A. CÁC KHÁI NIỆM CỐT LÕI VÀ VAI TRÒ (1-60)
39
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 1 | Affiliate Marketing | Tiếp thị Liên kết | Mô hình kinh doanh dựa trên hiệu suất, trả hoa hồng khi có hành động chuyển đổi. |
| 2 | Merchant (Advertiser) | Nhà Cung cấp (Quảng cáo) | Thương hiệu hoặc công ty sở hữu sản phẩm/dịch vụ. |
| 3 | Affiliate (Publisher) | Cộng tác viên (Nhà Xuất bản) | Cá nhân/tổ chức quảng bá sản phẩm của Merchant. |
| 4 | Customer | Khách hàng | Người mua sản phẩm hoặc thực hiện hành động mục tiêu. |
| 5 | Affiliate Network | Mạng lưới Tiếp thị Liên kết | Nền tảng trung gian kết nối Merchant và Affiliate (vd: AccessTrade, CJ). |
| 6 | Affiliate Program | Chương trình Tiếp thị Liên kết | Hệ thống quản lý mối quan hệ và hoa hồng giữa Merchant và Affiliate. |
| 7 | Commission | Hoa hồng | Khoản tiền Affiliate nhận được cho mỗi hành động chuyển đổi thành công. |
| 8 | Commission Rate | Tỷ lệ Hoa hồng | Phần trăm hoặc số tiền cố định cho mỗi chuyển đổi. |
| 9 | Affiliate Link | Liên kết Tiếp thị Liên kết | URL đặc biệt chứa mã theo dõi (tracking ID) của Affiliate. |
| 10 | Tracking ID (Affiliate ID) | Mã Theo dõi | Mã nhận dạng duy nhất của Affiliate trong hệ thống. |
| 11 | Click | Lượt nhấp | Hành động người dùng nhấp vào Affiliate Link. |
| 12 | Conversion | Chuyển đổi | Hành động mục tiêu được định nghĩa trước (mua hàng, đăng ký). |
| 13 | Conversion Rate (CR) | Tỷ lệ Chuyển đổi | Tỷ lệ nhấp chuột biến thành hành động mục tiêu. |
| 14 | Cost Per Action (CPA) | Chi phí trên mỗi Hành động | Merchant trả tiền cho mỗi hành động cụ thể (Sale, Lead, Click). |
| 15 | Cost Per Sale (CPS) | Chi phí trên mỗi Lượt bán | Hoa hồng được trả khi có một giao dịch mua hàng thành công. |
| 16 | Cost Per Lead (CPL) | Chi phí trên mỗi Lead | Hoa hồng được trả khi khách hàng đăng ký hoặc điền form. |
| 17 | Cost Per Click (CPC) | Chi phí trên mỗi Lượt nhấp | Hoa hồng được trả cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo (ít phổ biến). |
| 18 | Cookie | Cookie | Tập tin nhỏ lưu trữ thông tin theo dõi của Affiliate trên trình duyệt khách hàng. |
| 19 | Cookie Duration (Cookie Life) | Thời gian Lưu Cookie | Thời gian tối đa Cookie theo dõi còn hiệu lực (vd: 30 ngày). |
| 20 | Last-Click Wins | Nhấp chuột Cuối thắng | Mô hình phân bổ hoa hồng cho Affiliate có link được nhấp cuối cùng. |
| 21 | First-Click Wins | Nhấp chuột Đầu thắng | Mô hình phân bổ hoa hồng cho Affiliate có link được nhấp đầu tiên. |
| 22 | Deep Linking | Liên kết Sâu | Affiliate Link trỏ trực tiếp đến trang sản phẩm cụ thể (không phải trang chủ). |
| 23 | Sub-ID | Mã phụ | Thông số thêm vào Affiliate Link để Affiliate theo dõi hiệu suất nguồn traffic cụ thể. |
| 24 | Affiliate Manager | Quản lý Tiếp thị Liên kết | Người phụ trách quản lý chương trình và hỗ trợ Affiliate cho Merchant. |
| 25 | Affiliate Dashboard | Bảng điều khiển Affiliate | Giao diện Affiliate sử dụng để theo dõi hiệu suất, hoa hồng. |
| 26 | Payment Threshold | Ngưỡng Thanh toán | Số tiền hoa hồng tối thiểu Affiliate cần đạt được để được thanh toán. |
| 27 | Payment Method | Phương thức Thanh toán | Cách thức Affiliate nhận tiền (vd: Chuyển khoản ngân hàng, PayPal). |
| 28 | Traffic Source | Nguồn Lưu lượng | Kênh Affiliate sử dụng để thu hút khách hàng (Blog, Social Media, Email). |
| 29 | Incentivized Traffic | Lưu lượng Được khuyến khích | Khách hàng được khuyến khích (thưởng) để thực hiện hành động (thường bị cấm). |
| 30 | Cloaking Link | Che giấu Liên kết | Kỹ thuật rút gọn/ẩn Affiliate Link (để làm đẹp hoặc bảo mật). |
| 31 | Disclosure | Tiết lộ | Việc Affiliate phải công khai mối quan hệ liên kết với Merchant. |
| 32 | FTC Guidelines | Nguyên tắc FTC | Quy định về việc Affiliate phải tiết lộ liên kết tài chính (chủ yếu ở Mỹ). |
| 33 | High-Ticket Affiliate | Affiliate Giá trị Cao | Chương trình Affiliate bán sản phẩm có giá trị lớn (thường là B2B, SaaS). |
| 34 | Recurring Commission | Hoa hồng Định kỳ | Hoa hồng được trả lặp lại khi khách hàng gia hạn dịch vụ/mua lại. |
| 35 | Two-Tier Affiliate | Affiliate Hai tầng | Affiliate được trả hoa hồng khi tuyển dụng Affiliate cấp dưới (Sub-Affiliate). |
| 36 | Super Affiliate | Siêu Affiliate | Affiliate tạo ra lượng doanh số lớn nhất cho Merchant. |
| 37 | Niche | Thị trường Ngách | Lĩnh vực/chủ đề cụ thể mà Affiliate tập trung vào. |
| 38 | Blogger Affiliate | Affiliate Blogger | Sử dụng Blog, bài viết để quảng bá. |
| Review Site Affiliate | Affiliate Trang Đánh giá | Sử dụng các bài đánh giá, so sánh sản phẩm. | |
| 40 | Coupon/Deal Site Affiliate | Affiliate Trang Mã giảm giá | Cung cấp mã giảm giá để thúc đẩy mua hàng. |
| 41 | Email Affiliate | Affiliate Email | Sử dụng Email List để quảng bá (cần tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt). |
| 42 | Social Media Affiliate | Affiliate Mạng xã hội | Sử dụng Facebook, Instagram, TikTok để quảng bá. |
| 43 | PPC Affiliate | Affiliate PPC | Sử dụng quảng cáo trả phí (Google Ads) để thu hút traffic (thường bị hạn chế). |
| 44 | Brand Bidding | Đấu thầu Thương hiệu | Affiliate đấu thầu từ khóa tên thương hiệu của Merchant (thường bị cấm). |
| 45 | Direct Link | Liên kết Trực tiếp | Gửi traffic trực tiếp từ quảng cáo đến Affiliate Link (thường bị cấm). |
| 46 | Landing Page | Trang đích | Trang trung gian Affiliate tạo ra để thu hút và chuyển đổi khách hàng. |
| 47 | Bridge Page (Pre-sell Page) | Trang Cầu nối (Tiền bán hàng) | Landing page giải thích/giới thiệu trước khi chuyển sang link bán hàng. |
| 48 | Opt-in Form | Biểu mẫu Đăng ký | Form thu thập email hoặc thông tin khách hàng tiềm năng. |
| 49 | Lead Magnet | Mồi câu Lead | Tài liệu miễn phí đổi lấy email để nuôi dưỡng Lead. |
| 50 | Lead Nurturing | Nuôi dưỡng Lead | Sử dụng chuỗi Email/Content để xây dựng lòng tin trước khi bán. |
| 51 | Refund Rate | Tỷ lệ Hoàn tiền | Tỷ lệ khách hàng mua hàng qua Affiliate yêu cầu hoàn tiền. |
| 52 | Chargeback | Khiếu nại Thanh toán | Khách hàng khiếu nại giao dịch với ngân hàng/thẻ tín dụng. |
| 53 | Voided Commission | Hoa hồng Bị hủy | Hoa hồng bị hủy do hoàn tiền hoặc hủy đơn hàng. |
| 54 | Affiliate Agreement | Thỏa thuận Liên kết | Hợp đồng quy định quyền và nghĩa vụ giữa Affiliate và Merchant. |
| 55 | Terms and Conditions (T&C) | Điều khoản và Điều kiện | Quy tắc Merchant đặt ra cho Affiliate (cấm PPC, cấm Brand Bidding). |
| 56 | Digital Product | Sản phẩm Kỹ thuật số | Sản phẩm không hữu hình (Ebook, Khóa học, Phần mềm). |
| 57 | Physical Product | Sản phẩm Vật lý | Sản phẩm hữu hình (Thực phẩm chức năng, Đồ gia dụng). |
| 58 | SaaS Affiliate | Affiliate SaaS | Tiếp thị liên kết cho các phần mềm dạng dịch vụ (Software as a Service). |
| 59 | CPA Network | Mạng lưới CPA | Nền tảng chuyên tập trung vào các chiến dịch CPA (Lead, Trial). |
| 60 | CPS Network | Mạng lưới CPS | Nền tảng chuyên tập trung vào các chiến dịch bán hàng (Sales). |
Có thể bạn quan tâm
B. THEO DÕI & TỐI ƯU HÓA CHIẾN DỊCH (61-120)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 61 | Tracking | Theo dõi | Quá trình ghi lại hành động của khách hàng từ Affiliate Link đến chuyển đổi. |
| 62 | Tracking URL | URL Theo dõi | Affiliate Link có gắn các tham số theo dõi. |
| 63 | Pixel Tracking | Theo dõi bằng Pixel | Sử dụng một đoạn mã (pixel) trên trang xác nhận mua hàng để ghi nhận chuyển đổi. |
| 64 | Server-to-Server Tracking (S2S) | Theo dõi S2S | Phương pháp theo dõi an toàn hơn, dựa trên máy chủ (không dùng cookie). |
| 65 | Postback URL | URL Postback | URL được Merchant gửi thông báo về chuyển đổi thành công. |
| 66 | Impression | Lượt hiển thị | Số lần quảng cáo/banner của Affiliate được nhìn thấy. |
| 67 | Click-Through Rate (CTR) | Tỷ lệ Nhấp chuột | Tỷ lệ nhấp chuột trên tổng số lượt hiển thị. |
| 68 | Earnings Per Click (EPC) | Thu nhập trên mỗi Lượt nhấp | Tổng hoa hồng chia cho tổng số lượt nhấp (đo lường hiệu suất). |
| 69 | Average Order Value (AOV) | Giá trị Đơn hàng Trung bình | Tổng doanh thu chia cho số lượng đơn hàng. |
| 70 | Customer Lifetime Value (CLV/LTV) | Giá trị Trọn đời Khách hàng | Tổng giá trị mà khách hàng mang lại trong suốt thời gian. |
| 71 | Return on Investment (ROI) | Tỷ suất Hoàn vốn | Lợi nhuận Affiliate thu được so với chi phí Marketing. |
| 72 | Attribution | Phân bổ | Xác định Affiliate nào sẽ nhận hoa hồng khi có nhiều điểm chạm. |
| 73 | Affiliate Fraud | Gian lận Tiếp thị Liên kết | Các hành động giả mạo click/sale để kiếm hoa hồng. |
| 74 | Bot Traffic | Lưu lượng Bot | Lượt truy cập giả mạo do các chương trình máy tính tạo ra. |
| 75 | Click Injection | Chèn Nhấp chuột | Kỹ thuật gian lận di động nhằm ăn cắp lượt nhấp chuột cuối cùng. |
| 76 | Cookie Stuffing | Nhồi nhét Cookie | Kỹ thuật đặt cookie Affiliate vào trình duyệt mà không có nhấp chuột. |
| 77 | Brand Hijacking | Chiếm đoạt Thương hiệu | Affiliate sử dụng tên thương hiệu Merchant để lừa đảo. |
| 78 | Affiliate Monitoring | Giám sát Affiliate | Quá trình Merchant theo dõi hoạt động của Affiliate. |
| 79 | Performance Report | Báo cáo Hiệu suất | Báo cáo chi tiết về Click, Conversion, Commission. |
| 80 | Geo-Targeting | Nhắm mục tiêu Địa lý | Affiliate tập trung quảng bá đến khu vực địa lý cụ thể. |
| 81 | Niche Selection | Chọn Thị trường Ngách | Quá trình xác định lĩnh vực tiềm năng để quảng bá. |
| 82 | Product Research | Nghiên cứu Sản phẩm | Phân tích sản phẩm để tìm ra lợi thế và điểm đau (pain points). |
| 83 | Keyword Research | Nghiên cứu Từ khóa | Tìm kiếm từ khóa khách hàng tiềm năng sử dụng để tìm sản phẩm. |
| 84 | SEO Affiliate | Affiliate SEO | Sử dụng tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để thu hút traffic hữu cơ. |
| 85 | Content Marketing | Tiếp thị Nội dung | Tạo nội dung có giá trị (Review, Guide) để thu hút traffic. |
| 86 | Affiliate Funnel | Phễu Affiliate | Các giai đoạn từ khi khách hàng biết đến Affiliate đến khi mua hàng. |
| 87 | Awareness Stage | Giai đoạn Nhận thức | Tạo nội dung giúp khách hàng nhận ra vấn đề. |
| 88 | Consideration Stage | Giai đoạn Cân nhắc | Tạo nội dung so sánh, đánh giá để giúp khách hàng tìm giải pháp. |
| 89 | Decision Stage | Giai đoạn Quyết định | Đưa ra CTA, ưu đãi cuối cùng để thúc đẩy mua hàng. |
| 90 | Banners / Creatives | Banner / Hình ảnh Quảng cáo | Tài liệu quảng cáo Merchant cung cấp cho Affiliate. |
| 91 | Swipe Files (Email Copy) | Tài liệu Mẫu (Email) | Nội dung Email/Copy được Merchant cung cấp. |
| 92 | Bonus (Affiliate) | Phần thưởng (Affiliate) | Ưu đãi Affiliate tự thêm vào để khuyến khích mua qua link của họ. |
| 93 | Bridge Funnel | Phễu Cầu nối | Sử dụng trang trung gian để làm nóng traffic trước khi chuyển đổi. |
| 94 | Webinar Funnel | Phễu Webinar | Sử dụng hội thảo trực tuyến để quảng bá sản phẩm giá trị cao. |
| 95 | Squeeze Page | Trang Ép | Landing page được thiết kế chỉ để thu thập địa chỉ email. |
| 96 | Sales Letter | Thư Bán hàng | Bài viết/Trang dài chi tiết nhằm thuyết phục mua sản phẩm. |
| 97 | Video Sales Letter (VSL) | Thư Bán hàng Video | Sử dụng video thay vì văn bản để thuyết phục. |
| 98 | Upsell | Bán thêm | Khuyến khích khách hàng mua sản phẩm đắt tiền hơn sau khi chuyển đổi. |
| 99 | Downsell | Bán thấp hơn | Đề xuất phiên bản giá rẻ hơn nếu khách hàng từ chối mua ban đầu. |
| 100 | Cross-sell | Bán chéo | Đề xuất sản phẩm liên quan/bổ sung. |
| 101 | Conversion Optimization | Tối ưu hóa Chuyển đổi | Cải thiện Landing Page, CTA để tăng CR. |
| 102 | A/B Testing (Affiliate) | Thử nghiệm A/B | So sánh hiệu suất hai phiên bản Landing Page/CTA. |
| 103 | Heatmap | Bản đồ Nhiệt | Công cụ trực quan hóa nơi người dùng nhấp, cuộn trên Landing Page. |
| 104 | Exit-Intent Pop-up | Pop-up Ý định Thoát | Cửa sổ bật lên khi người dùng có ý định rời trang. |
| 105 | Urgency Marketing | Marketing Khẩn cấp | Sử dụng đồng hồ đếm ngược, thời hạn để thúc đẩy hành động. |
| 106 | Scarcity Marketing | Marketing Khan hiếm | Sử dụng số lượng giới hạn để thúc đẩy hành động. |
| 107 | Affiliate Link Generator | Trình tạo Link Affiliate | Công cụ tạo nhanh Affiliate Link và Sub-ID. |
| 108 | Data Analysis | Phân tích Dữ liệu | Nghiên cứu báo cáo để tìm ra xu hướng và tối ưu hóa. |
| 109 | Lifetime Commission | Hoa hồng Trọn đời | Affiliate nhận hoa hồng cho mọi giao dịch của khách hàng đó trong tương lai. |
| 110 | Hybrid Model (Affiliate) | Mô hình Lai | Kết hợp các mô hình thanh toán (vd: CPL + CPS). |
| 111 | Affiliate Tool | Công cụ Affiliate | Phần mềm hỗ trợ Affiliate (theo dõi, tạo link, nghiên cứu từ khóa). |
| 112 | Affiliate Marketing Strategy | Chiến lược Tiếp thị Liên kết | Kế hoạch tổng thể để quảng bá sản phẩm/dịch vụ liên kết. |
| 113 | Content Relevancy | Tính Liên quan của Nội dung | Nội dung cần phù hợp với sản phẩm liên kết để tăng CR. |
| 114 | Authority Site | Website Uy tín | Website được coi là nguồn đáng tin cậy trong thị trường ngách. |
| 115 | Micro-Niche Site | Website Ngách siêu nhỏ | Website tập trung vào một lĩnh vực rất cụ thể. |
| 116 | Panda Update (SEO) | Cập nhật Panda | Thuật toán Google nhắm vào các trang web có nội dung mỏng, chất lượng thấp. |
| 117 | Penguin Update (SEO) | Cập nhật Penguin | Thuật toán Google nhắm vào các trang web có liên kết spam. |
| 118 | E-A-T (SEO) | E-A-T | Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness (Chuyên môn, Thẩm quyền, Độ tin cậy). |
| 119 | Review Schema | Schema Đánh giá | Mã đánh dấu cho phép hiển thị xếp hạng sao trên SERP. |
| 120 | Affiliate Compliance | Tuân thủ Liên kết | Đảm bảo Affiliate tuân thủ mọi điều khoản và pháp lý. |
C. CÁC LOẠI HÌNH VÀ CHIẾN LƯỢC NÂNG CAO (121-180)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 121 | Coupon Code | Mã Giảm giá | Mã đặc biệt cung cấp ưu đãi giảm giá (thường dùng để theo dõi). |
| 122 | Vanity Coupon Code | Mã Giảm giá Cá nhân hóa | Mã giảm giá dễ nhớ gắn với tên Affiliate (vd: XVMEDIA10). |
| 123 | Tracking Code | Mã Theo dõi | Mã số duy nhất được gán cho Affiliate để nhận hoa hồng. |
| 124 | Mobile Affiliate | Tiếp thị Liên kết Di động | Chiến dịch tập trung vào ứng dụng và traffic từ thiết bị di động. |
| 125 | In-App Purchase | Mua hàng Trong ứng dụng | Chuyển đổi xảy ra khi người dùng mua hàng bên trong ứng dụng. |
| 126 | Install Tracking | Theo dõi Cài đặt | Ghi nhận chuyển đổi khi người dùng cài đặt ứng dụng. |
| 127 | SmartLink | Liên kết Thông minh | URL tự động chuyển hướng khách hàng đến trang đích phù hợp nhất. |
| 128 | Traffic Optimization | Tối ưu hóa Lưu lượng | Điều chỉnh nguồn traffic để đạt CR và ROI cao nhất. |
| 129 | Run-of-Network (RON) | Chạy Toàn mạng lưới | Quảng cáo được hiển thị ngẫu nhiên trên toàn bộ mạng lưới Merchant/Network. |
| 130 | Contextual Targeting | Nhắm mục tiêu theo Ngữ cảnh | Quảng cáo hiển thị trên nội dung liên quan đến sản phẩm. |
| 131 | Demographic Targeting | Nhắm mục tiêu Nhân khẩu học | Quảng cáo nhắm đến độ tuổi, giới tính, vị trí cụ thể. |
| 132 | Ad Creative | Vật phẩm Quảng cáo | Hình ảnh, video, banner được sử dụng trong chiến dịch. |
| 133 | Pre-lander | Trang Tiền Landing | Một thuật ngữ khác cho Bridge Page. |
| 134 | Offer Payout | Khoản thanh toán Ưu đãi | Số tiền hoa hồng Merchant trả cho mỗi chuyển đổi. |
| 135 | Offer Cap | Giới hạn Ưu đãi | Số lượng chuyển đổi tối đa Merchant chấp nhận mỗi ngày/tháng. |
| 136 | Top Performing Affiliate | Affiliate Hiệu suất Cao nhất | Affiliate đạt được CR và Volume tốt nhất. |
| 137 | Bonus Program | Chương trình Thưởng | Khuyến khích Merchant trả thêm hoa hồng khi Affiliate đạt mốc nhất định. |
| 138 | Exclusive Offer | Ưu đãi Độc quyền | Ưu đãi Merchant chỉ dành cho một Affiliate cụ thể. |
| 139 | Dedicated Offer | Ưu đãi Riêng | Chiến dịch Affiliate được tạo ra theo yêu cầu của Affiliate. |
| 140 | Media Buy | Mua phương tiện Truyền thông | Affiliate mua không gian quảng cáo trực tiếp từ các website lớn. |
| 141 | PBN (Private Blog Network) | Mạng lưới Blog Riêng | Tập hợp các website Affiliate sở hữu để xây dựng liên kết (rủi ro SEO). |
| 142 | Link Farm | Trang trại Liên kết | Mạng lưới các trang web được tạo ra chỉ để trao đổi liên kết (bị phạt nặng). |
| 143 | Black Hat Affiliate | Affiliate Mũ đen | Sử dụng các kỹ thuật gian lận hoặc vi phạm T&C. |
| 144 | White Hat Affiliate | Affiliate Mũ trắng | Sử dụng các chiến lược hợp pháp, đạo đức và tuân thủ T&C. |
| 145 | Grey Hat Affiliate | Affiliate Mũ xám | Chiến lược nằm giữa Mũ trắng và Mũ đen (vd: Cloaking). |
| 146 | Scam Review | Đánh giá Lừa đảo | Đánh giá sản phẩm sai sự thật, thổi phồng chất lượng. |
| 147 | Testimonial | Lời chứng thực | Phản hồi tích cực từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm. |
| 148 | Case Study | Nghiên cứu Điển hình | Báo cáo chi tiết về việc sản phẩm giải quyết vấn đề khách hàng. |
| 149 | Lead Capture Page | Trang Thu thập Lead | Một thuật ngữ khác cho Squeeze Page. |
| 150 | Autoresponder | Hệ thống Trả lời Tự động | Phần mềm gửi Email tự động theo chuỗi (Lead Nurturing). |
| 151 | Email Sequence | Chuỗi Email | Một loạt email được gửi theo lịch trình cho Lead. |
| 152 | Opt-in Rate | Tỷ lệ Đăng ký | Tỷ lệ người dùng điền form so với tổng số khách truy cập. |
| 153 | Engagement Rate | Tỷ lệ Tương tác (Email) | Tỷ lệ mở và nhấp chuột trong Email. |
| 154 | List Building | Xây dựng Danh sách | Quá trình thu thập email khách hàng tiềm năng. |
| 155 | Native Advertising | Quảng cáo Tự nhiên | Quảng cáo được thiết kế giống như nội dung gốc của trang web. |
| 156 | Content Syndication | Phân phối Nội dung | Đăng lại nội dung của Affiliate trên các nền tảng khác. |
| 157 | Influencer Marketing (Affiliate) | Tiếp thị Người có ảnh hưởng | Hợp tác với người nổi tiếng để quảng bá link liên kết. |
| 158 | YouTube Affiliate | Affiliate YouTube | Sử dụng kênh YouTube để tạo Review và đặt link dưới video. |
| 159 | Pinterest Affiliate | Affiliate Pinterest | Sử dụng các hình ảnh và Pin để chèn link liên kết. |
| 160 | TikTok Affiliate | Affiliate TikTok | Sử dụng video dạng ngắn để quảng bá sản phẩm. |
| 161 | Affiliate Network Fee | Phí Mạng lưới Affiliate | Phí Merchant/Affiliate trả cho Network để sử dụng dịch vụ. |
| 162 | Network Commission | Hoa hồng Mạng lưới | Phần trăm hoa hồng Network giữ lại. |
| 163 | Payment Processing Fee | Phí Xử lý Thanh toán | Phí giao dịch khi Merchant/Network thanh toán cho Affiliate. |
| 164 | Tax Document | Tài liệu Thuế | Các form thuế Affiliate cần điền (vd: W-8BEN, W-9). |
| 165 | Withholding Tax | Thuế Khấu trừ | Thuế Merchant/Network giữ lại trước khi thanh toán. |
| 166 | Digital Rights Management (DRM) | Quản lý Quyền Kỹ thuật số | Biện pháp bảo vệ sản phẩm số khỏi sao chép bất hợp pháp. |
| 167 | Product Launch | Ra mắt Sản phẩm | Chiến dịch ngắn hạn Affiliate tập trung quảng bá sản phẩm mới. |
| 168 | Pre-Launch Content | Nội dung Tiền Ra mắt | Nội dung tạo sự tò mò, hứng thú trước khi ra mắt. |
| 169 | Launch Jacking | Tấn công Ra mắt | Affiliate tạo nội dung SEO về sản phẩm trước khi nó ra mắt chính thức. |
| 170 | Joint Venture (JV) | Liên doanh | Hợp tác chính thức giữa Affiliate và Merchant để tạo ra sản phẩm/ưu đãi. |
| 171 | JV Partner | Đối tác JV | Affiliate tham gia vào Liên doanh. |
| 172 | Backend Offer | Ưu đãi Hậu kỳ | Sản phẩm bổ sung được bán cho khách hàng sau giao dịch đầu tiên. |
| 173 | Membership Site | Trang Thành viên | Website yêu cầu phí đăng ký định kỳ (tạo Recurring Commission). |
| 174 | Squeeze Rate | Tỷ lệ Ép | Tỷ lệ khách truy cập chuyển đổi thành Lead trên Squeeze Page. |
| 175 | List Segmentation (Affiliate) | Phân khúc Danh sách | Chia danh sách Lead thành các nhóm dựa trên sở thích/hành vi. |
| 176 | Target Market | Thị trường Mục tiêu | Nhóm khách hàng Merchant/Affiliate muốn nhắm đến. |
| 177 | Customer Avatar | Chân dung Khách hàng | Hồ sơ bán hư cấu chi tiết về khách hàng lý tưởng. |
| 178 | Pain Points | Điểm Đau | Vấn đề, nỗi sợ hoặc thách thức của khách hàng. |
| 179 | Solution-Driven Content | Nội dung Định hướng Giải pháp | Nội dung tập trung vào cách sản phẩm giải quyết điểm đau. |
| 180 | Trust Signals | Tín hiệu Niềm tin | Các yếu tố xây dựng độ tin cậy (Review, Logo, Chính sách). |
D. BỔ SUNG CÁC THUẬT NGỮ CHUYÊN SÂU (181-300)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 181 | Lifetime Cookie | Cookie Trọn đời | Cookie không hết hạn, hoa hồng luôn về Affiliate (rất hiếm). |
| 182 | Session-Based Cookie | Cookie Dựa trên Phiên | Cookie chỉ tồn tại cho đến khi người dùng đóng trình duyệt. |
| 183 | Cookieless Tracking | Theo dõi Không Cookie | Phương pháp theo dõi thay thế (vd: S2S, Fingerprinting). |
| 184 | Fingerprinting | Dấu vân tay | Kỹ thuật theo dõi dựa trên đặc điểm thiết bị và trình duyệt. |
| 185 | Redirect Link | Liên kết Chuyển hướng | URL ngắn Affiliate sử dụng để chuyển hướng đến Affiliate Link chính. |
| 186 | 301 Redirect | Chuyển hướng 301 | Chuyển hướng vĩnh viễn (tốt cho SEO). |
| 187 | 302 Redirect | Chuyển hướng 302 | Chuyển hướng tạm thời (không truyền PageRank). |
| 188 | URL Parameter | Tham số URL | Các biến thêm vào URL (vd: ?ref=affiliate). |
| 189 | URL Encoder | Bộ mã hóa URL | Công cụ mã hóa các ký tự đặc biệt trong URL. |
| 190 | UTM Tracking | Theo dõi UTM | Sử dụng các tham số UTM để theo dõi nguồn traffic chi tiết. |
| 191 | Data Segment | Phân khúc Dữ liệu | Phân khúc khách hàng dựa trên dữ liệu thu thập được. |
| 192 | Raw Data | Dữ liệu Thô | Dữ liệu gốc chưa được xử lý. |
| 193 | Data Cleansing | Làm sạch Dữ liệu | Quá trình sửa lỗi và loại bỏ dữ liệu không chính xác. |
| 194 | API Integration | Tích hợp API | Kết nối hệ thống Affiliate với hệ thống Merchant qua API. |
| 195 | Affiliate Portal | Cổng Affiliate | Giao diện nơi Affiliate đăng nhập để truy cập tài liệu và báo cáo. |
| 196 | Link Management Tool | Công cụ Quản lý Link | Phần mềm giúp quản lý, rút gọn, và theo dõi tất cả Affiliate Link. |
| 197 | Link Health Check | Kiểm tra Sức khỏe Link | Kiểm tra xem Affiliate Link còn hoạt động và theo dõi đúng không. |
| 198 | Broken Link | Liên kết Hỏng | Link không hoạt động hoặc dẫn đến trang lỗi 404. |
| 199 | Payment Cycle | Chu kỳ Thanh toán | Thời gian Merchant/Network xử lý thanh toán (vd: hàng tháng, Net 30). |
| 200 | Net 30/Net 60 | Net 30/Net 60 | Thanh toán trong 30/60 ngày kể từ khi kết thúc chu kỳ. |
| 201 | Hold Period | Thời gian Giữ tiền | Thời gian hoa hồng được giữ lại để trừ đi hoàn tiền/hủy đơn. |
| 202 | Minimum Payout | Thanh toán Tối thiểu | Một thuật ngữ khác cho Payment Threshold. |
| 203 | Affiliate Tier | Cấp bậc Affiliate | Phân loại Affiliate dựa trên hiệu suất (Gold, Silver, Bronze). |
| 204 | Custom Commission Structure | Cấu trúc Hoa hồng Tùy chỉnh | Tỷ lệ hoa hồng đặc biệt cho Affiliate đạt hiệu suất cao. |
| 205 | Conversion Time | Thời gian Chuyển đổi | Thời gian từ lúc nhấp chuột đến lúc mua hàng. |
| 206 | Time Decay Attribution | Phân bổ Giảm dần theo Thời gian | Gán giá trị cao hơn cho các nhấp chuột gần thời điểm chuyển đổi. |
| 207 | Linear Attribution | Phân bổ Tuyến tính | Gán giá trị đều nhau cho mọi điểm chạm. |
| 208 | Data Reconciliation | Đối chiếu Dữ liệu | So sánh dữ liệu chuyển đổi giữa Affiliate và Merchant. |
| 209 | Offer Stacking | Xếp chồng Ưu đãi | Sử dụng nhiều ưu đãi/coupon để tăng giá trị. |
| 210 | Bonus Stacking | Xếp chồng Phần thưởng | Cung cấp nhiều phần thưởng cho khách hàng mua qua link. |
| 211 | Product Review | Đánh giá Sản phẩm | Nội dung mô tả và đánh giá sản phẩm (rất quan trọng cho Affiliate). |
| 212 | Comparison Review | Đánh giá So sánh | So sánh sản phẩm với đối thủ cạnh tranh. |
| 213 | How-to Guide (Affiliate) | Hướng dẫn Cách làm | Cung cấp hướng dẫn sử dụng sản phẩm. |
| 214 | Resource Page | Trang Tài nguyên | Trang tổng hợp các công cụ/sản phẩm được Affiliate đề xuất. |
| 215 | Evergreen Content (Affiliate) | Nội dung Xanh | Nội dung có giá trị lâu dài, ít lỗi thời. |
| 216 | Seasonal Offer | Ưu đãi theo Mùa | Chiến dịch Affiliate tập trung vào các dịp lễ lớn (Black Friday). |
| 217 | Expired Link | Liên kết Hết hạn | Link Affiliate đã hết hiệu lực do chương trình kết thúc. |
| 218 | Link Scrape | Cạo Liên kết | Phần mềm quét các trang web để tìm Affiliate Link đã đặt. |
| 219 | Affiliate Network Scrape | Cạo Mạng lưới Affiliate | Phần mềm lấy thông tin về các Offer từ Network. |
| 220 | Proprietary Tracking | Theo dõi Độc quyền | Hệ thống theo dõi do Merchant/Network tự phát triển. |
| 221 | Third-Party Tracking | Theo dõi Bên thứ ba | Sử dụng công cụ theo dõi bên ngoài (vd: Voluum, ThirstyAffiliates). |
| 222 | Dedicated Account Manager | Quản lý Tài khoản Riêng | Người hỗ trợ Affiliate hiệu suất cao. |
| 223 | Recruitment Campaign | Chiến dịch Tuyển dụng | Merchant tìm kiếm và tuyển dụng Affiliate mới. |
| 224 | Affiliate Vetting | Kiểm tra Affiliate | Quá trình Merchant xem xét Affiliate có đủ điều kiện không. |
| 225 | Termination Clause | Điều khoản Chấm dứt | Quy tắc chấm dứt hợp đồng Affiliate. |
| 226 | Compliance Audit | Kiểm toán Tuân thủ | Kiểm tra Affiliate có tuân thủ T&C không. |
| 227 | Geo-Fencing | Hàng rào Địa lý | Chỉ cho phép quảng cáo hiển thị trong phạm vi địa lý cụ thể. |
| 228 | Exit Traffic | Lưu lượng Thoát | Lưu lượng truy cập rời khỏi Landing Page. |
| 229 | Traffic Leak | Rò rỉ Lưu lượng | Các liên kết không liên kết khiến khách hàng rời khỏi Landing Page. |
| 230 | Pre-Qualification Survey | Khảo sát Tiền đủ điều kiện | Khảo sát ngắn trước khi gửi Lead đến Merchant. |
| 231 | Custom Landing Page | Landing Page Tùy chỉnh | Landing Page được thiết kế riêng cho Affiliate. |
| 232 | Unsubcribe Rate (Email) | Tỷ lệ Hủy đăng ký (Email) | Tỷ lệ người rời khỏi danh sách Email của Affiliate. |
| 233 | Domain Authority (DA) | Thẩm quyền Tên miền | Điểm số dự đoán khả năng xếp hạng của website Affiliate. |
| 234 | Page Speed | Tốc độ Trang | Thời gian tải Landing Page (ảnh hưởng đến CR). |
| 235 | Mobile Optimization | Tối ưu hóa Di động | Đảm bảo trang web/Landing Page hiển thị tốt trên di động. |
| 236 | User Experience (UX) | Trải nghiệm Người dùng | Cảm nhận tổng thể khi khách hàng tương tác với trang của Affiliate. |
| 237 | Pop-Under Ad | Quảng cáo Pop-under | Quảng cáo mở ra dưới cửa sổ trình duyệt hiện tại. |
| 238 | Interstitial Ad | Quảng cáo Xen kẽ | Quảng cáo hiển thị toàn màn hình trước khi tải trang. |
| 239 | Push Notification | Thông báo Đẩy | Thông báo gửi đến trình duyệt/thiết bị của người dùng. |
| 240 | Remarketing / Retargeting | Tiếp thị Lại | Nhắm quảng cáo đến những người đã truy cập trang của Affiliate. |
| 241 | Lookalike Audience | Đối tượng Tương tự | Đối tượng mới có đặc điểm giống với khách hàng hiện tại. |
| 242 | Custom Audience | Đối tượng Tùy chỉnh | Đối tượng dựa trên dữ liệu Affiliate tải lên (Email, SĐT). |
| 243 | Ad Spend | Chi tiêu Quảng cáo | Tổng chi phí Affiliate dành cho quảng cáo. |
| 244 | Budget Cap | Ngưỡng Ngân sách | Ngân sách chi tiêu tối đa cho chiến dịch. |
| 245 | Return on Ad Spend (ROAS) | Lợi nhuận trên Chi tiêu Quảng cáo | Doanh thu chia cho chi phí quảng cáo. |
| 246 | Cost Per Mille (CPM) | Chi phí trên mỗi 1000 lượt hiển thị | Chi phí quảng cáo cho mỗi 1000 lần hiển thị. |
| 247 | Lifetime Value to Cost (LTV:CAC) | Tỷ lệ LTV:CAC | Tỷ lệ giữa giá trị trọn đời khách hàng và chi phí thu hút khách hàng. |
| 248 | Break-Even Point | Điểm Hòa vốn | Điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí. |
| 249 | Scalability | Khả năng Mở rộng | Khả năng tăng ngân sách quảng cáo/volume mà vẫn giữ ROI. |
| 250 | Due Diligence | Thẩm định Kỹ lưỡng | Quá trình Affiliate nghiên cứu Merchant/Offer trước khi quảng bá. |
| 251 | Capping Off | Đạt giới hạn | Khi Offer đạt đến Offer Cap hàng ngày. |
| 252 | Pre-paid Debit Card | Thẻ Ghi nợ Trả trước | Thẻ Affiliate sử dụng để thanh toán quảng cáo. |
| 253 | Affiliate Training | Đào tạo Affiliate | Tài liệu/khóa học Merchant cung cấp cho Affiliate. |
| 254 | Compliance Officer | Cán bộ Tuân thủ | Người chịu trách nhiệm giám sát tính hợp pháp của chương trình. |
| 255 | DMCA Takedown | Gỡ bỏ DMCA | Yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm bản quyền. |
| 256 | Trademark Infringement | Vi phạm Thương hiệu | Sử dụng thương hiệu Merchant mà không được phép. |
| 257 | De-duplication | Khử trùng lặp | Loại bỏ các chuyển đổi trùng lặp. |
| 258 | Post-Click Data | Dữ liệu Sau Nhấp chuột | Dữ liệu hành vi người dùng sau khi nhấp vào Affiliate Link. |
| 259 | Attribution Window | Khung thời gian Phân bổ | Khoảng thời gian (Cookie Duration) mà Affiliate được ghi nhận hoa hồng. |
| 260 | Universal Tracking | Theo dõi Toàn cầu | Theo dõi chuyển đổi trên nhiều thiết bị/kênh. |
| 261 | Voucher Code | Mã Phiếu giảm giá | Một thuật ngữ khác cho Coupon Code. |
| 262 | Cashback Site | Trang Cashback | Trang web trả lại một phần tiền mua hàng cho khách hàng. |
| 263 | Loyalty Program (Affiliate) | Chương trình Khách hàng Thân thiết | Ưu đãi cho khách hàng mua hàng lặp lại qua Affiliate. |
| 264 | Subscription Model | Mô hình Đăng ký | Khách hàng trả phí định kỳ (tạo Recurring Commission). |
| 265 | Trial Offer | Ưu đãi Dùng thử | Sản phẩm/dịch vụ miễn phí hoặc giá rẻ trong thời gian ngắn. |
| 266 | Pay-Per-Call | Trả tiền trên mỗi Cuộc gọi | Hoa hồng được trả khi khách hàng gọi đến số điện thoại Merchant. |
| 267 | Call Tracking | Theo dõi Cuộc gọi | Sử dụng số điện thoại duy nhất để theo dõi nguồn Affiliate. |
| 268 | IVR (Interactive Voice Response) | Hệ thống Phản hồi Giọng nói Tương tác | Menu điện thoại tự động phân loại cuộc gọi. |
| 269 | Premium Payout | Khoản thanh toán Cao cấp | Hoa hồng cao hơn mức trung bình. |
| 270 | Geographical Targeting | Nhắm mục tiêu Địa lý | Một thuật ngữ khác cho Geo-Targeting. |
| 271 | Vertical | Phân khúc Dọc | Ngành công nghiệp cụ thể (vd: Y tế, Tài chính, E-commerce). |
| 272 | In-House Program | Chương trình Nội bộ | Chương trình Affiliate do Merchant tự quản lý (không qua Network). |
| 273 | Partner Relationship Management (PRM) | Quản lý Quan hệ Đối tác | Phần mềm quản lý mối quan hệ với Affiliate. |
| 274 | Affiliate Compliance Monitoring | Giám sát Tuân thủ Affiliate | Công cụ tự động kiểm tra vi phạm T&C. |
| 275 | Domain Squatting | Chiếm giữ Tên miền | Mua tên miền tương tự tên thương hiệu Merchant. |
| 276 | Typo Squatting | Chiếm giữ Lỗi chính tả | Mua tên miền sai chính tả của thương hiệu Merchant. |
| 277 | Negative Keywords (PPC Affiliate) | Từ khóa Phủ định | Từ khóa không muốn quảng cáo hiển thị. |
| 278 | Ad Copy Optimization | Tối ưu hóa Văn bản Quảng cáo | Cải thiện tiêu đề và mô tả quảng cáo để tăng CTR. |
| 279 | Quality Score (PPC) | Điểm Chất lượng | Điểm số PPC ảnh hưởng đến chi phí và vị trí quảng cáo. |
| 280 | Bid Management | Quản lý Giá thầu | Chiến lược đặt giá thầu cho quảng cáo PPC. |
| 281 | Dayparting | Chia giờ Quảng cáo | Chạy quảng cáo vào thời điểm cụ thể trong ngày. |
| 282 | Budget Pacing | Điều chỉnh Ngân sách | Phân bổ ngân sách đều đặn theo thời gian. |
| 283 | Cross-Device Tracking | Theo dõi Xuyên thiết bị | Theo dõi khách hàng chuyển đổi trên các thiết bị khác nhau. |
| 284 | Fraud Detection | Phát hiện Gian lận | Hệ thống xác định các hoạt động gian lận. |
| 285 | Traffic Quality Score | Điểm Chất lượng Lưu lượng | Đánh giá chất lượng của traffic Affiliate gửi đến. |
| 286 | Affiliate Fraud Scoring | Chấm điểm Gian lận Affiliate | Điểm số cho biết Affiliate có khả năng gian lận cao không. |
| 287 | Conversion Lag | Độ trễ Chuyển đổi | Thời gian trễ giữa hành động và ghi nhận chuyển đổi. |
| 288 | Data Retention Policy | Chính sách Lưu giữ Dữ liệu | Quy định về thời gian lưu trữ dữ liệu Affiliate/Khách hàng. |
| 289 | Multi-Channel Funnel | Phễu Đa kênh | Phân tích hành trình khách hàng qua nhiều kênh. |
| 290 | Assisted Conversion | Chuyển đổi Hỗ trợ | Kênh Affiliate đóng góp vào chuyển đổi nhưng không phải là cuối cùng. |
| 291 | Path Length | Độ dài Đường dẫn | Số lượng điểm chạm trước khi chuyển đổi. |
| 292 | Attribution Mix | Phối hợp Phân bổ | Sử dụng kết hợp nhiều mô hình phân bổ. |
| 293 | Optimization Loop | Vòng lặp Tối ưu hóa | Chu trình liên tục: Đo lường -> Phân tích -> Điều chỉnh. |
| 294 | Landing Page Score | Điểm Landing Page | Đánh giá chất lượng Landing Page (tốc độ, CR, UX). |
| 295 | Affiliate Marketing Coach | Huấn luyện viên Affiliate Marketing | Chuyên gia tư vấn về chiến lược Affiliate. |
| 296 | Community Support | Hỗ trợ Cộng đồng | Nơi Affiliate chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi. |
| 297 | Mastermind Group | Nhóm Mastermind | Nhóm nhỏ Affiliate cùng chí hướng hợp tác và chia sẻ. |
| 298 | Affiliate Summit | Hội nghị Thượng đỉnh Affiliate | Sự kiện lớn dành cho các chuyên gia Affiliate. |
| 299 | Exit Strategy | Chiến lược Thoát | Kế hoạch bán hoặc chuyển giao tài sản Affiliate. |
| 300 | Sustainable Affiliate Model | Mô hình Affiliate Bền vững | Mô hình tập trung vào giá trị lâu dài, chất lượng thay vì gian lận. |
Tin liên quan khác
