A. CÁC KHÁI NIỆM CỐT LÕI VÀ MÔ HÌNH KINH DOANH (1-60)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 1 | MMO (Make Money Online) | Kiếm tiền Trực tuyến | Các phương pháp tạo ra thu nhập thông qua Internet. |
| 2 | Affiliate Marketing | Tiếp thị Liên kết | Kiếm hoa hồng bằng cách quảng bá sản phẩm của người khác. |
| 3 | Dropshipping | Bán hàng Thả hàng | Bán sản phẩm mà không cần tồn kho, nhà cung cấp gửi hàng trực tiếp. |
| 4 | E-commerce | Thương mại Điện tử | Mua bán hàng hóa và dịch vụ trên các nền tảng trực tuyến (Shopify, Amazon). |
| 5 | Freelancing | Làm việc Tự do | Cung cấp dịch vụ chuyên môn (viết lách, thiết kế, lập trình) cho khách hàng. |
| 6 | Content Creation | Sáng tạo Nội dung | Kiếm tiền từ việc tạo Blog, Video (YouTube), Podcast (Monetization). |
| 7 | Information Products | Sản phẩm Thông tin | Bán Ebook, Khóa học trực tuyến (Online Courses), Templates. |
| 8 | SaaS (Software as a Service) | Phần mềm Dịch vụ | Xây dựng và bán phần mềm dưới dạng đăng ký định kỳ. |
| 9 | Flipping | Lật kèo/Mua đi Bán lại | Mua tài sản (tên miền, website, khóa học) giá thấp và bán lại giá cao. |
| 10 | Traffic | Lưu lượng truy cập | Số lượng người dùng truy cập vào website, kênh của bạn. |
| 11 | Organic Traffic | Lưu lượng Hữu cơ | Truy cập từ kết quả tìm kiếm tự nhiên (SEO). |
| 12 | Paid Traffic | Lưu lượng Trả phí | Truy cập từ quảng cáo (Facebook Ads, Google Ads). |
| 13 | Conversion Rate (CR) | Tỷ lệ Chuyển đổi | Tỷ lệ traffic trở thành khách hàng/người mua hàng. |
| 14 | Landing Page | Trang đích | Trang web được thiết kế để chuyển đổi traffic thành Lead hoặc Sale. |
| 15 | Sales Funnel | Phễu Bán hàng | Hành trình khách hàng từ nhận thức đến mua hàng. |
| 16 | Lead Generation | Tạo Lead | Quá trình thu thập thông tin khách hàng tiềm năng. |
| 17 | Lead Magnet | Mồi câu Lead | Tài liệu/sản phẩm miễn phí đổi lấy thông tin liên hệ. |
| 18 | Email List | Danh sách Email | Tập hợp email dùng để nuôi dưỡng Lead và quảng bá. |
| 19 | Automation | Tự động hóa | Sử dụng phần mềm để tự động hóa các quy trình (Email Marketing, quản lý đơn hàng). |
| 20 | Passive Income | Thu nhập Thụ động | Thu nhập kiếm được với ít hoặc không cần sự tham gia tích cực. |
| 21 | Active Income | Thu nhập Chủ động | Thu nhập yêu cầu sự tham gia và thời gian trực tiếp (Freelancing). |
| 22 | Niche | Thị trường Ngách | Một lĩnh vực/chủ đề cụ thể và tập trung. |
| 23 | Micro-Niche | Ngách Siêu nhỏ | Một phân khúc rất hẹp trong Niche lớn. |
| 24 | Monetization | Kiếm tiền/Tiền tệ hóa | Quá trình biến traffic/nội dung thành tiền. |
| 25 | CPM (Cost Per Mille) | Chi phí trên 1000 lượt | Chi phí quảng cáo hoặc doanh thu trên 1000 lần hiển thị. |
| 26 | CPC (Cost Per Click) | Chi phí trên mỗi Lượt nhấp | Chi phí quảng cáo hoặc doanh thu trên mỗi lượt nhấp. |
| 27 | CPA (Cost Per Action) | Chi phí trên mỗi Hành động | Chi phí quảng cáo hoặc hoa hồng trả cho hành động cụ thể (Lead, Sale). |
| 28 | AdSense | AdSense | Chương trình quảng cáo của Google cho phép kiếm tiền từ website/blog. |
| 29 | Ad Network | Mạng lưới Quảng cáo | Nền tảng trung gian kết nối người đặt quảng cáo và người sở hữu website. |
| 30 | PPC (Pay Per Click) | Thanh toán trên mỗi Lượt nhấp | Mô hình quảng cáo trả tiền khi có người nhấp vào. |
| 31 | SEO (Search Engine Optimization) | Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm | Nâng cao thứ hạng website trên Google, Bing. |
| 32 | Backlink | Liên kết Ngược | Liên kết từ website khác trỏ về website của bạn. |
| 33 | Domain Authority (DA) | Thẩm quyền Tên miền | Điểm số đánh giá độ uy tín của website. |
| 34 | Keyword Research | Nghiên cứu Từ khóa | Tìm kiếm các cụm từ người dùng tìm kiếm trên Internet. |
| 35 | Long-tail Keyword | Từ khóa Đuôi dài | Các cụm từ khóa dài, cụ thể hơn, ít cạnh tranh. |
| 36 | EAT / EEAT | EEAT | Expertise, Experience, Authoritativeness, Trustworthiness (Kinh nghiệm, Chuyên môn, Thẩm quyền, Độ tin cậy) của Google. |
| 37 | API (Application Programming Interface) | Giao diện Lập trình Ứng dụng | Giao thức cho phép hai ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. |
| 38 | Virtual Assistant (VA) | Trợ lý Ảo | Người làm việc từ xa, hỗ trợ công việc hành chính, kỹ thuật. |
| 39 | Outsourcing | Thuê ngoài | Thuê người/công ty bên ngoài thực hiện công việc. |
| 40 | Scale | Mở rộng quy mô | Tăng trưởng doanh thu/lợi nhuận mà không tăng chi phí tương ứng. |
| 41 | ROI (Return on Investment) | Tỷ suất Hoàn vốn | Lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư. |
| 42 | Break-Even Point | Điểm Hòa vốn | Điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí. |
| 43 | ARPU (Average Revenue Per User) | Doanh thu Trung bình trên mỗi Người dùng | Tổng doanh thu chia cho số lượng người dùng. |
| 44 | CLV (Customer Lifetime Value) | Giá trị Trọn đời Khách hàng | Tổng lợi nhuận dự kiến từ một khách hàng. |
| 45 | CAC (Customer Acquisition Cost) | Chi phí Thu hút Khách hàng | Tổng chi phí marketing để có được một khách hàng mới. |
| 46 | Scam | Lừa đảo | Các mô hình MMO gian lận, không minh bạch. |
| 47 | Ponzi Scheme | Mô hình Ponzi | Mô hình lấy tiền người sau trả cho người trước. |
| 48 | Pyramid Scheme | Mô hình Kim tự tháp | Mô hình kiếm tiền chủ yếu từ tuyển dụng thành viên mới. |
| 49 | Due Diligence | Thẩm định Kỹ lưỡng | Nghiên cứu kỹ lưỡng mô hình/dự án trước khi đầu tư. |
| 50 | Disclaimer | Tuyên bố Miễn trừ Trách nhiệm | Thông báo pháp lý về rủi ro và kết quả không được đảm bảo. |
| 51 | Testimonial | Lời chứng thực | Phản hồi từ người đã sử dụng sản phẩm/dịch vụ. |
| 52 | Case Study | Nghiên cứu Điển hình | Báo cáo chi tiết về kết quả đạt được. |
| 53 | Web Hosting | Lưu trữ Website | Dịch vụ cho phép website hoạt động trên Internet. |
| 54 | Domain Name | Tên miền | Địa chỉ website của bạn (vd: xuyenvietmedia.com). |
| 55 | CMS (Content Management System) | Hệ thống Quản lý Nội dung | Phần mềm tạo và quản lý nội dung web (vd: WordPress). |
| 56 | Payment Gateway | Cổng Thanh toán | Dịch vụ xử lý giao dịch thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ trực tuyến. |
| 57 | Digital Wallet | Ví Điện tử | Dịch vụ thanh toán điện tử (PayPal, Payoneer). |
| 58 | Chargeback | Khiếu nại Thanh toán | Khách hàng khiếu nại giao dịch với ngân hàng/thẻ tín dụng. |
| 59 | Refund Policy | Chính sách Hoàn tiền | Các quy tắc về việc hoàn trả tiền cho khách hàng. |
| 60 | Terms of Service (TOS) | Điều khoản Dịch vụ | Các quy tắc pháp lý khi sử dụng dịch vụ/website. |
Có thể bạn quan tâm
B. MÔ HÌNH VÀ CHIẾN LƯỢC TẬP TRUNG (61-120)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 61 | Print-on-Demand (POD) | In theo Yêu cầu | Bán các sản phẩm tùy chỉnh (áo thun, cốc) mà không cần tồn kho. |
| 62 | White Labeling | Dán Nhãn trắng | Bán sản phẩm/dịch vụ của người khác dưới tên thương hiệu của mình. |
| 63 | Private Label Rights (PLR) | Quyền Nhãn hiệu Riêng | Quyền sử dụng, chỉnh sửa, và bán lại nội dung/sản phẩm của người khác. |
| 64 | Resale Rights | Quyền Bán lại | Quyền bán lại sản phẩm của người khác nhưng không được chỉnh sửa. |
| 65 | Membership Site | Trang Thành viên | Cung cấp nội dung độc quyền qua hình thức đăng ký trả phí định kỳ. |
| 66 | Subscription Model | Mô hình Đăng ký | Khách hàng trả phí định kỳ để sử dụng sản phẩm/dịch vụ. |
| 67 | SAAS Affiliate | Affiliate SAAS | Tiếp thị liên kết cho các phần mềm dạng dịch vụ. |
| 68 | Recurring Commission | Hoa hồng Định kỳ | Hoa hồng được nhận mỗi khi khách hàng gia hạn đăng ký. |
| 69 | Curation | Tuyển chọn Nội dung | Thu thập và chia sẻ nội dung có giá trị từ nhiều nguồn khác nhau. |
| 70 | Micro-Tasking | Việc nhỏ | Kiếm tiền bằng cách hoàn thành các nhiệm vụ nhỏ, đơn giản trực tuyến. |
| 71 | Survey Site | Trang Khảo sát | Website trả tiền để người dùng trả lời các khảo sát thị trường. |
| 72 | Get-Paid-To (GPT) Site | Trang GPT | Website trả tiền cho các hoạt động đơn giản (xem video, chơi game). |
| 73 | Arbitrage | Chênh lệch giá | Kiếm tiền từ sự khác biệt giá giữa hai thị trường. |
| 74 | Traffic Arbitrage | Chênh lệch Lưu lượng | Mua traffic giá rẻ và bán lại cho Ad Network với giá cao hơn. |
| 75 | Domain Arbitrage | Chênh lệch Tên miền | Mua tên miền giá rẻ và bán lại với giá cao. |
| 76 | Forex Trading | Giao dịch Ngoại hối | Kiếm tiền từ sự thay đổi tỷ giá hối đoái. |
| 77 | Stock Trading | Giao dịch Chứng khoán | Mua bán cổ phiếu và các tài sản tài chính khác. |
| 78 | Cryptocurrency | Tiền điện tử | Tài sản kỹ thuật số (Bitcoin, Ethereum) được sử dụng để đầu tư/giao dịch. |
| 79 | NFT (Non-Fungible Token) | Token Không thể thay thế | Tài sản kỹ thuật số độc nhất, thường là tác phẩm nghệ thuật/sưu tầm. |
| 80 | Staking / Yield Farming | Staking / Canh tác Lợi suất | Kiếm tiền từ việc khóa tài sản tiền điện tử. |
| 81 | Copywriting | Viết quảng cáo | Viết nội dung nhằm thuyết phục người đọc thực hiện hành động. |
| 82 | Proofreading | Hiệu đính | Kiểm tra lỗi ngữ pháp và chính tả trong văn bản. |
| 83 | Transcription | Chuyển đổi Giọng nói thành Văn bản | Viết lại nội dung từ file âm thanh hoặc video. |
| 84 | Translation | Phiên dịch | Chuyển đổi nội dung từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. |
| 85 | Graphic Design | Thiết kế Đồ họa | Tạo hình ảnh, logo, banner cho khách hàng. |
| 86 | Web Development | Phát triển Web | Thiết kế và xây dựng website. |
| 87 | SEO Audit | Kiểm toán SEO | Phân tích toàn diện hiệu suất và lỗi SEO của website. |
| 88 | Link Building Service | Dịch vụ Xây dựng Liên kết | Cung cấp dịch vụ tạo Backlink chất lượng cao. |
| 89 | Social Media Management | Quản lý Mạng xã hội | Quản lý tài khoản, tạo nội dung cho khách hàng trên các nền tảng xã hội. |
| 90 | Community Management | Quản lý Cộng đồng | Điều hành và phát triển các nhóm/diễn đàn trực tuyến. |
| 91 | Influencer Marketing | Tiếp thị Người ảnh hưởng | Hợp tác với người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm. |
| 92 | Sponsored Content | Nội dung Tài trợ | Nội dung được trả tiền để quảng bá sản phẩm/dịch vụ. |
| 93 | Patreon / Buy Me a Coffee | Patreon / Buy Me a Coffee | Nền tảng cho phép người hâm mộ ủng hộ tài chính cho Content Creator. |
| 94 | Crowdfunding | Huy động Vốn cộng đồng | Gọi vốn từ cộng đồng cho một dự án/sản phẩm. |
| 95 | Product Mockup | Bản mô phỏng Sản phẩm | Hình ảnh giả lập sản phẩm thực tế (thường dùng cho POD, Dropshipping). |
| 96 | Supplier Sourcing | Tìm nguồn Cung ứng | Quá trình tìm kiếm nhà cung cấp cho E-commerce/Dropshipping. |
| 97 | Alibaba / AliExpress | Alibaba / AliExpress | Các nền tảng tìm kiếm nhà cung cấp Trung Quốc phổ biến. |
| 98 | Wholesale | Bán buôn | Mua sản phẩm với số lượng lớn từ nhà cung cấp với giá thấp. |
| 99 | FBA (Fulfillment by Amazon) | Hoàn thiện đơn hàng bởi Amazon | Gửi sản phẩm đến kho Amazon để họ xử lý đóng gói và vận chuyển. |
| 100 | FBM (Fulfillment by Merchant) | Hoàn thiện đơn hàng bởi Merchant | Người bán tự xử lý đóng gói và vận chuyển đơn hàng. |
| 101 | Private Label | Nhãn hiệu Riêng | Sản xuất sản phẩm độc quyền và dán nhãn hiệu của riêng mình. |
| 102 | Inventory Management | Quản lý Tồn kho | Quản lý số lượng và vị trí sản phẩm trong kho. |
| 103 | Product Listing Optimization | Tối ưu hóa Danh sách Sản phẩm | Cải thiện tiêu đề, mô tả sản phẩm để tăng chuyển đổi. |
| 104 | A+ Content (Amazon) | Nội dung A+ | Khu vực mô tả sản phẩm nâng cao trên Amazon. |
| 105 | Amazon SEO | SEO Amazon | Tối ưu hóa sản phẩm để xếp hạng cao trên Amazon. |
| 106 | Shopify Store | Cửa hàng Shopify | Nền tảng E-commerce phổ biến để xây dựng cửa hàng riêng. |
| 107 | Custom Store | Cửa hàng Tùy chỉnh | Website E-commerce được lập trình riêng biệt. |
| 108 | Etsy / eBay | Etsy / eBay | Các thị trường trực tuyến phổ biến cho hàng thủ công/đã qua sử dụng. |
| 109 | Google Shopping Ads | Quảng cáo Google Mua sắm | Quảng cáo sản phẩm trực quan trên Google. |
| 110 | Abandon Cart Recovery | Khôi phục Giỏ hàng Bị bỏ quên | Gửi Email/Thông báo để thuyết phục khách hàng hoàn tất mua hàng. |
| 111 | Customer Support | Hỗ trợ Khách hàng | Dịch vụ giải đáp thắc mắc và giải quyết vấn đề cho khách hàng. |
| 112 | CRM (Customer Relationship Management) | Quản lý Quan hệ Khách hàng | Phần mềm quản lý tương tác và dữ liệu khách hàng. |
| 113 | Upsell | Bán thêm | Khuyến khích khách hàng mua sản phẩm đắt tiền hơn. |
| 114 | Cross-sell | Bán chéo | Gợi ý sản phẩm liên quan/bổ sung. |
| 115 | Downsell | Bán thấp hơn | Đề xuất phiên bản giá rẻ hơn nếu khách hàng từ chối. |
| 116 | Funnel Optimization | Tối ưu hóa Phễu | Cải thiện từng bước trong hành trình khách hàng để tăng CR. |
| 117 | Payment Processor | Bộ xử lý Thanh toán | Công ty xử lý giao dịch giữa khách hàng và Merchant. |
| 118 | Tax Compliance | Tuân thủ Thuế | Đảm bảo tuân thủ các quy tắc về thuế cho hoạt động kinh doanh trực tuyến. |
| 119 | Legal Entity | Thực thể Pháp lý | Hình thức pháp lý của doanh nghiệp (Cá nhân, Công ty TNHH). |
| 120 | Intellectual Property (IP) | Sở hữu Trí tuệ | Các quyền đối với sáng tạo (Bản quyền, Thương hiệu). |
C. CÁC CHỈ SỐ VÀ CÔNG CỤ (121-180)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 121 | Analytics | Phân tích Dữ liệu | Quá trình thu thập, phân tích dữ liệu để hiểu hành vi người dùng. |
| 122 | Google Analytics (GA) | Google Analytics | Công cụ miễn phí theo dõi traffic và hiệu suất website. |
| 123 | Session | Phiên truy cập | Một lượt tương tác của người dùng với website. |
| 124 | Bounce Rate | Tỷ lệ Thoát | Tỷ lệ người dùng rời khỏi website ngay sau khi xem một trang. |
| 125 | Page Views | Lượt xem Trang | Tổng số lần các trang trên website được xem. |
| 126 | Unique Visitors | Khách truy cập Duy nhất | Số lượng cá nhân khác nhau truy cập website. |
| 127 | Source / Medium | Nguồn / Phương tiện | Kênh và cách thức người dùng truy cập website. |
| 128 | Goal / Conversion | Mục tiêu / Chuyển đổi | Hành động có giá trị được theo dõi trong Analytics. |
| 129 | UTM Parameters | Tham số UTM | Các biến thêm vào URL để theo dõi nguồn traffic chi tiết. |
| 130 | Funnel Visualization | Trực quan hóa Phễu | Biểu đồ theo dõi nơi người dùng rời khỏi phễu bán hàng. |
| 131 | A/B Testing (Split Testing) | Thử nghiệm A/B | So sánh hai phiên bản (A và B) của Landing Page/Quảng cáo. |
| 132 | Hypothesis | Giả thuyết | Tuyên bố về điều bạn mong đợi xảy ra khi thử nghiệm A/B. |
| 133 | Statistical Significance | Ý nghĩa Thống kê | Đảm bảo kết quả A/B testing không phải là ngẫu nhiên. |
| 134 | Heatmap Tool | Công cụ Bản đồ Nhiệt | Trực quan hóa nơi người dùng nhấp chuột, cuộn trên trang. |
| 135 | Session Recording | Ghi lại Phiên | Ghi lại hoạt động của người dùng trên website. |
| 136 | Click-Through Rate (CTR) | Tỷ lệ Nhấp chuột | Tỷ lệ người nhấp vào liên kết/quảng cáo so với tổng số lần hiển thị. |
| 137 | Ad Spend | Chi tiêu Quảng cáo | Tổng chi phí dành cho quảng cáo. |
| 138 | CPL (Cost Per Lead) | Chi phí trên mỗi Lead | Tổng chi phí quảng cáo chia cho số lượng Lead thu được. |
| 139 | ROAS (Return on Ad Spend) | Lợi nhuận trên Chi tiêu Quảng cáo | Doanh thu chia cho chi phí quảng cáo. |
| 140 | EBITDA | EBITDA | Thu nhập trước Lãi vay, Thuế, Khấu hao và Amortization (Chỉ số tài chính). |
| 141 | Net Profit | Lợi nhuận Ròng | Tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí. |
| 142 | Gross Margin | Biên lợi nhuận Gộp | Doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán. |
| 143 | COGS (Cost of Goods Sold) | Giá vốn Hàng bán | Chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất/mua sản phẩm. |
| 144 | Inventory Turnover | Vòng quay Hàng tồn kho | Tốc độ sản phẩm được bán và thay thế. |
| 145 | Cash Flow | Dòng tiền | Sự di chuyển tiền vào và ra khỏi doanh nghiệp. |
| 146 | Escrow | Ký quỹ | Dịch vụ bên thứ ba giữ tiền giao dịch cho đến khi điều kiện hoàn thành. |
| 147 | Stripe / PayPal | Stripe / PayPal | Các nền tảng xử lý thanh toán trực tuyến phổ biến. |
| 148 | Payoneer | Payoneer | Dịch vụ thanh toán quốc tế phổ biến cho Freelancers/MMO. |
| 149 | VAT / Sales Tax | VAT / Thuế Bán hàng | Thuế áp dụng cho sản phẩm và dịch vụ. |
| 150 | Contract / NDA | Hợp đồng / NDA | Tài liệu pháp lý (NDA: Thỏa thuận không tiết lộ thông tin). |
| 151 | Invoice | Hóa đơn | Yêu cầu thanh toán được gửi từ người bán đến người mua. |
| 152 | CRM Software | Phần mềm CRM | Phần mềm quản lý khách hàng (HubSpot, Salesforce). |
| 153 | Email Marketing Software | Phần mềm Email Marketing | Nền tảng gửi Email hàng loạt (Mailchimp, ConvertKit). |
| 154 | Autoresponder | Hệ thống Tự động trả lời | Thiết lập Email tự động dựa trên hành vi người dùng. |
| 155 | Webinar Platform | Nền tảng Webinar | Công cụ tổ chức hội thảo trực tuyến (Zoom, WebinarJam). |
| 156 | Project Management Tool | Công cụ Quản lý Dự án | Phần mềm quản lý công việc nhóm (Asana, Trello). |
| 157 | Cloud Storage | Lưu trữ Đám mây | Lưu trữ dữ liệu trực tuyến (Google Drive, Dropbox). |
| 158 | VPN (Virtual Private Network) | Mạng riêng Ảo | Dịch vụ bảo mật và ẩn danh kết nối Internet. |
| 159 | Proxy Server | Máy chủ Proxy | Máy chủ trung gian giữa máy tính của bạn và Internet. |
| 160 | Security Audit | Kiểm toán Bảo mật | Kiểm tra lỗ hổng bảo mật của website/hệ thống. |
| 161 | 2FA (Two-Factor Authentication) | Xác thực Hai yếu tố | Lớp bảo mật bổ sung cho tài khoản. |
| 162 | Phishing | Lừa đảo Điện tử | Kỹ thuật đánh cắp thông tin cá nhân. |
| 163 | Malware | Phần mềm Độc hại | Phần mềm được thiết kế để gây hại cho hệ thống. |
| 164 | GDPR / CCPA | GDPR / CCPA | Các quy định về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu. |
| 165 | Cookie Consent | Đồng ý Cookie | Yêu cầu người dùng đồng ý trước khi thu thập dữ liệu. |
| 166 | Data Breach | Vi phạm Dữ liệu | Sự cố rò rỉ dữ liệu cá nhân. |
| 167 | Brand Identity | Nhận diện Thương hiệu | Hình ảnh, giá trị và cách thương hiệu xuất hiện. |
| 168 | Target Audience | Đối tượng Mục tiêu | Nhóm khách hàng cụ thể mà bạn muốn nhắm đến. |
| 169 | Buyer Persona | Chân dung Khách hàng | Hồ sơ bán hư cấu chi tiết về khách hàng lý tưởng. |
| 170 | Value Proposition | Đề xuất Giá trị | Lợi ích độc đáo mà sản phẩm/dịch vụ của bạn mang lại. |
| 171 | Unique Selling Proposition (USP) | Điểm bán hàng Độc đáo | Điều khiến sản phẩm của bạn nổi bật so với đối thủ. |
| 172 | Pitch Deck | Tài liệu Thuyết trình | Bài trình bày tóm tắt về doanh nghiệp (thường dùng để gọi vốn). |
| 173 | Elevator Pitch | Bài giới thiệu Thang máy | Tóm tắt ý tưởng kinh doanh trong thời gian ngắn (30 giây). |
| 174 | Seed Funding | Vốn Hạt giống | Vòng gọi vốn đầu tiên để khởi động dự án. |
| 175 | Venture Capital (VC) | Quỹ Đầu tư Mạo hiểm | Quỹ đầu tư vào các công ty khởi nghiệp tiềm năng. |
| 176 | Bootstrapping | Tự lực Khởi nghiệp | Xây dựng doanh nghiệp bằng vốn tự có mà không gọi vốn. |
| 177 | Minimum Viable Product (MVP) | Sản phẩm Khả dụng Tối thiểu | Phiên bản cơ bản nhất của sản phẩm để thu thập phản hồi. |
| 178 | Iterate | Lặp lại | Quá trình cải tiến sản phẩm/chiến lược dựa trên phản hồi. |
| 179 | Pivot | Đổi hướng | Thay đổi chiến lược hoặc mô hình kinh doanh cốt lõi. |
| 180 | Exit Strategy | Chiến lược Thoát | Kế hoạch bán hoặc đóng cửa doanh nghiệp. |
D. BỔ SUNG CÁC THUẬT NGỮ CHUYÊN SÂU (181-300)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 181 | Micro-SaaS | Micro-SaaS | Phần mềm dịch vụ nhắm đến một thị trường ngách rất nhỏ. |
| 182 | No-Code/Low-Code | Không Mã/Mã thấp | Nền tảng cho phép xây dựng ứng dụng mà không cần lập trình chuyên sâu. |
| 183 | AI Automation | Tự động hóa AI | Sử dụng Trí tuệ Nhân tạo để tự động hóa các tác vụ MMO. |
| 184 | Prompt Engineering | Kỹ thuật Prompt | Kỹ năng viết lệnh (prompt) để tối ưu hóa đầu ra từ AI. |
| 185 | GPT (Generative Pre-trained Transformer) | GPT | Mô hình ngôn ngữ lớn (ví dụ: ChatGPT) được sử dụng cho Content Creation. |
| 186 | Synthesized Content | Nội dung Tổng hợp | Nội dung được tạo ra bởi AI hoặc công cụ tự động. |
| 187 | Deepfake | Deepfake | Công nghệ tạo ra video/âm thanh giả mạo có độ chân thực cao. |
| 188 | Web Scraping | Cạo Dữ liệu Web | Sử dụng phần mềm để trích xuất dữ liệu từ các trang web. |
| 189 | Virtual Private Server (VPS) | Máy chủ Riêng Ảo | Một phần của máy chủ vật lý được sử dụng cho các tác vụ MMO nặng. |
| 190 | Botting | Sử dụng Bot | Sử dụng phần mềm tự động để thực hiện các hành động lặp đi lặp lại. |
| 191 | Proxy Rotation | Xoay vòng Proxy | Thay đổi Proxy liên tục để tránh bị cấm IP. |
| 192 | Account Farming | Nuôi tài khoản | Tạo và quản lý nhiều tài khoản trên mạng xã hội/nền tảng. |
| 193 | Black Hat SEO | SEO Mũ đen | Các kỹ thuật SEO vi phạm quy tắc của công cụ tìm kiếm. |
| 194 | Grey Hat SEO | SEO Mũ xám | Kỹ thuật SEO rủi ro, nằm giữa Mũ đen và Mũ trắng. |
| 195 | PBN (Private Blog Network) | Mạng lưới Blog Riêng | Mạng lưới website được sử dụng để xây dựng Backlink (rủi ro). |
| 196 | Affiliate Fraud | Gian lận Affiliate | Hành động giả mạo click/sale để kiếm hoa hồng. |
| 197 | Click Injection (Mobile) | Chèn Nhấp chuột | Kỹ thuật gian lận trên di động nhằm ăn cắp lượt nhấp chuột cuối. |
| 198 | Ad Blocking | Chặn Quảng cáo | Phần mềm ngăn chặn quảng cáo hiển thị. |
| 199 | Viewability | Khả năng hiển thị | Tỷ lệ phần trăm quảng cáo thực sự được nhìn thấy bởi người dùng. |
| 200 | Header Bidding | Đấu thầu Header | Kỹ thuật quảng cáo cho phép nhiều Ad Network đấu giá đồng thời. |
| 201 | Native Ads | Quảng cáo Tự nhiên | Quảng cáo được thiết kế giống như nội dung gốc của trang web. |
| 202 | Programmatic Advertising | Quảng cáo Lập trình | Mua bán không gian quảng cáo tự động. |
| 203 | DSP (Demand-Side Platform) | Nền tảng phía Cầu | Hệ thống nhà quảng cáo sử dụng để mua quảng cáo tự động. |
| 204 | SSP (Supply-Side Platform) | Nền tảng phía Cung | Hệ thống chủ website sử dụng để bán không gian quảng cáo tự động. |
| 205 | Ad Exchange | Sàn giao dịch Quảng cáo | Thị trường mua bán quảng cáo trực tuyến theo thời gian thực. |
| 206 | Real-Time Bidding (RTB) | Đấu giá Thời gian thực | Quá trình đấu giá quảng cáo diễn ra trong mili giây. |
| 207 | CPM Floor | Mức Sàn CPM | Giá tối thiểu chủ website chấp nhận cho 1000 lượt hiển thị. |
| 208 | Waterfall Model | Mô hình Thác nước | Hệ thống phân phối quảng cáo theo thứ tự ưu tiên. |
| 209 | GDPR Compliance (MMO) | Tuân thủ GDPR | Quy định về bảo vệ dữ liệu cho các trang web có traffic EU. |
| 210 | CCPA Compliance (MMO) | Tuân thủ CCPA | Quy định về quyền riêng tư cho các trang web có traffic California. |
| 211 | DMCA Takedown | Gỡ bỏ DMCA | Yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm bản quyền. |
| 212 | Trademark Infringement | Vi phạm Thương hiệu | Sử dụng thương hiệu/logo đã được đăng ký mà không được phép. |
| 213 | Content Licensing | Cấp phép Nội dung | Bán quyền sử dụng nội dung cho người khác. |
| 214 | Stock Footage / Photos | Video/Ảnh Chứng khoán | Bán hoặc sử dụng video/ảnh từ các kho dữ liệu. |
| 215 | Microstock | Microstock | Các nền tảng bán nội dung kỹ thuật số (ảnh, video) giá rẻ. |
| 216 | YouTube Monetization | Kiếm tiền trên YouTube | Kiếm tiền thông qua quảng cáo, hội viên, và bán hàng. |
| 217 | YouTube Partner Program (YPP) | Chương trình Đối tác YouTube | Điều kiện để bật kiếm tiền trên YouTube. |
| 218 | Shorts Fund | Quỹ Shorts | Khoản thanh toán cho các video ngắn trên YouTube. |
| 219 | Affiliate Disclosure (YouTube) | Tiết lộ Affiliate | Thông báo bằng lời nói/văn bản về việc sử dụng link liên kết. |
| 220 | Copyright Claim | Khiếu nại Bản quyền | Thông báo về việc vi phạm bản quyền nội dung. |
| 221 | Fair Use | Sử dụng Hợp lý | Ngoại lệ bản quyền cho phép sử dụng tài liệu vì mục đích phê bình/giáo dục. |
| 222 | Livestream Shopping | Mua sắm Trực tiếp | Bán hàng trực tiếp qua các buổi Livestream. |
| 223 | TikTok Shop | TikTok Shop | Tính năng E-commerce tích hợp trên TikTok. |
| 224 | Social Commerce | Thương mại Xã hội | Mua bán trực tiếp qua các nền tảng mạng xã hội. |
| 225 | Influencer Whitelisting | Whitelisting Người ảnh hưởng | Sử dụng tài khoản quảng cáo của Influencer để chạy quảng cáo. |
| 226 | Dark Post (FB Ads) | Bài đăng Ẩn | Quảng cáo chỉ hiển thị cho đối tượng mục tiêu, không xuất hiện trên trang. |
| 227 | Lookalike Audience | Đối tượng Tương tự | Đối tượng mới có đặc điểm giống với khách hàng hiện tại. |
| 228 | Custom Audience | Đối tượng Tùy chỉnh | Đối tượng dựa trên dữ liệu Affiliate tải lên (Email, SĐT). |
| 229 | Pixel Data | Dữ liệu Pixel | Thông tin thu thập từ Pixel (FB, Google) về hành vi người dùng. |
| 230 | Ad Fatigue | Mệt mỏi Quảng cáo | Người dùng quá quen thuộc với quảng cáo, dẫn đến giảm CTR. |
| 231 | Creative Testing | Thử nghiệm Vật phẩm Quảng cáo | A/B testing hình ảnh, video, copy quảng cáo. |
| 232 | Ad Copy | Văn bản Quảng cáo | Nội dung chữ được sử dụng trong quảng cáo. |
| 233 | CTA (Call to Action) | Kêu gọi Hành động | Nút hoặc văn bản thúc đẩy hành động mong muốn. |
| 234 | Landing Page Optimization (LPO) | Tối ưu hóa Trang đích | Cải thiện Landing Page để tăng Conversion Rate. |
| 235 | Exit-Intent Technology | Công nghệ Ý định Thoát | Pop-up hiển thị khi người dùng có dấu hiệu rời khỏi trang. |
| 236 | Scarcity Marketing | Marketing Khan hiếm | Sử dụng số lượng giới hạn để thúc đẩy mua hàng. |
| 237 | Urgency Marketing | Marketing Khẩn cấp | Sử dụng thời hạn để thúc đẩy mua hàng. |
| 238 | Lead Nurturing Sequence | Chuỗi Nuôi dưỡng Lead | Chuỗi Email tự động xây dựng lòng tin trước khi bán. |
| 239 | Web Scraping Tools | Công cụ Cạo Dữ liệu Web | Phần mềm tự động thu thập thông tin từ web. |
| 240 | Data Validation | Xác thực Dữ liệu | Kiểm tra tính chính xác và hợp lệ của dữ liệu thu thập. |
| 241 | Data Enrichment | Làm giàu Dữ liệu | Bổ sung thông tin chi tiết vào dữ liệu Lead. |
| 242 | Outreach | Tiếp cận | Quá trình liên hệ với người/doanh nghiệp để xây dựng Backlink/hợp tác. |
| 243 | Cold Emailing | Gửi Email Lạnh | Gửi Email đến người chưa biết đến bạn (Outreach). |
| 244 | Personalization (Outreach) | Cá nhân hóa | Tùy chỉnh nội dung Email/Tin nhắn để tăng tỷ lệ phản hồi. |
| 245 | CRM for Freelancers | CRM cho Freelancers | Phần mềm quản lý khách hàng cho người làm việc tự do. |
| 246 | Proposal / Quote | Đề xuất / Báo giá | Tài liệu trình bày dịch vụ và chi phí cho khách hàng. |
| 247 | Upwork / Fiverr | Upwork / Fiverr | Các nền tảng Freelancing phổ biến. |
| 248 | Escrow Service (Freelance) | Dịch vụ Ký quỹ | Nền tảng giữ tiền cho đến khi Freelancer hoàn thành công việc. |
| 249 | Milestone Payment | Thanh toán theo Cột mốc | Thanh toán khi hoàn thành các phần công việc nhất định. |
| 250 | Hourly Rate | Mức giá theo Giờ | Thanh toán dựa trên số giờ làm việc. |
| 251 | Fixed-Price Project | Dự án Giá cố định | Thanh toán một lần cho toàn bộ dự án. |
| 252 | Portfolio | Hồ sơ Năng lực | Tập hợp các dự án/công việc đã hoàn thành. |
| 253 | Client Onboarding | Quy trình Chào đón Khách hàng | Các bước đưa khách hàng mới vào dự án. |
| 254 | Statement of Work (SOW) | Tuyên bố Công việc | Tài liệu chi tiết về phạm vi, mục tiêu, và kết quả của dự án. |
| 255 | Test Project | Dự án Thử nghiệm | Dự án nhỏ được giao để đánh giá năng lực Freelancer. |
| 256 | Retainer Contract | Hợp đồng Giữ chân | Hợp đồng dài hạn với thanh toán định kỳ cho dịch vụ liên tục. |
| 257 | Consulting | Tư vấn | Cung cấp kiến thức và lời khuyên chuyên môn cho doanh nghiệp. |
| 258 | Coaching | Huấn luyện | Giúp cá nhân đạt được mục tiêu qua hướng dẫn và hỗ trợ. |
| 259 | Digital Nomad | Dân du mục Kỹ thuật số | Người làm việc từ xa khi đang đi du lịch. |
| 260 | Co-working Space | Không gian Làm việc chung | Văn phòng được chia sẻ cho Freelancer/Doanh nghiệp nhỏ. |
| 261 | Local SEO | SEO Địa phương | Tối ưu hóa để xếp hạng cao trong các tìm kiếm địa phương. |
| 262 | Google My Business (GMB) | Google Doanh nghiệp của tôi | Hồ sơ doanh nghiệp trên Google (quan trọng cho Local SEO). |
| 263 | Citation | Trích dẫn | Đề cập đến tên, địa chỉ, số điện thoại doanh nghiệp trên web. |
| 264 | Review Management | Quản lý Đánh giá | Quản lý phản hồi và đánh giá trực tuyến. |
| 265 | Lead Scoring (MMO) | Chấm điểm Lead | Gán điểm cho Leads dựa trên hành vi và khả năng chuyển đổi. |
| 266 | Marketing Automation | Tự động hóa Marketing | Sử dụng phần mềm để tự động hóa các chiến dịch Marketing. |
| 267 | Webinar Funnel | Phễu Webinar | Sử dụng hội thảo trực tuyến để chuyển đổi Leads. |
| 268 | Tripwire Offer | Ưu đãi Mồi | Sản phẩm giá thấp được bán để chuyển đổi khách hàng lần đầu. |
| 269 | Core Offer | Ưu đãi Cốt lõi | Sản phẩm/dịch vụ chính mang lại lợi nhuận cao nhất. |
| 270 | Profit Maximizer | Tối đa hóa Lợi nhuận | Sản phẩm/dịch vụ giá cao hơn được bán sau giao dịch đầu tiên. |
| 271 | Sales Page | Trang Bán hàng | Trang web được tối ưu hóa để bán sản phẩm/dịch vụ. |
| 272 | Video Sales Letter (VSL) | Thư Bán hàng Video | Sử dụng video thay vì văn bản để bán hàng. |
| 273 | Social Proof | Bằng chứng Xã hội | Sử dụng đánh giá, lời chứng thực để xây dựng lòng tin. |
| 274 | Trust Badge | Huy hiệu Niềm tin | Logo bảo mật, chứng nhận hiển thị trên trang bán hàng. |
| 275 | Split Test | Kiểm tra Chia nhỏ | Một thuật ngữ khác cho A/B Testing. |
| 276 | Control (A/B Testing) | Kiểm soát | Phiên bản gốc của trang/quảng cáo trong A/B Testing. |
| 277 | Variant (A/B Testing) | Biến thể | Phiên bản thay đổi của trang/quảng cáo trong A/B Testing. |
| 278 | Testing Duration | Thời gian Thử nghiệm | Khoảng thời gian cần thiết để đạt được ý nghĩa thống kê. |
| 279 | Heatmap Analysis | Phân tích Bản đồ Nhiệt | Sử dụng dữ liệu Heatmap để tối ưu hóa vị trí CTA. |
| 280 | Mobile-First Indexing | Lập chỉ mục Ưu tiên Di động | Google sử dụng phiên bản di động của website để lập chỉ mục. |
| 281 | Page Speed Optimization | Tối ưu hóa Tốc độ Trang | Cải thiện tốc độ tải của website. |
| 282 | Schema Markup | Đánh dấu Schema | Mã bổ sung giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ nội dung hơn. |
| 283 | Sitemap | Sơ đồ Trang web | Tập tin liệt kê tất cả các trang quan trọng của website. |
| 284 | Robots.txt | Robots.txt | Tập tin hướng dẫn công cụ tìm kiếm không thu thập dữ liệu các trang cụ thể. |
| 285 | Canonical Tag | Thẻ Canonical | Thẻ chỉ định phiên bản chính của trang khi có nhiều bản sao. |
| 286 | Hreflang Tag | Thẻ Hreflang | Thẻ chỉ định ngôn ngữ và khu vực địa lý cho công cụ tìm kiếm. |
| 287 | Core Web Vitals | Chỉ số Web Cốt lõi | Bộ tiêu chí đánh giá trải nghiệm người dùng của Google. |
| 288 | Technical SEO | SEO Kỹ thuật | Tối ưu hóa các yếu tố kỹ thuật của website. |
| 289 | On-Page SEO | SEO Trên trang | Tối ưu hóa nội dung và cấu trúc trang web cụ thể. |
| 290 | Off-Page SEO | SEO Ngoài trang | Các hành động bên ngoài website (Link Building, Social Media). |
| 291 | Content Silo | Phân loại Nội dung theo Chủ đề | Cấu trúc nội dung để khẳng định thẩm quyền trong một chủ đề. |
| 292 | Pillar Content | Nội dung Trụ cột | Bài viết dài, toàn diện về một chủ đề chính. |
| 293 | Cluster Content | Nội dung Phụ trợ | Các bài viết ngắn hơn liên kết về Pillar Content. |
| 294 | Content Gap Analysis | Phân tích Khoảng trống Nội dung | Xác định các chủ đề mà đối thủ có nhưng mình thiếu. |
| 295 | Content Pruning | Cắt tỉa Nội dung | Xóa/hợp nhất nội dung kém chất lượng. |
| 296 | Evergreen Content | Nội dung Xanh | Nội dung có giá trị lâu dài, ít bị lỗi thời. |
| 297 | Keyword Difficulty (KD) | Độ Khó Từ khóa | Chỉ số đánh giá mức độ khó để xếp hạng từ khóa. |
| 298 | Search Intent | Ý định Tìm kiếm | Mục đích thực sự của người dùng khi nhập từ khóa. |
| 299 | Information Intent | Ý định Thông tin | Người dùng đang tìm kiếm kiến thức, câu trả lời. |
| 300 | Transactional Intent | Ý định Giao dịch | Người dùng sẵn sàng mua hàng hoặc thực hiện hành động. |
Tin liên quan khác
