Có thể bạn quan tâm
Social Media Marketing (SMM) không chỉ là đăng bài và chạy quảng cáo; đó là một hệ thống phức tạp bao gồm chiến lược nội dung, phân tích dữ liệu, tối ưu hóa quảng cáo và xây dựng cộng đồng. Để trở thành một Marketer chuyên nghiệp, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên môn là điều bắt buộc.
Tài liệu này của Xuyên Việt Media tổng hợp 300 thuật ngữ thiết yếu, từ các chỉ số đo lường cơ bản như Reach, Engagement, đến các chiến lược nâng cao như Lookalike Audience, Attribution Model và Social Listening. Nắm vững bộ từ điển này sẽ giúp bạn đọc hiểu báo cáo, giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, và quan trọng nhất là đưa ra các quyết định Marketing dựa trên dữ liệu. Hãy cùng khám phá!
| I. KHÁI NIỆM CỐT LÕI VÀ CHIẾN LƯỢC (1-50) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Viết tắt | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi trong SMM |
| 1 | Social Media Marketing | SMM | Tiếp thị Mạng xã hội | Sử dụng nền tảng xã hội để xây dựng thương hiệu, tăng lưu lượng truy cập và thúc đẩy doanh số. |
| 2 | Social Selling | Bán hàng Xã hội | Sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm, kết nối và tương tác với khách hàng tiềm năng. | |
| 3 | Social Listening | Lắng nghe Xã hội | Theo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội về thương hiệu, ngành hàng hoặc đối thủ. | |
| 4 | Social Monitoring | Giám sát Xã hội | Theo dõi các đề cập trực tiếp đến thương hiệu và phản hồi kịp thời (phản ứng tức thời). | |
| 5 | Brand Awareness | Nhận thức Thương hiệu | Mức độ khách hàng quen thuộc với thương hiệu của bạn. | |
| 6 | Brand Identity | Nhận diện Thương hiệu | Hình ảnh, giá trị và thông điệp mà thương hiệu muốn truyền tải. | |
| 7 | Target Audience | Khán giả Mục tiêu | Nhóm người cụ thể mà chiến dịch marketing hướng tới. | |
| 8 | Persona | Chân dung Khách hàng | Hồ sơ bán hư cấu đại diện cho khách hàng lý tưởng của bạn. | |
| 9 | Content Strategy | Chiến lược Nội dung | Kế hoạch tổng thể về việc tạo và phân phối nội dung. | |
| 10 | Editorial Calendar | Lịch Biên tập | Công cụ lập kế hoạch chi tiết về thời gian và nội dung bài đăng. | |
| 11 | Tone of Voice | Giọng điệu | Tính cách và thái độ của thương hiệu khi giao tiếp. | |
| 12 | Marketing Funnel | Phễu Marketing | Mô hình hành trình từ khi khách hàng biết đến thương hiệu đến khi mua hàng. | |
| 13 | AIDA Model | AIDA | Mô hình AIDA | Awareness, Interest, Desire, Action (Các giai đoạn thu hút khách hàng). |
| 14 | Customer Journey | Hành trình Khách hàng | Toàn bộ trải nghiệm của khách hàng với thương hiệu. | |
| 15 | Viral Marketing | Tiếp thị Lan truyền | Nội dung được người dùng tự lan truyền mạnh mẽ và nhanh chóng. | |
| 16 | Trend Hijacking | Bắt trend | Sử dụng các xu hướng đang hot để tạo nội dung liên quan đến thương hiệu. | |
| 17 | Algorithm | Thuật toán | Bộ quy tắc quyết định nội dung nào được hiển thị cho người dùng. | |
| 18 | News Feed | Bảng tin | Dòng nội dung được cá nhân hóa mà người dùng thấy khi mở nền tảng. | |
| 19 | Livestreaming | Phát trực tiếp | Truyền tải video trực tiếp qua mạng xã hội. | |
| 20 | Geotargeting | Nhắm mục tiêu Vị trí | Hiển thị nội dung hoặc quảng cáo cho người dùng ở một khu vực địa lý cụ thể. | |
| 21 | Retargeting/Remarketing | Tiếp thị lại | Nhắm mục tiêu quảng cáo đến những người đã từng tương tác với thương hiệu. | |
| 22 | Dark Post | Bài đăng Ẩn | Quảng cáo không hiển thị trên trang Profile/Fanpage mà chỉ hiển thị cho đối tượng mục tiêu. | |
| 23 | Social Commerce | Thương mại Xã hội | Mua bán sản phẩm trực tiếp trên các nền tảng xã hội (ví dụ: Facebook Shop, TikTok Shop). | |
| 24 | Chatbot | Chatbot | Phần mềm tự động tương tác với người dùng qua tin nhắn. | |
| 25 | Platform | Nền tảng | Các mạng xã hội cụ thể (Facebook, TikTok, X, Instagram, LinkedIn, v.v.). | |
| 26 | Engagement Rate by Reach | ERR | Tỷ lệ tương tác theo tiếp cận | Tỷ lệ phần trăm người đã tương tác trên tổng số người tiếp cận. |
| 27 | Vanity Metrics | Chỉ số phù phiếm | Các chỉ số dễ tạo ấn tượng nhưng không liên quan trực tiếp đến mục tiêu kinh doanh (ví dụ: số lượt like quá cao). | |
| 28 | Native Advertising | Quảng cáo tự nhiên | Quảng cáo được thiết kế để trông giống như nội dung thông thường của nền tảng. | |
| 29 | In-stream Ads | Quảng cáo trong luồng | Quảng cáo video phát trong khi người dùng đang xem video khác. | |
| 30 | Out-stream Ads | Quảng cáo ngoài luồng | Quảng cáo hiển thị bên ngoài trình phát video. | |
| 31 | Ephemeral Content | Nội dung ngắn hạn | Nội dung biến mất sau một thời gian nhất định (ví dụ: Stories trên Instagram/Facebook). | |
| 32 | Bio/Profile | Tiểu sử/Hồ sơ | Phần giới thiệu bản thân/thương hiệu trên trang cá nhân/doanh nghiệp. | |
| 33 | Handle/Username | Tên người dùng | Tên định danh duy nhất của tài khoản trên mạng xã hội (@[Tên]). | |
| 34 | Verification Badge | Huy hiệu xác minh | Dấu tick xanh/xám xác nhận tính xác thực của tài khoản. | |
| 35 | Two-Factor Authentication | 2FA | Xác thực hai yếu tố | Lớp bảo mật bổ sung cho tài khoản. |
| 36 | Crisis Communication Plan | Kế hoạch truyền thông khủng hoảng | Kế hoạch chi tiết để ứng phó với khủng hoảng truyền thông. | |
| 37 | Community Guidelines | Quy tắc cộng đồng | Các quy tắc hành vi trên trang/nhóm. | |
| 38 | Group/Community | Nhóm/Cộng đồng | Nơi tập trung các thành viên có cùng sở thích/nhu cầu. | |
| 39 | Moderator | Người kiểm duyệt | Người quản lý các hoạt động trong nhóm/trang. | |
| 40 | Digital Rights Management | DRM | Quản lý quyền kỹ thuật số | Bảo vệ bản quyền cho nội dung số. |
| 41 | Social Media Policy | Chính sách mạng xã hội | Quy tắc dành cho nhân viên khi đại diện công ty trên mạng xã hội. | |
| 42 | Employee Advocacy | Ủng hộ từ Nhân viên | Khuyến khích nhân viên chia sẻ thông tin tích cực về công ty. | |
| 43 | Reach/Impression Optimization | RIO | Tối ưu hóa tiếp cận/hiển thị | Chiến lược nhằm tăng số lượng người tiếp cận hoặc số lần hiển thị. |
| 44 | Audience Segmentation | Phân khúc khán giả | Chia nhỏ khán giả mục tiêu thành các nhóm nhỏ hơn. | |
| 45 | User Intent | Ý định Người dùng | Mục đích của người dùng khi tìm kiếm hoặc tương tác với nội dung. | |
| 46 | Cross-Channel Marketing | Tiếp thị đa kênh | Sử dụng nhiều kênh marketing cùng lúc một cách đồng bộ. | |
| 47 | Omnichannel Marketing | Tiếp thị toàn kênh | Trải nghiệm khách hàng liền mạch trên mọi kênh và mọi điểm tiếp xúc. | |
| 48 | Meme Marketing | Tiếp thị bằng Meme | Sử dụng meme để tạo nội dung hài hước và dễ lan truyền. | |
| 49 | Platform Migration | Di chuyển Nền tảng | Quá trình chuyển đổi từ một nền tảng xã hội/Marketing sang nền tảng khác. | |
| 50 | Gamification | Trò chơi hóa | Áp dụng các yếu tố trò chơi vào Marketing để tăng tương tác. | |
| II. CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG VÀ PHÂN TÍCH (51-100) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Viết tắt | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi trong SMM |
| 51 | Key Performance Indicator | KPI | Chỉ số Hiệu suất Chính | Các chỉ số cụ thể đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu. |
| 52 | Return on Investment | ROI | Tỷ suất Sinh lời | Đo lường hiệu quả tài chính của chiến dịch. |
| 53 | Return on Ad Spend | ROAS | Lợi nhuận từ Chi tiêu Quảng cáo | Lợi nhuận thu được trên mỗi đồng chi tiêu cho quảng cáo. |
| 54 | Reach | Phạm vi Tiếp cận | Số lượng người duy nhất đã xem nội dung của bạn. | |
| 55 | Impressions | Số lần Hiển thị | Tổng số lần nội dung của bạn được hiển thị (một người có thể thấy nhiều lần). | |
| 56 | Engagement | Tương tác | Tổng số hành động (Like, Comment, Share, Save, Click). | |
| 57 | Engagement Rate | ER | Tỷ lệ Tương tác | Tỷ lệ tương tác trên tổng số lượt Reach hoặc Impressions. |
| 58 | Click-Through Rate | CTR | Tỷ lệ Nhấp chuột | Tỷ lệ người nhấp vào liên kết trên tổng số lần hiển thị. |
| 59 | Conversion Rate | CVR | Tỷ lệ Chuyển đổi | Tỷ lệ người thực hiện hành động mong muốn (mua hàng, đăng ký) trên tổng số người tiếp cận. |
| 60 | Cost Per Acquisition | CPA | Chi phí cho mỗi Khách hàng | Tổng chi phí quảng cáo chia cho số lượng khách hàng mới. |
| 61 | Cost Per Lead | CPL | Chi phí cho mỗi Khách hàng Tiềm năng | Chi phí để thu thập một Lead (ví dụ: email, số điện thoại). |
| 62 | Cost Per Mille (Thousand) | CPM | Chi phí mỗi 1000 lần hiển thị | Số tiền phải trả cho 1000 lượt hiển thị quảng cáo. |
| 63 | Cost Per Click | CPC | Chi phí mỗi lần nhấp chuột | Số tiền phải trả cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo. |
| 64 | Virality Rate | Tỷ lệ Lan truyền | Tỷ lệ Share trên số lần Impressions. | |
| 65 | Bounce Rate | Tỷ lệ Thoát | Tỷ lệ người rời khỏi website ngay sau khi vào trang. | |
| 66 | Social Share of Voice | SSoV | Thị phần Thảo luận Xã hội | Tỷ lệ đề cập đến thương hiệu của bạn so với đối thủ. |
| 67 | Sentiment Score | Chỉ số Cảm xúc | Đo lường mức độ tích cực, tiêu cực hoặc trung lập của các bình luận. | |
| 68 | Audience Growth Rate | Tỷ lệ Tăng trưởng Khán giả | Tốc độ tăng trưởng số lượng người theo dõi mới. | |
| 69 | Impressions Frequency | Tần suất Hiển thị | Số lần trung bình một người dùng thấy quảng cáo. | |
| 70 | Ad Recall Lift | Mức tăng Nhận thức Quảng cáo | Ước tính số người nhớ đến thương hiệu sau khi xem quảng cáo. | |
| 71 | View Through Rate | VTR | Tỷ lệ xem quảng cáo | Tỷ lệ người xem video quảng cáo đến hết hoặc một phần đáng kể. |
| 72 | Click-to-Call Rate | CTC | Tỷ lệ nhấp để gọi | Tỷ lệ người nhấp vào nút gọi trong quảng cáo. |
| 73 | Customer Lifetime Value | CLV | Giá trị trọn đời khách hàng | Tổng doanh thu dự kiến từ một khách hàng trong suốt thời gian họ gắn bó. |
| 74 | Average Order Value | AOV | Giá trị đơn hàng trung bình | Tổng doanh thu chia cho số lượng đơn hàng. |
| 75 | Share of Voice | SOV | Thị phần thảo luận | Tỷ lệ thảo luận về thương hiệu của bạn so với ngành. |
| 76 | Response Time | Thời gian phản hồi | Thời gian trung bình để thương hiệu phản hồi tin nhắn/bình luận của khách hàng. | |
| 77 | Lead-to-Customer Rate | LTC | Tỷ lệ chuyển từ Lead sang Khách hàng | Tỷ lệ khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng thực tế. |
| 78 | Post Link Clicks | Lượt nhấp vào liên kết bài đăng | Số lần người dùng nhấp vào URL trong bài đăng. | |
| 79 | Post Reactions | Phản ứng bài đăng | Tổng số biểu tượng cảm xúc (Like, Love, Haha, v.v.) của bài đăng. | |
| 80 | Follower Count | Số lượng người theo dõi | Tổng số người đang theo dõi trang/kênh của bạn. | |
| 81 | Cost Per View | CPV | Chi phí mỗi lượt xem | Chi phí quảng cáo video chia cho số lượt xem. |
| 82 | Video Completion Rate | VCR | Tỷ lệ hoàn thành Video | Tỷ lệ người xem hết video. |
| 83 | Cost Per Thousand Engaged Users | CPTM | Chi phí 1000 người dùng tương tác | Chi phí để 1000 người dùng tương tác với nội dung. |
| 84 | Audience Overlap | Khán giả chồng chéo | Mức độ trùng lặp giữa các nhóm đối tượng mục tiêu. | |
| 85 | Average Time Spent on Page | ATSP | Thời gian trung bình trên trang | Thời gian trung bình người dùng dành cho Landing Page. |
| 86 | Organic Reach | Phạm vi tiếp cận hữu cơ | Số lượng người tiếp cận nội dung mà không trả phí. | |
| 87 | Paid Reach | Phạm vi tiếp cận trả phí | Số lượng người tiếp cận nội dung thông qua quảng cáo. | |
| 88 | Unique Visitors | Khách truy cập duy nhất | Số lượng cá nhân khác nhau truy cập vào website. | |
| 89 | Attributed Revenue | Doanh thu được gán thuộc tính | Doanh thu được xác định đến từ một chiến dịch hoặc kênh cụ thể. | |
| 90 | Dark Social Shares | Chia sẻ xã hội tối | Chia sẻ nội dung qua các kênh riêng tư (email, tin nhắn, WhatsApp), khó theo dõi. | |
| 91 | Click-to-Rate (Messages) | CTR (Msg) | Tỷ lệ nhấp (Tin nhắn) | Tỷ lệ người nhấp vào quảng cáo dẫn đến cuộc trò chuyện. |
| 92 | Conversion Value | Giá trị chuyển đổi | Giá trị tiền tệ của hành động chuyển đổi (ví dụ: $100 cho một lần mua hàng). | |
| 93 | Cross-Device Conversion | Chuyển đổi đa thiết bị | Khách hàng thấy quảng cáo trên điện thoại nhưng mua hàng trên máy tính. | |
| 94 | Daily Active Users | DAU | Người dùng hoạt động hàng ngày | Số lượng người dùng hoạt động trên nền tảng/ứng dụng mỗi ngày. |
| 95 | Monthly Active Users | MAU | Người dùng hoạt động hàng tháng | Số lượng người dùng hoạt động trên nền tảng/ứng dụng mỗi tháng. |
| 96 | Session Duration | Thời lượng phiên | Tổng thời gian một người dùng dành cho trang web/ứng dụng trong một lần truy cập. | |
| 97 | Negative Feedback | Phản hồi tiêu cực | Số lần người dùng ẩn bài đăng hoặc báo cáo quảng cáo của bạn. | |
| 98 | Customer Satisfaction Score | CSAT | Điểm hài lòng khách hàng | Chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng. |
| 99 | Net Promoter Score | NPS | Chỉ số khuyến khích ròng | Đo lường mức độ khách hàng sẵn lòng giới thiệu sản phẩm. |
| 100 | Cohort Analysis | Phân tích nhóm khách hàng | Phân tích hành vi của một nhóm khách hàng có chung đặc điểm trong một khoảng thời gian. | |
| III. QUẢNG CÁO TRẢ PHÍ (PAID ADVERTISING) (101-150) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Viết tắt | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi trong SMM |
| 101 | Paid Media | Phương tiện Trả phí | Mọi hoạt động quảng bá có trả tiền. | |
| 102 | Ads Manager | Trình quản lý Quảng cáo | Công cụ quản lý các chiến dịch quảng cáo (ví dụ: Facebook Ads Manager). | |
| 103 | Ad Set | Nhóm Quảng cáo | Tập hợp các cài đặt mục tiêu, ngân sách và lịch trình cho quảng cáo. | |
| 104 | Ad Creative | Sáng tạo Quảng cáo | Nội dung hình ảnh, video và văn bản của quảng cáo. | |
| 105 | Custom Audience | Đối tượng Tùy chỉnh | Tập hợp khách hàng tiềm năng dựa trên dữ liệu hiện có (ví dụ: danh sách email, truy cập web). | |
| 106 | Lookalike Audience | Đối tượng Tương tự | Tập hợp người dùng có hành vi và đặc điểm tương tự nhóm khách hàng hiện tại của bạn. | |
| 107 | Budget Optimization | CBO | Tối ưu hóa Ngân sách Chiến dịch | Tự động phân bổ ngân sách cho các Ad Set hiệu quả nhất. |
| 108 | Bidding Strategy | Chiến lược Đặt giá thầu | Phương pháp bạn dùng để xác định giá thầu trong đấu giá quảng cáo. | |
| 109 | Conversion Window | Khung thời gian Chuyển đổi | Khoảng thời gian sau khi người dùng tương tác, trong đó chuyển đổi vẫn được tính cho quảng cáo. | |
| 110 | Pixel | Mã Pixel | Mã theo dõi được đặt trên website để đo lường hành vi và chuyển đổi. | |
| 111 | Attribution Model | Mô hình Gán thuộc tính | Cách phân bổ giá trị cho các điểm tiếp xúc trong hành trình chuyển đổi. | |
| 112 | A/B Testing | Kiểm thử A/B | So sánh hiệu suất của hai phiên bản quảng cáo khác nhau. | |
| 113 | Landing Page | Trang Đích | Trang web nơi người dùng được chuyển đến sau khi nhấp vào quảng cáo. | |
| 114 | Lead Form | Biểu mẫu Thu thập Lead | Biểu mẫu được tích hợp trong quảng cáo để thu thập thông tin khách hàng. | |
| 115 | Ad Fatigue | Mệt mỏi vì Quảng cáo | Hiện tượng người dùng bỏ qua quảng cáo do thấy quá nhiều lần. | |
| 116 | Auction | Đấu giá | Quá trình cạnh tranh giữa các nhà quảng cáo để hiển thị quảng cáo. | |
| 117 | Relevance Score/Quality Score | Điểm liên quan/Điểm chất lượng | Chỉ số đánh giá mức độ liên quan và chất lượng quảng cáo đối với đối tượng mục tiêu. | |
| 118 | Frequency Capping | Giới hạn tần suất | Hạn chế số lần một người dùng thấy cùng một quảng cáo. | |
| 119 | Dynamic Ads | Quảng cáo động | Quảng cáo tự động hiển thị sản phẩm phù hợp với lịch sử duyệt web của người dùng. | |
| 120 | Carousel Ad | Quảng cáo băng chuyền | Quảng cáo hiển thị nhiều hình ảnh/video trong một đơn vị quảng cáo. | |
| 121 | Collection Ad | Quảng cáo Bộ sưu tập | Quảng cáo kết hợp video/hình ảnh chính với các sản phẩm bên dưới (Mobile only). | |
| 122 | Instant Experience | IE | Trải nghiệm tức thì | Trải nghiệm Mobile Landing Page nhanh chóng, được tải ngay trong ứng dụng xã hội. |
| 123 | Placement | Vị trí hiển thị | Nơi quảng cáo được hiển thị (Ví dụ: News Feed, Story, Sidebar). | |
| 124 | Campaign Goal/Objective | Mục tiêu Chiến dịch | Mục tiêu Marketing mà quảng cáo muốn đạt được (Ví dụ: Nhận thức, Lưu lượng truy cập, Chuyển đổi). | |
| 125 | Exclusion Targeting | Nhắm mục tiêu loại trừ | Loại trừ một nhóm đối tượng cụ thể khỏi quảng cáo. | |
| 126 | Broad Targeting | Nhắm mục tiêu Rộng | Nhắm mục tiêu chỉ dựa trên độ tuổi, giới tính và vị trí, để thuật toán tối ưu. | |
| 127 | Detailed Targeting | Nhắm mục tiêu Chi tiết | Nhắm mục tiêu dựa trên sở thích, hành vi và nhân khẩu học cụ thể. | |
| 128 | Automated Rules | Quy tắc Tự động | Thiết lập các quy tắc để tự động tắt/bật quảng cáo dựa trên KPI. | |
| 129 | Bid Cap | Giới hạn giá thầu | Đặt giới hạn tối đa cho giá thầu trong đấu giá quảng cáo. | |
| 130 | Cost Cap | Giới hạn chi phí | Đặt giới hạn chi phí trung bình trên mỗi lần tối ưu. | |
| 131 | Event Management | Quản lý Sự kiện | Thiết lập và theo dõi các hành động của người dùng trên Pixel. | |
| 132 | UTM Parameter | Tham số UTM | Các tham số được thêm vào URL để theo dõi nguồn lưu lượng. | |
| 133 | Audience Insight | Thông tin chi tiết về Khán giả | Công cụ phân tích dữ liệu đối tượng mục tiêu. | |
| 134 | Budget Lifetime | Ngân sách trọn đời | Tổng ngân sách được chi tiêu trong suốt thời gian chiến dịch. | |
| 135 | Daily Budget | Ngân sách hàng ngày | Số tiền tối đa được chi tiêu mỗi ngày. | |
| 136 | Reach and Frequency Buying | R&F Buying | Mua tiếp cận và tần suất | Mua quảng cáo với giá cố định, đảm bảo tần suất cho một lượng Reach nhất định. |
| 137 | Custom Conversion | Chuyển đổi Tùy chỉnh | Thiết lập chuyển đổi dựa trên các quy tắc URL hoặc sự kiện cụ thể. | |
| 138 | Value Optimization | Tối ưu hóa Giá trị | Đặt mục tiêu quảng cáo để thu hút người có khả năng chi tiêu cao nhất. | |
| 139 | Geo-fencing | Hàng rào địa lý | Nhắm mục tiêu người dùng trong phạm vi địa lý rất nhỏ (thường xung quanh cửa hàng). | |
| 140 | Dayparting | Lên lịch theo thời điểm | Chạy quảng cáo vào các thời điểm cụ thể trong ngày hoặc tuần. | |
| 141 | Link Post Ad | Quảng cáo bài đăng liên kết | Quảng cáo có hình ảnh/video và một liên kết đến bên ngoài. | |
| 142 | Image Ad | Quảng cáo hình ảnh | Quảng cáo chỉ dùng hình ảnh tĩnh. | |
| 143 | Video Ad | Quảng cáo video | Quảng cáo dùng nội dung video. | |
| 144 | Lead Generation Ad | Quảng cáo tạo khách hàng tiềm năng | Quảng cáo sử dụng Lead Form để thu thập thông tin. | |
| 145 | Shopping Tagging | Gắn thẻ mua sắm | Gắn thẻ sản phẩm trong ảnh/video để dẫn đến trang mua hàng. | |
| 146 | Minimum Spend | Chi tiêu tối thiểu | Ngưỡng chi tiêu bắt buộc để tham gia một loại quảng cáo nhất định. | |
| 147 | Relevance Score Breakdown | Phân tích điểm liên quan | Chi tiết điểm chất lượng quảng cáo dựa trên tương tác, CTR và phản hồi tiêu cực. | |
| 148 | Third-party measurement | Đo lường bên thứ ba | Sử dụng công cụ ngoài nền tảng để xác minh dữ liệu quảng cáo. | |
| 149 | Target Cost Bidding | Đặt giá thầu chi phí mục tiêu | Cài đặt để hệ thống duy trì chi phí trung bình ở mức đã đặt. | |
| 150 | Automated Placements | Vị trí hiển thị tự động | Cho phép hệ thống quảng cáo tự chọn vị trí hiển thị tối ưu nhất. | |
| IV. NỘI DUNG VÀ TƯƠNG TÁC (CONTENT & ENGAGEMENT) (151-200) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Viết tắt | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi trong SMM |
| 151 | User-Generated Content | UGC | Nội dung do Người dùng tạo | Nội dung (đánh giá, video, ảnh) do khách hàng tạo ra về thương hiệu. |
| 152 | Call to Action | CTA | Lời kêu gọi Hành động | Cụm từ khuyến khích người dùng hành động (ví dụ: Mua ngay, Đăng ký). |
| 153 | Hashtag | Thẻ Hashtag | Từ khóa bắt đầu bằng `#` dùng để phân loại và tìm kiếm nội dung. | |
| 154 | Trending Topic | Chủ đề Thịnh hành | Các chủ đề đang được nhiều người thảo luận trên mạng xã hội. | |
| 155 | Meme | Ảnh/Video Chế | Nội dung lan truyền với yếu tố hài hước, dễ sao chép và biến tấu. | |
| 156 | Storytelling | Kể chuyện | Phương pháp kể chuyện để kết nối cảm xúc với khán giả. | |
| 157 | Evergreen Content | Nội dung Trường tồn | Nội dung có giá trị lâu dài và không bị lỗi thời. | |
| 158 | Caption | Chú thích | Văn bản đi kèm với hình ảnh hoặc video trên bài đăng. | |
| 159 | Thread (Twitter/X) | Chuỗi bài đăng | Một chuỗi các bài đăng được liên kết với nhau để kể một câu chuyện dài. | |
| 160 | Pin/Highlight | Ghim/Nổi bật | Tính năng ghim bài đăng quan trọng lên đầu trang Profile/Fanpage. | |
| 161 | Community Management | Quản lý Cộng đồng | Quản lý, tương tác và nuôi dưỡng mối quan hệ với cộng đồng. | |
| 162 | Influencer | KOL/KOC | Người ảnh hưởng | Cá nhân có khả năng tác động đến quyết định của người khác (Key Opinion Leader/Consumer). |
| 163 | Ambassador Program | Chương trình Đại sứ | Hợp tác dài hạn với các cá nhân để quảng bá thương hiệu. | |
| 164 | Comment Moderation | Kiểm duyệt Bình luận | Quản lý và lọc các bình luận không phù hợp. | |
| 165 | Livestream Shopping | Bán hàng Trực tuyến | Sử dụng Livestream để giới thiệu và bán sản phẩm trực tiếp. | |
| 166 | Poll/Quiz | Thăm dò/Trắc nghiệm | Tính năng tương tác cho phép người dùng bình chọn hoặc trả lời câu hỏi. | |
| 167 | Interactive Content | Nội dung tương tác | Nội dung yêu cầu người dùng tham gia (ví dụ: Filter AR, Quiz). | |
| 168 | Behind the Scenes | BTS | Hậu trường | Nội dung cho thấy quá trình làm việc, giúp tăng tính xác thực. |
| 169 | Tutorial/How-to | Hướng dẫn | Video hoặc bài viết hướng dẫn chi tiết cách thực hiện một việc gì đó. | |
| 170 | Testimonial | Lời chứng thực | Lời khen ngợi hoặc đánh giá tích cực từ khách hàng. | |
| 171 | Case Study | Nghiên cứu điển hình | Nội dung chi tiết về cách sản phẩm/dịch vụ của bạn đã giải quyết vấn đề cho khách hàng. | |
| 172 | Micro-Content | Nội dung vi mô | Nội dung rất ngắn, dễ tiêu thụ, thường là hình ảnh, GIF hoặc trích dẫn. | |
| 173 | Repurposing Content | Tái sử dụng Nội dung | Chuyển đổi một nội dung gốc sang các định dạng khác (ví dụ: Blog thành Video ngắn). | |
| 174 | Content Pillars | Trụ cột Nội dung | Các chủ đề chính và nhất quán mà thương hiệu tập trung xây dựng nội dung. | |
| 175 | Short-form Video | Video định dạng ngắn | Video dưới 60 giây (ví dụ: TikTok, Reels). | |
| 176 | Long-form Video | Video định dạng dài | Video trên 10 phút (ví dụ: YouTube, Facebook Watch). | |
| 177 | Visual Content | Nội dung trực quan | Nội dung thiên về hình ảnh (Infographic, Photo, Graphic). | |
| 178 | Text-based Content | Nội dung dựa trên văn bản | Bài viết, Tweet, Status chủ yếu là chữ. | |
| 179 | Voice Search Optimization | VSO | Tối ưu hóa tìm kiếm bằng giọng nói | Tối ưu hóa nội dung để phù hợp với cách người dùng tìm kiếm bằng giọng nói. |
| 180 | Crowdsourcing | Thu thập ý kiến cộng đồng | Mời cộng đồng đóng góp ý tưởng, nội dung hoặc giải pháp. | |
| 181 | Collaborative Post | Bài đăng cộng tác | Bài đăng xuất hiện trên cả hai tài khoản đã tham gia cộng tác. | |
| 182 | Dual Content | Nội dung kép | Tạo ra một phiên bản nội dung cho mỗi nền tảng (ví dụ: TikTok và Instagram Reels). | |
| 183 | Link in Bio | Liên kết trong tiểu sử | Liên kết có thể nhấp duy nhất trên các nền tảng như Instagram/TikTok. | |
| 184 | Linktree/Landing Page Link | Trang đích tổng hợp | Trang đích chứa nhiều liên kết khác nhau để tối ưu Link in Bio. | |
| 185 | Community Norms | Chuẩn mực Cộng đồng | Các quy tắc bất thành văn về hành vi trong một nhóm/cộng đồng. | |
| 186 | Brand Advocacy | Sự ủng hộ Thương hiệu | Khách hàng yêu thích và tự nguyện quảng bá thương hiệu. | |
| 187 | Crisis Response Matrix | Ma trận phản ứng khủng hoảng | Sơ đồ hướng dẫn cách phản hồi các tình huống/bình luận tiêu cực. | |
| 188 | Reactive Content | Nội dung phản ứng | Nội dung được tạo ra để phản ứng với một sự kiện hoặc tin tức mới. | |
| 189 | Proactive Content | Nội dung chủ động | Nội dung được lên kế hoạch trước và không phản ứng với sự kiện bên ngoài. | |
| 190 | Dark Kitchen | Bếp ẩn/Bếp ma (F&B) | Sử dụng thuật ngữ này để mô tả các chiến dịch chỉ chạy ẩn trên nền tảng mà không public trên profile. | |
| 191 | Influencer Outreach | Tiếp cận Influencer | Quy trình tìm kiếm, liên hệ và ký hợp đồng với người ảnh hưởng. | |
| 192 | Micro-Influencer | Người ảnh hưởng vi mô | Influencer có lượng người theo dõi nhỏ nhưng tỷ lệ tương tác cao. | |
| 193 | Nano-Influencer | Người ảnh hưởng nano | Influencer có dưới 10,000 người theo dõi, có tính xác thực cao. | |
| 194 | Brand Safety | An toàn Thương hiệu | Đảm bảo quảng cáo không xuất hiện bên cạnh nội dung không phù hợp. | |
| 195 | Brand Lift Study | Nghiên cứu nâng cao Thương hiệu | Nghiên cứu đo lường ảnh hưởng của quảng cáo đến nhận thức thương hiệu. | |
| 196 | Content Calendar | Lịch nội dung | Tương tự Editorial Calendar, tập trung vào nội dung và ngày đăng. | |
| 197 | Content Audit | Kiểm toán Nội dung | Đánh giá hiệu suất và chất lượng của tất cả nội dung đã đăng. | |
| 198 | Content Gap Analysis | Phân tích Khoảng trống Nội dung | Xác định các chủ đề mà đối thủ đã làm nhưng thương hiệu chưa làm. | |
| 199 | Hashtag Hijacking | Đánh cắp Hashtag | Sử dụng hashtag của đối thủ hoặc hashtag phổ biến để quảng bá mình. | |
| 200 | Muting/Unfollowing | Tắt tiếng/Bỏ theo dõi | Hành động người dùng chọn không xem nội dung của bạn nữa (ít tiêu cực hơn Block). | |
| V. CHIẾN LƯỢC VÀ VĂN HÓA (STRATEGY & CULTURE) (201-250) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Viết tắt | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi trong SMM |
| 201 | Brand Guidelines | Hướng dẫn Thương hiệu | Quy tắc sử dụng logo, màu sắc, phông chữ và giọng điệu. | |
| 202 | Crisis Management | Quản lý Khủng hoảng | Kế hoạch xử lý các phản ứng tiêu cực hoặc sự cố nghiêm trọng trên mạng xã hội. | |
| 203 | PR (Public Relations) | PR | Quan hệ Công chúng | Hoạt động xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của thương hiệu. |
| 204 | Owned Media | Truyền thông Sở hữu | Các kênh mà thương hiệu tự kiểm soát (Website, Fanpage, TikTok Channel). | |
| 205 | Earned Media | Truyền thông Kiếm được | Nội dung được tạo ra bởi bên thứ ba (Báo chí, UGC, Review). | |
| 206 | Paid Media | Truyền thông Trả phí | Các kênh quảng cáo trả phí. | |
| 207 | Sentiment Analysis | Phân tích Cảm xúc | Phân loại và đánh giá cảm xúc của người dùng trong các thảo luận. | |
| 208 | FOMO | Sợ bỏ lỡ | Tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội, thường được dùng để thúc đẩy hành động nhanh. | |
| 209 | Micro-Moment | Khoảnh khắc Vi mô | Nhu cầu nảy sinh và được thỏa mãn ngay lập tức trên thiết bị di động. | |
| 210 | Evergreen Campaign | Chiến dịch Trường tồn | Chiến dịch được thiết kế để chạy liên tục và có giá trị ổn định. | |
| 211 | Gated Content | Nội dung có cổng | Nội dung yêu cầu người dùng điền thông tin (Lead Form) để truy cập. | |
| 212 | Affiliate Marketing (SMM) | Tiếp thị Liên kết (SMM) | Kênh mạng xã hội dùng để quảng bá sản phẩm nhận hoa hồng. | |
| 213 | Digital Footprint | Dấu chân Kỹ thuật số | Dữ liệu mà người dùng để lại khi hoạt động trực tuyến. | |
| 214 | Privacy Settings | Cài đặt Riêng tư | Các tùy chọn kiểm soát thông tin cá nhân trên mạng xã hội. | |
| 215 | Algorithmic Bias | Thiên vị Thuật toán | Xu hướng thuật toán ưu tiên một loại nội dung hoặc đối tượng cụ thể. | |
| 216 | Media Mix | Hỗn hợp Truyền thông | Sự kết hợp các kênh Paid, Owned và Earned Media trong chiến dịch. | |
| 217 | Attribution Model | Mô hình phân bổ | Quy tắc gán giá trị chuyển đổi cho các điểm chạm (first-click, last-click, linear, v.v.). | |
| 218 | Customer Retention | Giữ chân Khách hàng | Chiến lược nhằm duy trì khách hàng hiện tại. | |
| 219 | Customer Acquisition | Thu hút Khách hàng | Chiến lược nhằm tìm kiếm khách hàng mới. | |
| 220 | Brand Equity | Tài sản Thương hiệu | Giá trị tài chính và cảm xúc mà khách hàng gán cho thương hiệu. | |
| 221 | Social CSR | Trách nhiệm Xã hội trên mạng xã hội | Các hoạt động từ thiện, môi trường được truyền thông qua mạng xã hội. | |
| 222 | User Segmentation | Phân khúc người dùng | Chia người dùng thành các nhóm dựa trên hành vi và tương tác. | |
| 223 | Competitor Analysis | Phân tích Đối thủ cạnh tranh | Nghiên cứu chiến lược và hiệu suất SMM của đối thủ. | |
| 224 | Benchmarking | Đặt chuẩn | So sánh hiệu suất của thương hiệu với các tiêu chuẩn trong ngành. | |
| 225 | Data Integrity | Tính toàn vẹn dữ liệu | Đảm bảo dữ liệu phân tích chính xác, đầy đủ và nhất quán. | |
| 226 | Dark Funnel | Phễu Tối | Các hoạt động không thể đo lường trực tiếp, thường là truyền miệng hoặc chia sẻ riêng tư. | |
| 227 | Social Proof | Bằng chứng Xã hội | Sử dụng sự nổi tiếng, đánh giá tích cực để thuyết phục người khác. | |
| 228 | Influencer Gifting | Tặng quà cho Influencer | Gửi sản phẩm miễn phí cho Influencer để đổi lấy bài đánh giá. | |
| 229 | Disclosure Policy | Chính sách công bố | Quy tắc yêu cầu Influencer phải công bố rõ ràng mối quan hệ hợp tác. | |
| 230 | Brand Messaging | Thông điệp Thương hiệu | Những gì thương hiệu muốn truyền tải một cách nhất quán. | |
| 231 | Brand Voice | Giọng nói Thương hiệu | Cách thức thương hiệu nói chuyện (ví dụ: thân thiện, chuyên nghiệp, hài hước). | |
| 232 | User Generated Content Campaign | UGC Campaign | Chiến dịch Nội dung người dùng | Chiến dịch khuyến khích và thu thập UGC. |
| 233 | Social Media Audit | Kiểm toán Mạng xã hội | Đánh giá hiệu suất và tình trạng của tất cả các kênh xã hội. | |
| 234 | Crisis Simulation | Mô phỏng Khủng hoảng | Thực hành xử lý tình huống khủng hoảng truyền thông. | |
| 235 | Customer Service on Social | Dịch vụ khách hàng trên Mạng xã hội | Sử dụng mạng xã hội để giải quyết thắc mắc và khiếu nại. | |
| 236 | Social Media ROI Calculation | Tính toán ROI Mạng xã hội | Xác định lợi ích tài chính thu được từ các hoạt động SMM. | |
| 237 | Sentiment Trend | Xu hướng Cảm xúc | Sự thay đổi về cảm xúc (tích cực/tiêu cực) đối với thương hiệu theo thời gian. | |
| 238 | Data Silos | Kho chứa dữ liệu cô lập | Tình trạng dữ liệu Marketing bị phân tán và không kết nối với nhau. | |
| 239 | API Integration | Tích hợp API | Kết nối nền tảng xã hội với các hệ thống Marketing khác (CRM, ERP). | |
| 240 | Guerilla Marketing on Social | Marketing du kích trên Mạng xã hội | Sử dụng các chiến thuật độc đáo, bất ngờ, ít tốn kém trên mạng xã hội. | |
| 241 | Inbound Marketing | Tiếp thị Hút | Thu hút khách hàng bằng nội dung có giá trị, thay vì quảng cáo trực tiếp. | |
| 242 | Outbound Marketing | Tiếp thị Đẩy | Sử dụng quảng cáo và thông điệp trực tiếp để tiếp cận khách hàng. | |
| 243 | Loyalty Program | Chương trình Khách hàng thân thiết | Chương trình khuyến khích khách hàng quay lại mua hàng. | |
| 244 | Cross-promotion | Quảng bá chéo | Quảng bá nội dung của một kênh trên các kênh khác (ví dụ: dùng Facebook để quảng bá TikTok). | |
| 245 | Social Listening Report | Báo cáo Lắng nghe Xã hội | Tài liệu tổng hợp các phân tích về thảo luận, cảm xúc và xu hướng. | |
| 246 | Audience Demographics | Nhân khẩu học Khán giả | Thông tin về tuổi, giới tính, vị trí, thu nhập của người theo dõi. | |
| 247 | Audience Psychographics | Tâm lý học Khán giả | Thông tin về sở thích, giá trị, lối sống của người theo dõi. | |
| 248 | First-Party Data | Dữ liệu Bên thứ nhất | Dữ liệu bạn tự thu thập từ khách hàng (tương tác, mua hàng). | |
| 249 | Third-Party Data | Dữ liệu Bên thứ ba | Dữ liệu được mua từ các nguồn bên ngoài, không có mối quan hệ trực tiếp. | |
| 250 | Zero-Party Data | Dữ liệu Bên thứ không | Dữ liệu khách hàng tự nguyện cung cấp trực tiếp (preferances, ý định). | |
| VI. CÔNG CỤ VÀ NỀN TẢNG CHUYÊN SÂU (251-300) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Viết tắt | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi trong SMM |
| 251 | Social Media Optimization | SMO | Tối ưu hóa Mạng xã hội | Tối ưu hóa profile, nội dung và các thẻ để tăng khả năng hiển thị hữu cơ. |
| 252 | API (Application Programming Interface) | API | Giao diện Lập trình Ứng dụng | Giao thức cho phép các phần mềm bên ngoài truy cập dữ liệu của nền tảng xã hội. |
| 253 | Third-Party Tool | Công cụ Bên thứ ba | Phần mềm không thuộc nền tảng xã hội (ví dụ: công cụ lên lịch, phân tích). | |
| 254 | UTM Tracking | UTM | Theo dõi UTM | Thêm các thẻ nhỏ vào URL để theo dõi nguồn truy cập (Source, Medium, Campaign). |
| 255 | Dashboard (Analytics) | Bảng điều khiển (Phân tích) | Giao diện hiển thị trực quan các chỉ số hiệu suất. | |
| 256 | Scheduling Tool | Công cụ Lên lịch | Phần mềm tự động đăng bài theo lịch đã đặt trước. | |
| 257 | Social CRM | CRM Xã hội | Quản lý quan hệ khách hàng thông qua tương tác trên mạng xã hội. | |
| 258 | Influencer Platform | Nền tảng Influencer | Công cụ kết nối thương hiệu với các KOL/KOC. | |
| 259 | Dark Analytics | Phân tích Ngầm | Phân tích nội dung không có sẵn cho các công cụ (ví dụ: bình luận ẩn, nhóm kín). | |
| 260 | Open Graph Protocol | Giao thức Open Graph | Các thẻ Meta HTML để kiểm soát cách nội dung hiển thị khi được chia sẻ trên mạng xã hội. | |
| 261 | TikTok Creative Center | Trung tâm Sáng tạo TikTok | Công cụ của TikTok cung cấp các xu hướng và ý tưởng nội dung. | |
| 262 | LinkedIn Sales Navigator | Công cụ Tìm kiếm Khách hàng LinkedIn | Công cụ bán hàng xã hội chuyên biệt cho B2B. | |
| 263 | Live Shopping Feature | Tính năng Mua sắm Trực tiếp | Tích hợp link sản phẩm/giỏ hàng trực tiếp vào Livestream. | |
| 264 | IGTV/Reels/Shorts | Các định dạng Video ngắn | Tên gọi của các định dạng video ngắn trên các nền tảng khác nhau. | |
| 265 | Snapchat Geofilter | Bộ lọc Vị trí Snapchat | Bộ lọc đặc biệt chỉ hiển thị ở một khu vực địa lý cụ thể. | |
| 266 | Social Media Management Tool | SMM Tool | Công cụ quản lý Mạng xã hội | Công cụ tổng hợp để quản lý nhiều tài khoản (ví dụ: Hootsuite, Buffer). |
| 267 | Brand Monitoring Tool | Công cụ Giám sát Thương hiệu | Công cụ theo dõi đề cập và cảm xúc thương hiệu trên toàn Internet (ví dụ: Brand24). | |
| 268 | Webhooks | Webhooks | Cơ chế thông báo tự động giữa các ứng dụng về sự kiện mới xảy ra. | |
| 269 | Integration | Tích hợp | Kết nối hai hoặc nhiều hệ thống/ứng dụng để chúng trao đổi dữ liệu. | |
| 270 | API Rate Limit | Giới hạn truy cập API | Số lượng yêu cầu API tối đa mà một ứng dụng có thể gửi trong một thời gian. | |
| 271 | Data Visualization | Trực quan hóa Dữ liệu | Biểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ, đồ thị để dễ hiểu hơn. | |
| 272 | Social Media Listening Tool | Công cụ Lắng nghe Mạng xã hội | Công cụ chuyên dùng để theo dõi, thu thập và phân tích dữ liệu thảo luận. | |
| 273 | CRM (Customer Relationship Management) | CRM | Quản lý Quan hệ Khách hàng | Hệ thống quản lý tương tác và dữ liệu khách hàng. |
| 274 | Marketing Automation | Tự động hóa Marketing | Sử dụng phần mềm để tự động hóa các tác vụ Marketing lặp đi lặp lại. | |
| 275 | Dashboard Customization | Tùy chỉnh Bảng điều khiển | Khả năng tùy chỉnh các chỉ số và giao diện trên Bảng điều khiển phân tích. | |
| 276 | Real-time Analytics | Phân tích Thời gian thực | Phân tích dữ liệu ngay khi chúng được tạo ra. | |
| 277 | Historical Data | Dữ liệu Lịch sử | Dữ liệu đã được thu thập từ quá khứ. | |
| 278 | Data Export | Xuất dữ liệu | Quá trình tải dữ liệu từ nền tảng về dưới dạng CSV, Excel, v.v. | |
| 279 | Social Login | Đăng nhập Mạng xã hội | Cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội (Facebook, Google). | |
| 280 | Widget/Plugin | Tiện ích/Phần mở rộng | Các công cụ nhỏ tích hợp vào website để kết nối với mạng xã hội. | |
| 281 | Web Scraper | Trình cạo dữ liệu web | Phần mềm tự động trích xuất lượng lớn dữ liệu từ các trang web. | |
| 282 | Sentiment Tagging | Gắn thẻ Cảm xúc | Gắn nhãn (Tích cực, Tiêu cực, Trung lập) cho các cuộc thảo luận. | |
| 283 | Keyword Clustering | Phân nhóm Từ khóa | Nhóm các từ khóa liên quan lại với nhau để phân tích dễ hơn. | |
| 284 | Attribution Window | Khung thời gian phân bổ | Khoảng thời gian tối đa từ lần tương tác đến chuyển đổi để tính cho quảng cáo. | |
| 285 | Lookalike Seed Audience | Đối tượng hạt giống Lookalike | Nhóm đối tượng gốc dùng để tạo ra đối tượng tương tự. | |
| 286 | Social Media Reporting | Báo cáo Mạng xã hội | Quy trình tổng hợp và trình bày các chỉ số hiệu suất. | |
| 287 | Facebook Business Manager | FBM | Trình quản lý Doanh nghiệp Facebook | Công cụ trung tâm để quản lý các tài sản Facebook (Fanpage, Tài khoản quảng cáo). |
| 288 | Ads Library | Thư viện Quảng cáo | Nơi công khai chứa tất cả quảng cáo đang chạy trên Facebook/Instagram. | |
| 289 | Twitter Analytics (nay là X) | Phân tích Twitter | Công cụ phân tích hiệu suất cho nền tảng X. | |
| 290 | LinkedIn Campaign Manager | Trình quản lý Chiến dịch LinkedIn | Công cụ quản lý quảng cáo trên LinkedIn. | |
| 291 | Pinterest Analytics | Phân tích Pinterest | Công cụ phân tích cho nền tảng Pinterest. | |
| 292 | YouTube Studio | YouTube Studio | Công cụ quản lý và phân tích kênh YouTube. | |
| 293 | Third-party Integration | Tích hợp bên thứ ba | Kết nối các công cụ ngoài với nền tảng xã hội. | |
| 294 | API Access Level | Cấp độ Truy cập API | Mức độ truy cập vào dữ liệu nền tảng (cơ bản, nâng cao, đối tác). | |
| 295 | Audit Tool | Công cụ Kiểm toán | Công cụ tự động hóa việc kiểm toán tài khoản/trang. | |
| 296 | Batch Processing | Xử lý theo lô | Xử lý một lượng lớn dữ liệu/tác vụ cùng một lúc. | |
| 297 | Web Crawler | Bò trên Web | Chương trình tự động duyệt Internet để thu thập dữ liệu. | |
| 298 | Machine Learning (in Ads) | ML | Học máy (trong Quảng cáo) | Việc thuật toán tự học và tối ưu hóa hiệu suất quảng cáo. |
| 299 | Attribution Platform | Nền tảng Phân bổ | Công cụ chuyên biệt để phân bổ chuyển đổi trên nhiều kênh. | |
| 300 | Data Cleansing | Làm sạch Dữ liệu | Quá trình sửa hoặc xóa các dữ liệu bị hỏng, không chính xác. | |
300 thuật ngữ trên là kim chỉ nam giúp bạn định hình và thực thi các chiến dịch Social Media Marketing hiệu quả. Nắm vững ngôn ngữ này là bước đầu tiên để bạn không chỉ “chơi” trên mạng xã hội mà là **”kiếm tiền”** trên đó.
Hãy nhớ: SMM mạnh mẽ nhất khi nó được hỗ trợ bởi một hạ tầng kỹ thuật số vững chắc. Nếu khách hàng nhấp vào quảng cáo của bạn nhưng website chậm hoặc khó điều hướng, mọi nỗ lực đều trở nên vô ích.
Tối ưu Hữu cơ (Organic)
Mạng xã hội chỉ là một phần. Hãy đưa khách hàng từ Social về website được xếp hạng cao.
Dịch vụ SEO giúp bạn thống trị công cụ tìm kiếm.
Tăng trưởng SEO Bền vững
Hạ tầng Số (Digital Foundation)
Chuyển đổi cao nhất xảy ra trên website. Cần một nền tảng chuyên nghiệp, tốc độ và tối ưu.
Chúng tôi Thiết kế Website chuẩn chuyển đổi.
Thành công trong Marketing là sự kết hợp hoàn hảo giữa Paid Media (SMM) và Owned Media (Website & SEO). Chúc bạn luôn kiên trì và thành công!
Tin liên quan khác
