300 thuật ngữ Social Media Marketing đầy đủ toàn diện

Social Media Marketing (SMM) không chỉ là đăng bài và chạy quảng cáo; đó là một hệ thống phức tạp bao gồm chiến lược nội dung, phân tích dữ liệu, tối ưu hóa quảng cáo và xây dựng cộng đồng. Để trở thành một Marketer chuyên nghiệp, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên môn là điều bắt buộc.

Tài liệu này của Xuyên Việt Media tổng hợp 300 thuật ngữ thiết yếu, từ các chỉ số đo lường cơ bản như Reach, Engagement, đến các chiến lược nâng cao như Lookalike Audience, Attribution Model và Social Listening. Nắm vững bộ từ điển này sẽ giúp bạn đọc hiểu báo cáo, giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, và quan trọng nhất là đưa ra các quyết định Marketing dựa trên dữ liệu. Hãy cùng khám phá!

I. KHÁI NIỆM CỐT LÕI VÀ CHIẾN LƯỢC (1-50)
STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Viết tắtTiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi trong SMM
1Social Media MarketingSMMTiếp thị Mạng xã hộiSử dụng nền tảng xã hội để xây dựng thương hiệu, tăng lưu lượng truy cập và thúc đẩy doanh số.
2Social SellingBán hàng Xã hộiSử dụng mạng xã hội để tìm kiếm, kết nối và tương tác với khách hàng tiềm năng.
3Social ListeningLắng nghe Xã hộiTheo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội về thương hiệu, ngành hàng hoặc đối thủ.
4Social MonitoringGiám sát Xã hộiTheo dõi các đề cập trực tiếp đến thương hiệu và phản hồi kịp thời (phản ứng tức thời).
5Brand AwarenessNhận thức Thương hiệuMức độ khách hàng quen thuộc với thương hiệu của bạn.
6Brand IdentityNhận diện Thương hiệuHình ảnh, giá trị và thông điệp mà thương hiệu muốn truyền tải.
7Target AudienceKhán giả Mục tiêuNhóm người cụ thể mà chiến dịch marketing hướng tới.
8PersonaChân dung Khách hàngHồ sơ bán hư cấu đại diện cho khách hàng lý tưởng của bạn.
9Content StrategyChiến lược Nội dungKế hoạch tổng thể về việc tạo và phân phối nội dung.
10Editorial CalendarLịch Biên tậpCông cụ lập kế hoạch chi tiết về thời gian và nội dung bài đăng.
11Tone of VoiceGiọng điệuTính cách và thái độ của thương hiệu khi giao tiếp.
12Marketing FunnelPhễu MarketingMô hình hành trình từ khi khách hàng biết đến thương hiệu đến khi mua hàng.
13AIDA ModelAIDAMô hình AIDAAwareness, Interest, Desire, Action (Các giai đoạn thu hút khách hàng).
14Customer JourneyHành trình Khách hàngToàn bộ trải nghiệm của khách hàng với thương hiệu.
15Viral MarketingTiếp thị Lan truyềnNội dung được người dùng tự lan truyền mạnh mẽ và nhanh chóng.
16Trend HijackingBắt trendSử dụng các xu hướng đang hot để tạo nội dung liên quan đến thương hiệu.
17AlgorithmThuật toánBộ quy tắc quyết định nội dung nào được hiển thị cho người dùng.
18News FeedBảng tinDòng nội dung được cá nhân hóa mà người dùng thấy khi mở nền tảng.
19LivestreamingPhát trực tiếpTruyền tải video trực tiếp qua mạng xã hội.
20GeotargetingNhắm mục tiêu Vị tríHiển thị nội dung hoặc quảng cáo cho người dùng ở một khu vực địa lý cụ thể.
21Retargeting/RemarketingTiếp thị lạiNhắm mục tiêu quảng cáo đến những người đã từng tương tác với thương hiệu.
22Dark PostBài đăng ẨnQuảng cáo không hiển thị trên trang Profile/Fanpage mà chỉ hiển thị cho đối tượng mục tiêu.
23Social CommerceThương mại Xã hộiMua bán sản phẩm trực tiếp trên các nền tảng xã hội (ví dụ: Facebook Shop, TikTok Shop).
24ChatbotChatbotPhần mềm tự động tương tác với người dùng qua tin nhắn.
25PlatformNền tảngCác mạng xã hội cụ thể (Facebook, TikTok, X, Instagram, LinkedIn, v.v.).
26Engagement Rate by ReachERRTỷ lệ tương tác theo tiếp cậnTỷ lệ phần trăm người đã tương tác trên tổng số người tiếp cận.
27Vanity MetricsChỉ số phù phiếmCác chỉ số dễ tạo ấn tượng nhưng không liên quan trực tiếp đến mục tiêu kinh doanh (ví dụ: số lượt like quá cao).
28Native AdvertisingQuảng cáo tự nhiênQuảng cáo được thiết kế để trông giống như nội dung thông thường của nền tảng.
29In-stream AdsQuảng cáo trong luồngQuảng cáo video phát trong khi người dùng đang xem video khác.
30Out-stream AdsQuảng cáo ngoài luồngQuảng cáo hiển thị bên ngoài trình phát video.
31Ephemeral ContentNội dung ngắn hạnNội dung biến mất sau một thời gian nhất định (ví dụ: Stories trên Instagram/Facebook).
32Bio/ProfileTiểu sử/Hồ sơPhần giới thiệu bản thân/thương hiệu trên trang cá nhân/doanh nghiệp.
33Handle/UsernameTên người dùngTên định danh duy nhất của tài khoản trên mạng xã hội (@[Tên]).
34Verification BadgeHuy hiệu xác minhDấu tick xanh/xám xác nhận tính xác thực của tài khoản.
35Two-Factor Authentication2FAXác thực hai yếu tốLớp bảo mật bổ sung cho tài khoản.
36Crisis Communication PlanKế hoạch truyền thông khủng hoảngKế hoạch chi tiết để ứng phó với khủng hoảng truyền thông.
37Community GuidelinesQuy tắc cộng đồngCác quy tắc hành vi trên trang/nhóm.
38Group/CommunityNhóm/Cộng đồngNơi tập trung các thành viên có cùng sở thích/nhu cầu.
39ModeratorNgười kiểm duyệtNgười quản lý các hoạt động trong nhóm/trang.
40Digital Rights ManagementDRMQuản lý quyền kỹ thuật sốBảo vệ bản quyền cho nội dung số.
41Social Media PolicyChính sách mạng xã hộiQuy tắc dành cho nhân viên khi đại diện công ty trên mạng xã hội.
42Employee AdvocacyỦng hộ từ Nhân viênKhuyến khích nhân viên chia sẻ thông tin tích cực về công ty.
43Reach/Impression OptimizationRIOTối ưu hóa tiếp cận/hiển thịChiến lược nhằm tăng số lượng người tiếp cận hoặc số lần hiển thị.
44Audience SegmentationPhân khúc khán giảChia nhỏ khán giả mục tiêu thành các nhóm nhỏ hơn.
45User IntentÝ định Người dùngMục đích của người dùng khi tìm kiếm hoặc tương tác với nội dung.
46Cross-Channel MarketingTiếp thị đa kênhSử dụng nhiều kênh marketing cùng lúc một cách đồng bộ.
47Omnichannel MarketingTiếp thị toàn kênhTrải nghiệm khách hàng liền mạch trên mọi kênh và mọi điểm tiếp xúc.
48Meme MarketingTiếp thị bằng MemeSử dụng meme để tạo nội dung hài hước và dễ lan truyền.
49Platform MigrationDi chuyển Nền tảngQuá trình chuyển đổi từ một nền tảng xã hội/Marketing sang nền tảng khác.
50GamificationTrò chơi hóaÁp dụng các yếu tố trò chơi vào Marketing để tăng tương tác.
II. CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG VÀ PHÂN TÍCH (51-100)
STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Viết tắtTiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi trong SMM
51Key Performance IndicatorKPIChỉ số Hiệu suất ChínhCác chỉ số cụ thể đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu.
52Return on InvestmentROITỷ suất Sinh lờiĐo lường hiệu quả tài chính của chiến dịch.
53Return on Ad SpendROASLợi nhuận từ Chi tiêu Quảng cáoLợi nhuận thu được trên mỗi đồng chi tiêu cho quảng cáo.
54ReachPhạm vi Tiếp cậnSố lượng người duy nhất đã xem nội dung của bạn.
55ImpressionsSố lần Hiển thịTổng số lần nội dung của bạn được hiển thị (một người có thể thấy nhiều lần).
56EngagementTương tácTổng số hành động (Like, Comment, Share, Save, Click).
57Engagement RateERTỷ lệ Tương tácTỷ lệ tương tác trên tổng số lượt Reach hoặc Impressions.
58Click-Through RateCTRTỷ lệ Nhấp chuộtTỷ lệ người nhấp vào liên kết trên tổng số lần hiển thị.
59Conversion RateCVRTỷ lệ Chuyển đổiTỷ lệ người thực hiện hành động mong muốn (mua hàng, đăng ký) trên tổng số người tiếp cận.
60Cost Per AcquisitionCPAChi phí cho mỗi Khách hàngTổng chi phí quảng cáo chia cho số lượng khách hàng mới.
61Cost Per LeadCPLChi phí cho mỗi Khách hàng Tiềm năngChi phí để thu thập một Lead (ví dụ: email, số điện thoại).
62Cost Per Mille (Thousand)CPMChi phí mỗi 1000 lần hiển thịSố tiền phải trả cho 1000 lượt hiển thị quảng cáo.
63Cost Per ClickCPCChi phí mỗi lần nhấp chuộtSố tiền phải trả cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo.
64Virality RateTỷ lệ Lan truyềnTỷ lệ Share trên số lần Impressions.
65Bounce RateTỷ lệ ThoátTỷ lệ người rời khỏi website ngay sau khi vào trang.
66Social Share of VoiceSSoVThị phần Thảo luận Xã hộiTỷ lệ đề cập đến thương hiệu của bạn so với đối thủ.
67Sentiment ScoreChỉ số Cảm xúcĐo lường mức độ tích cực, tiêu cực hoặc trung lập của các bình luận.
68Audience Growth RateTỷ lệ Tăng trưởng Khán giảTốc độ tăng trưởng số lượng người theo dõi mới.
69Impressions FrequencyTần suất Hiển thịSố lần trung bình một người dùng thấy quảng cáo.
70Ad Recall LiftMức tăng Nhận thức Quảng cáoƯớc tính số người nhớ đến thương hiệu sau khi xem quảng cáo.
71View Through RateVTRTỷ lệ xem quảng cáoTỷ lệ người xem video quảng cáo đến hết hoặc một phần đáng kể.
72Click-to-Call RateCTCTỷ lệ nhấp để gọiTỷ lệ người nhấp vào nút gọi trong quảng cáo.
73Customer Lifetime ValueCLVGiá trị trọn đời khách hàngTổng doanh thu dự kiến từ một khách hàng trong suốt thời gian họ gắn bó.
74Average Order ValueAOVGiá trị đơn hàng trung bìnhTổng doanh thu chia cho số lượng đơn hàng.
75Share of VoiceSOVThị phần thảo luậnTỷ lệ thảo luận về thương hiệu của bạn so với ngành.
76Response TimeThời gian phản hồiThời gian trung bình để thương hiệu phản hồi tin nhắn/bình luận của khách hàng.
77Lead-to-Customer RateLTCTỷ lệ chuyển từ Lead sang Khách hàngTỷ lệ khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng thực tế.
78Post Link ClicksLượt nhấp vào liên kết bài đăngSố lần người dùng nhấp vào URL trong bài đăng.
79Post ReactionsPhản ứng bài đăngTổng số biểu tượng cảm xúc (Like, Love, Haha, v.v.) của bài đăng.
80Follower CountSố lượng người theo dõiTổng số người đang theo dõi trang/kênh của bạn.
81Cost Per ViewCPVChi phí mỗi lượt xemChi phí quảng cáo video chia cho số lượt xem.
82Video Completion RateVCRTỷ lệ hoàn thành VideoTỷ lệ người xem hết video.
83Cost Per Thousand Engaged UsersCPTMChi phí 1000 người dùng tương tácChi phí để 1000 người dùng tương tác với nội dung.
84Audience OverlapKhán giả chồng chéoMức độ trùng lặp giữa các nhóm đối tượng mục tiêu.
85Average Time Spent on PageATSPThời gian trung bình trên trangThời gian trung bình người dùng dành cho Landing Page.
86Organic ReachPhạm vi tiếp cận hữu cơSố lượng người tiếp cận nội dung mà không trả phí.
87Paid ReachPhạm vi tiếp cận trả phíSố lượng người tiếp cận nội dung thông qua quảng cáo.
88Unique VisitorsKhách truy cập duy nhấtSố lượng cá nhân khác nhau truy cập vào website.
89Attributed RevenueDoanh thu được gán thuộc tínhDoanh thu được xác định đến từ một chiến dịch hoặc kênh cụ thể.
90Dark Social SharesChia sẻ xã hội tốiChia sẻ nội dung qua các kênh riêng tư (email, tin nhắn, WhatsApp), khó theo dõi.
91Click-to-Rate (Messages)CTR (Msg)Tỷ lệ nhấp (Tin nhắn)Tỷ lệ người nhấp vào quảng cáo dẫn đến cuộc trò chuyện.
92Conversion ValueGiá trị chuyển đổiGiá trị tiền tệ của hành động chuyển đổi (ví dụ: $100 cho một lần mua hàng).
93Cross-Device ConversionChuyển đổi đa thiết bịKhách hàng thấy quảng cáo trên điện thoại nhưng mua hàng trên máy tính.
94Daily Active UsersDAUNgười dùng hoạt động hàng ngàySố lượng người dùng hoạt động trên nền tảng/ứng dụng mỗi ngày.
95Monthly Active UsersMAUNgười dùng hoạt động hàng thángSố lượng người dùng hoạt động trên nền tảng/ứng dụng mỗi tháng.
96Session DurationThời lượng phiênTổng thời gian một người dùng dành cho trang web/ứng dụng trong một lần truy cập.
97Negative FeedbackPhản hồi tiêu cựcSố lần người dùng ẩn bài đăng hoặc báo cáo quảng cáo của bạn.
98Customer Satisfaction ScoreCSATĐiểm hài lòng khách hàngChỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
99Net Promoter ScoreNPSChỉ số khuyến khích ròngĐo lường mức độ khách hàng sẵn lòng giới thiệu sản phẩm.
100Cohort AnalysisPhân tích nhóm khách hàngPhân tích hành vi của một nhóm khách hàng có chung đặc điểm trong một khoảng thời gian.
III. QUẢNG CÁO TRẢ PHÍ (PAID ADVERTISING) (101-150)
STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Viết tắtTiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi trong SMM
101Paid MediaPhương tiện Trả phíMọi hoạt động quảng bá có trả tiền.
102Ads ManagerTrình quản lý Quảng cáoCông cụ quản lý các chiến dịch quảng cáo (ví dụ: Facebook Ads Manager).
103Ad SetNhóm Quảng cáoTập hợp các cài đặt mục tiêu, ngân sách và lịch trình cho quảng cáo.
104Ad CreativeSáng tạo Quảng cáoNội dung hình ảnh, video và văn bản của quảng cáo.
105Custom AudienceĐối tượng Tùy chỉnhTập hợp khách hàng tiềm năng dựa trên dữ liệu hiện có (ví dụ: danh sách email, truy cập web).
106Lookalike AudienceĐối tượng Tương tựTập hợp người dùng có hành vi và đặc điểm tương tự nhóm khách hàng hiện tại của bạn.
107Budget OptimizationCBOTối ưu hóa Ngân sách Chiến dịchTự động phân bổ ngân sách cho các Ad Set hiệu quả nhất.
108Bidding StrategyChiến lược Đặt giá thầuPhương pháp bạn dùng để xác định giá thầu trong đấu giá quảng cáo.
109Conversion WindowKhung thời gian Chuyển đổiKhoảng thời gian sau khi người dùng tương tác, trong đó chuyển đổi vẫn được tính cho quảng cáo.
110PixelMã PixelMã theo dõi được đặt trên website để đo lường hành vi và chuyển đổi.
111Attribution ModelMô hình Gán thuộc tínhCách phân bổ giá trị cho các điểm tiếp xúc trong hành trình chuyển đổi.
112A/B TestingKiểm thử A/BSo sánh hiệu suất của hai phiên bản quảng cáo khác nhau.
113Landing PageTrang ĐíchTrang web nơi người dùng được chuyển đến sau khi nhấp vào quảng cáo.
114Lead FormBiểu mẫu Thu thập LeadBiểu mẫu được tích hợp trong quảng cáo để thu thập thông tin khách hàng.
115Ad FatigueMệt mỏi vì Quảng cáoHiện tượng người dùng bỏ qua quảng cáo do thấy quá nhiều lần.
116AuctionĐấu giáQuá trình cạnh tranh giữa các nhà quảng cáo để hiển thị quảng cáo.
117Relevance Score/Quality ScoreĐiểm liên quan/Điểm chất lượngChỉ số đánh giá mức độ liên quan và chất lượng quảng cáo đối với đối tượng mục tiêu.
118Frequency CappingGiới hạn tần suấtHạn chế số lần một người dùng thấy cùng một quảng cáo.
119Dynamic AdsQuảng cáo độngQuảng cáo tự động hiển thị sản phẩm phù hợp với lịch sử duyệt web của người dùng.
120Carousel AdQuảng cáo băng chuyềnQuảng cáo hiển thị nhiều hình ảnh/video trong một đơn vị quảng cáo.
121Collection AdQuảng cáo Bộ sưu tậpQuảng cáo kết hợp video/hình ảnh chính với các sản phẩm bên dưới (Mobile only).
122Instant ExperienceIETrải nghiệm tức thìTrải nghiệm Mobile Landing Page nhanh chóng, được tải ngay trong ứng dụng xã hội.
123PlacementVị trí hiển thịNơi quảng cáo được hiển thị (Ví dụ: News Feed, Story, Sidebar).
124Campaign Goal/ObjectiveMục tiêu Chiến dịchMục tiêu Marketing mà quảng cáo muốn đạt được (Ví dụ: Nhận thức, Lưu lượng truy cập, Chuyển đổi).
125Exclusion TargetingNhắm mục tiêu loại trừLoại trừ một nhóm đối tượng cụ thể khỏi quảng cáo.
126Broad TargetingNhắm mục tiêu RộngNhắm mục tiêu chỉ dựa trên độ tuổi, giới tính và vị trí, để thuật toán tối ưu.
127Detailed TargetingNhắm mục tiêu Chi tiếtNhắm mục tiêu dựa trên sở thích, hành vi và nhân khẩu học cụ thể.
128Automated RulesQuy tắc Tự độngThiết lập các quy tắc để tự động tắt/bật quảng cáo dựa trên KPI.
129Bid CapGiới hạn giá thầuĐặt giới hạn tối đa cho giá thầu trong đấu giá quảng cáo.
130Cost CapGiới hạn chi phíĐặt giới hạn chi phí trung bình trên mỗi lần tối ưu.
131Event ManagementQuản lý Sự kiệnThiết lập và theo dõi các hành động của người dùng trên Pixel.
132UTM ParameterTham số UTMCác tham số được thêm vào URL để theo dõi nguồn lưu lượng.
133Audience InsightThông tin chi tiết về Khán giảCông cụ phân tích dữ liệu đối tượng mục tiêu.
134Budget LifetimeNgân sách trọn đờiTổng ngân sách được chi tiêu trong suốt thời gian chiến dịch.
135Daily BudgetNgân sách hàng ngàySố tiền tối đa được chi tiêu mỗi ngày.
136Reach and Frequency BuyingR&F BuyingMua tiếp cận và tần suấtMua quảng cáo với giá cố định, đảm bảo tần suất cho một lượng Reach nhất định.
137Custom ConversionChuyển đổi Tùy chỉnhThiết lập chuyển đổi dựa trên các quy tắc URL hoặc sự kiện cụ thể.
138Value OptimizationTối ưu hóa Giá trịĐặt mục tiêu quảng cáo để thu hút người có khả năng chi tiêu cao nhất.
139Geo-fencingHàng rào địa lýNhắm mục tiêu người dùng trong phạm vi địa lý rất nhỏ (thường xung quanh cửa hàng).
140DaypartingLên lịch theo thời điểmChạy quảng cáo vào các thời điểm cụ thể trong ngày hoặc tuần.
141Link Post AdQuảng cáo bài đăng liên kếtQuảng cáo có hình ảnh/video và một liên kết đến bên ngoài.
142Image AdQuảng cáo hình ảnhQuảng cáo chỉ dùng hình ảnh tĩnh.
143Video AdQuảng cáo videoQuảng cáo dùng nội dung video.
144Lead Generation AdQuảng cáo tạo khách hàng tiềm năngQuảng cáo sử dụng Lead Form để thu thập thông tin.
145Shopping TaggingGắn thẻ mua sắmGắn thẻ sản phẩm trong ảnh/video để dẫn đến trang mua hàng.
146Minimum SpendChi tiêu tối thiểuNgưỡng chi tiêu bắt buộc để tham gia một loại quảng cáo nhất định.
147Relevance Score BreakdownPhân tích điểm liên quanChi tiết điểm chất lượng quảng cáo dựa trên tương tác, CTR và phản hồi tiêu cực.
148Third-party measurementĐo lường bên thứ baSử dụng công cụ ngoài nền tảng để xác minh dữ liệu quảng cáo.
149Target Cost BiddingĐặt giá thầu chi phí mục tiêuCài đặt để hệ thống duy trì chi phí trung bình ở mức đã đặt.
150Automated PlacementsVị trí hiển thị tự độngCho phép hệ thống quảng cáo tự chọn vị trí hiển thị tối ưu nhất.
IV. NỘI DUNG VÀ TƯƠNG TÁC (CONTENT & ENGAGEMENT) (151-200)
STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Viết tắtTiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi trong SMM
151User-Generated ContentUGCNội dung do Người dùng tạoNội dung (đánh giá, video, ảnh) do khách hàng tạo ra về thương hiệu.
152Call to ActionCTALời kêu gọi Hành độngCụm từ khuyến khích người dùng hành động (ví dụ: Mua ngay, Đăng ký).
153HashtagThẻ HashtagTừ khóa bắt đầu bằng `#` dùng để phân loại và tìm kiếm nội dung.
154Trending TopicChủ đề Thịnh hànhCác chủ đề đang được nhiều người thảo luận trên mạng xã hội.
155MemeẢnh/Video ChếNội dung lan truyền với yếu tố hài hước, dễ sao chép và biến tấu.
156StorytellingKể chuyệnPhương pháp kể chuyện để kết nối cảm xúc với khán giả.
157Evergreen ContentNội dung Trường tồnNội dung có giá trị lâu dài và không bị lỗi thời.
158CaptionChú thíchVăn bản đi kèm với hình ảnh hoặc video trên bài đăng.
159Thread (Twitter/X)Chuỗi bài đăngMột chuỗi các bài đăng được liên kết với nhau để kể một câu chuyện dài.
160Pin/HighlightGhim/Nổi bậtTính năng ghim bài đăng quan trọng lên đầu trang Profile/Fanpage.
161Community ManagementQuản lý Cộng đồngQuản lý, tương tác và nuôi dưỡng mối quan hệ với cộng đồng.
162InfluencerKOL/KOCNgười ảnh hưởngCá nhân có khả năng tác động đến quyết định của người khác (Key Opinion Leader/Consumer).
163Ambassador ProgramChương trình Đại sứHợp tác dài hạn với các cá nhân để quảng bá thương hiệu.
164Comment ModerationKiểm duyệt Bình luậnQuản lý và lọc các bình luận không phù hợp.
165Livestream ShoppingBán hàng Trực tuyếnSử dụng Livestream để giới thiệu và bán sản phẩm trực tiếp.
166Poll/QuizThăm dò/Trắc nghiệmTính năng tương tác cho phép người dùng bình chọn hoặc trả lời câu hỏi.
167Interactive ContentNội dung tương tácNội dung yêu cầu người dùng tham gia (ví dụ: Filter AR, Quiz).
168Behind the ScenesBTSHậu trườngNội dung cho thấy quá trình làm việc, giúp tăng tính xác thực.
169Tutorial/How-toHướng dẫnVideo hoặc bài viết hướng dẫn chi tiết cách thực hiện một việc gì đó.
170TestimonialLời chứng thựcLời khen ngợi hoặc đánh giá tích cực từ khách hàng.
171Case StudyNghiên cứu điển hìnhNội dung chi tiết về cách sản phẩm/dịch vụ của bạn đã giải quyết vấn đề cho khách hàng.
172Micro-ContentNội dung vi môNội dung rất ngắn, dễ tiêu thụ, thường là hình ảnh, GIF hoặc trích dẫn.
173Repurposing ContentTái sử dụng Nội dungChuyển đổi một nội dung gốc sang các định dạng khác (ví dụ: Blog thành Video ngắn).
174Content PillarsTrụ cột Nội dungCác chủ đề chính và nhất quán mà thương hiệu tập trung xây dựng nội dung.
175Short-form VideoVideo định dạng ngắnVideo dưới 60 giây (ví dụ: TikTok, Reels).
176Long-form VideoVideo định dạng dàiVideo trên 10 phút (ví dụ: YouTube, Facebook Watch).
177Visual ContentNội dung trực quanNội dung thiên về hình ảnh (Infographic, Photo, Graphic).
178Text-based ContentNội dung dựa trên văn bảnBài viết, Tweet, Status chủ yếu là chữ.
179Voice Search OptimizationVSOTối ưu hóa tìm kiếm bằng giọng nóiTối ưu hóa nội dung để phù hợp với cách người dùng tìm kiếm bằng giọng nói.
180CrowdsourcingThu thập ý kiến cộng đồngMời cộng đồng đóng góp ý tưởng, nội dung hoặc giải pháp.
181Collaborative PostBài đăng cộng tácBài đăng xuất hiện trên cả hai tài khoản đã tham gia cộng tác.
182Dual ContentNội dung képTạo ra một phiên bản nội dung cho mỗi nền tảng (ví dụ: TikTok và Instagram Reels).
183Link in BioLiên kết trong tiểu sửLiên kết có thể nhấp duy nhất trên các nền tảng như Instagram/TikTok.
184Linktree/Landing Page LinkTrang đích tổng hợpTrang đích chứa nhiều liên kết khác nhau để tối ưu Link in Bio.
185Community NormsChuẩn mực Cộng đồngCác quy tắc bất thành văn về hành vi trong một nhóm/cộng đồng.
186Brand AdvocacySự ủng hộ Thương hiệuKhách hàng yêu thích và tự nguyện quảng bá thương hiệu.
187Crisis Response MatrixMa trận phản ứng khủng hoảngSơ đồ hướng dẫn cách phản hồi các tình huống/bình luận tiêu cực.
188Reactive ContentNội dung phản ứngNội dung được tạo ra để phản ứng với một sự kiện hoặc tin tức mới.
189Proactive ContentNội dung chủ độngNội dung được lên kế hoạch trước và không phản ứng với sự kiện bên ngoài.
190Dark KitchenBếp ẩn/Bếp ma (F&B)Sử dụng thuật ngữ này để mô tả các chiến dịch chỉ chạy ẩn trên nền tảng mà không public trên profile.
191Influencer OutreachTiếp cận InfluencerQuy trình tìm kiếm, liên hệ và ký hợp đồng với người ảnh hưởng.
192Micro-InfluencerNgười ảnh hưởng vi môInfluencer có lượng người theo dõi nhỏ nhưng tỷ lệ tương tác cao.
193Nano-InfluencerNgười ảnh hưởng nanoInfluencer có dưới 10,000 người theo dõi, có tính xác thực cao.
194Brand SafetyAn toàn Thương hiệuĐảm bảo quảng cáo không xuất hiện bên cạnh nội dung không phù hợp.
195Brand Lift StudyNghiên cứu nâng cao Thương hiệuNghiên cứu đo lường ảnh hưởng của quảng cáo đến nhận thức thương hiệu.
196Content CalendarLịch nội dungTương tự Editorial Calendar, tập trung vào nội dung và ngày đăng.
197Content AuditKiểm toán Nội dungĐánh giá hiệu suất và chất lượng của tất cả nội dung đã đăng.
198Content Gap AnalysisPhân tích Khoảng trống Nội dungXác định các chủ đề mà đối thủ đã làm nhưng thương hiệu chưa làm.
199Hashtag HijackingĐánh cắp HashtagSử dụng hashtag của đối thủ hoặc hashtag phổ biến để quảng bá mình.
200Muting/UnfollowingTắt tiếng/Bỏ theo dõiHành động người dùng chọn không xem nội dung của bạn nữa (ít tiêu cực hơn Block).
V. CHIẾN LƯỢC VÀ VĂN HÓA (STRATEGY & CULTURE) (201-250)
STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Viết tắtTiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi trong SMM
201Brand GuidelinesHướng dẫn Thương hiệuQuy tắc sử dụng logo, màu sắc, phông chữ và giọng điệu.
202Crisis ManagementQuản lý Khủng hoảngKế hoạch xử lý các phản ứng tiêu cực hoặc sự cố nghiêm trọng trên mạng xã hội.
203PR (Public Relations)PRQuan hệ Công chúngHoạt động xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của thương hiệu.
204Owned MediaTruyền thông Sở hữuCác kênh mà thương hiệu tự kiểm soát (Website, Fanpage, TikTok Channel).
205Earned MediaTruyền thông Kiếm đượcNội dung được tạo ra bởi bên thứ ba (Báo chí, UGC, Review).
206Paid MediaTruyền thông Trả phíCác kênh quảng cáo trả phí.
207Sentiment AnalysisPhân tích Cảm xúcPhân loại và đánh giá cảm xúc của người dùng trong các thảo luận.
208FOMOSợ bỏ lỡTâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội, thường được dùng để thúc đẩy hành động nhanh.
209Micro-MomentKhoảnh khắc Vi môNhu cầu nảy sinh và được thỏa mãn ngay lập tức trên thiết bị di động.
210Evergreen CampaignChiến dịch Trường tồnChiến dịch được thiết kế để chạy liên tục và có giá trị ổn định.
211Gated ContentNội dung có cổngNội dung yêu cầu người dùng điền thông tin (Lead Form) để truy cập.
212Affiliate Marketing (SMM)Tiếp thị Liên kết (SMM)Kênh mạng xã hội dùng để quảng bá sản phẩm nhận hoa hồng.
213Digital FootprintDấu chân Kỹ thuật sốDữ liệu mà người dùng để lại khi hoạt động trực tuyến.
214Privacy SettingsCài đặt Riêng tưCác tùy chọn kiểm soát thông tin cá nhân trên mạng xã hội.
215Algorithmic BiasThiên vị Thuật toánXu hướng thuật toán ưu tiên một loại nội dung hoặc đối tượng cụ thể.
216Media MixHỗn hợp Truyền thôngSự kết hợp các kênh Paid, Owned và Earned Media trong chiến dịch.
217Attribution ModelMô hình phân bổQuy tắc gán giá trị chuyển đổi cho các điểm chạm (first-click, last-click, linear, v.v.).
218Customer RetentionGiữ chân Khách hàngChiến lược nhằm duy trì khách hàng hiện tại.
219Customer AcquisitionThu hút Khách hàngChiến lược nhằm tìm kiếm khách hàng mới.
220Brand EquityTài sản Thương hiệuGiá trị tài chính và cảm xúc mà khách hàng gán cho thương hiệu.
221Social CSRTrách nhiệm Xã hội trên mạng xã hộiCác hoạt động từ thiện, môi trường được truyền thông qua mạng xã hội.
222User SegmentationPhân khúc người dùngChia người dùng thành các nhóm dựa trên hành vi và tương tác.
223Competitor AnalysisPhân tích Đối thủ cạnh tranhNghiên cứu chiến lược và hiệu suất SMM của đối thủ.
224BenchmarkingĐặt chuẩnSo sánh hiệu suất của thương hiệu với các tiêu chuẩn trong ngành.
225Data IntegrityTính toàn vẹn dữ liệuĐảm bảo dữ liệu phân tích chính xác, đầy đủ và nhất quán.
226Dark FunnelPhễu TốiCác hoạt động không thể đo lường trực tiếp, thường là truyền miệng hoặc chia sẻ riêng tư.
227Social ProofBằng chứng Xã hộiSử dụng sự nổi tiếng, đánh giá tích cực để thuyết phục người khác.
228Influencer GiftingTặng quà cho InfluencerGửi sản phẩm miễn phí cho Influencer để đổi lấy bài đánh giá.
229Disclosure PolicyChính sách công bốQuy tắc yêu cầu Influencer phải công bố rõ ràng mối quan hệ hợp tác.
230Brand MessagingThông điệp Thương hiệuNhững gì thương hiệu muốn truyền tải một cách nhất quán.
231Brand VoiceGiọng nói Thương hiệuCách thức thương hiệu nói chuyện (ví dụ: thân thiện, chuyên nghiệp, hài hước).
232User Generated Content CampaignUGC CampaignChiến dịch Nội dung người dùngChiến dịch khuyến khích và thu thập UGC.
233Social Media AuditKiểm toán Mạng xã hộiĐánh giá hiệu suất và tình trạng của tất cả các kênh xã hội.
234Crisis SimulationMô phỏng Khủng hoảngThực hành xử lý tình huống khủng hoảng truyền thông.
235Customer Service on SocialDịch vụ khách hàng trên Mạng xã hộiSử dụng mạng xã hội để giải quyết thắc mắc và khiếu nại.
236Social Media ROI CalculationTính toán ROI Mạng xã hộiXác định lợi ích tài chính thu được từ các hoạt động SMM.
237Sentiment TrendXu hướng Cảm xúcSự thay đổi về cảm xúc (tích cực/tiêu cực) đối với thương hiệu theo thời gian.
238Data SilosKho chứa dữ liệu cô lậpTình trạng dữ liệu Marketing bị phân tán và không kết nối với nhau.
239API IntegrationTích hợp APIKết nối nền tảng xã hội với các hệ thống Marketing khác (CRM, ERP).
240Guerilla Marketing on SocialMarketing du kích trên Mạng xã hộiSử dụng các chiến thuật độc đáo, bất ngờ, ít tốn kém trên mạng xã hội.
241Inbound MarketingTiếp thị HútThu hút khách hàng bằng nội dung có giá trị, thay vì quảng cáo trực tiếp.
242Outbound MarketingTiếp thị ĐẩySử dụng quảng cáo và thông điệp trực tiếp để tiếp cận khách hàng.
243Loyalty ProgramChương trình Khách hàng thân thiếtChương trình khuyến khích khách hàng quay lại mua hàng.
244Cross-promotionQuảng bá chéoQuảng bá nội dung của một kênh trên các kênh khác (ví dụ: dùng Facebook để quảng bá TikTok).
245Social Listening ReportBáo cáo Lắng nghe Xã hộiTài liệu tổng hợp các phân tích về thảo luận, cảm xúc và xu hướng.
246Audience DemographicsNhân khẩu học Khán giảThông tin về tuổi, giới tính, vị trí, thu nhập của người theo dõi.
247Audience PsychographicsTâm lý học Khán giảThông tin về sở thích, giá trị, lối sống của người theo dõi.
248First-Party DataDữ liệu Bên thứ nhấtDữ liệu bạn tự thu thập từ khách hàng (tương tác, mua hàng).
249Third-Party DataDữ liệu Bên thứ baDữ liệu được mua từ các nguồn bên ngoài, không có mối quan hệ trực tiếp.
250Zero-Party DataDữ liệu Bên thứ khôngDữ liệu khách hàng tự nguyện cung cấp trực tiếp (preferances, ý định).
VI. CÔNG CỤ VÀ NỀN TẢNG CHUYÊN SÂU (251-300)
STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Viết tắtTiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi trong SMM
251Social Media OptimizationSMOTối ưu hóa Mạng xã hộiTối ưu hóa profile, nội dung và các thẻ để tăng khả năng hiển thị hữu cơ.
252API (Application Programming Interface)APIGiao diện Lập trình Ứng dụngGiao thức cho phép các phần mềm bên ngoài truy cập dữ liệu của nền tảng xã hội.
253Third-Party ToolCông cụ Bên thứ baPhần mềm không thuộc nền tảng xã hội (ví dụ: công cụ lên lịch, phân tích).
254UTM TrackingUTMTheo dõi UTMThêm các thẻ nhỏ vào URL để theo dõi nguồn truy cập (Source, Medium, Campaign).
255Dashboard (Analytics)Bảng điều khiển (Phân tích)Giao diện hiển thị trực quan các chỉ số hiệu suất.
256Scheduling ToolCông cụ Lên lịchPhần mềm tự động đăng bài theo lịch đã đặt trước.
257Social CRMCRM Xã hộiQuản lý quan hệ khách hàng thông qua tương tác trên mạng xã hội.
258Influencer PlatformNền tảng InfluencerCông cụ kết nối thương hiệu với các KOL/KOC.
259Dark AnalyticsPhân tích NgầmPhân tích nội dung không có sẵn cho các công cụ (ví dụ: bình luận ẩn, nhóm kín).
260Open Graph ProtocolGiao thức Open GraphCác thẻ Meta HTML để kiểm soát cách nội dung hiển thị khi được chia sẻ trên mạng xã hội.
261TikTok Creative CenterTrung tâm Sáng tạo TikTokCông cụ của TikTok cung cấp các xu hướng và ý tưởng nội dung.
262LinkedIn Sales NavigatorCông cụ Tìm kiếm Khách hàng LinkedInCông cụ bán hàng xã hội chuyên biệt cho B2B.
263Live Shopping FeatureTính năng Mua sắm Trực tiếpTích hợp link sản phẩm/giỏ hàng trực tiếp vào Livestream.
264IGTV/Reels/ShortsCác định dạng Video ngắnTên gọi của các định dạng video ngắn trên các nền tảng khác nhau.
265Snapchat GeofilterBộ lọc Vị trí SnapchatBộ lọc đặc biệt chỉ hiển thị ở một khu vực địa lý cụ thể.
266Social Media Management ToolSMM ToolCông cụ quản lý Mạng xã hộiCông cụ tổng hợp để quản lý nhiều tài khoản (ví dụ: Hootsuite, Buffer).
267Brand Monitoring ToolCông cụ Giám sát Thương hiệuCông cụ theo dõi đề cập và cảm xúc thương hiệu trên toàn Internet (ví dụ: Brand24).
268WebhooksWebhooksCơ chế thông báo tự động giữa các ứng dụng về sự kiện mới xảy ra.
269IntegrationTích hợpKết nối hai hoặc nhiều hệ thống/ứng dụng để chúng trao đổi dữ liệu.
270API Rate LimitGiới hạn truy cập APISố lượng yêu cầu API tối đa mà một ứng dụng có thể gửi trong một thời gian.
271Data VisualizationTrực quan hóa Dữ liệuBiểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ, đồ thị để dễ hiểu hơn.
272Social Media Listening ToolCông cụ Lắng nghe Mạng xã hộiCông cụ chuyên dùng để theo dõi, thu thập và phân tích dữ liệu thảo luận.
273CRM (Customer Relationship Management)CRMQuản lý Quan hệ Khách hàngHệ thống quản lý tương tác và dữ liệu khách hàng.
274Marketing AutomationTự động hóa MarketingSử dụng phần mềm để tự động hóa các tác vụ Marketing lặp đi lặp lại.
275Dashboard CustomizationTùy chỉnh Bảng điều khiểnKhả năng tùy chỉnh các chỉ số và giao diện trên Bảng điều khiển phân tích.
276Real-time AnalyticsPhân tích Thời gian thựcPhân tích dữ liệu ngay khi chúng được tạo ra.
277Historical DataDữ liệu Lịch sửDữ liệu đã được thu thập từ quá khứ.
278Data ExportXuất dữ liệuQuá trình tải dữ liệu từ nền tảng về dưới dạng CSV, Excel, v.v.
279Social LoginĐăng nhập Mạng xã hộiCho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội (Facebook, Google).
280Widget/PluginTiện ích/Phần mở rộngCác công cụ nhỏ tích hợp vào website để kết nối với mạng xã hội.
281Web ScraperTrình cạo dữ liệu webPhần mềm tự động trích xuất lượng lớn dữ liệu từ các trang web.
282Sentiment TaggingGắn thẻ Cảm xúcGắn nhãn (Tích cực, Tiêu cực, Trung lập) cho các cuộc thảo luận.
283Keyword ClusteringPhân nhóm Từ khóaNhóm các từ khóa liên quan lại với nhau để phân tích dễ hơn.
284Attribution WindowKhung thời gian phân bổKhoảng thời gian tối đa từ lần tương tác đến chuyển đổi để tính cho quảng cáo.
285Lookalike Seed AudienceĐối tượng hạt giống LookalikeNhóm đối tượng gốc dùng để tạo ra đối tượng tương tự.
286Social Media ReportingBáo cáo Mạng xã hộiQuy trình tổng hợp và trình bày các chỉ số hiệu suất.
287Facebook Business ManagerFBMTrình quản lý Doanh nghiệp FacebookCông cụ trung tâm để quản lý các tài sản Facebook (Fanpage, Tài khoản quảng cáo).
288Ads LibraryThư viện Quảng cáoNơi công khai chứa tất cả quảng cáo đang chạy trên Facebook/Instagram.
289Twitter Analytics (nay là X)Phân tích TwitterCông cụ phân tích hiệu suất cho nền tảng X.
290LinkedIn Campaign ManagerTrình quản lý Chiến dịch LinkedInCông cụ quản lý quảng cáo trên LinkedIn.
291Pinterest AnalyticsPhân tích PinterestCông cụ phân tích cho nền tảng Pinterest.
292YouTube StudioYouTube StudioCông cụ quản lý và phân tích kênh YouTube.
293Third-party IntegrationTích hợp bên thứ baKết nối các công cụ ngoài với nền tảng xã hội.
294API Access LevelCấp độ Truy cập APIMức độ truy cập vào dữ liệu nền tảng (cơ bản, nâng cao, đối tác).
295Audit ToolCông cụ Kiểm toánCông cụ tự động hóa việc kiểm toán tài khoản/trang.
296Batch ProcessingXử lý theo lôXử lý một lượng lớn dữ liệu/tác vụ cùng một lúc.
297Web CrawlerBò trên WebChương trình tự động duyệt Internet để thu thập dữ liệu.
298Machine Learning (in Ads)MLHọc máy (trong Quảng cáo)Việc thuật toán tự học và tối ưu hóa hiệu suất quảng cáo.
299Attribution PlatformNền tảng Phân bổCông cụ chuyên biệt để phân bổ chuyển đổi trên nhiều kênh.
300Data CleansingLàm sạch Dữ liệuQuá trình sửa hoặc xóa các dữ liệu bị hỏng, không chính xác.

300 thuật ngữ trên là kim chỉ nam giúp bạn định hình và thực thi các chiến dịch Social Media Marketing hiệu quả. Nắm vững ngôn ngữ này là bước đầu tiên để bạn không chỉ “chơi” trên mạng xã hội mà là **”kiếm tiền”** trên đó.

Hãy nhớ: SMM mạnh mẽ nhất khi nó được hỗ trợ bởi một hạ tầng kỹ thuật số vững chắc. Nếu khách hàng nhấp vào quảng cáo của bạn nhưng website chậm hoặc khó điều hướng, mọi nỗ lực đều trở nên vô ích.

Tối ưu Hữu cơ (Organic)

Mạng xã hội chỉ là một phần. Hãy đưa khách hàng từ Social về website được xếp hạng cao.

Dịch vụ SEO giúp bạn thống trị công cụ tìm kiếm.

Tăng trưởng SEO Bền vững

Hạ tầng Số (Digital Foundation)

Chuyển đổi cao nhất xảy ra trên website. Cần một nền tảng chuyên nghiệp, tốc độ và tối ưu.

Chúng tôi Thiết kế Website chuẩn chuyển đổi.

Thành công trong Marketing là sự kết hợp hoàn hảo giữa Paid Media (SMM) và Owned Media (Website & SEO). Chúc bạn luôn kiên trì và thành công!

 

5/5 - (1 bình chọn)