A. KHÁI NIỆM TỔNG QUAN VÀ CHIẾN LƯỢC (1-50)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| 1 | Digital Marketing | Tiếp thị Kỹ thuật số | Sử dụng các kênh và công nghệ kỹ thuật số để quảng bá sản phẩm/dịch vụ. |
| 2 | Inbound Marketing | Tiếp thị Hút khách | Thu hút khách hàng bằng nội dung có giá trị (SEO, Content, Social Media). |
| 3 | Outbound Marketing | Tiếp thị Đẩy khách | Dùng các phương tiện truyền thống hoặc quảng cáo trả phí (PPC, TV, Email lạnh). |
| 4 | Marketing Strategy | Chiến lược Marketing | Kế hoạch tổng thể để đạt được mục tiêu kinh doanh. |
| 5 | Target Audience | Đối tượng Mục tiêu | Nhóm người cụ thể mà chiến lược Marketing hướng đến. |
| 6 | Buyer Persona | Chân dung Khách hàng | Hồ sơ bán hư cấu đại diện cho khách hàng lý tưởng. |
| 7 | Customer Journey | Hành trình Khách hàng | Các giai đoạn khách hàng đi qua từ nhận thức đến mua hàng. |
| 8 | Marketing Funnel | Phễu Marketing | Mô hình trực quan thể hiện các giai đoạn khách hàng (TOFU, MOFU, BOFU). |
| 9 | KPIs | Chỉ số Hiệu suất Chính | Các số liệu quan trọng nhất để đánh giá thành công của chiến dịch. |
| 10 | ROI | Return on Investment | Lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư. |
| 11 | CLV / LTV | Customer Lifetime Value | Tổng giá trị khách hàng mang lại trong suốt thời gian họ gắn bó. |
| 12 | Conversion | Chuyển đổi | Hành động có giá trị mà nhà tiếp thị mong muốn (mua hàng, đăng ký). |
| 13 | Conversion Rate (CR) | Tỷ lệ Chuyển đổi | Tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mục tiêu. |
| 14 | Cost Per Acquisition (CPA) | Chi phí trên mỗi Lượt Chuyển đổi | Tổng chi phí quảng cáo chia cho số lượt chuyển đổi. |
| 15 | Customer Acquisition Cost (CAC) | Chi phí Thu hút Khách hàng | Tổng chi phí Marketing/Sales để có được một khách hàng mới. |
| 16 | A/B Testing | Thử nghiệm A/B | So sánh hiệu suất hai phiên bản của một nội dung/quảng cáo. |
| 17 | Landing Page | Trang đích | Trang được thiết kế riêng để nhận traffic từ quảng cáo và chuyển đổi. |
| 18 | Call-to-Action (CTA) | Kêu gọi Hành động | Nút hoặc văn bản thúc đẩy người dùng thực hiện hành động tiếp theo. |
| 19 | Lead Generation | Tạo Khách hàng tiềm năng | Quá trình thu thập thông tin liên hệ của người dùng. |
| 20 | Lead Magnet | Mồi câu Khách hàng tiềm năng | Tài liệu miễn phí có giá trị đổi lấy Email. |
| 21 | Lead Nurturing | Nuôi dưỡng Khách hàng tiềm năng | Sử dụng chuỗi nội dung/Email để xây dựng mối quan hệ với Leads. |
| 22 | CRM | Customer Relationship Management | Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng. |
| 23 | Owned Media | Truyền thông Sở hữu | Các kênh thuộc quyền kiểm soát (Website, Blog, Email List). |
| 24 | Earned Media | Truyền thông Kiếm được | Sự xuất hiện miễn phí (PR, Backlink, Share). |
| 25 | Paid Media | Truyền thông Trả phí | Các kênh quảng cáo (PPC, Social Ads). |
| 26 | Omnichannel Marketing | Tiếp thị Đa kênh Toàn diện | Tạo ra trải nghiệm khách hàng nhất quán trên mọi kênh. |
| 27 | Cross-Channel Marketing | Tiếp thị Xuyên kênh | Sử dụng nhiều kênh, nhưng không nhất thiết phải tích hợp hoàn toàn. |
| 28 | Attribution Model | Mô hình Phân bổ | Quy tắc gán giá trị chuyển đổi cho các điểm chạm Marketing. |
| 29 | Last-Click Attribution | Phân bổ Nhấp chuột Cuối | Gán 100% giá trị cho lần nhấp cuối cùng. |
| 30 | Data-Driven Attribution | Phân bổ theo Dữ liệu | Sử dụng thuật toán học máy để phân bổ giá trị chính xác hơn. |
| 31 | Remarketing / Retargeting | Tiếp thị Lại | Nhắm mục tiêu đến những người đã từng tương tác với thương hiệu. |
| 32 | Cookie | Cookie | Tập tin nhỏ lưu trữ thông tin về hành vi người dùng trên trình duyệt. |
| 33 | Third-Party Cookie | Cookie Bên thứ ba | Cookie được đặt bởi một bên khác với website bạn đang truy cập. |
| 34 | First-Party Data | Dữ liệu Bên thứ nhất | Dữ liệu thương hiệu tự thu thập trực tiếp từ khách hàng. |
| 35 | Privacy Policy | Chính sách Quyền riêng tư | Tài liệu mô tả cách dữ liệu người dùng được thu thập và sử dụng. |
| 36 | GDPR / CCPA | Quy định Bảo vệ Dữ liệu | Các quy định pháp lý về quyền riêng tư dữ liệu (chủ yếu ở Châu Âu/California). |
| 37 | Digital Footprint | Dấu chân Kỹ thuật số | Tổng hợp các hoạt động và dữ liệu người dùng để lại trên Internet. |
| 38 | Marketing Automation | Tự động hóa Marketing | Sử dụng phần mềm để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. |
| 39 | Workflow | Quy trình làm việc | Chuỗi các bước tự động hóa được thiết lập trong phần mềm Marketing. |
| 40 | Sentiment Analysis | Phân tích Cảm xúc | Đánh giá thái độ (tích cực/tiêu cực) của người dùng đối với thương hiệu. |
| 41 | Brand Monitoring | Giám sát Thương hiệu | Theo dõi các đề cập đến thương hiệu trên các kênh kỹ thuật số. |
| 42 | Social Listening | Lắng nghe Mạng xã hội | Theo dõi các cuộc trò chuyện về ngành, đối thủ, và thương hiệu. |
| 43 | Unique Selling Proposition (USP) | Đề xuất Bán hàng Độc nhất | Điểm khác biệt/ưu thế duy nhất của sản phẩm/dịch vụ. |
| 44 | Micro-Moments | Khoảnh khắc Micro | Những khoảnh khắc người dùng chuyển sang thiết bị để thỏa mãn nhu cầu ngay lập tức. |
| 45 | User Experience (UX) | Trải nghiệm Người dùng | Cảm nhận tổng thể khi người dùng tương tác với website/ứng dụng. |
| 46 | User Interface (UI) | Giao diện Người dùng | Các yếu tố hình ảnh và tương tác của website/ứng dụng. |
| 47 | Mobile-First Indexing | Lập chỉ mục Ưu tiên Thiết bị di động | Google sử dụng phiên bản mobile của website để đánh giá xếp hạng. |
| 48 | Page Speed | Tốc độ Trang | Thời gian cần thiết để tải trang web. |
| 49 | Core Web Vitals | Các chỉ số Web Cốt lõi | Chỉ số đo lường tốc độ, tương tác, và ổn định hình ảnh của trang. |
| 50 | Gamification | Game hóa | Áp dụng cơ chế game vào Marketing để tăng tương tác. |
Có thể bạn quan tâm
B. SEO & SEM (51-100)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 51 | SEM | Search Engine Marketing | Bao gồm cả SEO (hữu cơ) và PPC (trả phí). |
| 52 | SEO | Search Engine Optimization | Tối ưu hóa website để đạt thứ hạng cao trên kết quả tìm kiếm hữu cơ. |
| 53 | PPC | Pay-Per-Click | Mô hình quảng cáo trả phí cho mỗi lần nhấp chuột (Google Ads). |
| 54 | SERP | Search Engine Results Page | Trang kết quả của công cụ tìm kiếm. |
| 55 | Keyword | Từ khóa | Các cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm. |
| 56 | Long-Tail Keyword | Từ khóa Đuôi dài | Cụm từ khóa dài, cụ thể, ý định mua hàng cao. |
| 57 | Keyword Research | Nghiên cứu Từ khóa | Quá trình tìm kiếm và phân tích từ khóa tiềm năng. |
| 58 | Keyword Density | Mật độ Từ khóa | Tần suất từ khóa xuất hiện so với tổng số từ. |
| 59 | On-Page SEO | SEO Trên trang | Tối ưu hóa các yếu tố trên trang (Nội dung, Tiêu đề, Meta). |
| 60 | Off-Page SEO | SEO Ngoài trang | Các hoạt động bên ngoài website (Backlink, Social Signals). |
| 61 | Technical SEO | SEO Kỹ thuật | Tối ưu hóa cấu trúc website, tốc độ, Crawlability. |
| 62 | Title Tag | Thẻ Tiêu đề | Tiêu đề hiển thị trên SERP và tab trình duyệt. |
| 63 | Meta Description | Mô tả Meta | Đoạn mô tả ngắn hiển thị dưới Title Tag trên SERP. |
| 64 | Alt Text | Văn bản Thay thế | Mô tả hình ảnh cho SEO và khả năng truy cập. |
| 65 | Backlink | Liên kết ngược | Liên kết từ website khác trỏ về website của bạn. |
| 66 | Domain Authority (DA) | Thẩm quyền Tên miền | Điểm số dự đoán khả năng xếp hạng của một website. |
| 67 | Internal Linking | Liên kết Nội bộ | Liên kết giữa các trang trong cùng một website. |
| 68 | Indexing | Lập chỉ mục | Quá trình Google thêm trang web vào cơ sở dữ liệu. |
| 69 | Crawling | Thu thập dữ liệu | Quá trình Googlebot tìm kiếm và đọc các trang web. |
| 70 | Google Search Console (GSC) | Bảng điều khiển Tìm kiếm | Công cụ theo dõi hiệu suất tìm kiếm hữu cơ. |
| 71 | Google Analytics (GA4) | Phân tích Google 4 | Công cụ đo lường traffic và hành vi người dùng. |
| 72 | Featured Snippet | Đoạn trích Nổi bật | Đoạn nội dung hiển thị ở vị trí số 0 trên SERP. |
| 73 | Local SEO | SEO Địa phương | Tối ưu hóa để xuất hiện trong các tìm kiếm liên quan đến địa điểm. |
| 74 | Google Business Profile (GBP) | Hồ sơ Doanh nghiệp Google | Thông tin doanh nghiệp hiển thị trên Maps và kết quả tìm kiếm địa phương. |
| 75 | Quality Score | Điểm Chất lượng | Điểm 1-10 đo lường chất lượng quảng cáo, từ khóa, trang đích (PPC). |
| 76 | Ad Rank | Thứ hạng Quảng cáo | Công thức xác định vị trí quảng cáo (QS * Max Bid). |
| 77 | CPC | Cost-Per-Click | Chi phí trả cho mỗi lần nhấp chuột (PPC). |
| 78 | Impression Share (IS) | Tỷ lệ Chia sẻ Hiển thị | Tỷ lệ quảng cáo hiển thị so với tổng số lần có thể hiển thị. |
| 79 | Target CPA | Mục tiêu CPA | Chiến lược đặt giá thầu tự động để đạt chi phí chuyển đổi mục tiêu. |
| 80 | Target ROAS | Mục tiêu ROAS | Chiến lược đặt giá thầu tự động để đạt lợi nhuận mục tiêu. |
| 81 | Negative Keyword | Từ khóa Phủ định | Các từ khóa không muốn quảng cáo hiển thị. |
| 82 | Ad Extension | Tiện ích Quảng cáo | Thông tin bổ sung hiển thị cùng quảng cáo (Sitelinks, Callouts). |
| 83 | Dynamic Search Ads (DSA) | Quảng cáo Tìm kiếm Động | Google tự động tạo quảng cáo dựa trên nội dung trang đích. |
| 84 | Responsive Search Ad (RSA) | Quảng cáo Tìm kiếm Thích ứng | Quảng cáo tự động kết hợp các tiêu đề/mô tả khác nhau. |
| 85 | Shopping Ads | Quảng cáo Mua sắm | Quảng cáo hiển thị hình ảnh, giá sản phẩm (dùng Merchant Center). |
| 86 | Product Feed | Nguồn cấp Dữ liệu Sản phẩm | File chứa thông tin chi tiết về sản phẩm (Shopping Ads). |
| 87 | Performance Max (PMax) | Tối đa hóa Hiệu suất | Chiến dịch tự động sử dụng AI trên tất cả kênh Google Ads. |
| 88 | UTM Parameters | Tham số UTM | Các biến được thêm vào URL để theo dõi nguồn traffic. |
| 89 | GCLID | Google Click ID | Mã theo dõi tự động của Google Ads. |
| 90 | Ad Schedule | Lịch Quảng cáo | Thiết lập thời gian cụ thể quảng cáo sẽ hiển thị. |
| 91 | Geotargeting | Nhắm mục tiêu Địa lý | Chọn vị trí cụ thể quảng cáo sẽ hiển thị. |
| 92 | Display Network | Mạng Hiển thị | Mạng lưới website đối tác của Google (Banner Ads). |
| 93 | CPM | Cost-Per-Mille | Chi phí cho 1000 lượt hiển thị (thường dùng cho GDN). |
| 94 | Placement Targeting | Nhắm mục tiêu Vị trí | Chọn website cụ thể để đặt quảng cáo hiển thị. |
| 95 | In-Market Audience | Đối tượng Đang có nhu cầu | Người dùng đang tích cực tìm kiếm một sản phẩm/dịch vụ cụ thể. |
| 96 | Affinity Audience | Đối tượng Sở thích | Người dùng có sở thích lâu dài về một chủ đề. |
| 97 | Custom Intent Audience | Đối tượng Ý định Tùy chỉnh | Tự tạo đối tượng dựa trên từ khóa/URL họ đang nghiên cứu. |
| 98 | Conversion Tracking | Theo dõi Chuyển đổi | Thiết lập code để đo lường hành động mục tiêu. |
| 99 | View-Through Conversion | Chuyển đổi Xem qua | Chuyển đổi xảy ra khi người dùng nhìn thấy quảng cáo nhưng không nhấp. |
| 100 | Bing Ads / Microsoft Advertising | Quảng cáo Microsoft | Nền tảng quảng cáo trên Bing và mạng lưới Microsoft. |
C. SOCIAL MEDIA & EMAIL MARKETING (101-150)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 101 | SMM | Social Media Marketing | Sử dụng mạng xã hội để quảng bá và tương tác. |
| 102 | SMO | Social Media Optimization | Tối ưu hóa hồ sơ và nội dung trên mạng xã hội. |
| 103 | Engagement Rate | Tỷ lệ Tương tác | Đo lường mức độ tương tác (Like, Comment, Share, Save). |
| 104 | Reach | Phạm vi tiếp cận | Số lượng người dùng duy nhất đã thấy nội dung/quảng cáo. |
| 105 | Impression | Lượt Hiển thị | Tổng số lần nội dung/quảng cáo được hiển thị. |
| 106 | Viral Content | Nội dung Lan truyền | Nội dung được chia sẻ rộng rãi trong thời gian ngắn. |
| 107 | Algorithm | Thuật toán | Hệ thống quyết định nội dung nào hiển thị cho người dùng. |
| 108 | Ad Targeting | Nhắm mục tiêu Quảng cáo | Xác định đối tượng cụ thể (Demographics, Interests, Behavior). |
| 109 | Custom Audience | Đối tượng Tùy chỉnh | Danh sách đối tượng tải lên (Email/SĐT) hoặc đã tương tác. |
| 110 | Lookalike Audience | Đối tượng Tương tự | Đối tượng mới có đặc điểm giống với Custom Audience chất lượng cao. |
| 111 | Social Ad Copy | Văn bản Quảng cáo Xã hội | Tiêu đề và mô tả được thiết kế cho nền tảng xã hội. |
| 112 | Dark Post | Bài đăng Tối (Ẩn) | Quảng cáo chỉ hiển thị cho đối tượng mục tiêu, không xuất hiện trên Feed chính. |
| 113 | Pixel / Tag | Mã theo dõi (Pixel) | Đoạn code trên website để theo dõi hành vi và tạo đối tượng Remarketing. |
| 114 | CPM | Cost Per Mille (Social) | Chi phí cho 1000 lượt hiển thị trên mạng xã hội. |
| 115 | CPV | Cost Per View | Chi phí cho mỗi lượt xem video. |
| 116 | CPE | Cost Per Engagement | Chi phí cho mỗi tương tác (Like, Comment, Share). |
| 117 | Influencer Marketing | Tiếp thị Người có ảnh hưởng | Hợp tác với người có uy tín để quảng bá. |
| 118 | Micro-Influencer | Micro-Influencer | Người có lượng người theo dõi nhỏ nhưng tương tác cao. |
| 119 | User Generated Content (UGC) | Nội dung do Người dùng tạo | Bình luận, đánh giá, bài đăng của khách hàng. |
| 120 | Hashtag | Thẻ Băm | Từ khóa có ký hiệu #, giúp phân loại và tìm kiếm nội dung. |
| 121 | Geotagging | Gắn thẻ Địa lý | Đính kèm vị trí cụ thể vào bài đăng. |
| 122 | Live Streaming | Phát trực tiếp | Video trực tuyến theo thời gian thực. |
| 123 | Short-Form Video | Video Dạng ngắn | Video dưới 60 giây (TikTok, Reels, Shorts). |
| 124 | Instagram Reels | Reels Instagram | Tính năng video dạng ngắn trên Instagram. |
| 125 | TikTok For Business | TikTok dành cho Doanh nghiệp | Nền tảng quảng cáo và Marketing trên TikTok. |
| 126 | Messenger Marketing | Tiếp thị Messenger | Sử dụng tin nhắn tự động (Chatbot) để tương tác và bán hàng. |
| 127 | Community Management | Quản lý Cộng đồng | Tương tác và kiểm duyệt các nhóm, trang fanpage. |
| 128 | Email Marketing | Tiếp thị Email | Sử dụng Email để quảng bá, nuôi dưỡng Leads và duy trì khách hàng. |
| 129 | Email List | Danh sách Email | Tập hợp địa chỉ Email người đã đăng ký. |
| 130 | Subscriber | Người đăng ký | Người đã cho phép bạn gửi Email Marketing. |
| 131 | Segmentation | Phân khúc | Chia danh sách Email thành các nhóm nhỏ dựa trên đặc điểm. |
| 132 | Personalization | Cá nhân hóa | Tùy chỉnh nội dung Email dựa trên dữ liệu người nhận. |
| 133 | Subject Line | Tiêu đề Email | Dòng đầu tiên người nhận thấy, ảnh hưởng đến Open Rate. |
| 134 | Preheader Text | Văn bản Tiêu đề phụ | Đoạn văn bản tóm tắt hiển thị sau Subject Line. |
| 135 | Open Rate | Tỷ lệ Mở Email | Tỷ lệ người mở Email so với tổng số người nhận. |
| 136 | Click-Through Rate (Email) | Tỷ lệ Nhấp chuột (Email) | Tỷ lệ người nhấp vào liên kết trong Email. |
| 137 | Unsubscribe Rate | Tỷ lệ Hủy đăng ký | Tỷ lệ người rời khỏi danh sách Email. |
| 138 | Bounce Rate (Email) | Tỷ lệ Bị trả lại (Email) | Tỷ lệ Email không đến được hộp thư (Hard/Soft Bounce). |
| 139 | Hard Bounce | Bị trả lại Vĩnh viễn | Email không gửi được do địa chỉ không tồn tại. |
| 140 | Soft Bounce | Bị trả lại Tạm thời | Email không gửi được do hộp thư đầy hoặc sự cố tạm thời. |
| 141 | Email Automation | Tự động hóa Email | Thiết lập các chuỗi Email tự động dựa trên hành vi người dùng. |
| 142 | Drip Campaign | Chiến dịch Email Drip | Chuỗi email được gửi theo trình tự thời gian đã định. |
| 143 | Triggered Email | Email Kích hoạt | Email gửi tự động sau một hành động cụ thể (vd: Abandoned Cart). |
| 144 | Double Opt-in | Đăng ký Hai bước | Người dùng phải xác nhận Email (tăng chất lượng danh sách). |
| 145 | Email Template | Mẫu Email | Thiết kế bố cục Email có sẵn. |
| 146 | CAN-SPAM Act | Luật CAN-SPAM | Quy định về việc gửi Email thương mại. |
| 147 | Spam Score | Điểm Spam | Chỉ số đánh giá khả năng Email bị đánh dấu là Spam. |
| 148 | Sender Reputation | Uy tín Người gửi | Mức độ tin cậy của địa chỉ Email gửi đi. |
| 149 | Lead Magnet Funnel | Phễu Lead Magnet | Chu trình từ Lead Magnet đến Lead Nurturing. |
| 150 | Sales Qualified Lead (SQL) | Lead Đủ điều kiện Bán hàng | Leads được Sales chấp nhận là có cơ hội chuyển đổi cao. |
D. PHÂN TÍCH, DATA & CÔNG NGHỆ (151-200)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 151 | Web Analytics | Phân tích Web | Đo lường, thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu web. |
| 152 | Traffic Source | Nguồn Lưu lượng | Kênh mà người dùng truy cập website (Organic, Paid, Social). |
| 153 | Session | Phiên | Một chuỗi tương tác của người dùng trên website trong một khoảng thời gian. |
| 154 | Bounce Rate (Web) | Tỷ lệ Thoát (Web) | Tỷ lệ người dùng rời trang mà không tương tác thêm. |
| 155 | Time on Page | Thời gian trên Trang | Thời gian trung bình người dùng dành cho một trang. |
| 156 | Exit Rate | Tỷ lệ Thoát Trang | Tỷ lệ người dùng rời khỏi website từ một trang cụ thể. |
| 157 | Goal Tracking | Theo dõi Mục tiêu | Thiết lập các hành động cụ thể trong GA4 để đo lường. |
| 158 | Event Tracking | Theo dõi Sự kiện | Đo lường tương tác cụ thể (Click nút, Cuộn trang) trong GA4. |
| 159 | Google Tag Manager (GTM) | Trình quản lý Thẻ Google | Công cụ triển khai và quản lý các mã theo dõi (Tags). |
| 160 | Data Layer | Lớp Dữ liệu | Cấu trúc dữ liệu trên website giúp GTM truyền thông tin. |
| 161 | Tag | Thẻ | Đoạn mã theo dõi (vd: Google Ads Conversion Tag). |
| 162 | Trigger | Trình kích hoạt | Điều kiện để Tags được kích hoạt. |
| 163 | Variable | Biến | Giá trị được GTM sử dụng (vd: URL, Giá trị chuyển đổi). |
| 164 | Data Visualization | Trực quan hóa Dữ liệu | Sử dụng biểu đồ, đồ thị để trình bày dữ liệu (vd: Google Data Studio). |
| 165 | Dashboard | Bảng điều khiển | Tập hợp các chỉ số quan trọng được trình bày trực quan. |
| 166 | KPI Dashboard | Bảng điều khiển KPI | Dashboard tập trung vào các chỉ số hiệu suất chính. |
| 167 | Heatmap | Bản đồ Nhiệt | Công cụ trực quan hóa nơi người dùng nhấp, cuộn trên website. |
| 168 | Session Recording | Ghi lại Phiên | Ghi lại video tương tác của người dùng trên website. |
| 169 | Funnel Visualization | Trực quan hóa Phễu | Biểu đồ thể hiện tỷ lệ người dùng chuyển từ bước này sang bước khác. |
| 170 | Customer Data Platform (CDP) | Nền tảng Dữ liệu Khách hàng | Hệ thống thống nhất dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn. |
| 171 | Big Data | Dữ liệu Lớn | Tập hợp dữ liệu quá lớn và phức tạp để xử lý bằng phần mềm truyền thống. |
| 172 | Machine Learning (ML) | Học máy | Hệ thống cho phép máy tính tự học từ dữ liệu. |
| 173 | Artificial Intelligence (AI) | Trí tuệ Nhân tạo | Mô phỏng các quá trình trí tuệ con người bởi máy móc. |
| 174 | Generative AI | AI Tạo sinh | AI tạo nội dung mới (văn bản, hình ảnh) (vd: ChatGPT, Gemini). |
| 175 | Programmatic Advertising | Quảng cáo Lập trình | Mua bán không gian quảng cáo tự động bằng thuật toán. |
| 176 | Real-Time Bidding (RTB) | Đấu giá Thời gian Thực | Quá trình mua không gian quảng cáo hiển thị ngay khi trang web tải. |
| 177 | Ad Exchange | Sàn giao dịch Quảng cáo | Thị trường kỹ thuật số nơi các nhà xuất bản bán không gian quảng cáo. |
| 178 | Demand-Side Platform (DSP) | Nền tảng Phía Cầu | Hệ thống nhà quảng cáo sử dụng để mua hiển thị quảng cáo. |
| 179 | Supply-Side Platform (SSP) | Nền tảng Phía Cung | Hệ thống nhà xuất bản sử dụng để bán hiển thị quảng cáo. |
| 180 | Ad Inventory | Khoảng không Quảng cáo | Không gian trên website/ứng dụng có thể bán để đặt quảng cáo. |
| 181 | Viewability | Khả năng Hiển thị | Chỉ số đo lường tỷ lệ quảng cáo thực sự được nhìn thấy bởi người dùng. |
| 182 | Ad Fraud | Gian lận Quảng cáo | Hoạt động lừa đảo để tạo ra nhấp chuột hoặc hiển thị giả mạo. |
| 183 | Blockchain Marketing | Marketing Blockchain | Sử dụng công nghệ Blockchain để tăng tính minh bạch và bảo mật. |
| 184 | Augmented Reality (AR) | Thực tế Tăng cường | Công nghệ phủ hình ảnh kỹ thuật số lên thế giới thực (vd: Filter Instagram). |
| 185 | Virtual Reality (VR) | Thực tế Ảo | Công nghệ tạo ra môi trường giả lập hoàn toàn. |
| 186 | Metaverse | Vũ trụ ảo | Không gian ảo, 3D được chia sẻ, nơi người dùng tương tác qua hình đại diện. |
| 187 | Web3 | Web3 | Thế hệ Internet tiếp theo tập trung vào phân quyền (Decentralization). |
| 188 | NFT (Non-Fungible Token) | Mã thông báo Không thể thay thế | Tài sản kỹ thuật số độc nhất, dùng trong Marketing/Brand Loyalty. |
| 189 | DApps (Decentralized Applications) | Ứng dụng Phi tập trung | Ứng dụng chạy trên mạng Blockchain. |
| 190 | IoT (Internet of Things) | Internet Vạn vật | Mạng lưới các thiết bị kết nối Internet (Marketing dựa trên dữ liệu IoT). |
| 191 | Beacon Technology | Công nghệ Beacon | Thiết bị nhỏ phát tín hiệu Bluetooth để gửi ưu đãi Marketing cho thiết bị gần đó. |
| 192 | Geofencing | Hàng rào Địa lý | Gửi thông báo/quảng cáo khi người dùng vào/ra một khu vực địa lý cụ thể. |
| 193 | Dynamic Content Optimization (DCO) | Tối ưu hóa Nội dung Động | Tự động tạo quảng cáo hiển thị khác nhau dựa trên người xem. |
| 194 | API (Application Programming Interface) | Giao diện Lập trình Ứng dụng | Cho phép các hệ thống phần mềm trao đổi dữ liệu. |
| 195 | SaaS (Software as a Service) | Phần mềm như Dịch vụ | Mô hình phân phối phần mềm dựa trên đám mây (Marketing Tool). |
| 196 | MarTech Stack | Bộ công cụ MarTech | Tập hợp các công cụ Marketing Technology mà một công ty sử dụng. |
| 197 | System Integration | Tích hợp Hệ thống | Kết nối các công cụ MarTech khác nhau (CRM, Email, Ads). |
| 198 | Data Cleanliness | Độ sạch của Dữ liệu | Đảm bảo dữ liệu là chính xác, nhất quán và không trùng lặp. |
| 199 | Data Silos | Kho chứa Dữ liệu Riêng biệt | Dữ liệu bị cô lập, không thể kết nối giữa các phòng ban/hệ thống. |
| 200 | Predictive Analytics | Phân tích Dự đoán | Sử dụng dữ liệu lịch sử để dự báo xu hướng tương lai. |
E. CONTENT & VIDEO MARKETING (201-250)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 201 | Content Marketing | Tiếp thị Nội dung | Tạo và phân phối nội dung có giá trị để thu hút khách hàng. |
| 202 | Evergreen Content | Nội dung Xanh | Nội dung có giá trị lâu dài, ít bị lỗi thời. |
| 203 | Pillar Content | Nội dung Trụ cột | Bài viết dài, toàn diện về một chủ đề lớn. |
| 204 | Content Cluster | Cụm Nội dung | Các bài viết chi tiết liên kết trở lại Pillar Content. |
| 205 | Content Audit | Kiểm toán Nội dung | Đánh giá hiệu suất và tình trạng của nội dung hiện có. |
| 206 | Content Repurposing | Tái sử dụng Nội dung | Chuyển đổi nội dung từ định dạng này sang định dạng khác. |
| 207 | Editorial Calendar | Lịch Biên tập | Kế hoạch chi tiết về thời gian và loại nội dung sẽ xuất bản. |
| 208 | CMS | Content Management System | Hệ thống quản lý nội dung (vd: WordPress). |
| 209 | Infographic | Đồ họa Thông tin | Hình ảnh trực quan hóa dữ liệu phức tạp. |
| 210 | Case Study | Nghiên cứu Điển hình | Tài liệu chi tiết về cách sản phẩm giải quyết vấn đề khách hàng. |
| 211 | Ebook / White Paper | Sách điện tử / Sách trắng | Tài liệu dài, chuyên sâu được dùng làm Lead Magnet. |
| 212 | Gated Content | Nội dung Khóa | Nội dung yêu cầu thông tin liên hệ để truy cập. |
| 213 | Webinar | Hội thảo Trực tuyến | Sự kiện video trực tiếp hoặc ghi sẵn để giáo dục. |
| 214 | Podcast | Nội dung Âm thanh | Chuỗi tập tin âm thanh tập trung vào một chủ đề. |
| 215 | Video Marketing | Tiếp thị Video | Sử dụng video để quảng bá nội dung. |
| 216 | Explainer Video | Video Giải thích | Video ngắn giải thích về sản phẩm, dịch vụ hoặc khái niệm. |
| 217 | Tutorial Video | Video Hướng dẫn | Video chỉ cách thực hiện một tác vụ cụ thể. |
| 218 | Testimonial Video | Video Lời chứng thực | Khách hàng chia sẻ trải nghiệm tích cực. |
| 219 | Video SEO | SEO Video | Tối ưu hóa video (Tiêu đề, Mô tả, Tags) để xếp hạng trên YouTube/Google. |
| 220 | Thumbnail | Hình thu nhỏ | Hình ảnh đại diện hấp dẫn cho video. |
| 221 | Callout | Chú thích | Văn bản ngắn hiển thị trên màn hình video. |
| 222 | Video Completion Rate (VCR) | Tỷ lệ Hoàn thành Video | Tỷ lệ khán giả xem video đến cuối. |
| 223 | YouTube Cards / End Screens | Thẻ / Màn hình Kết thúc YouTube | Các yếu tố tương tác được thêm vào video. |
| 224 | TrueView Ads | Quảng cáo TrueView | Quảng cáo video trên YouTube (người xem có thể bỏ qua). |
| 225 | Bumper Ads | Quảng cáo Đệm | Video 6 giây không thể bỏ qua. |
| 226 | Ad Copywriting | Viết Quảng cáo (Copy) | Nghệ thuật viết văn bản quảng cáo thuyết phục. |
| 227 | Microcopy | Microcopy | Văn bản nhỏ trên giao diện (nút, lỗi, hướng dẫn). |
| 228 | AIDA (Copywriting) | Attention, Interest, Desire, Action | Công thức viết Copy. |
| 229 | Feature vs Benefit | Tính năng và Lợi ích | Tập trung vào lợi ích khách hàng mang lại thay vì tính năng kỹ thuật. |
| 230 | Social Proof | Bằng chứng Xã hội | Sử dụng sự phổ biến, đánh giá để tạo niềm tin. |
| 231 | Sense of Urgency | Cảm giác Khẩn cấp | Sử dụng giới hạn thời gian để thúc đẩy hành động. |
| 232 | Scarcity Marketing | Marketing Khan hiếm | Sử dụng giới hạn số lượng để thúc đẩy hành động. |
| 233 | Pain Point | Điểm Đau | Vấn đề hoặc thách thức mà khách hàng đang tìm giải pháp. |
| 234 | Testimonial | Lời chứng thực | Đánh giá tích cực từ khách hàng. |
| 235 | Storytelling | Kể chuyện | Sử dụng câu chuyện để kết nối cảm xúc với khách hàng. |
| 236 | Brand Voice | Giọng điệu Thương hiệu | Phong cách và cá tính độc đáo của thương hiệu trong giao tiếp. |
| 237 | Mission Statement | Tuyên bố Sứ mệnh | Tuyên bố cốt lõi về mục đích tồn tại của công ty. |
| 238 | Brand Guidelines | Nguyên tắc Thương hiệu | Tài liệu hướng dẫn về Logo, Màu sắc, Giọng điệu. |
| 239 | Digital PR | PR Kỹ thuật số | Sử dụng nội dung để thu hút Backlink và đề cập trên báo chí online. |
| 240 | Guest Posting | Đăng bài Khách mời | Viết bài cho website khác để đổi lấy sự uy tín và Backlink. |
| 241 | Link Building | Xây dựng Liên kết | Quá trình thu thập Backlink chất lượng. |
| 242 | Anchor Text | Văn bản Neo | Văn bản nhấp được của một liên kết. |
| 243 | Reciprocal Link | Liên kết Hồi lưu | Trao đổi liên kết giữa hai website (nên hạn chế). |
| 244 | No-follow Link | Liên kết Không theo dõi | Yêu cầu công cụ tìm kiếm không truyền giá trị SEO qua liên kết này. |
| 245 | Do-follow Link | Liên kết Theo dõi | Liên kết truyền giá trị SEO (PageRank). |
| 246 | Content Syndication | Phân phối Nội dung (Đồng bộ) | Đăng lại nội dung trên các nền tảng khác (cần Canonical Tag). |
| 247 | Canonical Tag | Thẻ Canonical | Thẻ HTML chỉ định URL gốc (để tránh trùng lặp nội dung). |
| 248 | Duplicate Content | Nội dung Trùng lặp | Nội dung giống nhau xuất hiện ở nhiều nơi trên Internet. |
| 249 | Content Pruning | Cắt tỉa Nội dung | Xóa hoặc hợp nhất các nội dung kém chất lượng/mỏng. |
| 250 | Information Architecture | Kiến trúc Thông tin | Cách nội dung được tổ chức và cấu trúc trên website. |
F. BỔ SUNG CÁC THUẬT NGỮ CHUYÊN SÂU (251-300)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 251 | Affiliate Marketing | Tiếp thị Liên kết | Trả hoa hồng cho đối tác khi họ tạo ra Leads/Sales. |
| 252 | Affiliate Link | Liên kết Liên kết | URL đặc biệt để theo dõi nguồn Traffic/Conversion. |
| 253 | Publisher | Nhà Xuất bản | Đối tác Affiliate tạo ra Traffic (Blogger, Review Site). |
| 254 | Program Manager | Quản lý Chương trình | Người quản lý chương trình Affiliate Marketing. |
| 255 | Commission Rate | Tỷ lệ Hoa hồng | Tỷ lệ phần trăm doanh thu được trả cho Affiliate. |
| 256 | Digital Product | Sản phẩm Kỹ thuật số | Sản phẩm không hữu hình (Ebook, Khóa học, Phần mềm). |
| 257 | E-commerce Marketing | Tiếp thị Thương mại điện tử | Marketing chuyên biệt cho các cửa hàng online. |
| 258 | Abandoned Cart Email | Email Giỏ hàng Bị bỏ quên | Email tự động nhắc nhở khách hàng hoàn tất mua hàng. |
| 259 | Upselling | Bán thêm | Khuyến khích khách hàng mua sản phẩm đắt tiền hơn. |
| 260 | Cross-selling | Bán chéo | Khuyến khích khách hàng mua các sản phẩm liên quan/bổ sung. |
| 261 | Inventory Management | Quản lý Tồn kho | Quản lý số lượng sản phẩm có sẵn (quan trọng cho Shopping Ads). |
| 262 | Customer Service Automation | Tự động hóa Dịch vụ Khách hàng | Sử dụng Chatbot/AI để xử lý các yêu cầu hỗ trợ cơ bản. |
| 263 | Chatbot | Trò chuyện Tự động | Chương trình AI mô phỏng cuộc trò chuyện với người dùng. |
| 264 | Voice Search Optimization | Tối ưu hóa Tìm kiếm bằng Giọng nói | Tối ưu nội dung cho các truy vấn đàm thoại (vd: Alexa, Google Assistant). |
| 265 | Personalized Pricing | Định giá Cá nhân hóa | Thay đổi giá sản phẩm dựa trên dữ liệu người dùng. |
| 266 | Dynamic Pricing | Định giá Động | Giá thay đổi theo nhu cầu thị trường, đối thủ, và tồn kho. |
| 267 | Scraping | Cạo dữ liệu | Sử dụng công cụ tự động để trích xuất dữ liệu từ website khác. |
| 268 | Web Hook | Web Hook | Cơ chế tự động gửi dữ liệu giữa các ứng dụng khi có sự kiện xảy ra. |
| 269 | Real-Time Marketing | Marketing Thời gian Thực | Phản ứng và tạo nội dung ngay lập tức dựa trên các sự kiện. |
| 270 | Geolocating | Định vị Địa lý | Xác định vị trí người dùng thông qua IP hoặc GPS. |
| 271 | Proximity Marketing | Tiếp thị Gần | Marketing hướng đến người dùng trong một phạm vi gần. |
| 272 | Digital Wallet | Ví Kỹ thuật số | Ứng dụng lưu trữ thẻ tín dụng, phiếu giảm giá (vd: Apple Pay). |
| 273 | Loyalty Program | Chương trình Khách hàng Thân thiết | Các chiến lược giữ chân và thưởng cho khách hàng cũ. |
| 274 | Customer Retention | Giữ chân Khách hàng | Các nỗ lực để duy trì khách hàng hiện tại. |
| 275 | Churn Rate | Tỷ lệ Bỏ đi | Tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ/sản phẩm. |
| 276 | Customer Feedback Loop | Vòng lặp Phản hồi Khách hàng | Thu thập và sử dụng phản hồi để cải thiện Marketing/Sản phẩm. |
| 277 | Net Promoter Score (NPS) | Chỉ số Người ủng hộ Thuần | Đo lường mức độ khách hàng sẵn lòng giới thiệu sản phẩm. |
| 278 | Marketing Ethics | Đạo đức Marketing | Các nguyên tắc đạo đức trong hoạt động Marketing kỹ thuật số. |
| 279 | Opt-in / Opt-out | Đăng ký / Hủy đăng ký | Sự đồng ý nhận hoặc từ chối nội dung Marketing. |
| 280 | Transparency (Data) | Tính Minh bạch (Dữ liệu) | Công khai cách thức thu thập và sử dụng dữ liệu người dùng. |
| 281 | Accessibility (Digital) | Khả năng Truy cập (Kỹ thuật số) | Đảm bảo mọi người, kể cả người khuyết tật, đều có thể sử dụng website/nội dung. |
| 282 | WCAG | Web Content Accessibility Guidelines | Tiêu chuẩn quốc tế về khả năng truy cập nội dung web. |
| 283 | Cross-Browser Compatibility | Khả năng Tương thích Đa trình duyệt | Đảm bảo website hiển thị tốt trên mọi trình duyệt (Chrome, Safari). |
| 284 | CMS Plugin | Plugin CMS | Các tiện ích bổ sung cho hệ thống quản lý nội dung. |
| 285 | Software Integration | Tích hợp Phần mềm | Kết nối các công cụ phần mềm để chia sẻ dữ liệu. |
| 286 | API Key | Khóa API | Mã bảo mật để truy cập dịch vụ/dữ liệu qua API. |
| 287 | Sandbox Environment | Môi trường Hộp cát | Môi trường thử nghiệm biệt lập để phát triển và kiểm tra. |
| 288 | Phishing | Lừa đảo | Các cuộc tấn công mạng nhằm đánh cắp thông tin cá nhân. |
| 289 | SSL Certificate | Chứng chỉ SSL | Mã bảo mật tạo kết nối được mã hóa (HTTPS) giữa máy chủ và trình duyệt. |
| 290 | VPN | Mạng riêng Ảo | Mạng lưới mã hóa giúp người dùng duyệt web ẩn danh và bảo mật. |
| 291 | DDoS Attack | Tấn công DDoS | Tấn công từ chối dịch vụ (làm quá tải máy chủ). |
| 292 | Cybersecurity | An ninh mạng | Bảo vệ hệ thống và dữ liệu khỏi các mối đe dọa kỹ thuật số. |
| 293 | Digital Transformation | Chuyển đổi Kỹ thuật số | Sử dụng công nghệ kỹ thuật số để thay đổi quy trình kinh doanh. |
| 294 | Ad Verification | Xác minh Quảng cáo | Đảm bảo quảng cáo hiển thị đúng vị trí, cho đúng đối tượng. |
| 295 | Brand Safety | An toàn Thương hiệu | Đảm bảo quảng cáo không xuất hiện bên cạnh nội dung không phù hợp. |
| 296 | Programmatic Direct | Lập trình Trực tiếp | Thỏa thuận mua bán quảng cáo tự động với giá cố định. |
| 297 | Media Mix | Phối hợp Truyền thông | Sự kết hợp giữa các kênh Paid, Owned, Earned Media. |
| 298 | Budget Allocation | Phân bổ Ngân sách | Quyết định chi tiêu cho từng kênh/chiến dịch. |
| 299 | Marketing Calendar | Lịch Marketing | Lịch trình tổng thể cho tất cả các hoạt động Marketing. |
| 300 | Marketing Maturity Model | Mô hình Trưởng thành Marketing | Đánh giá mức độ phát triển của khả năng Marketing kỹ thuật số trong tổ chức. |
Việc hoàn thành bộ 300 thuật ngữ này đánh dấu một bước quan trọng trong việc xây dựng nền tảng tri thức vững chắc cho đội ngũ Digital Marketing của quý anh chị. Từ nay, khi thảo luận về CLV, CPA, hay Lookalike Audience, tất cả chúng ta đều có một định nghĩa chuẩn mực và thống nhất.
Tin liên quan khác
