Gen Z là tên gọi thường dùng cho thế hệ sinh sau Millennials, lớn lên trong môi trường Internet, điện thoại thông minh và mạng xã hội phổ biến. Khoảng năm sinh không có một chuẩn duy nhất; nhiều tài liệu sử dụng mốc 1997–2012, nhưng khi phân tích Gen Z cần nhìn thêm vào quốc gia, điều kiện kinh tế, giai đoạn cuộc sống và trải nghiệm cá nhân thay vì gắn mọi người trẻ vào một khuôn mẫu.
Trong năm 2026, nếu dùng khoảng tham chiếu 1997–2012, những người thuộc Gen Z đang bước vào độ tuổi khoảng 14–29. Điều đó có nghĩa đây không còn chỉ là nhóm học sinh, sinh viên: một bộ phận đã có nhiều năm làm việc, bắt đầu quản lý đội nhóm, xây dựng gia đình hoặc vận hành doanh nghiệp. Vì vậy, cách doanh nghiệp tuyển dụng, quản trị nhân sự và tiếp thị tới Gen Z cũng cần thực tế hơn những mô tả đơn giản như “thích TikTok”, “nghiện công nghệ” hay “khó gắn bó”.
Thế hệ Gen Z là gì?
Gen Z, hay Generation Z, là tên gọi của nhóm dân số kế tiếp thế hệ Millennials và đứng trước thế hệ Alpha. Pew Research Center chọn năm 1996 là năm cuối của Millennials, từ đó xem những người sinh từ năm 1997 trở đi là một thế hệ mới. Tuy nhiên, Pew cũng nhấn mạnh ranh giới thế hệ không phải khoa học chính xác mà chỉ là công cụ phục vụ phân tích xã hội.
Một số tổ chức dùng mốc khác. Chẳng hạn, khảo sát Gen Z và Millennial toàn cầu năm 2026 của Deloitte định nghĩa Gen Z theo khoảng 1995–2010, nhưng mẫu khảo sát chỉ bao gồm người trưởng thành nên nhóm người được hỏi thực tế sinh trong giai đoạn 1995–2007. Điều này cho thấy khi đọc một báo cáo về Gen Z, cần kiểm tra cách tổ chức đó xác định độ tuổi và phạm vi mẫu trước khi so sánh số liệu.
| Nội dung | Cách hiểu phù hợp |
|---|---|
| Khoảng năm sinh tham chiếu | Thường dùng 1997–2012, nhưng có tài liệu chọn 1995–2010 hoặc một khoảng gần tương tự. |
| Độ tuổi trong năm 2026 | Xấp xỉ 14–29 tuổi nếu sử dụng mốc 1997–2012; tuổi thực tế tại một thời điểm còn phụ thuộc ngày sinh. |
| Vị trí giữa các thế hệ | Đứng sau Millennials và trước thế hệ Alpha. |
| Cách sử dụng khái niệm | Dùng để nhận diện xu hướng chung, không dùng để kết luận tính cách hoặc năng lực của từng cá nhân. |

Vì sao Gen Z còn được gọi là thế hệ bản địa số?
Gen Z thường được gọi là digital natives vì phần lớn thành viên lớn lên khi Internet, công cụ tìm kiếm, điện thoại thông minh, video trực tuyến và mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống. So với thế hệ trước, nhiều người trong nhóm này không phải trải qua quá trình chuyển đổi từ môi trường hoàn toàn ngoại tuyến sang môi trường số.
Tuy nhiên, quen dùng công nghệ không đồng nghĩa với có năng lực số chuyên sâu. Một người có thể sử dụng thành thạo ứng dụng nhắn tin, chỉnh video hoặc tìm kiếm nhanh nhưng vẫn thiếu kỹ năng kiểm chứng nguồn tin, bảo vệ dữ liệu, phân tích bảng tính, quản trị hệ thống hay sử dụng AI có trách nhiệm.
Khảo sát mức độ sẵn sàng kỹ năng số của PwC Việt Nam năm 2020 cho thấy 84% người Gen Z tham gia có cảm nhận tích cực về tác động của công nghệ đối với công việc. Đồng thời, 72% bày tỏ mong muốn học kỹ năng số, cao hơn mức 52% trong nhóm Gen Z toàn cầu của cùng khảo sát. Kết quả này phản ánh sự cởi mở với công nghệ, nhưng cũng nhấn mạnh nhu cầu đào tạo bài bản thay vì mặc định rằng người trẻ “tự nhiên đã giỏi số”.
Những đặc điểm thường gặp ở Gen Z
Các đặc điểm dưới đây nên được hiểu là xu hướng quan sát từ nghiên cứu và thị trường, không phải danh sách tính cách áp dụng cho mọi người sinh cùng giai đoạn. Một Gen Z ở đô thị, làm việc trong ngành công nghệ có thể có hành vi rất khác với một người cùng tuổi ở khu vực nông thôn, làm nghề sản xuất hoặc đang chăm sóc gia đình.
Tiếp cận thông tin nhanh nhưng đòi hỏi tính xác thực
Gen Z có thể chuyển đổi liên tục giữa công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, video ngắn, cộng đồng trực tuyến và nền tảng thương mại điện tử để tìm hiểu một vấn đề. Họ thường không phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn mà so sánh đánh giá, xem phản hồi của người dùng, tìm hình ảnh thực tế và kiểm tra trang cá nhân của thương hiệu.
Điều này tạo ra nghịch lý: tốc độ tiếp nhận thông tin cao nhưng nguy cơ gặp nội dung sai lệch cũng lớn. Thương hiệu muốn xây dựng niềm tin cần công khai nguồn, tác giả, chính sách, giá hoặc điều kiện áp dụng; đồng thời tránh tiêu đề phóng đại và thông điệp “bắt trend” nhưng không có giá trị thực.
Công nghệ là công cụ làm việc, không phải mục tiêu cuối cùng
Gen Z thường sẵn sàng thử phần mềm, nền tảng cộng tác, công cụ AI hoặc hình thức làm việc mới nếu chúng giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao năng lực. Khảo sát toàn cầu năm 2026 của Deloitte cho biết 74% người Gen Z và Millennials được hỏi sử dụng AI ở một mức độ nào đó trong công việc hằng ngày.
Con số này không có nghĩa tất cả đều thành thạo AI. Doanh nghiệp vẫn cần hướng dẫn về bảo mật dữ liệu, kiểm tra đầu ra, bản quyền, trách nhiệm nghề nghiệp và cách kết hợp công cụ với tư duy chuyên môn. Môi trường chỉ khuyến khích “dùng AI thật nhiều” nhưng không có quy tắc có thể tạo rủi ro lớn hơn lợi ích.

Quan tâm đến kỹ năng và khả năng phát triển
Nhiều người trẻ coi công việc là nơi vừa tạo thu nhập vừa tích lũy năng lực có thể chuyển đổi sang những vai trò khác. Họ thường đánh giá cao quản lý có khả năng phản hồi rõ ràng, lộ trình học tập, cơ hội tham gia dự án thật và môi trường cho phép đặt câu hỏi.
Điều này không đồng nghĩa Gen Z thiếu kiên nhẫn hoặc luôn muốn thăng chức nhanh. Deloitte ghi nhận chỉ 25% Gen Z trong khảo sát năm 2026 ưu tiên lộ trình thăng tiến nhanh; phần lớn thiên về phát triển dần hoặc chấp nhận dịch chuyển ngang để tích lũy kinh nghiệm. Chỉ 6% Gen Z và Millennials xem việc đạt vị trí lãnh đạo là mục tiêu nghề nghiệp quan trọng nhất.
Đề cao sự ổn định nhưng muốn cách làm việc linh hoạt
Gen Z đôi khi được mô tả là thế hệ thích thay đổi công việc, nhưng áp lực chi phí sinh hoạt và bất ổn kinh tế khiến sự ổn định ngày càng quan trọng. Trong khảo sát Deloitte năm 2026, 55% Gen Z cho biết tình hình tài chính khiến họ trì hoãn những quyết định lớn như kết hôn, sinh con, khởi nghiệp hoặc học tiếp.
Vì vậy, “linh hoạt” không nên được hiểu đơn thuần là làm việc tự do hoặc không có cam kết. Nhiều người mong muốn quy định rõ, thu nhập hợp lý, khối lượng bền vững và quyền chủ động trong cách hoàn thành công việc. Doanh nghiệp có thể giữ nhân sự trẻ tốt hơn bằng cách minh bạch kỳ vọng, đánh giá theo kết quả và không biến linh hoạt thành trạng thái luôn phải trực tuyến.
Giao tiếp trực quan và đa định dạng
Tin nhắn, emoji, ảnh, video ngắn và nội dung tương tác giúp Gen Z truyền đạt nhanh trong môi trường số. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa họ không đọc nội dung dài. Khi chủ đề liên quan trực tiếp đến quyết định học tập, nghề nghiệp, tài chính, sức khỏe hoặc mua sắm, người dùng vẫn cần bài phân tích sâu, bảng so sánh, hướng dẫn và bằng chứng cụ thể.
Điểm khác biệt nằm ở cách trình bày. Một khối văn bản dài thiếu tiêu đề, ví dụ hoặc kết luận rõ thường khó giữ sự chú ý. Nội dung nên có câu trả lời trực tiếp ở đầu, sau đó mở rộng bằng dữ liệu, hình ảnh, checklist và góc nhìn chuyên gia.
Quan tâm đến giá trị thương hiệu nhưng vẫn nhạy cảm về giá
Nhiều người trẻ quan tâm đến môi trường, sự đa dạng, điều kiện lao động và cách thương hiệu ứng xử với cộng đồng. Tuy nhiên, phát biểu ủng hộ một giá trị không phải lúc nào cũng chuyển thành hành vi mua nếu sản phẩm quá đắt, bất tiện hoặc chất lượng không tương xứng.
Doanh nghiệp nên tránh sử dụng thông điệp bền vững như khẩu hiệu. Những tuyên bố như “xanh”, “thân thiện môi trường” hoặc “có trách nhiệm” cần đi kèm vật liệu, quy trình, chứng nhận, mục tiêu đo lường và giới hạn rõ ràng. Sự minh bạch thường thuyết phục hơn một chiến dịch hình ảnh quá hoàn hảo.
Coi trọng bản sắc cá nhân và cộng đồng phù hợp
Gen Z có nhiều công cụ hơn để xây dựng hồ sơ cá nhân, thể hiện sở thích và tìm cộng đồng có cùng mối quan tâm. Thời trang, âm nhạc, trò chơi, nghề nghiệp, hoạt động xã hội hoặc phong cách sáng tạo đều có thể trở thành một phần của bản sắc.
Tuy nhiên, cá tính không đồng nghĩa muốn tách khỏi cộng đồng. Người trẻ vẫn tìm kiếm cảm giác thuộc về, nhưng thường ưu tiên những nhóm cho phép họ thể hiện quan điểm và tham gia thực chất thay vì chỉ nghe thông điệp một chiều.
Sở thích và hành vi phổ biến của Gen Z
Sử dụng mạng xã hội như một điểm bắt đầu tìm kiếm
Nhiều người Gen Z bắt đầu hành trình khám phá sản phẩm hoặc chủ đề trên mạng xã hội vì video, bình luận và nội dung từ người dùng giúp họ hình dung nhanh. Tuy vậy, quyết định cuối cùng thường còn phụ thuộc website, đánh giá độc lập, chính sách đổi trả, giá và khả năng liên hệ với doanh nghiệp.
Vì vậy, thương hiệu không nên xem mạng xã hội là kênh duy nhất. Nội dung ngắn có nhiệm vụ tạo chú ý; website, trang dịch vụ và tài liệu chuyên sâu có nhiệm vụ củng cố niềm tin và chuyển đổi. Hai nhóm tài sản này cần thống nhất thông tin, nhận diện và lời hứa thương hiệu.
Thích nội dung có tính tham gia
Khảo sát, bình chọn, thử thách, livestream hỏi đáp, nội dung do khách hàng tạo và cộng đồng nhỏ thường tạo cảm giác tham gia tốt hơn quảng cáo một chiều. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần thiết kế cơ chế rõ ràng, tôn trọng quyền riêng tư và không lợi dụng người dùng để lấy nội dung miễn phí.
Thời trang linh hoạt giữa cá tính và tính ứng dụng
Local Brand, sneaker, đồ đã qua sử dụng, phong cách đường phố và sản phẩm giới hạn đều có sức hút với một bộ phận Gen Z. Nhưng không nên xem đây là sở thích mặc định của cả thế hệ. Thị trường hiện phân mảnh mạnh theo mức thu nhập, môi trường làm việc, khu vực, thẩm mỹ và cộng đồng mà mỗi người tham gia.

Gen Z khác Millennials như thế nào?
Gen Z và Millennials có nhiều điểm giao nhau vì đều sử dụng Internet và trải qua những biến động kinh tế, công nghệ lớn. Sự khác biệt thường nằm ở thời điểm mỗi thế hệ tiếp xúc với công nghệ và giai đoạn cuộc sống hiện tại, không phải một ranh giới tính cách tuyệt đối.
| Khía cạnh | Gen Z | Millennials |
|---|---|---|
| Khoảng năm sinh tham chiếu | Thường dùng 1997–2012 | Pew sử dụng 1981–1996 |
| Trải nghiệm công nghệ thời nhỏ | Lớn lên khi smartphone và mạng xã hội đã phổ biến hơn | Chứng kiến quá trình chuyển từ Internet máy tính sang di động |
| Giai đoạn cuộc sống năm 2026 | Từ tuổi thiếu niên đến cuối tuổi 20 | Phần lớn đang ở tuổi 30 đến giữa tuổi 40 |
| Nhu cầu nội dung | Ưa tốc độ, hình ảnh và khả năng tương tác nhưng vẫn cần thông tin sâu khi ra quyết định | Quen với cả nội dung dài, công cụ tìm kiếm và mạng xã hội |
| Ưu tiên công việc | Nhấn mạnh kỹ năng, ổn định, hỗ trợ và khối lượng bền vững | Thường quan tâm phát triển nghề nghiệp, linh hoạt và cân bằng cuộc sống |
Bảng trên chỉ mô tả xu hướng tương đối. Tuổi, nghề nghiệp và trách nhiệm gia đình có thể giải thích hành vi tốt hơn nhãn thế hệ. Một người Gen Z 29 tuổi làm quản lý sẽ có nhu cầu khác xa một học sinh 14 tuổi, dù đều nằm trong cùng khoảng năm sinh.
Doanh nghiệp nên quản trị nhân sự Gen Z như thế nào?
Thiết lập kỳ vọng cụ thể ngay từ đầu
Mô tả công việc cần nêu rõ kết quả mong đợi, phạm vi trách nhiệm, công cụ, người hỗ trợ và tiêu chí đánh giá. Những câu như “chủ động”, “chịu áp lực tốt” hoặc “linh hoạt” sẽ ít giá trị nếu không được chuyển thành hành vi và mục tiêu đo lường được.
Phản hồi đều đặn thay vì chờ đánh giá cuối năm
Phản hồi ngắn theo tuần hoặc theo dự án giúp nhân sự biết họ đang làm tốt điều gì và cần điều chỉnh ở đâu. Quản lý nên tập trung vào hành vi, dữ liệu và cách cải thiện, tránh gán nhãn như “thiếu nhiệt huyết” hoặc “không hợp văn hóa”.
Tạo lộ trình học tập gắn với công việc thật
Khóa học chỉ hiệu quả khi người học có cơ hội áp dụng. Doanh nghiệp có thể kết hợp hướng dẫn, tài liệu, dự án nhỏ, người cố vấn và buổi tổng kết. Kỹ năng AI, phân tích dữ liệu, giao tiếp, giải quyết vấn đề và quản lý dự án đều cần thực hành trong bối cảnh cụ thể.
Minh bạch về lương, cơ hội và giới hạn
Không phải doanh nghiệp nào cũng có thể trả mức cao nhất thị trường, nhưng có thể minh bạch về dải lương, điều kiện tăng lương, chế độ, giờ làm và khả năng thăng tiến. Lời hứa mơ hồ thường làm giảm niềm tin nhanh hơn một giới hạn được giải thích thẳng thắn.
Cho phép lên tiếng nhưng giữ nguyên tắc vận hành
Môi trường cởi mở không đồng nghĩa mọi ý kiến đều được thực hiện. Doanh nghiệp nên có kênh góp ý, phản hồi lý do chấp nhận hoặc từ chối, đồng thời duy trì quy tắc về chất lượng, bảo mật, thời hạn và trách nhiệm cá nhân.
Cách xây dựng chiến lược Marketing hướng đến Gen Z
Tiếp thị tới Gen Z không nên bắt đầu từ câu hỏi “nên làm video gì để viral?” mà từ vấn đề người dùng đang muốn giải quyết. Một chiến dịch bền vững cần phối hợp nghiên cứu khách hàng, thông điệp, trải nghiệm sản phẩm và hệ thống nội dung đa kênh.
Xác định phân khúc cụ thể
Phân tách theo tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, khu vực, hành vi mua và nhu cầu. Không dùng một chân dung “Gen Z chung” cho cả học sinh, nhân viên văn phòng và chủ doanh nghiệp trẻ.
Tìm điểm đau và ngôn ngữ thật
Phân tích câu hỏi trong tìm kiếm, bình luận, hội nhóm, dữ liệu chăm sóc khách hàng và cuộc phỏng vấn. Ghi nhận cách khách hàng mô tả vấn đề thay vì áp đặt thuật ngữ của thương hiệu.
Xây dựng thông điệp có bằng chứng
Cho thấy sản phẩm giải quyết vấn đề bằng hình ảnh, hướng dẫn, demo, đánh giá có bối cảnh, chính sách và thông số rõ. Hạn chế lời hứa tuyệt đối hoặc số liệu không thể kiểm chứng.
Phân vai nội dung theo kênh
Video ngắn dùng để thu hút và giải thích nhanh; website dùng để cung cấp thông tin đầy đủ; email hoặc cộng đồng dùng để nuôi dưỡng; trang sản phẩm dùng để giảm rào cản mua.
Mời người dùng tham gia
Tạo cơ hội đặt câu hỏi, bình chọn, chia sẻ trải nghiệm hoặc đồng sáng tạo. Cần công bố quy tắc sử dụng nội dung và quyền lợi của người tham gia.
Đo hiệu quả theo hành trình
Không chỉ nhìn lượt xem. Hãy theo dõi tỷ lệ xem đủ, truy cập website, tìm kiếm thương hiệu, đăng ký, thêm vào giỏ, chuyển đổi và tỷ lệ khách quay lại.
| Mục tiêu | Nội dung phù hợp | Chỉ số nên theo dõi |
|---|---|---|
| Tạo nhận biết | Video ngắn, creator phù hợp, chủ đề đang được quan tâm | Độ phủ đúng tệp, tỷ lệ xem, tìm kiếm thương hiệu |
| Giải thích giá trị | Bài hướng dẫn, demo, so sánh, case có dữ liệu | Thời gian tương tác, lượt lưu, truy cập trang dịch vụ |
| Tăng niềm tin | Thông tin tác giả, đánh giá thật, quy trình, chính sách | Tỷ lệ quay lại, câu hỏi tư vấn, tỷ lệ hoàn thành biểu mẫu |
| Chuyển đổi | Trang bán hàng rõ giá trị, ưu đãi minh bạch, CTA dễ hiểu | Tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên khách hàng, doanh thu |
Với những chủ đề cần giải thích sâu, doanh nghiệp có thể kết hợp video và mạng xã hội với dịch vụ viết bài SEO để hình thành thư viện nội dung có khả năng được tìm thấy lâu dài. Khi cần mở rộng độ tin cậy ngoài kênh sở hữu, hoạt động PR báo chí nên dựa trên câu chuyện, dữ liệu hoặc đóng góp thực tế thay vì chỉ lặp lại thông điệp quảng cáo.
“Muốn tiếp cận Gen Z, thương hiệu không cần cố gắng nói như người trẻ bằng mọi giá. Điều quan trọng hơn là hiểu đúng bối cảnh của họ, cung cấp bằng chứng rõ ràng và tạo trải nghiệm nhất quán từ nội dung ngắn đến website, sản phẩm và chăm sóc sau mua.”
Anh Thắng Giấu Tên – CEO Xuyên Việt Media
Những sai lầm thường gặp khi nói về Gen Z
- Xem Gen Z là một nhóm đồng nhất: Bỏ qua khác biệt lớn về tuổi, thu nhập, giáo dục, khu vực và giai đoạn cuộc sống.
- Đồng nhất sử dụng công nghệ với năng lực số: Quen ứng dụng không có nghĩa đã biết bảo mật, phân tích dữ liệu hoặc kiểm chứng thông tin.
- Cho rằng Gen Z chỉ thích nội dung ngắn: Độ dài phụ thuộc mức độ quan trọng của quyết định và chất lượng trình bày.
- Gắn mọi hành vi với thế hệ: Nhiều thay đổi thực chất đến từ tuổi, kinh tế, nền tảng công nghệ hoặc xu hướng xã hội chung.
- Cố dùng tiếng lóng thiếu tự nhiên: Thương hiệu dễ mất uy tín khi chạy theo cách nói không phù hợp với bản sắc và ngữ cảnh.
- Thổi phồng giá trị xã hội: Người dùng có thể nhận ra khoảng cách giữa thông điệp và thực tế vận hành.
- Chỉ đo lượt xem: Nội dung viral nhưng không tạo tìm kiếm thương hiệu, truy cập hoặc chuyển đổi chưa chắc có giá trị kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp về Gen Z
Gen Z sinh từ năm nào đến năm nào?
Không có một mốc được tất cả tổ chức thống nhất. Khoảng 1997–2012 được dùng phổ biến, trong khi một số nghiên cứu chọn 1995–2010 hoặc phạm vi gần tương tự. Khi dùng số liệu, cần theo đúng định nghĩa của nguồn.
Gen Z bao nhiêu tuổi trong năm 2026?
Nếu dùng mốc 1997–2012, các thành viên Gen Z bước sang khoảng 14–29 tuổi trong năm 2026. Tại tháng 7/2026, độ tuổi thực tế có thể khoảng 13–29 tùy ngày sinh.
Gen Z có phải là con của Gen X không?
Một bộ phận lớn có cha mẹ thuộc Gen X, nhưng không phải tất cả. Thành viên Gen Z lớn tuổi có thể có cha mẹ thuộc Baby Boomers muộn, còn nhóm trẻ hơn có thể là con của Millennials lớn tuổi.
Gen Z có giỏi công nghệ hơn các thế hệ khác không?
Gen Z thường quen với thiết bị và nền tảng số từ sớm, nhưng năng lực số chuyên sâu phụ thuộc đào tạo và trải nghiệm. Khả năng dùng mạng xã hội không thể thay thế kỹ năng bảo mật, dữ liệu, lập trình hoặc tư duy phản biện.
Gen Z có thích làm việc từ xa không?
Nhiều người đánh giá cao tính linh hoạt, nhưng nhu cầu không giống nhau. Người mới đi làm có thể cần tương tác trực tiếp để học hỏi; người đã có kinh nghiệm có thể ưu tiên mô hình hybrid. Doanh nghiệp nên dựa vào tính chất công việc và kết quả thay vì nhãn thế hệ.
Làm Marketing cho Gen Z có bắt buộc phải dùng TikTok không?
Không. TikTok có thể hữu ích với một số phân khúc, nhưng lựa chọn kênh phải dựa trên nơi khách hàng tìm thông tin và ra quyết định. Website, tìm kiếm, YouTube, cộng đồng, email và điểm bán vẫn có vai trò quan trọng tùy sản phẩm.
Kết luận
Gen Z là một khái niệm hữu ích để quan sát những thay đổi về công nghệ, công việc, truyền thông và tiêu dùng, nhưng không nên trở thành chiếc nhãn thay thế cho nghiên cứu thực tế. Khoảng năm sinh chỉ cho biết một phần bối cảnh; hành vi còn chịu ảnh hưởng bởi tuổi, thu nhập, giáo dục, nơi sống, nghề nghiệp và những biến động kinh tế mà mỗi người trải qua.
Với doanh nghiệp, cách tiếp cận hiệu quả không phải là cố gắng “trẻ hóa” mọi thông điệp. Hãy phân khúc rõ, lắng nghe ngôn ngữ khách hàng, cung cấp giá trị có bằng chứng, thiết kế trải nghiệm đa kênh và đo lường đến kết quả kinh doanh. Khi thương hiệu tôn trọng sự đa dạng trong Gen Z, nội dung sẽ tự nhiên hơn và khả năng xây dựng quan hệ lâu dài cũng cao hơn.
Tài liệu tham khảo
- Deloitte. (2026). 2026 Gen Z and Millennial Survey.
- Pew Research Center. (2019). Where Millennials end and Generation Z begins.
- PwC Vietnam. (2020). Thế hệ Z đã sẵn sàng cho kỷ nguyên số?
