300 Thuật ngữ MMO giúp bạn thoát khỏi vùng rủi ro

MMO là viết tắt của Make Money Online, tức các hoạt động tạo thu nhập qua Internet như affiliate marketing, freelancing, ecommerce, sáng tạo nội dung, SaaS, quảng cáo, bán sản phẩm số và tối ưu phễu bán hàng. Bộ 300 thuật ngữ MMO dưới đây giúp người mới hiểu đúng ngôn ngữ ngành, tránh nhầm lẫn giữa mô hình hợp pháp, mô hình rủi ro và các chỉ số quan trọng khi xây hệ thống kiếm tiền online.

Tóm tắt nhanh bộ thuật ngữ MMO

Cách sử dụng danh sách 300 thuật ngữ MMO
Dành cho ai?Người mới tìm hiểu MMO, freelancer, affiliate marketer, content creator, chủ shop online, người làm SEO, quảng cáo và digital business.
Nên đọc thế nào?Đọc theo từng nhóm: mô hình kinh doanh, chiến lược, chỉ số/công cụ và thuật ngữ chuyên sâu để không bị rối bởi quá nhiều khái niệm.
Lưu ý quan trọngMMO không phải con đường làm giàu nhanh. Cần kiểm tra mô hình, tuân thủ pháp lý, quản lý rủi ro và tránh các dự án có dấu hiệu lừa đảo.
Ứng dụng thực tếDùng làm glossary nội bộ, tài liệu học digital marketing, tài liệu onboarding nhân sự hoặc nền tảng để xây topic cluster về MMO.

MMO là gì?

MMO là các phương pháp tạo thu nhập trên Internet. Thu nhập có thể đến từ bán hàng online, tiếp thị liên kết, cung cấp dịch vụ freelance, xây website nội dung, bán khóa học, chạy quảng cáo, phát triển phần mềm, sáng tạo video, tư vấn hoặc vận hành sản phẩm số.

Điểm hấp dẫn của MMO là khả năng bắt đầu linh hoạt, tiếp cận thị trường rộng và có thể tự động hóa một phần quy trình. Tuy nhiên, MMO cũng có nhiều rủi ro như scam, mô hình Ponzi, vi phạm bản quyền, tài khoản bị khóa, chargeback, thuế, bảo mật dữ liệu và phụ thuộc nền tảng. Vì vậy, hiểu đúng thuật ngữ là bước đầu để ra quyết định tỉnh táo hơn.

Muốn kiếm tiền online bền vững, trước tiên phải hiểu ngôn ngữ của thị trường. Khi hiểu đúng thuật ngữ, bạn sẽ biết mô hình nào đáng học, chỉ số nào cần đo và rủi ro nào phải tránh.

Anh Thắng Giấu Tên – CEO Xuyên Việt Media

4 nhóm thuật ngữ MMO nên nắm trước

Bộ 300 thuật ngữ này được chia thành 4 nhóm để người đọc dễ tra cứu. Thay vì học rời rạc từng từ, hãy nhìn chúng như bản đồ của một hệ thống kinh doanh online: mô hình kiếm tiền, chiến lược triển khai, chỉ số đo lường và các thuật ngữ chuyên sâu khi mở rộng quy mô.

Phân nhóm thuật ngữ MMO trong bài
NhómNội dung chínhMục đích học
A. Cốt lõiMMO, affiliate, ecommerce, traffic, conversion, SEO, thanh toán, scam, pháp lý cơ bản.Nắm nền móng trước khi chọn mô hình.
B. Mô hìnhPOD, SaaS, membership, trading, Amazon, Shopify, funnel, thuế, sở hữu trí tuệ.Hiểu các hướng triển khai và vận hành.
C. Chỉ số/công cụAnalytics, A/B testing, ROAS, CRM, thanh toán, bảo mật, brand, startup.Đo hiệu quả và quản trị hệ thống.
D. Chuyên sâuAI automation, programmatic ads, DMCA, social commerce, outreach, SEO kỹ thuật, content cluster.Mở rộng quy mô và quản lý rủi ro nâng cao.

A. Khái niệm cốt lõi và mô hình kinh doanh MMO

Từ nền tảng kiếm tiền online, traffic, phễu bán hàng, SEO đến các khái niệm tài chính và rủi ro cơ bản.

A. Khái niệm cốt lõi và mô hình kinh doanh MMO
STT / Thuật ngữTiếng ViệtĐịnh nghĩa cốt lõi
1. MMO (Make Money Online)Kiếm tiền Trực tuyếnCác phương pháp tạo ra thu nhập thông qua Internet.
2. Affiliate MarketingTiếp thị Liên kếtKiếm hoa hồng bằng cách quảng bá sản phẩm của người khác.
3. DropshippingBán hàng Thả hàngBán sản phẩm mà không cần tồn kho, nhà cung cấp gửi hàng trực tiếp.
4. E-commerceThương mại Điện tửMua bán hàng hóa và dịch vụ trên các nền tảng trực tuyến (Shopify, Amazon).
5. FreelancingLàm việc Tự doCung cấp dịch vụ chuyên môn (viết lách, thiết kế, lập trình) cho khách hàng.
6. Content CreationSáng tạo Nội dungKiếm tiền từ việc tạo Blog, Video (YouTube), Podcast (Monetization).
7. Information ProductsSản phẩm Thông tinBán Ebook, Khóa học trực tuyến (Online Courses), Templates.
8. SaaS (Software as a Service)Phần mềm Dịch vụXây dựng và bán phần mềm dưới dạng đăng ký định kỳ.
9. FlippingLật kèo/Mua đi Bán lạiMua tài sản (tên miền, website, khóa học) giá thấp và bán lại giá cao.
10. TrafficLưu lượng truy cậpSố lượng người dùng truy cập vào website, kênh của bạn.
11. Organic TrafficLưu lượng Hữu cơTruy cập từ kết quả tìm kiếm tự nhiên (SEO).
12. Paid TrafficLưu lượng Trả phíTruy cập từ quảng cáo (Facebook Ads, Google Ads).
13. Conversion Rate (CR)Tỷ lệ Chuyển đổiTỷ lệ traffic trở thành khách hàng/người mua hàng.
14. Landing PageTrang đíchTrang web được thiết kế để chuyển đổi traffic thành Lead hoặc Sale.
15. Sales FunnelPhễu Bán hàngHành trình khách hàng từ nhận thức đến mua hàng.
16. Lead GenerationTạo LeadQuá trình thu thập thông tin khách hàng tiềm năng.
17. Lead MagnetMồi câu LeadTài liệu/sản phẩm miễn phí đổi lấy thông tin liên hệ.
18. Email ListDanh sách EmailTập hợp email dùng để nuôi dưỡng Lead và quảng bá.
19. AutomationTự động hóaSử dụng phần mềm để tự động hóa các quy trình (Email Marketing, quản lý đơn hàng).
20. Passive IncomeThu nhập Thụ độngThu nhập kiếm được với ít hoặc không cần sự tham gia tích cực.
21. Active IncomeThu nhập Chủ độngThu nhập yêu cầu sự tham gia và thời gian trực tiếp (Freelancing).
22. NicheThị trường NgáchMột lĩnh vực/chủ đề cụ thể và tập trung.
23. Micro-NicheNgách Siêu nhỏMột phân khúc rất hẹp trong Niche lớn.
24. MonetizationKiếm tiền/Tiền tệ hóaQuá trình biến traffic/nội dung thành tiền.
25. CPM (Cost Per Mille)Chi phí trên 1000 lượtChi phí quảng cáo hoặc doanh thu trên 1000 lần hiển thị.
26. CPC (Cost Per Click)Chi phí trên mỗi Lượt nhấpChi phí quảng cáo hoặc doanh thu trên mỗi lượt nhấp.
27. CPA (Cost Per Action)Chi phí trên mỗi Hành độngChi phí quảng cáo hoặc hoa hồng trả cho hành động cụ thể (Lead, Sale).
28. AdSenseAdSenseChương trình quảng cáo của Google cho phép kiếm tiền từ website/blog.
29. Ad NetworkMạng lưới Quảng cáoNền tảng trung gian kết nối người đặt quảng cáo và người sở hữu website.
30. PPC (Pay Per Click)Thanh toán trên mỗi Lượt nhấpMô hình quảng cáo trả tiền khi có người nhấp vào.
31. SEO (Search Engine Optimization)Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếmNâng cao thứ hạng website trên Google, Bing.
32. BacklinkLiên kết NgượcLiên kết từ website khác trỏ về website của bạn.
33. Domain Authority (DA)Thẩm quyền Tên miềnĐiểm số đánh giá độ uy tín của website.
34. Keyword ResearchNghiên cứu Từ khóaTìm kiếm các cụm từ người dùng tìm kiếm trên Internet.
35. Long-tail KeywordTừ khóa Đuôi dàiCác cụm từ khóa dài, cụ thể hơn, ít cạnh tranh.
36. EAT / EEATEEATExpertise, Experience, Authoritativeness, Trustworthiness (Kinh nghiệm, Chuyên môn, Thẩm quyền, Độ tin cậy) của Google.
37. API (Application Programming Interface)Giao diện Lập trình Ứng dụngGiao thức cho phép hai ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau.
38. Virtual Assistant (VA)Trợ lý ẢoNgười làm việc từ xa, hỗ trợ công việc hành chính, kỹ thuật.
39. OutsourcingThuê ngoàiThuê người/công ty bên ngoài thực hiện công việc.
40. ScaleMở rộng quy môTăng trưởng doanh thu/lợi nhuận mà không tăng chi phí tương ứng.
41. ROI (Return on Investment)Tỷ suất Hoàn vốnLợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư.
42. Break-Even PointĐiểm Hòa vốnĐiểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí.
43. ARPU (Average Revenue Per User)Doanh thu Trung bình trên mỗi Người dùngTổng doanh thu chia cho số lượng người dùng.
44. CLV (Customer Lifetime Value)Giá trị Trọn đời Khách hàngTổng lợi nhuận dự kiến từ một khách hàng.
45. CAC (Customer Acquisition Cost)Chi phí Thu hút Khách hàngTổng chi phí marketing để có được một khách hàng mới.
46. ScamLừa đảoCác mô hình MMO gian lận, không minh bạch.
47. Ponzi SchemeMô hình PonziMô hình lấy tiền người sau trả cho người trước.
48. Pyramid SchemeMô hình Kim tự thápMô hình kiếm tiền chủ yếu từ tuyển dụng thành viên mới.
49. Due DiligenceThẩm định Kỹ lưỡngNghiên cứu kỹ lưỡng mô hình/dự án trước khi đầu tư.
50. DisclaimerTuyên bố Miễn trừ Trách nhiệmThông báo pháp lý về rủi ro và kết quả không được đảm bảo.
51. TestimonialLời chứng thựcPhản hồi từ người đã sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
52. Case StudyNghiên cứu Điển hìnhBáo cáo chi tiết về kết quả đạt được.
53. Web HostingLưu trữ WebsiteDịch vụ cho phép website hoạt động trên Internet.
54. Domain NameTên miềnĐịa chỉ website của bạn (vd: xuyenvietmedia.com).
55. CMS (Content Management System)Hệ thống Quản lý Nội dungPhần mềm tạo và quản lý nội dung web (vd: WordPress).
56. Payment GatewayCổng Thanh toánDịch vụ xử lý giao dịch thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ trực tuyến.
57. Digital WalletVí Điện tửDịch vụ thanh toán điện tử (PayPal, Payoneer).
58. ChargebackKhiếu nại Thanh toánKhách hàng khiếu nại giao dịch với ngân hàng/thẻ tín dụng.
59. Refund PolicyChính sách Hoàn tiềnCác quy tắc về việc hoàn trả tiền cho khách hàng.
60. Terms of Service (TOS)Điều khoản Dịch vụCác quy tắc pháp lý khi sử dụng dịch vụ/website.

B. Mô hình và chiến lược tập trung

Các mô hình kinh doanh, thương mại điện tử, freelance, pháp lý và vận hành chuyên sâu hơn.

B. Mô hình và chiến lược tập trung
STT / Thuật ngữTiếng ViệtĐịnh nghĩa cốt lõi
61. Print-on-Demand (POD)In theo Yêu cầuBán các sản phẩm tùy chỉnh (áo thun, cốc) mà không cần tồn kho.
62. White LabelingDán Nhãn trắngBán sản phẩm/dịch vụ của người khác dưới tên thương hiệu của mình.
63. Private Label Rights (PLR)Quyền Nhãn hiệu RiêngQuyền sử dụng, chỉnh sửa, và bán lại nội dung/sản phẩm của người khác.
64. Resale RightsQuyền Bán lạiQuyền bán lại sản phẩm của người khác nhưng không được chỉnh sửa.
65. Membership SiteTrang Thành viênCung cấp nội dung độc quyền qua hình thức đăng ký trả phí định kỳ.
66. Subscription ModelMô hình Đăng kýKhách hàng trả phí định kỳ để sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
67. SAAS AffiliateAffiliate SAASTiếp thị liên kết cho các phần mềm dạng dịch vụ.
68. Recurring CommissionHoa hồng Định kỳHoa hồng được nhận mỗi khi khách hàng gia hạn đăng ký.
69. CurationTuyển chọn Nội dungThu thập và chia sẻ nội dung có giá trị từ nhiều nguồn khác nhau.
70. Micro-TaskingViệc nhỏKiếm tiền bằng cách hoàn thành các nhiệm vụ nhỏ, đơn giản trực tuyến.
71. Survey SiteTrang Khảo sátWebsite trả tiền để người dùng trả lời các khảo sát thị trường.
72. Get-Paid-To (GPT) SiteTrang GPTWebsite trả tiền cho các hoạt động đơn giản (xem video, chơi game).
73. ArbitrageChênh lệch giáKiếm tiền từ sự khác biệt giá giữa hai thị trường.
74. Traffic ArbitrageChênh lệch Lưu lượngMua traffic giá rẻ và bán lại cho Ad Network với giá cao hơn.
75. Domain ArbitrageChênh lệch Tên miềnMua tên miền giá rẻ và bán lại với giá cao.
76. Forex TradingGiao dịch Ngoại hốiKiếm tiền từ sự thay đổi tỷ giá hối đoái.
77. Stock TradingGiao dịch Chứng khoánMua bán cổ phiếu và các tài sản tài chính khác.
78. CryptocurrencyTiền điện tửTài sản kỹ thuật số (Bitcoin, Ethereum) được sử dụng để đầu tư/giao dịch.
79. NFT (Non-Fungible Token)Token Không thể thay thếTài sản kỹ thuật số độc nhất, thường là tác phẩm nghệ thuật/sưu tầm.
80. Staking / Yield FarmingStaking / Canh tác Lợi suấtKiếm tiền từ việc khóa tài sản tiền điện tử.
81. CopywritingViết quảng cáoViết nội dung nhằm thuyết phục người đọc thực hiện hành động.
82. ProofreadingHiệu đínhKiểm tra lỗi ngữ pháp và chính tả trong văn bản.
83. TranscriptionChuyển đổi Giọng nói thành Văn bảnViết lại nội dung từ file âm thanh hoặc video.
84. TranslationPhiên dịchChuyển đổi nội dung từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
85. Graphic DesignThiết kế Đồ họaTạo hình ảnh, logo, banner cho khách hàng.
86. Web DevelopmentPhát triển WebThiết kế và xây dựng website.
87. SEO AuditKiểm toán SEOPhân tích toàn diện hiệu suất và lỗi SEO của website.
88. Link Building ServiceDịch vụ Xây dựng Liên kếtCung cấp dịch vụ tạo Backlink chất lượng cao.
89. Social Media ManagementQuản lý Mạng xã hộiQuản lý tài khoản, tạo nội dung cho khách hàng trên các nền tảng xã hội.
90. Community ManagementQuản lý Cộng đồngĐiều hành và phát triển các nhóm/diễn đàn trực tuyến.
91. Influencer MarketingTiếp thị Người ảnh hưởngHợp tác với người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm.
92. Sponsored ContentNội dung Tài trợNội dung được trả tiền để quảng bá sản phẩm/dịch vụ.
93. Patreon / Buy Me a CoffeePatreon / Buy Me a CoffeeNền tảng cho phép người hâm mộ ủng hộ tài chính cho Content Creator.
94. CrowdfundingHuy động Vốn cộng đồngGọi vốn từ cộng đồng cho một dự án/sản phẩm.
95. Product MockupBản mô phỏng Sản phẩmHình ảnh giả lập sản phẩm thực tế (thường dùng cho POD, Dropshipping).
96. Supplier SourcingTìm nguồn Cung ứngQuá trình tìm kiếm nhà cung cấp cho E-commerce/Dropshipping.
97. Alibaba / AliExpressAlibaba / AliExpressCác nền tảng tìm kiếm nhà cung cấp Trung Quốc phổ biến.
98. WholesaleBán buônMua sản phẩm với số lượng lớn từ nhà cung cấp với giá thấp.
99. FBA (Fulfillment by Amazon)Hoàn thiện đơn hàng bởi AmazonGửi sản phẩm đến kho Amazon để họ xử lý đóng gói và vận chuyển.
100. FBM (Fulfillment by Merchant)Hoàn thiện đơn hàng bởi MerchantNgười bán tự xử lý đóng gói và vận chuyển đơn hàng.
101. Private LabelNhãn hiệu RiêngSản xuất sản phẩm độc quyền và dán nhãn hiệu của riêng mình.
102. Inventory ManagementQuản lý Tồn khoQuản lý số lượng và vị trí sản phẩm trong kho.
103. Product Listing OptimizationTối ưu hóa Danh sách Sản phẩmCải thiện tiêu đề, mô tả sản phẩm để tăng chuyển đổi.
104. A+ Content (Amazon)Nội dung A+Khu vực mô tả sản phẩm nâng cao trên Amazon.
105. Amazon SEOSEO AmazonTối ưu hóa sản phẩm để xếp hạng cao trên Amazon.
106. Shopify StoreCửa hàng ShopifyNền tảng E-commerce phổ biến để xây dựng cửa hàng riêng.
107. Custom StoreCửa hàng Tùy chỉnhWebsite E-commerce được lập trình riêng biệt.
108. Etsy / eBayEtsy / eBayCác thị trường trực tuyến phổ biến cho hàng thủ công/đã qua sử dụng.
109. Google Shopping AdsQuảng cáo Google Mua sắmQuảng cáo sản phẩm trực quan trên Google.
110. Abandon Cart RecoveryKhôi phục Giỏ hàng Bị bỏ quênGửi Email/Thông báo để thuyết phục khách hàng hoàn tất mua hàng.
111. Customer SupportHỗ trợ Khách hàngDịch vụ giải đáp thắc mắc và giải quyết vấn đề cho khách hàng.
112. CRM (Customer Relationship Management)Quản lý Quan hệ Khách hàngPhần mềm quản lý tương tác và dữ liệu khách hàng.
113. UpsellBán thêmKhuyến khích khách hàng mua sản phẩm đắt tiền hơn.
114. Cross-sellBán chéoGợi ý sản phẩm liên quan/bổ sung.
115. DownsellBán thấp hơnĐề xuất phiên bản giá rẻ hơn nếu khách hàng từ chối.
116. Funnel OptimizationTối ưu hóa PhễuCải thiện từng bước trong hành trình khách hàng để tăng CR.
117. Payment ProcessorBộ xử lý Thanh toánCông ty xử lý giao dịch giữa khách hàng và Merchant.
118. Tax ComplianceTuân thủ ThuếĐảm bảo tuân thủ các quy tắc về thuế cho hoạt động kinh doanh trực tuyến.
119. Legal EntityThực thể Pháp lýHình thức pháp lý của doanh nghiệp (Cá nhân, Công ty TNHH).
120. Intellectual Property (IP)Sở hữu Trí tuệCác quyền đối với sáng tạo (Bản quyền, Thương hiệu).

C. Chỉ số và công cụ

Các chỉ số đo lường, công cụ phân tích, thanh toán, bảo mật, dữ liệu và startup.

C. Chỉ số và công cụ
STT / Thuật ngữTiếng ViệtĐịnh nghĩa cốt lõi
121. AnalyticsPhân tích Dữ liệuQuá trình thu thập, phân tích dữ liệu để hiểu hành vi người dùng.
122. Google Analytics (GA)Google AnalyticsCông cụ miễn phí theo dõi traffic và hiệu suất website.
123. SessionPhiên truy cậpMột lượt tương tác của người dùng với website.
124. Bounce RateTỷ lệ ThoátTỷ lệ người dùng rời khỏi website ngay sau khi xem một trang.
125. Page ViewsLượt xem TrangTổng số lần các trang trên website được xem.
126. Unique VisitorsKhách truy cập Duy nhấtSố lượng cá nhân khác nhau truy cập website.
127. Source / MediumNguồn / Phương tiệnKênh và cách thức người dùng truy cập website.
128. Goal / ConversionMục tiêu / Chuyển đổiHành động có giá trị được theo dõi trong Analytics.
129. UTM ParametersTham số UTMCác biến thêm vào URL để theo dõi nguồn traffic chi tiết.
130. Funnel VisualizationTrực quan hóa PhễuBiểu đồ theo dõi nơi người dùng rời khỏi phễu bán hàng.
131. A/B Testing (Split Testing)Thử nghiệm A/BSo sánh hai phiên bản (A và B) của Landing Page/Quảng cáo.
132. HypothesisGiả thuyếtTuyên bố về điều bạn mong đợi xảy ra khi thử nghiệm A/B.
133. Statistical SignificanceÝ nghĩa Thống kêĐảm bảo kết quả A/B testing không phải là ngẫu nhiên.
134. Heatmap ToolCông cụ Bản đồ NhiệtTrực quan hóa nơi người dùng nhấp chuột, cuộn trên trang.
135. Session RecordingGhi lại PhiênGhi lại hoạt động của người dùng trên website.
136. Click-Through Rate (CTR)Tỷ lệ Nhấp chuộtTỷ lệ người nhấp vào liên kết/quảng cáo so với tổng số lần hiển thị.
137. Ad SpendChi tiêu Quảng cáoTổng chi phí dành cho quảng cáo.
138. CPL (Cost Per Lead)Chi phí trên mỗi LeadTổng chi phí quảng cáo chia cho số lượng Lead thu được.
139. ROAS (Return on Ad Spend)Lợi nhuận trên Chi tiêu Quảng cáoDoanh thu chia cho chi phí quảng cáo.
140. EBITDAEBITDAThu nhập trước Lãi vay, Thuế, Khấu hao và Amortization (Chỉ số tài chính).
141. Net ProfitLợi nhuận RòngTổng doanh thu trừ đi tổng chi phí.
142. Gross MarginBiên lợi nhuận GộpDoanh thu trừ đi giá vốn hàng bán.
143. COGS (Cost of Goods Sold)Giá vốn Hàng bánChi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất/mua sản phẩm.
144. Inventory TurnoverVòng quay Hàng tồn khoTốc độ sản phẩm được bán và thay thế.
145. Cash FlowDòng tiềnSự di chuyển tiền vào và ra khỏi doanh nghiệp.
146. EscrowKý quỹDịch vụ bên thứ ba giữ tiền giao dịch cho đến khi điều kiện hoàn thành.
147. Stripe / PayPalStripe / PayPalCác nền tảng xử lý thanh toán trực tuyến phổ biến.
148. PayoneerPayoneerDịch vụ thanh toán quốc tế phổ biến cho Freelancers/MMO.
149. VAT / Sales TaxVAT / Thuế Bán hàngThuế áp dụng cho sản phẩm và dịch vụ.
150. Contract / NDAHợp đồng / NDATài liệu pháp lý (NDA: Thỏa thuận không tiết lộ thông tin).
151. InvoiceHóa đơnYêu cầu thanh toán được gửi từ người bán đến người mua.
152. CRM SoftwarePhần mềm CRMPhần mềm quản lý khách hàng (HubSpot, Salesforce).
153. Email Marketing SoftwarePhần mềm Email MarketingNền tảng gửi Email hàng loạt (Mailchimp, ConvertKit).
154. AutoresponderHệ thống Tự động trả lờiThiết lập Email tự động dựa trên hành vi người dùng.
155. Webinar PlatformNền tảng WebinarCông cụ tổ chức hội thảo trực tuyến (Zoom, WebinarJam).
156. Project Management ToolCông cụ Quản lý Dự ánPhần mềm quản lý công việc nhóm (Asana, Trello).
157. Cloud StorageLưu trữ Đám mâyLưu trữ dữ liệu trực tuyến (Google Drive, Dropbox).
158. VPN (Virtual Private Network)Mạng riêng ẢoDịch vụ bảo mật và ẩn danh kết nối Internet.
159. Proxy ServerMáy chủ ProxyMáy chủ trung gian giữa máy tính của bạn và Internet.
160. Security AuditKiểm toán Bảo mậtKiểm tra lỗ hổng bảo mật của website/hệ thống.
161. 2FA (Two-Factor Authentication)Xác thực Hai yếu tốLớp bảo mật bổ sung cho tài khoản.
162. PhishingLừa đảo Điện tửKỹ thuật đánh cắp thông tin cá nhân.
163. MalwarePhần mềm Độc hạiPhần mềm được thiết kế để gây hại cho hệ thống.
164. GDPR / CCPAGDPR / CCPACác quy định về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu.
165. Cookie ConsentĐồng ý CookieYêu cầu người dùng đồng ý trước khi thu thập dữ liệu.
166. Data BreachVi phạm Dữ liệuSự cố rò rỉ dữ liệu cá nhân.
167. Brand IdentityNhận diện Thương hiệuHình ảnh, giá trị và cách thương hiệu xuất hiện.
168. Target AudienceĐối tượng Mục tiêuNhóm khách hàng cụ thể mà bạn muốn nhắm đến.
169. Buyer PersonaChân dung Khách hàngHồ sơ bán hư cấu chi tiết về khách hàng lý tưởng.
170. Value PropositionĐề xuất Giá trịLợi ích độc đáo mà sản phẩm/dịch vụ của bạn mang lại.
171. Unique Selling Proposition (USP)Điểm bán hàng Độc đáoĐiều khiến sản phẩm của bạn nổi bật so với đối thủ.
172. Pitch DeckTài liệu Thuyết trìnhBài trình bày tóm tắt về doanh nghiệp (thường dùng để gọi vốn).
173. Elevator PitchBài giới thiệu Thang máyTóm tắt ý tưởng kinh doanh trong thời gian ngắn (30 giây).
174. Seed FundingVốn Hạt giốngVòng gọi vốn đầu tiên để khởi động dự án.
175. Venture Capital (VC)Quỹ Đầu tư Mạo hiểmQuỹ đầu tư vào các công ty khởi nghiệp tiềm năng.
176. BootstrappingTự lực Khởi nghiệpXây dựng doanh nghiệp bằng vốn tự có mà không gọi vốn.
177. Minimum Viable Product (MVP)Sản phẩm Khả dụng Tối thiểuPhiên bản cơ bản nhất của sản phẩm để thu thập phản hồi.
178. IterateLặp lạiQuá trình cải tiến sản phẩm/chiến lược dựa trên phản hồi.
179. PivotĐổi hướngThay đổi chiến lược hoặc mô hình kinh doanh cốt lõi.
180. Exit StrategyChiến lược ThoátKế hoạch bán hoặc đóng cửa doanh nghiệp.

D. Thuật ngữ chuyên sâu

AI, quảng cáo lập trình, pháp lý nội dung, social commerce, outreach, SEO kỹ thuật và tối ưu chuyển đổi.

D. Thuật ngữ chuyên sâu
STT / Thuật ngữTiếng ViệtĐịnh nghĩa cốt lõi
181. Micro-SaaSMicro-SaaSPhần mềm dịch vụ nhắm đến một thị trường ngách rất nhỏ.
182. No-Code/Low-CodeKhông Mã/Mã thấpNền tảng cho phép xây dựng ứng dụng mà không cần lập trình chuyên sâu.
183. AI AutomationTự động hóa AISử dụng Trí tuệ Nhân tạo để tự động hóa các tác vụ MMO.
184. Prompt EngineeringKỹ thuật PromptKỹ năng viết lệnh (prompt) để tối ưu hóa đầu ra từ AI.
185. GPT (Generative Pre-trained Transformer)GPTMô hình ngôn ngữ lớn (ví dụ: ChatGPT) được sử dụng cho Content Creation.
186. Synthesized ContentNội dung Tổng hợpNội dung được tạo ra bởi AI hoặc công cụ tự động.
187. DeepfakeDeepfakeCông nghệ tạo ra video/âm thanh giả mạo có độ chân thực cao.
188. Web ScrapingCạo Dữ liệu WebSử dụng phần mềm để trích xuất dữ liệu từ các trang web.
189. Virtual Private Server (VPS)Máy chủ Riêng ẢoMột phần của máy chủ vật lý được sử dụng cho các tác vụ MMO nặng.
190. BottingSử dụng BotSử dụng phần mềm tự động để thực hiện các hành động lặp đi lặp lại.
191. Proxy RotationXoay vòng ProxyThay đổi Proxy liên tục để tránh bị cấm IP.
192. Account FarmingNuôi tài khoảnTạo và quản lý nhiều tài khoản trên mạng xã hội/nền tảng.
193. Black Hat SEOSEO Mũ đenCác kỹ thuật SEO vi phạm quy tắc của công cụ tìm kiếm.
194. Grey Hat SEOSEO Mũ xámKỹ thuật SEO rủi ro, nằm giữa Mũ đen và Mũ trắng.
195. PBN (Private Blog Network)Mạng lưới Blog RiêngMạng lưới website được sử dụng để xây dựng Backlink (rủi ro).
196. Affiliate FraudGian lận AffiliateHành động giả mạo click/sale để kiếm hoa hồng.
197. Click Injection (Mobile)Chèn Nhấp chuộtKỹ thuật gian lận trên di động nhằm ăn cắp lượt nhấp chuột cuối.
198. Ad BlockingChặn Quảng cáoPhần mềm ngăn chặn quảng cáo hiển thị.
199. ViewabilityKhả năng hiển thịTỷ lệ phần trăm quảng cáo thực sự được nhìn thấy bởi người dùng.
200. Header BiddingĐấu thầu HeaderKỹ thuật quảng cáo cho phép nhiều Ad Network đấu giá đồng thời.
201. Native AdsQuảng cáo Tự nhiênQuảng cáo được thiết kế giống như nội dung gốc của trang web.
202. Programmatic AdvertisingQuảng cáo Lập trìnhMua bán không gian quảng cáo tự động.
203. DSP (Demand-Side Platform)Nền tảng phía CầuHệ thống nhà quảng cáo sử dụng để mua quảng cáo tự động.
204. SSP (Supply-Side Platform)Nền tảng phía CungHệ thống chủ website sử dụng để bán không gian quảng cáo tự động.
205. Ad ExchangeSàn giao dịch Quảng cáoThị trường mua bán quảng cáo trực tuyến theo thời gian thực.
206. Real-Time Bidding (RTB)Đấu giá Thời gian thựcQuá trình đấu giá quảng cáo diễn ra trong mili giây.
207. CPM FloorMức Sàn CPMGiá tối thiểu chủ website chấp nhận cho 1000 lượt hiển thị.
208. Waterfall ModelMô hình Thác nướcHệ thống phân phối quảng cáo theo thứ tự ưu tiên.
209. GDPR Compliance (MMO)Tuân thủ GDPRQuy định về bảo vệ dữ liệu cho các trang web có traffic EU.
210. CCPA Compliance (MMO)Tuân thủ CCPAQuy định về quyền riêng tư cho các trang web có traffic California.
211. DMCA TakedownGỡ bỏ DMCAYêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm bản quyền.
212. Trademark InfringementVi phạm Thương hiệuSử dụng thương hiệu/logo đã được đăng ký mà không được phép.
213. Content LicensingCấp phép Nội dungBán quyền sử dụng nội dung cho người khác.
214. Stock Footage / PhotosVideo/Ảnh Chứng khoánBán hoặc sử dụng video/ảnh từ các kho dữ liệu.
215. MicrostockMicrostockCác nền tảng bán nội dung kỹ thuật số (ảnh, video) giá rẻ.
216. YouTube MonetizationKiếm tiền trên YouTubeKiếm tiền thông qua quảng cáo, hội viên, và bán hàng.
217. YouTube Partner Program (YPP)Chương trình Đối tác YouTubeĐiều kiện để bật kiếm tiền trên YouTube.
218. Shorts FundQuỹ ShortsKhoản thanh toán cho các video ngắn trên YouTube.
219. Affiliate Disclosure (YouTube)Tiết lộ AffiliateThông báo bằng lời nói/văn bản về việc sử dụng link liên kết.
220. Copyright ClaimKhiếu nại Bản quyềnThông báo về việc vi phạm bản quyền nội dung.
221. Fair UseSử dụng Hợp lýNgoại lệ bản quyền cho phép sử dụng tài liệu vì mục đích phê bình/giáo dục.
222. Livestream ShoppingMua sắm Trực tiếpBán hàng trực tiếp qua các buổi Livestream.
223. TikTok ShopTikTok ShopTính năng E-commerce tích hợp trên TikTok.
224. Social CommerceThương mại Xã hộiMua bán trực tiếp qua các nền tảng mạng xã hội.
225. Influencer WhitelistingWhitelisting Người ảnh hưởngSử dụng tài khoản quảng cáo của Influencer để chạy quảng cáo.
226. Dark Post (FB Ads)Bài đăng ẨnQuảng cáo chỉ hiển thị cho đối tượng mục tiêu, không xuất hiện trên trang.
227. Lookalike AudienceĐối tượng Tương tựĐối tượng mới có đặc điểm giống với khách hàng hiện tại.
228. Custom AudienceĐối tượng Tùy chỉnhĐối tượng dựa trên dữ liệu Affiliate tải lên (Email, SĐT).
229. Pixel DataDữ liệu PixelThông tin thu thập từ Pixel (FB, Google) về hành vi người dùng.
230. Ad FatigueMệt mỏi Quảng cáoNgười dùng quá quen thuộc với quảng cáo, dẫn đến giảm CTR.
231. Creative TestingThử nghiệm Vật phẩm Quảng cáoA/B testing hình ảnh, video, copy quảng cáo.
232. Ad CopyVăn bản Quảng cáoNội dung chữ được sử dụng trong quảng cáo.
233. CTA (Call to Action)Kêu gọi Hành độngNút hoặc văn bản thúc đẩy hành động mong muốn.
234. Landing Page Optimization (LPO)Tối ưu hóa Trang đíchCải thiện Landing Page để tăng Conversion Rate.
235. Exit-Intent TechnologyCông nghệ Ý định ThoátPop-up hiển thị khi người dùng có dấu hiệu rời khỏi trang.
236. Scarcity MarketingMarketing Khan hiếmSử dụng số lượng giới hạn để thúc đẩy mua hàng.
237. Urgency MarketingMarketing Khẩn cấpSử dụng thời hạn để thúc đẩy mua hàng.
238. Lead Nurturing SequenceChuỗi Nuôi dưỡng LeadChuỗi Email tự động xây dựng lòng tin trước khi bán.
239. Web Scraping ToolsCông cụ Cạo Dữ liệu WebPhần mềm tự động thu thập thông tin từ web.
240. Data ValidationXác thực Dữ liệuKiểm tra tính chính xác và hợp lệ của dữ liệu thu thập.
241. Data EnrichmentLàm giàu Dữ liệuBổ sung thông tin chi tiết vào dữ liệu Lead.
242. OutreachTiếp cậnQuá trình liên hệ với người/doanh nghiệp để xây dựng Backlink/hợp tác.
243. Cold EmailingGửi Email LạnhGửi Email đến người chưa biết đến bạn (Outreach).
244. Personalization (Outreach)Cá nhân hóaTùy chỉnh nội dung Email/Tin nhắn để tăng tỷ lệ phản hồi.
245. CRM for FreelancersCRM cho FreelancersPhần mềm quản lý khách hàng cho người làm việc tự do.
246. Proposal / QuoteĐề xuất / Báo giáTài liệu trình bày dịch vụ và chi phí cho khách hàng.
247. Upwork / FiverrUpwork / FiverrCác nền tảng Freelancing phổ biến.
248. Escrow Service (Freelance)Dịch vụ Ký quỹNền tảng giữ tiền cho đến khi Freelancer hoàn thành công việc.
249. Milestone PaymentThanh toán theo Cột mốcThanh toán khi hoàn thành các phần công việc nhất định.
250. Hourly RateMức giá theo GiờThanh toán dựa trên số giờ làm việc.
251. Fixed-Price ProjectDự án Giá cố địnhThanh toán một lần cho toàn bộ dự án.
252. PortfolioHồ sơ Năng lựcTập hợp các dự án/công việc đã hoàn thành.
253. Client OnboardingQuy trình Chào đón Khách hàngCác bước đưa khách hàng mới vào dự án.
254. Statement of Work (SOW)Tuyên bố Công việcTài liệu chi tiết về phạm vi, mục tiêu, và kết quả của dự án.
255. Test ProjectDự án Thử nghiệmDự án nhỏ được giao để đánh giá năng lực Freelancer.
256. Retainer ContractHợp đồng Giữ chânHợp đồng dài hạn với thanh toán định kỳ cho dịch vụ liên tục.
257. ConsultingTư vấnCung cấp kiến thức và lời khuyên chuyên môn cho doanh nghiệp.
258. CoachingHuấn luyệnGiúp cá nhân đạt được mục tiêu qua hướng dẫn và hỗ trợ.
259. Digital NomadDân du mục Kỹ thuật sốNgười làm việc từ xa khi đang đi du lịch.
260. Co-working SpaceKhông gian Làm việc chungVăn phòng được chia sẻ cho Freelancer/Doanh nghiệp nhỏ.
261. Local SEOSEO Địa phươngTối ưu hóa để xếp hạng cao trong các tìm kiếm địa phương.
262. Google My Business (GMB)Google Doanh nghiệp của tôiHồ sơ doanh nghiệp trên Google (quan trọng cho Local SEO).
263. CitationTrích dẫnĐề cập đến tên, địa chỉ, số điện thoại doanh nghiệp trên web.
264. Review ManagementQuản lý Đánh giáQuản lý phản hồi và đánh giá trực tuyến.
265. Lead Scoring (MMO)Chấm điểm LeadGán điểm cho Leads dựa trên hành vi và khả năng chuyển đổi.
266. Marketing AutomationTự động hóa MarketingSử dụng phần mềm để tự động hóa các chiến dịch Marketing.
267. Webinar FunnelPhễu WebinarSử dụng hội thảo trực tuyến để chuyển đổi Leads.
268. Tripwire OfferƯu đãi MồiSản phẩm giá thấp được bán để chuyển đổi khách hàng lần đầu.
269. Core OfferƯu đãi Cốt lõiSản phẩm/dịch vụ chính mang lại lợi nhuận cao nhất.
270. Profit MaximizerTối đa hóa Lợi nhuậnSản phẩm/dịch vụ giá cao hơn được bán sau giao dịch đầu tiên.
271. Sales PageTrang Bán hàngTrang web được tối ưu hóa để bán sản phẩm/dịch vụ.
272. Video Sales Letter (VSL)Thư Bán hàng VideoSử dụng video thay vì văn bản để bán hàng.
273. Social ProofBằng chứng Xã hộiSử dụng đánh giá, lời chứng thực để xây dựng lòng tin.
274. Trust BadgeHuy hiệu Niềm tinLogo bảo mật, chứng nhận hiển thị trên trang bán hàng.
275. Split TestKiểm tra Chia nhỏMột thuật ngữ khác cho A/B Testing.
276. Control (A/B Testing)Kiểm soátPhiên bản gốc của trang/quảng cáo trong A/B Testing.
277. Variant (A/B Testing)Biến thểPhiên bản thay đổi của trang/quảng cáo trong A/B Testing.
278. Testing DurationThời gian Thử nghiệmKhoảng thời gian cần thiết để đạt được ý nghĩa thống kê.
279. Heatmap AnalysisPhân tích Bản đồ NhiệtSử dụng dữ liệu Heatmap để tối ưu hóa vị trí CTA.
280. Mobile-First IndexingLập chỉ mục Ưu tiên Di độngGoogle sử dụng phiên bản di động của website để lập chỉ mục.
281. Page Speed OptimizationTối ưu hóa Tốc độ TrangCải thiện tốc độ tải của website.
282. Schema MarkupĐánh dấu SchemaMã bổ sung giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ nội dung hơn.
283. SitemapSơ đồ Trang webTập tin liệt kê tất cả các trang quan trọng của website.
284. Robots.txtRobots.txtTập tin hướng dẫn công cụ tìm kiếm không thu thập dữ liệu các trang cụ thể.
285. Canonical TagThẻ CanonicalThẻ chỉ định phiên bản chính của trang khi có nhiều bản sao.
286. Hreflang TagThẻ HreflangThẻ chỉ định ngôn ngữ và khu vực địa lý cho công cụ tìm kiếm.
287. Core Web VitalsChỉ số Web Cốt lõiBộ tiêu chí đánh giá trải nghiệm người dùng của Google.
288. Technical SEOSEO Kỹ thuậtTối ưu hóa các yếu tố kỹ thuật của website.
289. On-Page SEOSEO Trên trangTối ưu hóa nội dung và cấu trúc trang web cụ thể.
290. Off-Page SEOSEO Ngoài trangCác hành động bên ngoài website (Link Building, Social Media).
291. Content SiloPhân loại Nội dung theo Chủ đềCấu trúc nội dung để khẳng định thẩm quyền trong một chủ đề.
292. Pillar ContentNội dung Trụ cộtBài viết dài, toàn diện về một chủ đề chính.
293. Cluster ContentNội dung Phụ trợCác bài viết ngắn hơn liên kết về Pillar Content.
294. Content Gap AnalysisPhân tích Khoảng trống Nội dungXác định các chủ đề mà đối thủ có nhưng mình thiếu.
295. Content PruningCắt tỉa Nội dungXóa/hợp nhất nội dung kém chất lượng.
296. Evergreen ContentNội dung XanhNội dung có giá trị lâu dài, ít bị lỗi thời.
297. Keyword Difficulty (KD)Độ Khó Từ khóaChỉ số đánh giá mức độ khó để xếp hạng từ khóa.
298. Search IntentÝ định Tìm kiếmMục đích thực sự của người dùng khi nhập từ khóa.
299. Information IntentÝ định Thông tinNgười dùng đang tìm kiếm kiến thức, câu trả lời.
300. Transactional IntentÝ định Giao dịchNgười dùng sẵn sàng mua hàng hoặc thực hiện hành động.

Cách học 300 thuật ngữ MMO hiệu quả

Danh sách thuật ngữ dài sẽ khó nhớ nếu chỉ đọc một lần. Cách học tốt hơn là gắn mỗi thuật ngữ với một tình huống thực tế trong mô hình bạn đang theo đuổi.

Bước 1: Chọn mô hình trước

Hãy xác định bạn muốn học affiliate, freelance, ecommerce, content website, YouTube, SaaS hay sản phẩm số. Mỗi mô hình sẽ có nhóm thuật ngữ ưu tiên khác nhau.

Bước 2: Học chỉ số đo lường

Traffic, CR, CAC, CLV, ROI, ROAS, CTR, CPL và net profit là các chỉ số giúp bạn biết mô hình có thật sự tạo tiền hay chỉ đang tạo cảm giác bận rộn.

Bước 3: Nhận diện rủi ro

Scam, Ponzi, Pyramid Scheme, chargeback, affiliate fraud, DMCA, trademark infringement và tax compliance là những nhóm cần đọc kỹ trước khi đầu tư tiền.

Bước 4: Xây hệ thống nhỏ để thử

Thay vì học lý thuyết mãi, hãy xây một landing page, form lead, email list hoặc chiến dịch nhỏ để hiểu cách traffic, lead, conversion và automation liên kết với nhau.

Ứng dụng bộ thuật ngữ MMO trong SEO và Digital Marketing

Với website đào tạo, blog marketing hoặc dự án nội dung về MMO, bộ thuật ngữ này có thể trở thành nền tảng xây cụm chủ đề lớn. Từ bài glossary tổng hợp, doanh nghiệp có thể tách ra nhiều bài chuyên sâu như affiliate marketing, dropshipping, funnel, A/B testing, automation, SEO audit, content silo hoặc payment gateway.

Cách biến glossary MMO thành hệ thống nội dung
Tài sản nội dungCách triển khaiDịch vụ liên quan
Pillar PageDùng bài 300 thuật ngữ làm trang trụ cột về MMO và digital business.SEO tổng thể
Cluster ContentViết bài riêng cho từng nhóm: Affiliate, Dropshipping, SEO, A/B Testing, Automation.viết bài SEO
Technical FoundationKiểm tra tốc độ, index, sitemap, internal link, schema khi glossary phát triển thành hub lớn.audit SEO
Website OperationCập nhật thuật ngữ mới, thêm liên kết nội bộ, kiểm soát bảng dài và tối ưu trải nghiệm đọc.quản trị website

Lưu ý khi tham gia MMO

MMO có thể tạo cơ hội thu nhập, nhưng không phải mọi mô hình đều phù hợp và không có kết quả nào được đảm bảo. Người mới cần tỉnh táo với các lời hứa “thu nhập thụ động 100%”, “không cần kỹ năng”, “làm giàu nhanh” hoặc mô hình yêu cầu nạp tiền/tuyển người nhưng không có sản phẩm thật.

Nguyên tắc an toàn cơ bản

  • Luôn thẩm định mô hình, người bán khóa học, nền tảng và điều khoản thanh toán trước khi đầu tư.
  • Không vay tiền hoặc dùng toàn bộ vốn dự phòng để thử một mô hình chưa hiểu rõ.
  • Ưu tiên kỹ năng có thể tái sử dụng: SEO, content, copywriting, analytics, automation, web, sales và quản trị tài chính.
  • Kiểm tra pháp lý, thuế, bản quyền, dữ liệu cá nhân và điều khoản nền tảng khi mở rộng quy mô.
  • Đo lợi nhuận ròng, dòng tiền, CAC, CLV và ROI thay vì chỉ nhìn doanh thu hoặc lượt xem.
  • Tránh các mô hình không minh bạch, lợi nhuận cam kết phi thực tế hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào tuyển thành viên mới.

Câu hỏi thường gặp về thuật ngữ MMO

MMO là gì?

MMO là Make Money Online, tức các phương pháp tạo thu nhập qua Internet như affiliate marketing, freelancing, ecommerce, sáng tạo nội dung, SaaS, quảng cáo hoặc bán sản phẩm số.

Người mới nên học thuật ngữ MMO nào trước?

Nên bắt đầu với traffic, conversion rate, landing page, sales funnel, affiliate marketing, SEO, ROI, CAC, CLV, scam, chargeback và refund policy.

MMO có phải thu nhập thụ động không?

Một số mô hình có thể tạo thu nhập thụ động một phần sau khi hệ thống đã vận hành, nhưng giai đoạn đầu vẫn cần học, thử nghiệm, tối ưu, chăm sóc khách hàng và quản lý rủi ro.

Có nên bắt đầu MMO bằng quảng cáo trả phí không?

Chỉ nên chạy quảng cáo khi đã hiểu sản phẩm, biên lợi nhuận, landing page, tracking và giới hạn ngân sách. Người mới có thể bắt đầu bằng nội dung, SEO hoặc freelance để giảm rủi ro vốn.

Làm sao tránh scam khi học MMO?

Hãy kiểm tra mô hình có sản phẩm thật không, doanh thu đến từ đâu, có cam kết lợi nhuận phi thực tế không, có yêu cầu tuyển người liên tục không và có điều khoản hoàn tiền/minh bạch không.

Kết luận

Bộ 300 thuật ngữ MMO là nền tảng giúp người mới hiểu đúng ngôn ngữ của kiếm tiền online, từ mô hình kinh doanh, chỉ số đo lường, công cụ vận hành đến các rủi ro pháp lý và bảo mật. Khi hiểu các thuật ngữ này, bạn sẽ dễ đọc tài liệu, đánh giá cơ hội, phát hiện bẫy scam và xây hệ thống kinh doanh online có cơ sở hơn.

MMO bền vững không đến từ mẹo làm giàu nhanh, mà đến từ kỹ năng, dữ liệu, hệ thống, đo lường và sự kiên trì. Hãy bắt đầu bằng một mô hình nhỏ, đo chỉ số thật, tối ưu từng bước và luôn đặt tuân thủ, đạo đức kinh doanh và giá trị cho khách hàng lên trước.

Cần xây website và hệ thống nội dung MMO bài bản?

Xuyên Việt Media hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân xây website, viết bài SEO, audit SEO, quản trị website và phát triển topic cluster để nội dung tạo traffic, lead và doanh thu bền vững hơn.

Liên hệ Xuyên Việt Media

Tài liệu tham khảo

  1. Google Search Central. (2026). SEO Starter Guide.
  2. Google Search Central. (2026). Google Search Essentials.
  3. Google Search Central. (2026). Spam policies for Google web search.
  4. Google Analytics Help. (2026). Analytics dimensions and metrics resources.
  5. Federal Trade Commission. (2026). Business guidance on scams and pyramid schemes.