A. CÁC KHÁI NIỆM CỐT LÕI VÀ CHIẾN LƯỢC (1-60)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 1 | Email Marketing | Tiếp thị Email | Sử dụng email để quảng bá, xây dựng mối quan hệ và thúc đẩy bán hàng. |
| 2 | Email Service Provider (ESP) | Nhà cung cấp Dịch vụ Email | Nền tảng giúp gửi và quản lý email hàng loạt (vd: Mailchimp, GetResponse). |
| 3 | Email List | Danh sách Email | Tập hợp các địa chỉ email của những người đã đăng ký nhận thông tin. |
| 4 | Subscriber | Người đăng ký | Cá nhân đã đồng ý nhận email marketing từ thương hiệu. |
| 5 | Lead | Khách hàng Tiềm năng | Người đã cung cấp thông tin liên hệ và thể hiện sự quan tâm. |
| 6 | Lead Generation | Tạo Lead | Quá trình thu thập địa chỉ email và thông tin khách hàng tiềm năng. |
| 7 | Lead Magnet | Mồi câu Lead | Nội dung miễn phí có giá trị (Ebook, Template) đổi lấy email. |
| 8 | Opt-in | Đăng ký nhận | Hành động người dùng đồng ý nhận email (thường qua form). |
| 9 | Single Opt-in | Đăng ký Một bước | Người dùng được thêm vào danh sách ngay sau khi điền form. |
| 10 | Double Opt-in | Đăng ký Hai bước | Người dùng phải xác nhận email qua một liên kết trước khi được thêm vào danh sách. |
| 11 | Opt-out | Hủy đăng ký | Hành động người dùng từ chối nhận email tiếp theo. |
| 12 | Unsubscribe Link | Liên kết Hủy đăng ký | Liên kết bắt buộc trong email cho phép người dùng dừng nhận email. |
| 13 | Email Campaign | Chiến dịch Email | Chuỗi email được thiết kế để đạt mục tiêu cụ thể. |
| 14 | Email Blast | Gửi Email Hàng loạt | Gửi cùng một email đến toàn bộ danh sách hoặc phân khúc lớn. |
| 15 | Email Automation | Tự động hóa Email | Thiết lập các email tự động gửi dựa trên điều kiện và hành vi của người dùng. |
| 16 | Workflow | Quy trình Tự động | Chuỗi các bước email tự động dựa trên các sự kiện hoặc thời gian. |
| 17 | Triggered Email | Email Kích hoạt | Email được gửi tự động khi có một hành động cụ thể xảy ra (vd: mua hàng, xem sản phẩm). |
| 18 | Drip Campaign | Chiến dịch Drip | Chuỗi email được gửi theo trình tự thời gian đã định (vd: 7 ngày làm quen). |
| 19 | Transactional Email | Email Giao dịch | Email tự động chứa thông tin quan trọng liên quan đến giao dịch (biên nhận, đặt lại mật khẩu). |
| 20 | Promotional Email | Email Quảng bá | Email quảng cáo sản phẩm, dịch vụ hoặc ưu đãi. |
| 21 | Newsletter | Bản tin Email | Email định kỳ chia sẻ nội dung, tin tức hoặc cập nhật mới. |
| 22 | Welcome Series | Chuỗi Email Chào mừng | Chuỗi email đầu tiên gửi cho người đăng ký mới. |
| 23 | Onboarding Email | Email Hướng dẫn | Email giúp người dùng mới hiểu và sử dụng sản phẩm/dịch vụ. |
| 24 | Re-engagement Email | Email Kích hoạt lại | Email gửi cho những người đăng ký lâu ngày không tương tác. |
| 25 | Segmentation | Phân khúc | Chia danh sách người đăng ký thành các nhóm nhỏ dựa trên đặc điểm hoặc hành vi. |
| 26 | Personalization | Cá nhân hóa | Tùy chỉnh nội dung email dựa trên dữ liệu người nhận (Tên, vị trí, lịch sử mua hàng). |
| 27 | Dynamic Content | Nội dung Động | Các khối nội dung trong email thay đổi theo phân khúc người nhận. |
| 28 | A/B Testing (Split Testing) | Thử nghiệm A/B | So sánh hiệu suất của hai phiên bản email (A và B). |
| 29 | Email Template | Mẫu Email | Thiết kế bố cục email sẵn có để đảm bảo sự nhất quán. |
| 30 | HTML Email | Email HTML | Email được định dạng bằng mã HTML (cho phép hình ảnh, bố cục phức tạp). |
| 31 | Plain Text Email | Email Văn bản thuần | Email chỉ chứa văn bản, không có hình ảnh hoặc định dạng phức tạp. |
| 32 | Sender Name | Tên Người gửi | Tên hiển thị trong hộp thư đến (ví dụ: Xuyên Việt Media). |
| 33 | Reply-to Address | Địa chỉ Trả lời | Địa chỉ email nhận phản hồi từ người đăng ký. |
| 34 | No-reply Address | Địa chỉ Không trả lời | Địa chỉ email chỉ dùng để gửi (vd: noreply@…). |
| 35 | Spam | Thư rác | Email không mong muốn, thường là hàng loạt. |
| 36 | Spam Trap | Bẫy Thư rác | Địa chỉ email không hợp lệ được dùng để phát hiện người gửi spam. |
| 37 | CAN-SPAM Act | Luật CAN-SPAM | Quy định về việc gửi email thương mại tại Hoa Kỳ. |
| 38 | GDPR | Quy định Bảo vệ Dữ liệu | Luật của EU về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu. |
| 39 | List Hygiene | Vệ sinh Danh sách | Quá trình xóa các email không hợp lệ hoặc không tương tác. |
| 40 | Hard Bounce | Bị trả lại Vĩnh viễn | Email không gửi được do địa chỉ không tồn tại hoặc lỗi vĩnh viễn. |
| 41 | Soft Bounce | Bị trả lại Tạm thời | Email không gửi được do hộp thư đầy hoặc sự cố tạm thời. |
| 42 | Deliverability | Khả năng Gửi thành công | Tỷ lệ email đến được hộp thư đến của người nhận. |
| 43 | Email Blacklist | Danh sách Đen Email | Danh sách máy chủ email bị đánh dấu là nguồn gửi spam. |
| 44 | Sender Score (Sender Reputation) | Điểm Uy tín Người gửi | Chỉ số đo lường độ tin cậy của địa chỉ IP hoặc tên miền gửi email. |
| 45 | Email Authentication | Xác thực Email | Các giao thức (SPF, DKIM, DMARC) để chứng minh danh tính người gửi. |
| 46 | SPF (Sender Policy Framework) | Khung chính sách Người gửi | Xác thực để ngăn chặn giả mạo email. |
| 47 | DKIM (DomainKeys Identified Mail) | Thư được Xác định bằng Khóa Tên miền | Chữ ký điện tử để đảm bảo email không bị giả mạo khi gửi. |
| 48 | DMARC | Báo cáo và Phù hợp Xác thực Thư dựa trên Tên miền | Chính sách xác định cách xử lý email không hợp lệ. |
| 49 | Preheader Text | Văn bản Tiêu đề phụ | Đoạn văn bản tóm tắt hiển thị sau Subject Line. |
| 50 | Call-to-Action (CTA) | Kêu gọi Hành động | Nút hoặc liên kết chính thúc đẩy hành động mục tiêu. |
| 51 | Conversion Rate (Email) | Tỷ lệ Chuyển đổi (Email) | Tỷ lệ người nhận email hoàn thành mục tiêu (mua hàng, đăng ký). |
| 52 | Customer Lifetime Value (CLV) | Giá trị Trọn đời Khách hàng | Tổng lợi nhuận ước tính từ một khách hàng. |
| 53 | Marketing Automation Platform | Nền tảng Tự động hóa Marketing | Phần mềm tích hợp email, CRM, và tự động hóa. |
| 54 | CRM Integration | Tích hợp CRM | Liên kết nền tảng email với hệ thống quản lý khách hàng. |
| 55 | Lead Scoring | Chấm điểm Lead | Gán điểm cho Leads dựa trên hành vi và tương tác (vd: mở email). |
| 56 | Retargeting / Remarketing | Tiếp thị Lại qua Email | Gửi email cho những người đã tương tác nhưng chưa chuyển đổi. |
| 57 | Email Whitelist | Danh sách Trắng Email | Danh sách địa chỉ email được người nhận đánh dấu là an toàn. |
| 58 | IP Warming | Làm nóng IP | Quá trình gửi email với số lượng nhỏ và tăng dần để xây dựng uy tín cho IP mới. |
| 59 | Image Blocking | Chặn Hình ảnh | Tính năng của một số ứng dụng email không hiển thị hình ảnh mặc định. |
| 60 | Mobile Responsive Design | Thiết kế Tương thích Di động | Đảm bảo email hiển thị tốt trên mọi kích thước màn hình. |
Có thể bạn quan tâm
B. CÁC CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG (METRICS) (61-120)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 61 | Open Rate (OR) | Tỷ lệ Mở Email | Tỷ lệ người mở email so với tổng số người nhận (Unique Opens / Delivered * 100). |
| 62 | Unique Open Rate | Tỷ lệ Mở Duy nhất | Chỉ tính mỗi người mở email một lần. |
| 63 | Click-Through Rate (CTR) | Tỷ lệ Nhấp chuột | Tỷ lệ người nhấp vào liên kết trong email (Unique Clicks / Delivered * 100). |
| 64 | Click-to-Open Rate (CTOR) | Tỷ lệ Nhấp trên Lượt Mở | Đo lường hiệu suất CTA (Unique Clicks / Unique Opens * 100). |
| 65 | Unsubscribe Rate | Tỷ lệ Hủy đăng ký | Tỷ lệ người rời khỏi danh sách sau chiến dịch (Unsubscribes / Delivered * 100). |
| 66 | Bounce Rate (Email) | Tỷ lệ Bị trả lại | Tỷ lệ email không đến được hộp thư (Bounced / Sent * 100). |
| 67 | Complaint Rate | Tỷ lệ Khiếu nại | Tỷ lệ người đánh dấu email là thư rác (Spam Reports / Delivered * 100). |
| 68 | Delivered Rate | Tỷ lệ Gửi thành công | Tỷ lệ email đến được hộp thư (Sent – Bounced / Sent * 100). |
| 69 | Return on Investment (ROI) | Tỷ suất Hoàn vốn | Lợi nhuận thu được từ chiến dịch email so với chi phí. |
| 70 | Average Revenue Per Email (ARPE) | Doanh thu Trung bình trên mỗi Email | Tổng doanh thu / Tổng số email đã gửi. |
| 71 | List Growth Rate | Tốc độ Tăng trưởng Danh sách | Tốc độ danh sách email tăng lên theo thời gian. |
| 72 | Churn Rate (List) | Tỷ lệ Rời bỏ (Danh sách) | Tỷ lệ người đăng ký hủy hoặc không tương tác. |
| 73 | Conversion Value | Giá trị Chuyển đổi | Giá trị tiền tệ của hành động mục tiêu. |
| 74 | Revenue Per Subscriber | Doanh thu trên mỗi Người đăng ký | Tổng doanh thu / Tổng số người đăng ký. |
| 75 | Lifetime Value (LTV) | Giá trị Trọn đời | Giá trị dự kiến của một người đăng ký trong suốt thời gian họ ở trong danh sách. |
| 76 | Inactivity Rate | Tỷ lệ Không hoạt động | Tỷ lệ người đăng ký không mở hoặc nhấp vào email trong thời gian dài. |
| 77 | Email Client | Ứng dụng Email | Phần mềm hoặc dịch vụ người dùng sử dụng để xem email (vd: Outlook, Gmail). |
| 78 | Rendering | Hiển thị | Cách email xuất hiện trên các ứng dụng và thiết bị khác nhau. |
| 79 | Preview Pane | Ngăn Xem trước | Khu vực nhỏ hiển thị nội dung email trong hộp thư đến. |
| 80 | From Name Optimization | Tối ưu hóa Tên người gửi | Chọn tên gửi để tăng Open Rate. |
| 81 | Subject Line Testing | Thử nghiệm Tiêu đề | A/B test các tiêu đề khác nhau. |
| 82 | Body Copy Optimization | Tối ưu hóa Nội dung chính | Chỉnh sửa nội dung email để cải thiện CTR và chuyển đổi. |
| 83 | Call-to-Action Testing | Thử nghiệm CTA | A/B test vị trí, màu sắc, và văn bản của CTA. |
| 84 | Timing Optimization | Tối ưu hóa Thời gian | Xác định thời điểm gửi email tốt nhất. |
| 85 | Frequency | Tần suất | Số lần email được gửi đến người đăng ký. |
| 86 | Cadence | Nhịp điệu Gửi | Sự nhất quán trong tần suất gửi email. |
| 87 | Send Time Optimization (STO) | Tối ưu hóa Thời gian Gửi | Sử dụng AI để gửi email tại thời điểm cá nhân hóa cho mỗi người dùng. |
| 88 | Exclusion List | Danh sách Loại trừ | Phân khúc người đăng ký không nhận email trong chiến dịch cụ thể. |
| 89 | Suppression List | Danh sách Cấm | Danh sách email bị loại bỏ vĩnh viễn (đã hủy đăng ký, hard bounce). |
| 90 | List Scrubbing | Tẩy rửa Danh sách | Loại bỏ người không tương tác để cải thiện deliverability. |
| 91 | Sunset Policy | Chính sách Hoàng hôn | Quy tắc loại bỏ người đăng ký đã không tương tác trong một thời gian dài. |
| 92 | Engagement Score | Điểm Tương tác | Chỉ số đo lường mức độ người đăng ký tương tác với email. |
| 93 | Inbox Placement Rate | Tỷ lệ Đặt vào Hộp thư đến | Tỷ lệ email đến được hộp thư chính (không phải Spam/Promotion). |
| 94 | Spam Filter | Bộ lọc Thư rác | Công cụ kiểm tra email và quyết định xem email có phải là spam không. |
| 95 | Image to Text Ratio | Tỷ lệ Hình ảnh trên Văn bản | Tỷ lệ hình ảnh so với văn bản trong email (ảnh hưởng đến spam filter). |
| 96 | Link Tracking | Theo dõi Liên kết | Sử dụng mã theo dõi (UTM) để đo lường nhấp chuột. |
| 97 | UTM Parameters | Tham số UTM | Các biến được thêm vào URL để theo dõi nguồn traffic từ email. |
| 98 | Whitelisting | Đưa vào Danh sách Trắng | Hành động người dùng thêm địa chỉ email của bạn vào danh bạ. |
| 99 | Preview Text | Văn bản Xem trước | Một thuật ngữ khác cho Preheader Text. |
| 100 | Header (Email) | Phần Đầu (Email) | Khu vực trên cùng của email (Logo, Liên kết xem trên trình duyệt). |
| 101 | Footer (Email) | Phần Chân (Email) | Khu vực dưới cùng (Địa chỉ, Hủy đăng ký, Liên kết xã hội). |
| 102 | Alt Text (Email) | Văn bản Thay thế (Email) | Mô tả văn bản hiển thị khi hình ảnh không tải được. |
| 103 | HTML Text Ratio | Tỷ lệ HTML trên Văn bản | Tỷ lệ phần trăm mã HTML so với văn bản thuần trong email. |
| 104 | List Source | Nguồn Danh sách | Kênh hoặc cách người dùng đăng ký (vd: Website, Facebook, Event). |
| 105 | Lead Scoring Model | Mô hình Chấm điểm Lead | Khung điểm số chi tiết cho từng hành động của Lead. |
| 106 | Automated Email Series | Chuỗi Email Tự động | Một thuật ngữ khác cho Drip Campaign hoặc Workflow. |
| 107 | Birthday Email | Email Sinh nhật | Email tự động gửi vào ngày sinh của người đăng ký (thường kèm ưu đãi). |
| 108 | Anniversary Email | Email Kỷ niệm | Email gửi vào ngày đăng ký hoặc mua hàng đầu tiên. |
| 109 | Confirmation Email | Email Xác nhận | Email giao dịch gửi sau khi đăng ký/đặt hàng. |
| 110 | Follow-up Email | Email Theo dõi | Email gửi để tiếp tục cuộc trò chuyện hoặc thúc đẩy hành động. |
| 111 | Abandoned Cart | Giỏ hàng Bị bỏ quên | Khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ nhưng không hoàn tất mua hàng. |
| 112 | Abandoned Cart Email | Email Giỏ hàng Bị bỏ quên | Email tự động nhắc nhở khách hàng hoàn tất mua hàng. |
| 113 | Browse Abandonment Email | Email Bỏ qua Duyệt | Email nhắc nhở về sản phẩm đã xem nhưng không thêm vào giỏ. |
| 114 | Post-purchase Email | Email Sau mua hàng | Email gửi sau khi mua hàng (hỏi thăm, cross-sell, review). |
| 115 | Cross-sell Email | Email Bán chéo | Gợi ý sản phẩm liên quan đến sản phẩm đã mua. |
| 116 | Upsell Email | Email Bán thêm | Gợi ý phiên bản cao cấp hơn của sản phẩm đã mua. |
| 117 | Review Request Email | Email Yêu cầu Đánh giá | Email hỏi khách hàng về trải nghiệm sản phẩm. |
| 118 | Customer Survey Email | Email Khảo sát Khách hàng | Email yêu cầu tham gia khảo sát để thu thập phản hồi. |
| 119 | Preference Center | Trung tâm Tùy chọn | Trang cho phép người đăng ký tùy chỉnh loại email và tần suất nhận. |
| 120 | List Bombing | Tấn công Danh sách | Tấn công khiến hàng ngàn địa chỉ email giả mạo đăng ký vào danh sách của bạn. |
C. PHÁT TRIỂN DANH SÁCH VÀ NỘI DUNG (121-180)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 121 | Form | Biểu mẫu | Các trường nhập liệu trên website để thu thập thông tin người dùng. |
| 122 | Inline Form | Form Nội tuyến | Form được đặt giữa nội dung bài viết/website. |
| 123 | Pop-up Form | Form Pop-up | Form hiển thị dưới dạng cửa sổ bật lên. |
| 124 | Exit-Intent Pop-up | Pop-up Ý định Thoát | Form bật lên khi người dùng có dấu hiệu rời khỏi trang. |
| 125 | Sticky Bar (Hello Bar) | Thanh Dính | Thanh đăng ký cố định ở đầu hoặc cuối website. |
| 126 | Gated Content | Nội dung Khóa | Nội dung chỉ được truy cập sau khi điền form đăng ký. |
| 127 | Squeeze Page | Trang Ép | Landing page được tối ưu hóa chỉ để thu thập email. |
| 128 | Thank You Page | Trang Cảm ơn | Trang hiển thị sau khi người dùng hoàn thành hành động (đăng ký). |
| 129 | Incentive | Khuyến khích | Lý do/phần thưởng người dùng nhận được khi đăng ký (vd: Mã giảm giá). |
| 130 | Content Upgrade | Nâng cấp Nội dung | Lead Magnet liên quan trực tiếp đến nội dung bài viết đang đọc. |
| 131 | Contest/Giveaway | Cuộc thi/Quà tặng | Sử dụng quà tặng để thúc đẩy đăng ký email. |
| 132 | Co-registration | Đồng đăng ký | Chia sẻ danh sách người đăng ký với đối tác (cần có sự đồng ý). |
| 133 | List Rental | Thuê Danh sách | Thuê danh sách email từ bên thứ ba (không được khuyến khích). |
| 134 | Third-Party Data | Dữ liệu Bên thứ ba | Dữ liệu mua từ bên ngoài (thường có chất lượng thấp). |
| 135 | Permission-based Email | Email dựa trên Sự cho phép | Email chỉ gửi cho những người đã đồng ý (tuân thủ luật pháp). |
| 136 | Permission Reminders | Nhắc nhở Quyền gửi | Đoạn văn bản nhỏ nhắc nhở người dùng lý do họ nhận email. |
| 137 | Email Design | Thiết kế Email | Yếu tố hình ảnh và bố cục của email. |
| 138 | Above the Fold | Trên Màn hình đầu tiên | Phần nội dung email hiển thị mà không cần cuộn. |
| 139 | Email Client Compatibility | Khả năng Tương thích Ứng dụng Email | Email hiển thị tốt trên mọi ứng dụng email. |
| 140 | Inline CSS | CSS Nội tuyến | Sử dụng CSS trực tiếp trong thẻ HTML (tương thích tốt hơn). |
| 141 | Media Query | Media Query | Code giúp thiết kế email responsive (thích ứng với di động). |
| 142 | Dark Mode Optimization | Tối ưu hóa Chế độ Tối | Đảm bảo email hiển thị tốt trong chế độ nền tối. |
| 143 | Litmus / Email on Acid | Litmus / Email on Acid | Các công cụ kiểm tra hiển thị email trên nhiều ứng dụng. |
| 144 | Email Accessibility | Khả năng Truy cập Email | Đảm bảo email dễ đọc cho người khuyết tật (Alt text, Contrast). |
| 145 | Call-to-Value | Kêu gọi Giá trị | Tập trung vào lợi ích người dùng nhận được từ CTA. |
| 146 | Sense of Urgency (Email) | Cảm giác Khẩn cấp (Email) | Sử dụng thời hạn để thúc đẩy nhấp chuột (vd: Hết hạn hôm nay). |
| 147 | Sense of Scarcity (Email) | Cảm giác Khan hiếm (Email) | Sử dụng số lượng giới hạn để thúc đẩy (vd: Chỉ còn 10 chỗ). |
| 148 | Pillars of Email Content | Trụ cột Nội dung Email | Các loại nội dung chính (giáo dục, khuyến mại, giao dịch). |
| 149 | Content Mapping (Email) | Lập bản đồ Nội dung Email | Ánh xạ nội dung email với từng giai đoạn hành trình khách hàng. |
| 150 | Email Copywriting | Viết Copy Email | Viết nội dung email hấp dẫn và thuyết phục. |
| 151 | Pre-sell Content (Email) | Nội dung Tiền bán hàng | Nội dung giáo dục khách hàng trước khi giới thiệu sản phẩm. |
| 152 | Post-Sale Content (Email) | Nội dung Sau bán hàng | Nội dung hỗ trợ, chăm sóc sau khi khách hàng mua. |
| 153 | Evergreen Email | Email Xanh | Email có giá trị lâu dài, được dùng trong các chuỗi tự động. |
| 154 | Time-Sensitive Email | Email Nhạy cảm về Thời gian | Email có thời hạn (giảm giá, sự kiện). |
| 155 | Internal Link (Email) | Liên kết Nội bộ (Email) | Liên kết trong email trỏ về các trang khác trên website. |
| 156 | External Link (Email) | Liên kết Ngoài (Email) | Liên kết trỏ đến website khác (vd: Social Media). |
| 157 | Email Signature | Chữ ký Email | Thông tin liên hệ, logo, hoặc thông điệp dưới email. |
| 158 | Social Sharing Buttons | Nút Chia sẻ Xã hội | Các nút cho phép người nhận chia sẻ email lên mạng xã hội. |
| 159 | Forward-to-a-Friend | Chuyển tiếp cho Bạn bè | Liên kết khuyến khích người nhận chia sẻ email. |
| 160 | Email Marketing Software | Phần mềm Email Marketing | Một thuật ngữ khác cho Email Service Provider (ESP). |
| 161 | IP Address | Địa chỉ IP | Địa chỉ duy nhất của máy chủ gửi email. |
| 162 | Shared IP | IP Chia sẻ | IP được sử dụng chung bởi nhiều khách hàng của ESP. |
| 163 | Dedicated IP | IP Riêng | IP chỉ được sử dụng bởi một người gửi. |
| 164 | Domain Reputation | Uy tín Tên miền | Mức độ tin cậy của tên miền gửi (quan trọng hơn IP). |
| 165 | Phishing Email | Email Lừa đảo | Email giả mạo nhằm đánh cắp thông tin. |
| 166 | Open Pixel | Pixel Mở | Một hình ảnh 1×1 pixel vô hình dùng để theo dõi Open Rate. |
| 167 | Tracking Link | Liên kết Theo dõi | Liên kết được mã hóa để đo lường nhấp chuột. |
| 168 | Web Hook Integration | Tích hợp Web Hook | Cho phép hệ thống gửi dữ liệu email theo thời gian thực. |
| 169 | Real-Time Personalization | Cá nhân hóa Thời gian thực | Thay đổi nội dung email ngay khi người dùng mở. |
| 170 | Customer Journey Mapping (Email) | Lập bản đồ Hành trình Khách hàng | Thiết kế các điểm chạm email xuyên suốt hành trình khách hàng. |
| 171 | Event-Based Segmentation | Phân khúc dựa trên Sự kiện | Chia nhóm dựa trên các hành động cụ thể (tham gia webinar, tải ebook). |
| 172 | Demographic Segmentation | Phân khúc theo Nhân khẩu học | Chia nhóm dựa trên tuổi, giới tính, vị trí. |
| 173 | Behavioral Segmentation | Phân khúc theo Hành vi | Chia nhóm dựa trên hành động (mua hàng, mở email, nhấp chuột). |
| 174 | RFM Segmentation | Phân khúc RFM | Recency (Gần đây), Frequency (Tần suất), Monetary (Giá trị tiền tệ). |
| 175 | List Health | Sức khỏe Danh sách | Đánh giá chất lượng và mức độ tương tác của danh sách email. |
| 176 | Subscriber Profile | Hồ sơ Người đăng ký | Tất cả dữ liệu được thu thập về một người đăng ký. |
| 177 | Lead Qualification | Đánh giá Lead | Quá trình xác định Leads có khả năng mua hàng cao. |
| 178 | Marketing Qualified Lead (MQL) | Lead Đủ điều kiện Marketing | Lead đáp ứng tiêu chí tương tác để chuyển giao cho Sales. |
| 179 | Sales Qualified Lead (SQL) | Lead Đủ điều kiện Bán hàng | Lead được Sales chấp nhận là có cơ hội chuyển đổi cao. |
| 180 | Service Level Agreement (SLA) | Thỏa thuận Mức dịch vụ (Marketing-Sales) | Quy tắc cam kết chuyển giao Leads giữa hai phòng ban. |
D. BỔ SUNG CÁC THUẬT NGỮ CHUYÊN SÂU (181-300)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 181 | Batch and Blast | Gửi theo Lô và Phổ biến | Chiến thuật gửi email hàng loạt không phân khúc (ít hiệu quả). |
| 182 | Recurrence (Automation) | Sự Tái diễn | Thiết lập email tự động lặp lại theo chu kỳ. |
| 183 | Delay (Automation) | Độ Trễ | Thời gian chờ giữa các email trong một chuỗi tự động. |
| 184 | Exit Condition (Automation) | Điều kiện Thoát | Điều kiện để người dùng rời khỏi chuỗi tự động (vd: đã mua hàng). |
| 185 | If/Then Logic | Logic Nếu/Thì | Các quy tắc tự động hóa dựa trên hành vi (Nếu mở, thì gửi A; Nếu không, gửi B). |
| 186 | Branching Logic | Logic Phân nhánh | Tạo nhiều đường đi khác nhau trong workflow tự động. |
| 187 | Behavioral Targeting | Nhắm mục tiêu Hành vi | Gửi email dựa trên các hành động cụ thể trên website. |
| 188 | Content Filtering | Lọc Nội dung | Chức năng của spam filter để kiểm tra nội dung email. |
| 189 | Bayesian Filtering | Bộ lọc Bayesian | Sử dụng xác suất để xác định email là spam hay không. |
| 190 | Image-Only Email | Email chỉ có Hình ảnh | Email thiếu văn bản (dễ bị spam filter đánh dấu). |
| 191 | Click Map | Bản đồ Nhấp chuột | Trực quan hóa các khu vực được nhấp chuột trong email. |
| 192 | Inbox Preview Tool | Công cụ Xem trước Hộp thư đến | Phần mềm mô phỏng cách email hiển thị trên nhiều ứng dụng. |
| 193 | Render Time | Thời gian Hiển thị | Thời gian email cần để tải trên ứng dụng người nhận. |
| 194 | Whitelist Request | Yêu cầu đưa vào Danh sách Trắng | Lời kêu gọi người nhận thêm địa chỉ email của bạn vào danh bạ. |
| 195 | Email Validation | Xác thực Email | Quá trình kiểm tra email có hợp lệ và tồn tại không. |
| 196 | Real-Time Validation | Xác thực Thời gian thực | Xác thực email ngay khi người dùng điền vào form. |
| 197 | Hard Bounce Management | Quản lý Hard Bounce | Chính sách loại bỏ ngay lập tức các địa chỉ hard bounce. |
| 198 | Suppression File | Tập tin Danh sách Cấm | Tập tin chứa các email không được gửi. |
| 199 | IP Reputation Monitoring | Giám sát Uy tín IP | Theo dõi điểm số IP trên các blacklist. |
| 200 | ISP Feedback Loops | Vòng lặp Phản hồi ISP | Hệ thống gửi báo cáo khi người dùng ISP đánh dấu email là spam. |
| 201 | Feedback Loop (FBL) | Vòng lặp Phản hồi | Hệ thống cảnh báo người gửi về các báo cáo spam. |
| 202 | Seed List Testing | Kiểm tra Danh sách Hạt giống | Gửi email đến một danh sách kiểm tra để xem email đến hộp thư nào. |
| 203 | A/A Testing | Thử nghiệm A/A | Kiểm tra hai phiên bản giống hệt nhau để xác nhận tính nhất quán của dữ liệu. |
| 204 | Multivariate Testing | Thử nghiệm Đa biến | Kiểm tra nhiều biến thể (Subject, CTA, Copy) cùng một lúc. |
| 205 | Hypothesis | Giả thuyết | Tuyên bố về điều bạn mong đợi sẽ xảy ra trong A/B testing. |
| 206 | Statistical Significance | Ý nghĩa Thống kê | Đảm bảo kết quả A/B testing không phải là ngẫu nhiên. |
| 207 | Testing Window | Thời gian Thử nghiệm | Khoảng thời gian chiến dịch A/B testing diễn ra. |
| 208 | Winning Variant | Biến thể Chiến thắng | Phiên bản email mang lại kết quả tốt nhất. |
| 209 | Email Marketing Budget | Ngân sách Email Marketing | Chi phí dành cho ESP, công cụ, và nhân lực. |
| 210 | Cost Per Lead (CPL) | Chi phí trên mỗi Lead | Chi phí marketing chia cho số Lead thu được. |
| 211 | Customer Acquisition Cost (CAC) | Chi phí Thu hút Khách hàng | Chi phí để có được một khách hàng mới. |
| 212 | Email Channel Performance | Hiệu suất Kênh Email | Đo lường hiệu quả của email so với các kênh marketing khác. |
| 213 | Last-Click Attribution (Email) | Phân bổ Nhấp chuột Cuối | Gán chuyển đổi cho lần nhấp cuối cùng từ email. |
| 214 | Multi-Touch Attribution | Phân bổ Đa điểm chạm | Gán chuyển đổi cho nhiều điểm chạm email/kênh. |
| 215 | Marketing Data Warehouse | Kho Dữ liệu Marketing | Nơi tập trung dữ liệu marketing từ nhiều nguồn. |
| 216 | Data Integration | Tích hợp Dữ liệu | Kết nối ESP với các hệ thống dữ liệu khác (CRM, Web Analytics). |
| 217 | Email Deliverability Audit | Kiểm toán Khả năng gửi Email | Đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến deliverability. |
| 218 | Authentication Record | Bản ghi Xác thực | Các bản ghi DNS (SPF, DKIM, DMARC). |
| 219 | Reverse DNS | DNS Đảo ngược | Đảm bảo địa chỉ IP có thể được tra cứu thành tên miền. |
| 220 | List Quality Score | Điểm Chất lượng Danh sách | Chỉ số đánh giá độ sạch và tương tác của danh sách. |
| 221 | Segmentation Criteria | Tiêu chí Phân khúc | Các quy tắc được sử dụng để chia danh sách. |
| 222 | Ideal Customer Profile (ICP) | Hồ sơ Khách hàng Lý tưởng | Mô tả chi tiết về khách hàng mang lại giá trị cao nhất. |
| 223 | Subscriber Journey Map | Bản đồ Hành trình Người đăng ký | Mô tả chi tiết các tương tác của subscriber. |
| 224 | Evergreen Automation | Tự động hóa Xanh | Các chuỗi email luôn hoạt động (Welcome, Nurturing). |
| 225 | Time Zone Optimization | Tối ưu hóa Múi giờ | Gửi email dựa trên múi giờ của người nhận. |
| 226 | Email Frequency Settings | Cài đặt Tần suất Email | Tùy chọn về số lần nhận email (trong Preference Center). |
| 227 | Global Unsubscribe | Hủy đăng ký Toàn cầu | Hủy đăng ký khỏi mọi danh sách của thương hiệu. |
| 228 | Segmented Unsubscribe | Hủy đăng ký Phân khúc | Chỉ hủy đăng ký khỏi một loại email cụ thể. |
| 229 | Custom Fields | Trường Tùy chỉnh | Các trường dữ liệu thêm vào hồ sơ người đăng ký (ngoài tên, email). |
| 230 | Merge Tag | Thẻ Hợp nhất | Các thẻ code được dùng để cá nhân hóa (vd: *|FNAME|*). |
| 231 | Render Blocking | Chặn Hiển thị | Các yếu tố làm chậm quá trình tải email. |
| 232 | Accessibility Score | Điểm Khả năng Truy cập | Chỉ số đánh giá mức độ email tuân thủ WCAG. |
| 233 | Image Hosting | Lưu trữ Hình ảnh | Nơi lưu trữ hình ảnh để chúng tải trong email. |
| 234 | Email Header Logo | Logo Phần Đầu Email | Logo thương hiệu hiển thị ở trên cùng. |
| 235 | Alt Tag Optimization | Tối ưu hóa Thẻ Alt | Đảm bảo mô tả hình ảnh hữu ích khi hình ảnh bị chặn. |
| 236 | CSS Reset | Đặt lại CSS | Các đoạn code để chuẩn hóa hiển thị CSS trên các ứng dụng email. |
| 237 | Email Preview Tools | Công cụ Xem trước Email | Phần mềm giúp xem trước Subject Line và Preheader. |
| 238 | Spam Testing Tool | Công cụ Kiểm tra Spam | Kiểm tra khả năng email bị bộ lọc spam bắt. |
| 239 | Seed Testing | Kiểm tra Hạt giống | Gửi email đến một nhóm tài khoản đặc biệt để kiểm tra deliverability. |
| 240 | Warm-up Strategy | Chiến lược Làm nóng | Kế hoạch tăng dần khối lượng gửi để xây dựng uy tín. |
| 241 | Throttling | Tiết lưu | Hạn chế số lượng email gửi trong một khoảng thời gian. |
| 242 | Soft Bounce Threshold | Ngưỡng Soft Bounce | Số lần soft bounce tối đa trước khi địa chỉ bị loại bỏ. |
| 243 | Complaint Monitoring | Giám sát Khiếu nại | Theo dõi và phản ứng với các báo cáo spam. |
| 244 | Deliverability Consultant | Tư vấn viên Khả năng gửi | Chuyên gia giúp cải thiện điểm Sender Score. |
| 245 | Email Workflow Optimization | Tối ưu hóa Quy trình Email | Cải tiến các bước trong chuỗi tự động. |
| 246 | Email List Broker | Môi giới Danh sách Email | Công ty bán danh sách email (cần tránh). |
| 247 | Permission Pass | Yêu cầu Cho phép Gửi | Gửi một email đặc biệt để xác nhận lại sự đồng ý từ danh sách cũ. |
| 248 | Sunset Criteria | Tiêu chí Loại bỏ | Quy tắc để xác định người không hoạt động. |
| 249 | Lead Re-engagement | Tái tương tác Lead | Chiến lược sử dụng nội dung đặc biệt cho Leads không hoạt động. |
| 250 | Email Marketing Specialist | Chuyên gia Email Marketing | Người quản lý và tối ưu hóa các chiến dịch email. |
| 251 | Email Marketing Funnel | Phễu Email Marketing | Các giai đoạn trong hành trình khách hàng được điều hướng bằng email. |
| 252 | Pre-Launch Email Campaign | Chiến dịch Email Tiền ra mắt | Tạo hứng thú trước khi sản phẩm được tung ra. |
| 253 | Post-Launch Email Series | Chuỗi Email Sau ra mắt | Cung cấp thông tin và ưu đãi sau khi sản phẩm ra mắt. |
| 254 | Event Promotion Email | Email Quảng bá Sự kiện | Email mời tham dự webinar, hội thảo. |
| 255 | Content Promotion Email | Email Quảng bá Nội dung | Email thông báo về bài blog, ebook mới. |
| 256 | SaaS Email Marketing | Email Marketing cho SaaS | Tập trung vào Onboarding, Activation, Retention. |
| 257 | B2B Email Marketing | Email Marketing B2B | Tập trung vào Lead Nurturing và Thought Leadership. |
| 258 | B2C Email Marketing | Email Marketing B2C | Tập trung vào Khuyến mãi và Transactional. |
| 259 | Cold Email | Email Lạnh | Email gửi đến người chưa biết đến thương hiệu (Outbound). |
| 260 | Cold Email Outreach | Tiếp cận Email Lạnh | Chiến lược gửi Cold Email để tìm kiếm khách hàng. |
| 261 | Email Sequencer | Trình tự Email | Công cụ tạo chuỗi email lạnh/theo dõi tự động. |
| 262 | Follow-up Sequence | Chuỗi Theo dõi | Chuỗi email được gửi sau Cold Email ban đầu. |
| 263 | Value Proposition (Email) | Đề xuất Giá trị (Email) | Tuyên bố về lợi ích email mang lại cho người nhận. |
| 264 | Unsolicited Email | Email Không được yêu cầu | Email gửi mà không có sự đồng ý (có thể là spam). |
| 265 | Report Spam Button | Nút Báo cáo Thư rác | Nút trên ứng dụng email để báo cáo email. |
| 266 | Email Preview Text Limit | Giới hạn Ký tự Tiêu đề phụ | Số lượng ký tự tối đa hiển thị cho Preheader. |
| 267 | Custom Domain Email | Email Tên miền Tùy chỉnh | Email sử dụng tên miền của công ty (vd: info@congty.com). |
| 268 | Disposable Email Address | Địa chỉ Email Dùng một lần | Email tạm thời để đăng ký nhận Lead Magnet. |
| 269 | Role-Based Email | Email Dựa trên Vai trò | Email chung chung (vd: sales@, support@). |
| 270 | Deliverability Report | Báo cáo Khả năng gửi | Báo cáo chi tiết về Open Rate, Bounce, và Complaint Rate. |
| 271 | Hard Bounce Rate Threshold | Ngưỡng Tỷ lệ Hard Bounce | Giới hạn tối đa ESP chấp nhận cho Hard Bounce. |
| 272 | Complaint Ratio | Tỷ lệ Khiếu nại | Một thuật ngữ khác cho Complaint Rate. |
| 273 | Engagement Segments | Phân khúc Tương tác | Các nhóm dựa trên mức độ mở/nhấp chuột. |
| 274 | Lead Stage Segmentation | Phân khúc Giai đoạn Lead | Chia nhóm dựa trên vị trí của Lead trong phễu. |
| 275 | Lifetime Customer Email | Email Khách hàng Trọn đời | Email tập trung vào duy trì và bán hàng lần hai. |
| 276 | HTML Block | Khối HTML | Phần mã HTML tùy chỉnh trong email. |
| 277 | Email Marketing API | API Email Marketing | Giao diện lập trình để kết nối ESP với ứng dụng khác. |
| 278 | Webhook Notification | Thông báo Webhook | Thông báo gửi tự động khi có sự kiện email xảy ra. |
| 279 | Trigger Event | Sự kiện Kích hoạt | Hành động bắt đầu một chuỗi email tự động. |
| 280 | Goal Completion Email | Email Hoàn thành Mục tiêu | Email gửi khi người dùng đạt được một cột mốc. |
| 281 | Anniversary of Subscription | Kỷ niệm Đăng ký | Ngày người dùng đăng ký vào danh sách. |
| 282 | Recency Filter | Bộ lọc Gần đây | Phân khúc dựa trên thời gian tương tác gần nhất. |
| 283 | Frequency Filter | Bộ lọc Tần suất | Phân khúc dựa trên số lần tương tác. |
| 284 | Data Enrichment | Làm giàu Dữ liệu | Bổ sung thông tin chi tiết vào hồ sơ người đăng ký. |
| 285 | Progressive Profiling | Hồ sơ Hóa Tăng tiến | Thu thập thêm thông tin người dùng qua nhiều lần tương tác. |
| 286 | Custom Reporting | Báo cáo Tùy chỉnh | Tạo báo cáo chi tiết ngoài các chỉ số mặc định. |
| 287 | Benchmark | Điểm Chuẩn | Các chỉ số trung bình ngành để so sánh hiệu suất. |
| 288 | Data Hygiene Service | Dịch vụ Vệ sinh Dữ liệu | Dịch vụ bên thứ ba để xác thực và làm sạch danh sách. |
| 289 | Re-Permission Campaign | Chiến dịch Xin phép lại | Một thuật ngữ khác cho Permission Pass. |
| 290 | Domain Name System (DNS) | Hệ thống Tên miền | Hệ thống quản lý các bản ghi email. |
| 291 | MX Record | Bản ghi MX | Chỉ định máy chủ email nào chịu trách nhiệm nhận thư. |
| 292 | TTL (Time to Live) | Thời gian Tồn tại | Thời gian bản ghi DNS được lưu trong bộ nhớ đệm. |
| 293 | Email Header Analysis | Phân tích Phần đầu Email | Kiểm tra chi tiết kỹ thuật của email (IP, DKIM, Spam Score). |
| 294 | Mailing List Etiquette | Nghi thức Danh sách Gửi thư | Các quy tắc đạo đức khi gửi email hàng loạt. |
| 295 | Brand Safety (Email) | An toàn Thương hiệu (Email) | Đảm bảo email không bị gắn với nội dung/spam xấu. |
| 296 | CAN-SPAM Compliance | Tuân thủ CAN-SPAM | Đảm bảo mọi yếu tố pháp lý (Unsubscribe, Địa chỉ) được tuân thủ. |
| 297 | GDPR Compliance | Tuân thủ GDPR | Đảm bảo có sự đồng ý rõ ràng và quyền dữ liệu. |
| 298 | Email Service Level | Mức Dịch vụ Email | Cam kết về thời gian hoạt động và deliverability của ESP. |
| 299 | Marketing Automation Logic | Logic Tự động hóa Marketing | Hệ thống quy tắc và điều kiện để thực hiện tự động hóa. |
| 300 | Closed Loop Reporting (Email) | Báo cáo Vòng lặp Kín | Kết nối dữ liệu email với doanh thu cuối cùng để đo lường ROI thực. |
Thành công không đến từ việc gửi nhiều email hơn, mà đến từ việc gửi đúng email, đúng người, đúng thời điểm – dựa trên logic tự động hóa và sự hiểu biết sâu sắc về dữ liệu – Anh Thắng Giấu Tên chia sẻ
Tin liên quan khác
