Rate (CR)Tỷ lệ Chuyển đổiTỷ lệ nhấp chuột dẫn đến chuyển đổi.
19CPACost-Per-AcquisitionChi phí để đạt được một chuyển đổi.
20ROASReturn on Ad SpendTỷ lệ lợi nhuận so với chi tiêu quảng cáo (Doanh thu / Chi phí quảng cáo).
21Keyword Match TypeLoại Đối sánh Từ khóaCách Google so khớp từ khóa của bạn với truy vấn người dùng.
22Broad MatchĐối sánh RộngPhạm vi rộng nhất, bao gồm lỗi chính tả, từ đồng nghĩa, các truy vấn liên quan.
23Phrase MatchĐối sánh Cụm từTruy vấn phải chứa cụm từ khóa theo đúng thứ tự (hoặc gần đúng).
24Exact MatchĐối sánh Chính xácTruy vấn phải gần giống với từ khóa (phạm vi hẹp nhất).
25Negative KeywordTừ khóa Phủ địnhCác từ khóa mà bạn không muốn quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm.
26Ad GroupNhóm Quảng cáoTập hợp các quảng cáo và từ khóa có chủ đề hoặc sản phẩm tương đồng.
27CampaignChiến dịchCấp độ cao nhất, chứa các Ad Group và có ngân sách, mục tiêu riêng.
28Ad ExtensionTiện ích Quảng cáoThông tin bổ sung hiển thị cùng quảng cáo (Sitelinks, Callouts, Location).
29Sitelink ExtensionTiện ích Liên kết TrangLiên kết thêm đến các trang quan trọng trong website.
30Callout ExtensionTiện ích Chú thíchThông tin mô tả ngắn (vd: Miễn phí vận chuyển, Bảo hành 5 năm).
31Call ExtensionTiện ích Cuộc gọiHiển thị số điện thoại để người dùng gọi trực tiếp.
32Responsive Search Ad (RSA)Quảng cáo Tìm kiếm Thích ứngQuảng cáo tự động kết hợp các tiêu đề và mô tả khác nhau để tối ưu.
33Expanded Text Ad (ETA)Quảng cáo Văn bản Mở rộngĐịnh dạng quảng cáo tiêu chuẩn cũ (sẽ bị thay thế bởi RSA).
34Impression Share (IS)Tỷ lệ Chia sẻ Hiển thịTỷ lệ quảng cáo hiển thị so với tổng số lần có thể hiển thị.
35Lost IS (Rank)Mất IS (Do Thứ hạng)Phần trăm quảng cáo không hiển thị do Ad Rank thấp (QS * Bid thấp).
36Lost IS (Budget)Mất IS (Do Ngân sách)Phần trăm quảng cáo không hiển thị do hết ngân sách.
37Smart BiddingĐặt giá thầu Thông minhChiến lược sử dụng AI (Target CPA, Target ROAS, Maximize Conversion).
38Manual CPC BiddingĐặt giá thầu CPC Thủ côngNhà quảng cáo tự đặt Max. CPC cho từng từ khóa.
39Automated RulesQuy tắc Tự độngThiết lập các quy tắc để thay đổi giá thầu, ngân sách, hoặc trạng thái quảng cáo.
40Dynamic Search Ads (DSA)Quảng cáo Tìm kiếm ĐộngGoogle tự động tạo quảng cáo dựa trên nội dung trang đích.
41RemarketingTiếp thị LạiNhắm mục tiêu đến những người đã từng truy cập website.
42Audience ListDanh sách Đối tượngDanh sách người dùng được Google theo dõi để nhắm mục tiêu/loại trừ.
43Customer MatchĐối sánh Khách hàngTải danh sách Email/SĐT khách hàng hiện tại lên để nhắm mục tiêu.
44RLSARemarketing List for Search AdsSử dụng danh sách đối tượng Remarketing trong chiến dịch Tìm kiếm.
45Ad ScheduleLịch Quảng cáoThiết lập thời gian cụ thể (ngày, giờ) quảng cáo sẽ hiển thị.
46Device Bidding AdjustmentĐiều chỉnh Giá thầu theo Thiết bịTăng/giảm giá thầu cho Mobile, Desktop hoặc Tablet.
47Budget PacingTốc độ Chi tiêu Ngân sáchCách thức Google phân phối ngân sách quảng cáo trong ngày (Standard/Accelerated).
48Account StructureCấu trúc Tài khoảnCách tổ chức Campaign, Ad Group, Keyword, Ad trong tài khoản Google Ads.
49SKAGSingle Keyword Ad GroupCấu trúc nâng cao: Mỗi Ad Group chỉ chứa một từ khóa Exact Match.
50Google Merchant CenterTrung tâm Người bán GoogleNền tảng quản lý nguồn cấp dữ liệu sản phẩm cho Shopping Ads.

B. CHỈ SỐ VÀ PHÂN TÍCH HIỆU SUẤT

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa
51KPIsChỉ số Hiệu suất ChínhCác số liệu quan trọng nhất để đánh giá thành công (vd: CPA, ROAS, CR).
52AOVAverage Order ValueGiá trị đơn hàng trung bình của một giao dịch.
53LTV / CLVLifetime Value / Customer Lifetime ValueTổng giá trị khách hàng mang lại trong suốt thời gian họ gắn bó với doanh nghiệp.
54Attribution ModelMô hình Phân bổQuy tắc gán giá trị chuyển đổi cho các điểm chạm (Click) trong hành trình khách hàng.
55Last Click AttributionPhân bổ Nhấp chuột Cuối cùngGán 100% giá trị cho lần nhấp cuối cùng trước khi chuyển đổi.
56First Click AttributionPhân bổ Nhấp chuột Đầu tiênGán 100% giá trị cho lần nhấp đầu tiên.
57Data-Driven Attribution (DDA)Phân bổ theo Dữ liệuSử dụng thuật toán học máy để phân bổ giá trị chính xác hơn.
58Conversion DelayĐộ trễ Chuyển đổiKhoảng thời gian từ lần nhấp đầu tiên đến khi chuyển đổi xảy ra.
59Conversion WindowKhung thời gian Chuyển đổiThời gian sau khi nhấp chuột mà Google vẫn theo dõi chuyển đổi.
60Frequency CappingGiới hạn Tần suấtGiới hạn số lần quảng cáo hiển thị cho một người dùng.
61Impression to Conversion RatioTỷ lệ Hiển thị trên Chuyển đổiĐo lường hiệu quả tổng thể từ hiển thị đến hành động cuối.
62Bid Strategy ReportBáo cáo Chiến lược Giá thầuBáo cáo chi tiết về hiệu suất của các chiến lược Smart Bidding.
63Auction InsightsThông tin Đấu giáBáo cáo so sánh hiệu suất của bạn với đối thủ trong cùng phiên đấu giá.
64Outranking ShareTỷ lệ Vượt trộiTần suất quảng cáo của bạn xếp hạng cao hơn quảng cáo của đối thủ.
65Top of Page RateTỷ lệ Trên đầu TrangTần suất quảng cáo xuất hiện ở vị trí đầu tiên hoặc trên cùng của trang.
66Absolute Top of Page RateTỷ lệ Trên cùng Tuyệt đốiTần suất quảng cáo xuất hiện ở vị trí số 1.
67Quality Score ComponentThành phần Điểm Chất lượng3 yếu tố cấu thành: CTR dự kiến, Mức độ liên quan, Trải nghiệm trang đích.
68Search Term ReportBáo cáo Cụm từ Tìm kiếmBáo cáo về các cụm từ thực tế mà người dùng đã nhập để kích hoạt quảng cáo.
69Query vs KeywordTruy vấn và Từ khóaTruy vấn là những gì người dùng gõ. Từ khóa là những gì nhà quảng cáo đặt giá thầu.
70Google Analytics 4 (GA4)Phân tích Google 4Công cụ đo lường hành vi người dùng sau khi nhấp vào quảng cáo.
71EventSự kiệnTương tác cụ thể của người dùng trên website (vd: cuộn trang, nhấp nút).
72Custom ConversionChuyển đổi Tùy chỉnhThiết lập các sự kiện cụ thể làm mục tiêu chuyển đổi trong GA4/Ads.
73UTM TaggingGắn thẻ UTMThêm tham số vào URL để theo dõi chính xác nguồn, chiến dịch, và nội dung quảng cáo.
74GCLIDGoogle Click IDMã duy nhất được Google tự động thêm vào URL để theo dõi chuyển đổi.
75Display NetworkMạng Hiển thịMạng lưới hàng triệu website, ứng dụng, và YouTube nơi quảng cáo hiển thị.
76CPMCost-Per-Mille (Cost-Per-1000 Impressions)Chi phí cho 1000 lượt hiển thị (thường dùng cho GDN).
77Display AdQuảng cáo Hiển thịQuảng cáo bằng hình ảnh hoặc video (Banner Ad).
78Responsive Display Ad (RDA)Quảng cáo Hiển thị Thích ứngTự động tạo quảng cáo từ tài sản (ảnh, logo, văn bản) bạn cung cấp.
79Placement TargetingNhắm mục tiêu Vị tríChọn website cụ thể để đặt quảng cáo hiển thị.
80Topic TargetingNhắm mục tiêu Chủ đềChọn các chủ đề tổng thể để quảng cáo hiển thị trên các trang liên quan.
81In-Market AudienceĐối tượng Đang có nhu cầuNgười dùng đang tích cực tìm kiếm hoặc nghiên cứu một sản phẩm/dịch vụ cụ thể.
82Affinity AudienceĐối tượng Sở thíchNgười dùng có sở thích lâu dài về một chủ đề (vd: Người yêu thể thao).
83Custom Intent AudienceĐối tượng Ý định Tùy chỉnhTự tạo đối tượng dựa trên các từ khóa/URL mà họ đang tìm kiếm.
84YouTube AdsQuảng cáo YouTubeCác định dạng quảng cáo hiển thị trên YouTube (Skippable, Non-Skippable, Bumper).
85TrueView AdsQuảng cáo TrueViewQuảng cáo video trả tiền khi người dùng xem 30 giây hoặc tương tác.
86Bumper AdsQuảng cáo ĐệmVideo 6 giây không thể bỏ qua, tính phí theo CPM.
87Performance Max (PMax)Tối đa hóa Hiệu suấtChiến dịch tự động sử dụng AI để tìm kiếm khách hàng trên tất cả kênh Google Ads.
88Asset GroupNhóm Tài sảnTập hợp các hình ảnh, video, văn bản để PMax tự động kết hợp.
89Customer SegmentPhân khúc Khách hàngNhóm đối tượng cụ thể được nhắm mục tiêu/loại trừ trong PMax.
90Budget OptimizationTối ưu hóa Ngân sáchCơ chế phân bổ ngân sách cho các chiến dịch hiệu quả nhất.
91GeotargetingNhắm mục tiêu Địa lýChọn vị trí (quốc gia, thành phố, bán kính) quảng cáo sẽ hiển thị.
92ExclusionLoại trừLoại trừ các đối tượng, vị trí, hoặc từ khóa không mong muốn.
93Ad Copy TestingKiểm thử Văn bản Quảng cáoSo sánh hiệu suất của các tiêu đề/mô tả khác nhau.
94A/B Testing (Drafts & Experiments)Thử nghiệm A/B (Bản nháp & Thử nghiệm)Công cụ trong Google Ads để chạy các thử nghiệm so sánh (vd: so sánh chiến lược giá thầu).
95Ad Group SplitChia nhỏ Nhóm Quảng cáoTách các từ khóa không liên quan thành nhóm riêng để tăng Ad Relevance.
96200 OKMã Trạng thái 200 OKMã phản hồi HTTP: Trang đích đang hoạt động tốt.
97404 ErrorLỗi 404Trang đích không tồn tại (lỗi nghiêm trọng cho Trải nghiệm Trang đích).
98Server Response TimeThời gian Phản hồi Máy chủTốc độ Server trả lại dữ liệu (ảnh hưởng Trang đích).
99Page SpeedTốc độ TrangThời gian tải của trang đích (yếu tố cốt lõi của Quality Score).
100Mobile Speed ScoreĐiểm Tốc độ Di độngĐánh giá tốc độ tải trang trên thiết bị di động.

C. TỐI ƯU HÓA CHUYỂN ĐỔI (CRO) & TRANG ĐÍCH

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa
101CROConversion Rate OptimizationTối ưu hóa Tỷ lệ Chuyển đổi.
102Landing PageTrang đíchTrang được thiết kế riêng để nhận traffic từ quảng cáo và chuyển đổi.
103Above the FoldTrên Màn hình đầu tiênPhần nội dung hiển thị ngay khi tải trang mà không cần cuộn.
104Call-to-Action (CTA)Kêu gọi Hành độngNút hoặc văn bản thúc đẩy người dùng hành động (vd: Mua Ngay, Đăng Ký).
105Value PropositionĐề xuất Giá trịLợi ích độc đáo mà sản phẩm/dịch vụ mang lại, phải nổi bật trên trang đích.
106FrictionSự Ma sátNhững yếu tố làm người dùng khó khăn hoặc ngần ngại chuyển đổi (vd: form dài, tốc độ chậm).
107Load TimeThời gian TảiThời gian cần thiết để trang đích hiển thị hoàn toàn.
108Single Purpose PageTrang Đơn mục đíchTrang đích chỉ tập trung vào một CTA duy nhất.
109Trust SignalsTín hiệu Tin cậyCác yếu tố tạo niềm tin (vd: logo khách hàng, chứng nhận, đánh giá).
110Social ProofBằng chứng Xã hộiSử dụng đánh giá, số lượng người dùng để chứng minh sự phổ biến/chất lượng.
111Gated ContentNội dung KhóaNội dung giá trị yêu cầu thông tin liên hệ để truy cập.
112Lead MagnetMồi câu Khách hàng tiềm năngSản phẩm/dịch vụ miễn phí đổi lấy Email (vd: Ebook, Checklist).
113Thank You PageTrang Cảm ơnTrang hiển thị sau khi hoàn tất chuyển đổi (thường là nơi theo dõi Conversion).
114Form OptimizationTối ưu hóa FormGiảm thiểu số trường, sử dụng văn bản rõ ràng, lỗi báo lỗi thân thiện.
115HeatmapBản đồ NhiệtCông cụ trực quan hóa nơi người dùng nhấp, di chuột, cuộn trên trang đích.
116Scroll MapBản đồ CuộnBiểu đồ thể hiện tỷ lệ người dùng cuộn đến từng phần của trang.
117Click MapBản đồ Nhấp chuộtBiểu đồ thể hiện vị trí người dùng nhấp trên trang.
118Session RecordingGhi lại PhiênGhi lại video tương tác của người dùng trên website.
119Multivariate Testing (MVT)Kiểm thử Đa biếnKiểm thử nhiều thành phần cùng lúc (vd: Tiêu đề + Hình ảnh + CTA).
120UsabilityKhả năng Sử dụngMức độ dễ dàng và hiệu quả mà người dùng đạt được mục tiêu.
121Pop-ups / OverlaysCửa sổ Bật lênCác cửa sổ xuất hiện để thu thập thông tin hoặc thông báo khuyến mãi.
122Exit-Intent Pop-upPop-up Ý định ThoátCửa sổ bật lên khi người dùng có dấu hiệu rời khỏi trang.
123Lead GenerationTạo Khách hàng tiềm năngChiến lược thu thập thông tin liên hệ của người dùng.
124Lead ScoringChấm điểm Khách hàng tiềm năngĐánh giá và xếp hạng Leads dựa trên khả năng chuyển đổi.
125Marketing AutomationTự động hóa Tiếp thịSử dụng phần mềm để tự động hóa các tác vụ (Email, Lead Nurturing).
126Lead NurturingNuôi dưỡng Khách hàng tiềm năngDuy trì tương tác với Leads qua Email/Ads để thúc đẩy mua hàng.
127CRMCustomer Relationship ManagementHệ thống quản lý quan hệ khách hàng.
128URL ParameterTham số URLCác biến số được thêm vào URL (thường là UTM) để theo dõi.
129Cross-Device TrackingTheo dõi Đa thiết bịTheo dõi hành trình người dùng trên nhiều thiết bị (Mobile, Desktop).
130Conversion PathĐường dẫn Chuyển đổiChuỗi các kênh và lần nhấp dẫn đến chuyển đổi cuối cùng.
131View-Through ConversionChuyển đổi Xem quaChuyển đổi xảy ra khi người dùng nhìn thấy quảng cáo hiển thị nhưng không nhấp.
132Ad FrequencyTần suất Quảng cáoSố lần trung bình một người dùng thấy quảng cáo.
133ReachPhạm vi tiếp cậnSố lượng người dùng duy nhất nhìn thấy quảng cáo.
134Impression Share (Exact Match)Tỷ lệ Chia sẻ Hiển thị (Đối sánh chính xác)IS khi truy vấn khớp chính xác với từ khóa.
135Automated OptimizationTối ưu hóa Tự độngCác tính năng AI của Google Ads tự động điều chỉnh.
136ExperimentThử nghiệmTính năng trong Google Ads để chạy A/B testing chính thức.
137DraftBản nhápBản sao của chiến dịch để chỉnh sửa và chạy thử nghiệm.
138Bid ModifierCông cụ Điều chỉnh Giá thầuTỷ lệ phần trăm tăng/giảm giá thầu dựa trên thiết bị, vị trí, thời gian.
139Geo-FencingHàng rào Địa lýNhắm mục tiêu trong một ranh giới địa lý rất nhỏ (vd: xung quanh cửa hàng đối thủ).
140Dynamic Keyword Insertion (DKI)Chèn Từ khóa ĐộngTự động thay thế phần tiêu đề bằng từ khóa mà người dùng đã tìm kiếm.
141IF FunctionsHàm IFThêm văn bản tùy chỉnh vào quảng cáo dựa trên điều kiện (vd: thiết bị).
142CountdownsĐếm ngượcChèn bộ đếm ngược thời gian khuyến mãi trực tiếp vào quảng cáo.
143Shopping AdsQuảng cáo Mua sắmQuảng cáo hiển thị hình ảnh, giá, và tên cửa hàng (dùng Merchant Center).
144Product FeedNguồn cấp Dữ liệu Sản phẩmFile chứa thông tin chi tiết về tất cả sản phẩm (bắt buộc cho Shopping Ads).
145Local Inventory Ads (LIA)Quảng cáo Hàng tồn kho Địa phươngQuảng cáo cho thấy sản phẩm có sẵn tại cửa hàng gần đó.
146Discovery AdsQuảng cáo Khám pháQuảng cáo hấp dẫn bằng hình ảnh/video trên YouTube, Gmail, Discover Feed.
147Target CPAMục tiêu CPAChiến lược Smart Bidding nhằm đạt được CPA trung bình bạn đặt ra.
148Target ROASMục tiêu ROASChiến lược Smart Bidding nhằm đạt được tỷ lệ lợi nhuận mục tiêu.
149Value RulesQuy tắc Giá trịThiết lập giá trị chuyển đổi khác nhau tùy theo vị trí, thiết bị hoặc đối tượng.
150Smart CampaignsChiến dịch Thông minhDạng chiến dịch đơn giản, tự động hóa cao, thường dùng cho doanh nghiệp nhỏ.

D. GOOGLE ADS NÂNG CAO & KHÁC

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa
151MCC AccountTài khoản MCCMy Client Center, tài khoản quản lý nhiều tài khoản Google Ads khác.
152Account HierarchyCấu trúc Phân cấp Tài khoảnMCC -> Account -> Campaign -> Ad Group -> Keyword/Ad.
153APIGiao diện Lập trình Ứng dụngCho phép tương tác tự động với Google Ads từ phần mềm bên ngoài.
154ScriptsTập lệnhCác đoạn mã JavaScript tùy chỉnh để tự động hóa tác vụ trong Google Ads.
155Offline Conversion ImportNhập Chuyển đổi Ngoại tuyếnNhập dữ liệu chuyển đổi xảy ra ngoài website (vd: giao dịch tại cửa hàng).
156CRM IntegrationTích hợp CRMLiên kết Google Ads với hệ thống CRM để theo dõi LTV và chất lượng Lead.
157Customer Journey MappingLập bản đồ Hành trình Khách hàngPhân tích tất cả các điểm chạm trước khi chuyển đổi.
158Budget CapMức trần Ngân sáchNgân sách tối đa được đặt cho một chiến dịch hoặc tài khoản.
159Seasonality AdjustmentsĐiều chỉnh theo Tính thời vụThông báo cho Smart Bidding về các thay đổi CTR/CR tạm thời.
160Portfolio BiddingĐặt giá thầu Danh mụcChiến lược Smart Bidding áp dụng cho nhiều chiến dịch cùng lúc.
161Negative Placement ListDanh sách Vị trí Loại trừDanh sách các website trên GDN bạn không muốn quảng cáo hiển thị.
162Dynamic RemarketingTiếp thị Lại ĐộngHiển thị quảng cáo với sản phẩm cụ thể mà người dùng đã xem.
163Shopping Feed OptimizationTối ưu hóa Nguồn cấp Sản phẩmCải thiện tên, mô tả sản phẩm trong Merchant Center để tăng hiển thị.
164Product Group BiddingĐặt giá thầu Nhóm Sản phẩmĐặt giá thầu cho các nhóm sản phẩm khác nhau trong Shopping Campaign.
165Competitive AnalysisPhân tích Cạnh tranhNghiên cứu chiến lược, ngân sách, và quảng cáo của đối thủ.
166SWOT AnalysisPhân tích SWOTĐánh giá Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức cho chiến dịch SEM.
167BenchmarkingSo sánh Hiệu suấtSo sánh chỉ số của bạn với tiêu chuẩn ngành hoặc đối thủ.
168Ad Schedule OptimizationTối ưu hóa Lịch Quảng cáoĐiều chỉnh giá thầu cho các khung giờ/ngày hiệu quả nhất.
169Location Targeting OptimizationTối ưu hóa Nhắm mục tiêu Vị tríPhân tích và điều chỉnh giá thầu cho các vị trí có CR cao.
170Customer ExclusionsLoại trừ Khách hàngLoại trừ khách hàng hiện tại khỏi chiến dịch tìm kiếm (trừ khi mục tiêu là Upsell).
171Income TargetingNhắm mục tiêu Thu nhậpNhắm mục tiêu theo mức thu nhập hộ gia đình.
172Search Partner NetworkMạng lưới Đối tác Tìm kiếmCác công cụ tìm kiếm khác mà Google cho phép hiển thị quảng cáo.
173Ad Policy ViolationVi phạm Chính sách Quảng cáoLỗi khiến quảng cáo bị từ chối hoặc tài khoản bị tạm ngưng.
174Suspended AccountTài khoản Bị Tạm ngưngHình phạt nghiêm trọng của Google do vi phạm chính sách.
175Policy ReviewXem xét Chính sáchQuá trình yêu cầu Google xem xét lại quảng cáo/tài khoản bị từ chối.
176Click FraudGian lận Nhấp chuộtNhấp chuột không hợp lệ (bot hoặc đối thủ).
177Invalid ClicksNhấp chuột Không hợp lệCác nhấp chuột bị Google phát hiện và hoàn lại tiền.
178IP ExclusionLoại trừ IPChặn các địa chỉ IP cụ thể không cho xem quảng cáo (chống Click Fraud).
179Bing Ads / Microsoft AdvertisingQuảng cáo MicrosoftNền tảng quảng cáo của Microsoft (đối thủ chính của Google Ads).
180Ad DuplicationTrùng lặp Quảng cáoSử dụng quảng cáo giống nhau trong cùng Ad Group hoặc Campaign.
181Long-Tail KeywordsTừ khóa Đuôi dàiCụm từ khóa dài, cụ thể, ý định mua hàng cao.
182Short-Tail KeywordsTừ khóa Đuôi ngắnTừ khóa chung chung, cạnh tranh cao.
183Shopping Feed OptimizationTối ưu hóa Nguồn cấp Mua sắmCải thiện chất lượng dữ liệu sản phẩm.
184Feed RulesQuy tắc Nguồn cấpThiết lập các quy tắc để thay đổi dữ liệu trong Merchant Center.
185Custom LabelsNhãn Tùy chỉnhNhãn được thêm vào nguồn cấp để phân loại sản phẩm trong Shopping Ads.
186Display CreativeTài sản Sáng tạo Hiển thịHình ảnh, video, banner được sử dụng trong quảng cáo hiển thị.
187HTML5 AdQuảng cáo HTML5Banner quảng cáo động, tương tác được tạo bằng HTML5.
188Video Action CampaignChiến dịch Hành động VideoChiến dịch tối ưu hóa chuyển đổi trên YouTube.
189TrueView for ActionTrueView cho Hành độngQuảng cáo video có CTA mạnh mẽ để thúc đẩy chuyển đổi.
190YouTube Channel TargetingNhắm mục tiêu Kênh YouTubeChọn các kênh YouTube cụ thể để đặt quảng cáo.
191Lifetime BudgetNgân sách Trọn đờiTổng ngân sách được thiết lập cho toàn bộ thời gian chạy chiến dịch.
192Daily BudgetNgân sách Hàng ngàySố tiền trung bình chi tiêu mỗi ngày.
193OverdeliveryPhân phối Quá mứcGoogle chi tiêu nhiều hơn Daily Budget (sẽ bù trừ).
194Ad Preview and DiagnosisXem trước và Chẩn đoán Quảng cáoCông cụ kiểm tra xem quảng cáo có đang hiển thị và lý do không hiển thị.
195IP AddressĐịa chỉ IPMã số duy nhất của một thiết bị kết nối Internet.
196Exclusion ListDanh sách Loại trừDanh sách các từ khóa, vị trí, hoặc đối tượng không được hiển thị quảng cáo.
197Cost of Goods Sold (COGS)Giá vốn Hàng bánChi phí trực tiếp để sản xuất sản phẩm/dịch vụ.
198Profit MarginBiên độ Lợi nhuậnTỷ lệ phần trăm lợi nhuận so với doanh thu.
199Break-Even PointĐiểm Hòa vốnMức doanh thu/số lượng chuyển đổi để trang trải chi phí.
200SEM AutomationTự động hóa SEMSử dụng công cụ/AI để quản lý giá thầu, ngân sách, và báo cáo.

E. BỔ SUNG AUDIENCE VÀ PLATFORM KHÁC

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa
201Lookalike AudienceĐối tượng Tương tựĐối tượng mới được tạo dựa trên đặc điểm của danh sách hiện có (vd: Khách hàng tốt nhất).
202Similar AudiencesĐối tượng Tương đồngThuật ngữ cũ của Google cho Lookalike Audience.
203DemographicsNhân khẩu họcĐặc điểm cơ bản của người dùng (Tuổi, Giới tính, Thu nhập).
204PsychographicsTâm lý học Khách hàngNghiên cứu về thái độ, sở thích, lối sống của người dùng.
205Customer PersonaChân dung Khách hàngHồ sơ bán hư cấu đại diện cho nhóm khách hàng mục tiêu.
206Exclusion AudienceĐối tượng Loại trừDanh sách đối tượng không được hiển thị quảng cáo.
207Custom Combination AudienceĐối tượng Kết hợp Tùy chỉnhKết hợp nhiều danh sách/đặc điểm đối tượng khác nhau.
208Data LayerLớp Dữ liệuCấu trúc dữ liệu trên website giúp Tag Manager truyền thông tin chính xác.
209Google Tag Manager (GTM)Trình quản lý Thẻ GoogleCông cụ triển khai và quản lý các mã theo dõi (Tags) trên website.
210TagsThẻCác đoạn mã theo dõi (vd: Google Ads Conversion Tag, GA4 Tag).
211TriggersTrình kích hoạtCác điều kiện để Tags được kích hoạt (vd: Page Load, Click Button).
212VariablesBiếnCác giá trị được GTM sử dụng (vd: Giá sản phẩm, ID đơn hàng).
213Cross-Domain TrackingTheo dõi Đa tên miềnTheo dõi hành trình người dùng trên nhiều tên miền liên quan.
214Consent ModeChế độ Đồng ýCơ chế điều chỉnh hành vi Tags dựa trên sự đồng ý của người dùng (GDPR/CCPA).
215Enhanced ConversionsChuyển đổi Nâng caoGửi dữ liệu người dùng được Hash (vd: Email) để cải thiện độ chính xác chuyển đổi.
216Offline Data ImportNhập Dữ liệu Ngoại tuyếnNhập dữ liệu từ các nguồn không phải web (CRM, cửa hàng) vào Ads/GA.
217Attribution ReportsBáo cáo Phân bổBáo cáo so sánh các mô hình phân bổ khác nhau.
218Top Conversion PathsĐường dẫn Chuyển đổi Hàng đầuCác chuỗi kênh phổ biến nhất dẫn đến chuyển đổi.
219Time Lag ReportBáo cáo Độ trễ Thời gianSố ngày từ lần tương tác đầu tiên đến khi chuyển đổi.
220Path Length ReportBáo cáo Độ dài Đường dẫnSố lần tương tác cần thiết để hoàn thành chuyển đổi.
221Performance GradeĐiểm Hiệu suấtĐiểm đánh giá tổng thể của Google Ads cho hiệu suất chiến dịch.
222Optimization ScoreĐiểm Tối ưu hóaƯớc tính mức độ tối ưu của tài khoản (dựa trên các đề xuất).
223RecommendationsĐề xuấtCác gợi ý từ Google Ads để cải thiện hiệu suất.
224Budget SimulatorCông cụ Mô phỏng Ngân sáchƯớc tính tác động của việc thay đổi ngân sách lên Traffic/CR.
225Bid Strategy SimulatorCông cụ Mô phỏng Chiến lược Giá thầuƯớc tính tác động của việc thay đổi giá thầu lên hiệu suất.
226Ad Schedule SimulatorCông cụ Mô phỏng Lịch Quảng cáoƯớc tính tác động của việc điều chỉnh thời gian hiển thị.
227Experiment IsolationCô lập Thử nghiệmĐảm bảo Thử nghiệm A/B chạy độc lập, không ảnh hưởng nhau.
228Statistical SignificanceÝ nghĩa Thống kêĐảm bảo kết quả A/B Testing không phải do ngẫu nhiên.
229HypothesisGiả thuyếtTuyên bố thử nghiệm về những gì bạn tin sẽ xảy ra sau khi thay đổi (CRO).
230Control GroupNhóm Đối chứng (Kiểm soát)Phiên bản gốc của trang web/quảng cáo trong A/B testing.
231Variant GroupNhóm Biến thểPhiên bản đã thay đổi của trang web/quảng cáo trong A/B testing.
232Dynamic Text ReplacementThay thế Văn bản ĐộngThay đổi tiêu đề/nội dung trang đích dựa trên từ khóa quảng cáo.
233Exit Pop-upPop-up ThoátCửa sổ bật lên khi người dùng chuẩn bị rời khỏi trang.
234Lead QualificationĐịnh danh Khách hàng tiềm năngQuá trình xác định Leads nào có khả năng mua hàng cao.
235Sales Qualified Lead (SQL)Lead Đủ điều kiện Bán hàngLeads được Sales chấp nhận là có cơ hội chuyển đổi.
236Marketing Qualified Lead (MQL)Lead Đủ điều kiện MarketingLeads đã thể hiện sự quan tâm.
237Retargeting PixelMã theo dõi Tiếp thị Lại (Pixel)Đoạn code trên website để tạo danh sách đối tượng Remarketing.
238Custom Affinity AudienceĐối tượng Sở thích Tùy chỉnhTạo đối tượng dựa trên sở thích cá nhân, dùng từ khóa/URL.
239Automated Asset ReportingBáo cáo Tài sản Tự độngBáo cáo hiệu suất của các hình ảnh, tiêu đề, mô tả trong RSA/PMax.
240Value-Based BiddingĐặt giá thầu dựa trên Giá trịChiến lược tối ưu hóa doanh thu (t-ROAS).
241Click ShareTỷ lệ Chia sẻ Nhấp chuộtSố lần nhấp bạn nhận được chia cho số lần nhấp bạn có thể nhận được.
242Mobile App Promotion AdsQuảng cáo Quảng bá Ứng dụngChiến dịch tối ưu hóa cài đặt ứng dụng.
243App Deep LinkingLiên kết Sâu Ứng dụngLiên kết trực tiếp đến một nội dung/trang cụ thể trong ứng dụng.
244Apple Search AdsQuảng cáo Tìm kiếm AppleNền tảng quảng cáo trên App Store của Apple.
245Social Media AdvertisingQuảng cáo Mạng xã hộiPPC trên Facebook, TikTok, LinkedIn, v.v.
246Bid FactorHệ số Giá thầuHệ số điều chỉnh giá thầu (vd: 1.2x tăng 20%, 0.8x giảm 20%).
247Quality Score at Auction TimeĐiểm Chất lượng tại Thời điểm Đấu giáQS thực tế được tính khi quảng cáo tham gia đấu giá.
248Auction Time BiddingĐặt giá thầu Thời điểm Đấu giáAI tối ưu hóa giá thầu cho từng phiên đấu giá riêng biệt.
249Targeting ExpansionMở rộng Nhắm mục tiêuTính năng tự động mở rộng phạm vi đối tượng vượt ngoài giới hạn đã đặt.
250Smart GoalsMục tiêu Thông minhMục tiêu được Google Analytics tự động tạo dựa trên phiên chất lượng cao nhất.

F. BỔ SUNG KHÁC & MARKETING FUNDAMENTALS

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa
251Conversion Rate LiftMức Tăng Tỷ lệ Chuyển đổiPhần trăm tăng trưởng CR nhờ CRO/A/B testing.
252Conversion Tracking AuditKiểm toán Theo dõi Chuyển đổiĐảm bảo tất cả các chuyển đổi được đo lường chính xác.
253Data IntegrityTính Toàn vẹn của Dữ liệuĐảm bảo dữ liệu là chính xác, nhất quán và đáng tin cậy.
254Data SilosKho chứa Dữ liệu Riêng biệtTình trạng dữ liệu bị cô lập, không thể kết nối.
255UTM SourceNguồn UTMNền tảng giới thiệu Traffic (vd: google, facebook, newsletter).
256UTM MediumPhương tiện UTMLoại Marketing (vd: cpc, organic, email).
257UTM CampaignChiến dịch UTMTên chiến dịch cụ thể (vd: summer_sale_2025).
258UTM TermThuật ngữ UTMTừ khóa trả phí.
259UTM ContentNội dung UTMPhân biệt các phiên bản quảng cáo khác nhau.
260SERP LayoutBố cục SERPCách bố trí các yếu tố (quảng cáo, snippet, map) trên trang tìm kiếm.
261Above the Fold BiddingĐặt giá thầu Trên màn hình đầu tiênChiến lược nhắm mục tiêu vị trí hiển thị cao.
262Search Impression ShareTỷ lệ Chia sẻ Hiển thị Tìm kiếmIS chỉ tính trên mạng Tìm kiếm.
263Display Impression ShareTỷ lệ Chia sẻ Hiển thị Hiển thịIS chỉ tính trên Mạng Hiển thị.
264Single Theme Ad Group (STAG)Nhóm Quảng cáo Đơn Chủ đềCấu trúc Ad Group tập trung vào một chủ đề cốt lõi.
265Ad CustomizersTrình Tùy chỉnh Quảng cáoTính năng chèn văn bản động dựa trên dữ liệu.
266Dynamic HeadlinesTiêu đề ĐộngTiêu đề thay đổi theo từ khóa/dữ liệu.
267Product Listing Ads (PLA)Quảng cáo Danh sách Sản phẩmTên gọi cũ của Shopping Ads.
268Maximum BiddingĐặt giá thầu Tối đaChiến lược cố gắng đạt được vị trí cao nhất.
269Minimum BiddingĐặt giá thầu Tối thiểuChiến lược đặt giá thầu thấp để giữ chi phí thấp.
270Lifetime Value BiddingĐặt giá thầu Giá trị Trọn đờiChiến lược tối ưu hóa để thu được khách hàng có LTV cao.
271Budget ConstraintRàng buộc Ngân sáchGiới hạn ngân sách ảnh hưởng đến hiệu suất và IS.
272Media Mix Modeling (MMM)Mô hình hóa Kết hợp Truyền thôngPhân tích tác động của các kênh Marketing khác nhau lên doanh thu.
273Ad CopywritingViết Quảng cáoNghệ thuật viết văn bản quảng cáo hấp dẫn và thúc đẩy hành động.
274Unique Selling Proposition (USP)Đề xuất Bán hàng Độc nhấtĐiểm khác biệt/ưu thế duy nhất của sản phẩm.
275Sense of UrgencyCảm giác Khẩn cấpSử dụng thời gian giới hạn/số lượng có hạn để thúc đẩy chuyển đổi.
276Fear of Missing Out (FOMO)Nỗi sợ Bị bỏ lỡTâm lý thúc đẩy hành động để không bị mất cơ hội.
277Customer Feedback LoopVòng lặp Phản hồi Khách hàngThu thập và sử dụng phản hồi để cải thiện sản phẩm/quảng cáo.
278Post-Click ExperienceTrải nghiệm Sau nhấp chuộtTrải nghiệm người dùng từ khi nhấp vào quảng cáo đến khi chuyển đổi.
279Pre-QualificationTiền Định danhSàng lọc Leads ngay trong Ad Copy để giảm thiểu Click không chất lượng.
280Keyword SculptingChạm khắc Từ khóaSử dụng từ khóa phủ định và đối sánh để định tuyến truy vấn đến Ad Group phù hợp.
281DaypartingPhân đoạn NgàyĐiều chỉnh giá thầu theo giờ trong ngày.
282Location Bid AdjustmentĐiều chỉnh Giá thầu Vị tríTăng/giảm giá thầu cho các khu vực địa lý cụ thể.
283Call MetricsChỉ số Cuộc gọiTheo dõi số lượng, thời lượng, và chất lượng cuộc gọi từ quảng cáo.
284Conversion Lift TestingThử nghiệm Mức tăng Chuyển đổiĐo lường tác động thực tế của quảng cáo lên tổng thể chuyển đổi.
285Brand Lift StudyNghiên cứu Mức tăng Thương hiệuĐo lường tác động của quảng cáo lên nhận thức/ý định mua thương hiệu.
286Sequential MessagingNhắn tin Tuần tựHiển thị chuỗi quảng cáo theo thứ tự cụ thể cho người dùng (Remarketing).
287Audience OverlapChồng chéo Đối tượngTỷ lệ phần trăm người dùng xuất hiện trong nhiều danh sách đối tượng.
288Ad AuctionĐấu giá Quảng cáoQuá trình quyết định quảng cáo nào hiển thị và ở vị trí nào.
289Second Price AuctionĐấu giá Giá thứ haiMô hình đấu giá mà người thắng chỉ trả giá cao hơn giá thầu của người xếp thứ hai một chút.
290True Quality ScoreĐiểm Chất lượng ThựcĐiểm QS được Google sử dụng trong thời gian thực.
291Account SpendChi tiêu Tài khoảnTổng chi phí quảng cáo đã chi tiêu trong một khoảng thời gian.
292RefundsHoàn tiềnSố tiền Google hoàn lại cho các nhấp chuột không hợp lệ.
293InvoiceHóa đơnTài liệu thanh toán cho chi phí quảng cáo.
294Payment ThresholdNgưỡng Thanh toánMức chi phí tối đa trước khi Google tự động tính phí.
295Pre-pay/Post-payTrả trước/Trả sauPhương thức thanh toán quảng cáo.
296MCC DashboardBảng điều khiển MCCGiao diện tổng quan để quản lý nhiều tài khoản con.
297Agency AccountTài khoản AgencyTài khoản Google Ads dành cho các Agency quản lý nhiều khách hàng.
298Client ManagementQuản lý Khách hàngQuá trình quản lý và báo cáo hiệu suất cho khách hàng SEM.
299SLA (Service Level Agreement)Thỏa thuận Mức dịch vụCam kết về chất lượng dịch vụ và kết quả với khách hàng.
300SEM StrategyChiến lược SEMKế hoạch tổng thể kết hợp SEO và PPC để đạt mục tiêu kinh doanh.

 

5/5 - (1 bình chọn)