Google được sáng lập vào năm 1998 bởi Larry Page và Sergey Brin khi cả hai đang phát triển một công cụ tìm kiếm từ dự án nghiên cứu tại Đại học Stanford. Tiền thân của Google có tên BackRub, bắt đầu hình thành từ năm 1996; đến tháng 9/1998, Google được đăng ký thành lập tại California và nhanh chóng chuyển từ phòng ký túc xá sang một gara tại Menlo Park.
Google được sáng lập vào năm nào?
Câu trả lời chính xác là năm 1998. Hai nhà sáng lập Google là Larry Page và Sergey Brin, khi đó đều là nghiên cứu sinh tại Đại học Stanford, California, Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, lịch sử Google không bắt đầu đột ngột trong năm 1998. Larry Page và Sergey Brin gặp nhau tại Stanford vào năm 1995, bắt đầu hợp tác vào năm 1996 và xây dựng một công cụ tìm kiếm thử nghiệm có tên BackRub.
BackRub đánh giá tầm quan trọng của một trang web dựa trên hệ thống liên kết trỏ đến trang đó. Cách tiếp cận này khác với nhiều công cụ tìm kiếm cùng thời, vốn chủ yếu dựa vào số lần từ khóa xuất hiện trong nội dung.
Thông tin cần nhớ
- Năm thành lập: 1998.
- Nhà sáng lập: Larry Page và Sergey Brin.
- Tiền thân: công cụ tìm kiếm BackRub.
- Nơi khởi nguồn: Đại học Stanford, California.
- Công ty mẹ hiện nay: Alphabet Inc.
- Trụ sở: Googleplex tại Mountain View, California.
Tháng 8/1998, Andy Bechtolsheim, đồng sáng lập Sun Microsystems, viết tấm séc đầu tư trị giá 100.000 USD cho nhóm sáng lập. Theo phần lịch sử chính thức của Google, khoản đầu tư này là bước ngoặt giúp Google Inc. chính thức ra đời và xây dựng văn phòng đầu tiên.
Vì vậy, khi được hỏi “Google được sáng lập vào năm nào?”, đáp án nên là năm 1998. Năm 1996 chỉ là thời điểm dự án tìm kiếm tiền thân bắt đầu được phát triển.
Google là gì?
Google là một công ty công nghệ toàn cầu, được biết đến nhiều nhất qua Google Search. Từ một công cụ tìm kiếm trên web, Google đã phát triển thành hệ sinh thái gồm quảng cáo số, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, hệ điều hành, trình duyệt, bản đồ, video, thiết bị và bộ công cụ làm việc trực tuyến.
Google hiện là công ty con quan trọng nhất của Alphabet Inc. Alphabet là mô hình công ty mẹ được hình thành trong đợt tái cấu trúc năm 2015, nhằm tách hoạt động cốt lõi của Google khỏi những dự án đầu tư dài hạn thuộc nhóm “Other Bets”.
Cần phân biệt rằng không phải mọi doanh nghiệp thuộc Alphabet đều là sản phẩm trực tiếp của Google. Chẳng hạn, Waymo hoạt động trong lĩnh vực xe tự hành và Verily hoạt động trong công nghệ sức khỏe là các doanh nghiệp thuộc hệ sinh thái Alphabet.
Google tạo phần lớn doanh thu từ quảng cáo hiển thị trên Search, YouTube và mạng lưới đối tác. Bên cạnh đó, Google Cloud, các gói thuê bao, ứng dụng, nội dung số và thiết bị phần cứng ngày càng đóng vai trò lớn hơn.
Tên Google có ý nghĩa gì?
Tên “Google” bắt nguồn từ cách viết biến thể của từ toán học “googol”. Googol biểu thị một con số rất lớn, gồm số 1 đứng trước một dãy 100 số 0.
Tên gọi này phù hợp với tham vọng ban đầu của Larry Page và Sergey Brin: tổ chức một lượng thông tin khổng lồ trên internet và giúp người dùng tìm thấy nội dung hữu ích nhanh hơn. Cách viết “Google” ngắn gọn, dễ nhận diện và dần trở thành tên thương hiệu chính thức của công ty.
Sứ mệnh lâu dài của công ty tập trung vào việc tổ chức thông tin của thế giới, làm cho thông tin trở nên hữu ích và dễ tiếp cận. Tư tưởng này vẫn hiện diện trong Search, Maps, YouTube, Google Workspace, Google Cloud và các sản phẩm AI.
Lịch sử hình thành và phát triển của Google
Giai đoạn 1995–1996: Larry Page gặp Sergey Brin
Câu chuyện bắt đầu tại Đại học Stanford vào năm 1995. Larry Page đến tìm hiểu chương trình sau đại học, còn Sergey Brin là sinh viên được giao nhiệm vụ giới thiệu khuôn viên trường.
Sau những khác biệt ban đầu, hai người tìm thấy điểm chung trong lĩnh vực tổ chức và truy xuất thông tin trên internet. Đến năm 1996, họ bắt đầu phát triển BackRub trong môi trường học thuật của Stanford.
Giai đoạn 1996–1998: BackRub trở thành Google
BackRub sử dụng quan hệ liên kết giữa các trang web để đánh giá mức độ quan trọng. Nền tảng của phương pháp này về sau được biết đến rộng rãi qua PageRank, một trong những yếu tố giúp kết quả tìm kiếm của Google có chất lượng nổi bật vào thời điểm đó.
Khi dự án tăng trưởng, hạ tầng của trường đại học không còn phù hợp để duy trì lâu dài. Nhóm sáng lập đổi tên công cụ thành Google, tìm kiếm nguồn vốn và chuẩn bị thành lập doanh nghiệp.
Năm 1998: Google chính thức ra đời
Google được thành lập tại California vào tháng 9/1998. Sau khoản đầu tư ban đầu từ Andy Bechtolsheim, nhóm chuyển hoạt động sang gara của Susan Wojcicki ở Menlo Park.
Không gian làm việc đầu tiên khá đơn giản, với máy tính để bàn, thiết bị máy chủ tự lắp ráp và một nhóm nhân sự nhỏ. Từ đây, Google bắt đầu tuyển kỹ sư, xây dựng bộ phận kinh doanh và mở rộng năng lực xử lý dữ liệu tìm kiếm.
Giai đoạn 1999–2003: Mở rộng tìm kiếm và quảng cáo
Google nhanh chóng thu hút người dùng nhờ giao diện gọn, tốc độ xử lý nhanh và kết quả có tính liên quan cao. Công ty chuyển qua nhiều văn phòng trước khi đặt trụ sở tại khu 1600 Amphitheatre Parkway ở Mountain View.
Trong giai đoạn này, Google xây dựng mô hình quảng cáo dựa trên truy vấn và mức độ liên quan. Quảng cáo tìm kiếm trở thành nguồn tài chính giúp công ty duy trì sản phẩm miễn phí, mở rộng trung tâm dữ liệu và phát triển thêm dịch vụ.
Năm 2004: Google thực hiện IPO
Đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng là một cột mốc quan trọng. Hồ sơ công bố với Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ cho biết 19.605.052 cổ phiếu Class A được bán ra với giá 85 USD mỗi cổ phiếu.
IPO đưa Google bước sang giai đoạn phát triển mới, với nguồn lực lớn hơn để tuyển dụng, mua lại doanh nghiệp và xây dựng các sản phẩm ngoài tìm kiếm. Cùng năm đó, Gmail được giới thiệu và dần trở thành một trong những dịch vụ thư điện tử phổ biến nhất.
Giai đoạn 2005–2014: Xây dựng hệ sinh thái sản phẩm
Google Maps, Google Earth, Android, Chrome và nhiều dịch vụ khác lần lượt được phát triển hoặc mua lại. Việc mua YouTube năm 2006 giúp Google mở rộng mạnh sang video trực tuyến, quảng cáo video và nền kinh tế sáng tạo nội dung.
Android tạo nền tảng để Google tiếp cận người dùng trên thiết bị di động. Chrome giúp công ty tham gia sâu hơn vào trải nghiệm duyệt web, còn Google Drive và bộ công cụ Docs, Sheets, Slides phát triển mô hình làm việc cộng tác trên nền tảng đám mây.
Đến năm 2012, doanh thu của Google đã vượt mốc 50 tỷ USD. Cột mốc này cho thấy công ty không còn chỉ là một công cụ tìm kiếm, mà đã trở thành một nền tảng quảng cáo và công nghệ có quy mô toàn cầu.
Năm 2015: Alphabet trở thành công ty mẹ
Google tái cấu trúc và thành lập Alphabet Inc. làm công ty mẹ. Hoạt động tìm kiếm, quảng cáo, YouTube, Android, Chrome, Google Maps, Google Play và phần lớn sản phẩm số vẫn nằm trong Google.
Các dự án dài hạn hoặc có mô hình kinh doanh khác được quản lý tách biệt hơn. Cấu trúc mới giúp từng đơn vị có trách nhiệm rõ ràng, đồng thời giúp nhà đầu tư theo dõi hoạt động cốt lõi và các khoản đầu tư thử nghiệm.
Năm 2019: Sundar Pichai lãnh đạo Alphabet
Sundar Pichai trở thành CEO Google từ năm 2015. Tháng 12/2019, ông tiếp tục đảm nhiệm vị trí CEO Alphabet sau khi Larry Page và Sergey Brin rút khỏi vai trò điều hành thường nhật.
Hai nhà sáng lập vẫn có ảnh hưởng thông qua quyền sở hữu, quyền biểu quyết và vai trò trong hội đồng quản trị. Trong khi đó, Sundar Pichai chịu trách nhiệm điều hành chiến lược chung của cả Google và Alphabet.
Giai đoạn 2020–2026: Đám mây và trí tuệ nhân tạo
Google đẩy mạnh Google Cloud, hệ sinh thái Workspace, phần cứng Pixel và các sản phẩm trí tuệ nhân tạo. Gemini được tích hợp ngày càng sâu vào Search, Gmail, Docs, Chrome, Android, Cloud và nhiều trải nghiệm dành cho doanh nghiệp.
Báo cáo thường niên Alphabet cho năm tài chính 2025 ghi nhận doanh thu 402,8 tỷ USD, tăng 15% so với năm trước. Quy mô này cho thấy tìm kiếm vẫn là nền tảng cốt lõi, nhưng Cloud, YouTube, thuê bao và AI đang mở rộng cấu trúc kinh doanh của tập đoàn.
Các sản phẩm chính của Google hiện nay
Google vận hành hàng trăm sản phẩm và tính năng, nhưng người dùng thường tiếp xúc với một số nhóm cốt lõi dưới đây. Bảng được rút gọn theo nhóm để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.
| Nhóm sản phẩm | Sản phẩm và công dụng tiêu biểu |
|---|---|
| Tìm kiếm và khám phá | Google Search, Google Lens, Google News, Google Discover, Google Trends và Google Scholar hỗ trợ tìm thông tin, hình ảnh, tin tức, xu hướng và tài liệu học thuật. |
| Email và giao tiếp | Gmail, Google Chat, Google Meet và Google Calendar phục vụ thư điện tử, nhắn tin, họp trực tuyến và sắp xếp lịch làm việc. |
| Lưu trữ và cộng tác | Google Drive, Docs, Sheets, Slides, Forms, Keep và Vids giúp lưu trữ, soạn thảo, phân tích, trình chiếu và cộng tác theo thời gian thực. |
| Bản đồ và di chuyển | Google Maps, Google Earth và Waze hỗ trợ tìm địa điểm, lập lộ trình, theo dõi tình trạng giao thông và khám phá dữ liệu địa lý. |
| Trình duyệt và hệ điều hành | Google Chrome, Android, ChromeOS và Wear OS tạo nền tảng cho máy tính, điện thoại, thiết bị đeo và trải nghiệm duyệt web. |
| Video và giải trí | YouTube, YouTube Music, YouTube Kids, Google TV và Google Play cung cấp video, âm nhạc, ứng dụng, trò chơi và nội dung số. |
| Marketing và doanh nghiệp | Google Ads, Analytics, Search Console, Tag Manager, Business Profile và Merchant Center hỗ trợ quảng cáo, đo lường, SEO, dữ liệu sản phẩm và hiện diện địa phương. |
| AI và điện toán đám mây | Gemini, Google Cloud, Vertex AI và các tính năng AI trong Workspace hỗ trợ tạo nội dung, phân tích dữ liệu, phát triển phần mềm và vận hành doanh nghiệp. |
Google, Alphabet và các dự án khác nhau thế nào?
Google phụ trách phần lớn sản phẩm công nghệ phổ biến với người dùng. Alphabet là công ty mẹ, còn Waymo và một số doanh nghiệp công nghệ sức khỏe, khoa học đời sống hoặc nghiên cứu dài hạn được quản lý dưới các đơn vị khác.
Google thay đổi cách tìm kiếm thông tin như thế nào?
Trước Google, nhiều công cụ tìm kiếm ưu tiên trang có mật độ từ khóa cao hoặc dữ liệu được phân loại thủ công. Google phổ biến cách đánh giá trang dựa trên mối quan hệ liên kết, sau đó kết hợp ngày càng nhiều tín hiệu về nội dung, bối cảnh, vị trí và nhu cầu người dùng.
Search không chỉ hiển thị danh sách liên kết. Kết quả có thể bao gồm bản đồ, hình ảnh, video, sản phẩm, tin tức, đoạn thông tin nổi bật và các trải nghiệm có sự hỗ trợ của AI.
Sự thay đổi này buộc website phải chú trọng nội dung hữu ích, khả năng truy cập, trải nghiệm trên thiết bị di động và mức độ đáng tin cậy. Việc lặp từ khóa đơn thuần không thể thay thế một nội dung trả lời đúng vấn đề của người đọc.
“Google phát triển từ một công cụ xếp hạng trang web thành hệ thống kết nối nhu cầu, nội dung và dữ liệu. Doanh nghiệp muốn xuất hiện bền vững phải tạo giá trị thật cho người tìm kiếm trước khi nghĩ đến kỹ thuật tăng thứ hạng.”
Anh Thắng Giấu Tên – CEO Xuyên Việt Media
Ứng dụng Google trong Marketing
Hệ sinh thái Google bao phủ gần như toàn bộ hành trình khách hàng: phát sinh nhu cầu, tìm kiếm giải pháp, xem nội dung, so sánh lựa chọn, liên hệ doanh nghiệp và hoàn tất chuyển đổi. Doanh nghiệp có thể kết hợp các công cụ thay vì sử dụng từng nền tảng rời rạc.
Tiếp cận nhu cầu bằng Google Search và SEO
Google Search giúp doanh nghiệp xuất hiện tại thời điểm người dùng chủ động tìm thông tin. Một chiến lược SEO tổng thể cần bao phủ câu hỏi, vấn đề, sản phẩm, dịch vụ và các bước ra quyết định của khách hàng.
Search Console cung cấp dữ liệu truy vấn, lượt hiển thị, lượt nhấp và tình trạng lập chỉ mục. Dữ liệu này giúp phát hiện nội dung có tiềm năng, trang đang mất thứ hạng hoặc vấn đề kỹ thuật cản trở Google thu thập dữ liệu.
Quảng cáo bằng Google Ads
Google Ads cho phép quảng bá trên Search, YouTube, Maps, mạng hiển thị và nhiều vị trí khác. Doanh nghiệp có thể chọn mục tiêu, đối tượng, địa điểm, ngân sách, nội dung quảng cáo và chiến lược đặt giá thầu phù hợp.
Quảng cáo tạo khả năng tiếp cận nhanh, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng trang đích, thông điệp và dữ liệu chuyển đổi. Không nên đánh giá chiến dịch chỉ bằng lượt nhấp mà cần theo dõi cuộc gọi, biểu mẫu, giao dịch hoặc hành động có giá trị.
Nghiên cứu chủ đề bằng Google Trends
Google Trends cho biết mức độ quan tâm tương đối đối với một từ khóa hoặc chủ đề theo thời gian và khu vực. Công cụ này phù hợp để phát hiện mùa vụ, so sánh cách gọi và quan sát sự thay đổi trong nhu cầu tìm kiếm.
Khi kết hợp Trends với Search Console, dữ liệu bán hàng và nghiên cứu khách hàng, đội ngũ nội dung có thể chọn chủ đề sát nhu cầu hơn. Dịch vụ viết bài SEO cũng cần dựa trên ý định tìm kiếm thay vì sản xuất bài hàng loạt theo danh sách từ khóa rời rạc.
Đo lường bằng Google Analytics và Tag Manager
Google Analytics 4 giúp theo dõi người dùng và sự kiện trên website hoặc ứng dụng. Google Tag Manager hỗ trợ triển khai thẻ đo lường có kiểm soát, giảm số lần phải chỉnh sửa trực tiếp mã nguồn.
Một hệ thống đo lường tốt cần xác định rõ chuyển đổi chính, chuyển đổi hỗ trợ và chất lượng nguồn truy cập. Dữ liệu chỉ hữu ích khi doanh nghiệp biết câu hỏi cần trả lời và duy trì cấu hình chính xác.
Tăng hiện diện địa phương bằng Business Profile
Google Business Profile, tên cũ là Google My Business, giúp doanh nghiệp đủ điều kiện quản lý thông tin xuất hiện trên Search và Maps. Hồ sơ có thể hiển thị địa chỉ, khu vực phục vụ, giờ làm việc, số điện thoại, hình ảnh, bài đăng và đánh giá.
Doanh nghiệp địa phương cần giữ thông tin nhất quán, chọn danh mục đúng và phản hồi đánh giá có trách nhiệm. Hồ sơ doanh nghiệp không thay thế website, nhưng tạo thêm điểm chạm quan trọng khi khách hàng cần gọi điện, chỉ đường hoặc kiểm tra uy tín.
Tiếp thị video bằng YouTube
YouTube phù hợp với nội dung hướng dẫn, đánh giá, giới thiệu sản phẩm, phỏng vấn, hội thảo và xây dựng thương hiệu. Video có thể hỗ trợ cả nhận biết, cân nhắc và chuyển đổi nếu được kết nối với website hoặc trang bán hàng.
Doanh nghiệp nên đầu tư vào tiêu đề rõ nghĩa, hình thu nhỏ dễ hiểu, cấu trúc nội dung mạch lạc và lời kêu gọi hành động phù hợp. Chất lượng giữ chân người xem thường quan trọng hơn việc chạy theo số lượng video.
Duy trì website và dữ liệu ổn định
Marketing trên Google phụ thuộc vào nền tảng kỹ thuật. Website lỗi, tải chậm, mất dữ liệu đo lường hoặc nội dung không được cập nhật có thể làm giảm hiệu quả của cả SEO lẫn quảng cáo.
Một kế hoạch quản trị website cần bao gồm bảo trì, kiểm tra hiển thị, sao lưu, cập nhật nội dung, theo dõi lỗi và giám sát dữ liệu. Đây là phần vận hành liên tục, không phải công việc chỉ thực hiện khi website gặp sự cố.
Doanh nghiệp nên dùng công cụ Google nào?
Không có một bộ công cụ cố định phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Lựa chọn nên dựa trên mô hình kinh doanh, hành trình khách hàng, năng lực vận hành và mục tiêu đo lường.
| Mục tiêu | Công cụ phù hợp |
|---|---|
| Tăng khả năng được tìm thấy tự nhiên | Google Search, Search Console, Trends và Analytics. |
| Tạo khách hàng tiềm năng nhanh | Google Ads, trang đích, Analytics và Tag Manager. |
| Thu hút khách tại khu vực | Business Profile, Maps, Ads và Analytics. |
| Bán sản phẩm trực tuyến | Merchant Center, Google Ads, Analytics và Search Console. |
| Xây dựng thương hiệu bằng video | YouTube, Google Ads và Analytics. |
| Cộng tác và quản lý nội dung | Google Workspace, Drive, Docs, Sheets, Meet và Gemini. |
Doanh nghiệp mới có thể bắt đầu với Business Profile, Search Console và Analytics. Khi đã có nền tảng nội dung, trang đích và cơ chế đo lường, doanh nghiệp mới nên mở rộng sang quảng cáo, video, tự động hóa và các giải pháp dữ liệu phức tạp hơn.
Câu hỏi thường gặp về lịch sử Google
Ai là người sáng lập Google?
Google do Larry Page và Sergey Brin sáng lập. Hai người gặp nhau tại Đại học Stanford và cùng phát triển công cụ tìm kiếm BackRub trước khi thành lập Google.
Google được thành lập ở đâu?
Google được đăng ký thành lập tại California, Hoa Kỳ. Văn phòng đầu tiên của công ty đặt trong gara của Susan Wojcicki tại Menlo Park, sau đó trụ sở chuyển đến Mountain View.
Google ra đời năm 1996 hay 1998?
Năm 1996 là thời điểm dự án BackRub bắt đầu được phát triển. Năm 1998 là năm Google chính thức được thành lập, vì vậy đây là đáp án phù hợp khi hỏi năm sáng lập công ty.
Google có phải là Alphabet không?
Không hoàn toàn. Alphabet Inc. là công ty mẹ, còn Google là công ty con phụ trách phần lớn sản phẩm công nghệ, tìm kiếm, quảng cáo, YouTube, Android, Cloud và Workspace.
Ai đang điều hành Google?
Sundar Pichai là CEO của Google và Alphabet. Ông giữ vai trò CEO Google từ năm 2015 và đảm nhiệm thêm vị trí CEO Alphabet từ năm 2019.
Google có chỉ là công cụ tìm kiếm không?
Không. Google còn vận hành YouTube, Android, Chrome, Maps, Gmail, Google Workspace, Google Cloud, Gemini, nền tảng quảng cáo và nhiều sản phẩm dành cho cá nhân lẫn doanh nghiệp.
Kết luận
Google được sáng lập vào năm 1998 bởi Larry Page và Sergey Brin. Dự án tiền thân BackRub bắt đầu từ năm 1996 tại Stanford, sau đó phát triển thành doanh nghiệp công nghệ có ảnh hưởng sâu rộng đến cách con người tìm kiếm, giao tiếp, làm việc và tiếp thị.
Hiểu lịch sử Google giúp người đọc phân biệt rõ thời điểm hình thành dự án, thời điểm thành lập công ty và giai đoạn tái cấu trúc thành Alphabet. Với doanh nghiệp, giá trị quan trọng hơn là biết kết hợp Search, Ads, Analytics, Business Profile, YouTube và nội dung website thành một hệ thống đo lường được.
Xuyên Việt Media tiếp tục cập nhật các kiến thức về Google, SEO, nội dung và vận hành tài sản số theo hướng thực tế, dễ áp dụng và gắn với mục tiêu tăng trưởng của doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo
- Google. (không ghi ngày). Our story: From the garage to the Googleplex. About Google.
- U.S. Securities and Exchange Commission. (2004). Google Inc. Offering Circular, Registration No. 333-117934.
- Alphabet Inc. (2026). Annual Report for the fiscal year ended December 31, 2025 (Form 10-K).
