I. CÁC THUẬT NGỮ CƠ BẢN VỀ NỀN TẢNG (1-50)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 1 | For You Page (FYP) | Trang Dành cho Bạn | Dòng video được thuật toán cá nhân hóa để người dùng khám phá nội dung mới. |
| 2 | Following Page | Trang Đang theo dõi | Dòng video từ các tài khoản người dùng đã follow. |
| 3 | Creator Account | Tài khoản Nhà sáng tạo | Tài khoản cá nhân, cơ bản, phù hợp cho người mới. |
| 4 | Business Account | Tài khoản Doanh nghiệp | Tài khoản chuyên biệt cho thương hiệu, có công cụ phân tích và thư viện nhạc thương mại. |
| 5 | Pro Account | Tài khoản Pro | Tên gọi cũ của Creator/Business Account, hiện ít dùng. |
| 6 | Verified Badge | Huy hiệu Xác minh | Dấu tích xanh xác nhận tính chính chủ của tài khoản. |
| 7 | Bio (Biography) | Tiểu sử | Phần mô tả ngắn gọn về kênh, nơi đặt Link in Bio. |
| 8 | Link in Bio | Liên kết trong Bio | Liên kết có thể nhấp duy nhất trên trang cá nhân để dẫn traffic ra ngoài. |
| 9 | TikTok Creator Fund | Quỹ Nhà sáng tạo | Chương trình trả tiền cho Creators có hiệu suất cao ở một số khu vực. |
| 10 | Algorithm | Thuật toán | Hệ thống AI học hỏi và đề xuất video dựa trên hành vi người dùng. |
| 11 | Engagement | Tương tác | Tổng hợp các hành động của người dùng (Like, Comment, Share, Save). |
| 12 | Follower | Người theo dõi | Tài khoản đã bấm theo dõi kênh của bạn. |
| 13 | Views | Lượt xem | Số lần video được xem. |
| 14 | Like | Thích | Hành động thả tim cho video. |
| 15 | Comment | Bình luận | Ý kiến phản hồi bằng văn bản. |
| 16 | Share | Chia sẻ | Hành động gửi video cho người khác hoặc nền tảng khác. |
| 17 | Saves | Lưu | Người dùng lưu video vào danh sách cá nhân. |
| 18 | Duet | Song ca | Tính năng đăng video bên cạnh video gốc của người khác. |
| 19 | Stitch | Ghép nối | Tính năng ghép đoạn video ngắn từ video gốc vào đầu video của bạn. |
| 20 | Green Screen | Màn hình Xanh | Hiệu ứng thay thế nền video. |
| 21 | Trending Sound | Âm thanh Thịnh hành | Nhạc nền/âm thanh đang được nhiều người sử dụng. |
| 22 | Hashtag (#) | Thẻ hashtag | Từ khóa phân loại nội dung. |
| 23 | Caption | Chú thích | Văn bản ngắn gọn đi kèm video. |
| 24 | Profile Views | Lượt xem Hồ sơ | Số lần người dùng truy cập trang cá nhân. |
| 25 | TikTok Effect | Hiệu ứng TikTok | Các bộ lọc, hiệu ứng hình ảnh/âm thanh do TikTok cung cấp. |
| 26 | Text Overlay | Lớp phủ Văn bản | Chữ viết hiển thị trực tiếp trên video. |
| 27 | Video Description | Mô tả Video | Văn bản dài hơn chứa hashtag và mô tả cốt truyện. |
| 28 | Sound Library | Thư viện Âm thanh | Kho nhạc và âm thanh có sẵn để sử dụng trong video. |
| 29 | Commercial Music Library | Thư viện Nhạc Thương mại | Nhạc bản quyền dành cho tài khoản Doanh nghiệp. |
| 30 | Drafts | Bản nháp | Video đã tạo nhưng chưa đăng. |
| 31 | Private Video | Video Riêng tư | Video chỉ mình bạn xem được. |
| 32 | Unlisted Video | Video Không công khai | Video có thể được xem qua link nhưng không hiển thị trên Profile. |
| 33 | Auto-Caption | Phụ đề Tự động | Tính năng tạo phụ đề tự động từ lời nói. |
| 34 | Content Calendar | Lịch Nội dung | Kế hoạch đăng bài chi tiết theo ngày/tuần. |
| 35 | Power Hour | Giờ Vàng | Thời gian ngay sau khi đăng bài để tương tác tích cực. |
| 36 | Consistency | Tính Nhất quán | Duy trì tần suất và phong cách đăng bài đều đặn. |
| 37 | Evergreen Content | Nội dung Xanh | Nội dung có giá trị lâu dài. |
| 38 | Short-Form Video | Video Ngắn | Định dạng video dưới 60 giây, đặc trưng của TikTok. |
| 39 | Long-Form Video | Video Dài | Video từ 3 phút trở lên. |
| 40 | Livestream/Live | Phát trực tiếp | Tính năng tương tác trực tiếp với khán giả. |
| 41 | Go Live Threshold | Ngưỡng LIVE | Yêu cầu tối thiểu (số Follower, tuổi) để được phép Livestream. |
| 42 | LIVE Gifts | Quà tặng LIVE | Vật phẩm ảo khán giả mua và tặng trong Livestream. |
| 43 | LIVE Moderator | Người kiểm duyệt LIVE | Người hỗ trợ quản lý bình luận trong phiên LIVE. |
| 44 | Multi-Guest Live | LIVE Nhiều khách | Tính năng mời nhiều người tham gia Livestream cùng lúc. |
| 45 | Filter | Bộ lọc | Hiệu ứng làm đẹp hoặc thay đổi màu sắc hình ảnh. |
| 46 | Trending Topic | Chủ đề Thịnh hành | Chủ đề nóng hổi, đang được quan tâm nhiều nhất. |
| 47 | Niche | Thị trường Ngách | Chủ đề nội dung cụ thể và tập trung. |
| 48 | Community Guidelines | Nguyên tắc Cộng đồng | Các quy tắc chung về nội dung của TikTok. |
| 49 | Copyright Strike | Lỗi Bản quyền | Cảnh báo hoặc gỡ bỏ video do vi phạm bản quyền. |
| 50 | Shadowban | Cấm ngầm | Việc TikTok hạn chế khả năng hiển thị video mà không thông báo. |
Có thể bạn quan tâm
II. THUẬT NGỮ VỀ KỸ THUẬT VÀ CHỈ SỐ (51-100)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 51 | Watch Time | Thời gian Xem | Tổng thời gian người dùng xem video. |
| 52 | Average Watch Time | Thời gian Xem Trung bình | Thời gian trung bình người dùng xem video, chỉ số cốt lõi. |
| 53 | Completion Rate | Tỷ lệ Hoàn thành | Tỷ lệ người xem hết video (Độ dài video ngắn: >80%). |
| 54 | Re-Watch Rate | Tỷ lệ Xem lại | Tỷ lệ người dùng xem lại video của bạn. |
| 55 | Retention Rate | Tỷ lệ Giữ chân | Biểu đồ thể hiện người xem rời đi ở điểm nào trong video. |
| 56 | Hook/Grab | Móc câu/Thu hút | 3-5 giây đầu tiên của video để giữ chân người xem. |
| 57 | Scroll Stopper | Ngừng cuộn | Yếu tố hình ảnh hoặc âm thanh bất ngờ trong Hook. |
| 58 | Source of Traffic | Nguồn Lưu lượng | Nơi người xem tìm thấy video của bạn (FYP, Following, Search). |
| 59 | Video Pacing | Nhịp độ Video | Tốc độ cắt cảnh và thay đổi góc quay. |
| 60 | Aspect Ratio (9:16) | Tỷ lệ Khung hình | Tỷ lệ màn hình dọc tiêu chuẩn của TikTok. |
| 61 | Looping Video | Video Lặp lại | Video được thiết kế để lặp lại liền mạch, làm tăng Re-Watch Rate. |
| 62 | A/B Testing | Thử nghiệm A/B | Đăng 2 phiên bản video (ví dụ: 2 Hook khác nhau) để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn. |
| 63 | Metadata | Siêu dữ liệu | Thông tin như Caption, Hashtag, Text Overlay giúp thuật toán phân loại video. |
| 64 | Keyword Optimization | Tối ưu hóa Từ khóa | Sử dụng từ khóa trong Metadata để tăng khả năng hiển thị trong kết quả tìm kiếm. |
| 65 | TikTok SEO | SEO TikTok | Chiến lược tối ưu hóa để video xếp hạng cao trên thanh tìm kiếm của TikTok. |
| 66 | Sound Originality | Tính Gốc của Âm thanh | Sử dụng âm thanh gốc (Original Sound) có thể giúp video được ưu tiên. |
| 67 | Call to Action (CTA) | Kêu gọi Hành động | Lời kêu gọi khán giả thực hiện hành động cụ thể. |
| 68 | Soft CTA | CTA Mềm | Kêu gọi tương tác nhẹ nhàng (ví dụ: “Comment ý kiến của bạn”). |
| 69 | Hard CTA | CTA Cứng | Kêu gọi hành động chuyển đổi rõ ràng (ví dụ: “Bấm Link Bio để mua hàng”). |
| 70 | Click-Through Rate (CTR) | Tỷ lệ Nhấp chuột | Tỷ lệ người nhấp vào Link Bio so với lượt xem Profile. |
| 71 | Conversion Rate (CR) | Tỷ lệ Chuyển đổi | Tỷ lệ người xem mua hàng/đăng ký sau khi xem video. |
| 72 | Engagement Rate | Tỷ lệ Tương tác | (Tổng Like, Comment, Share) / Tổng Lượt xem. |
| 73 | Follower Growth Rate | Tỷ lệ Tăng trưởng Follower | Tốc độ tăng số lượng Follower theo thời gian. |
| 74 | Follower/View Ratio | Tỷ lệ Follower/View | Số lượng Follower mới so với số lượt xem (chỉ số sức khỏe kênh). |
| 75 | Audience Demographics | Nhân khẩu học Khán giả | Dữ liệu về tuổi, giới tính, vị trí của người xem. |
| 76 | Viewer Location | Vị trí Người xem | Quốc gia/khu vực của khán giả (quan trọng cho Creator Fund/Monetization). |
| 77 | Active Follower Time | Thời gian Follower hoạt động | Khung giờ vàng mà khán giả của bạn online nhiều nhất. |
| 78 | Profile Link Clicks | Lượt nhấp Link Profile | Số lần nhấp vào Link in Bio. |
| 79 | Video Performance Graph | Biểu đồ Hiệu suất Video | Biểu đồ theo dõi lượt xem, tương tác theo thời gian thực. |
| 80 | Analytics Dashboard | Bảng điều khiển Phân tích | Nơi xem tất cả các chỉ số kênh. |
| 81 | Third-Party Analytics | Phân tích Bên thứ ba | Sử dụng công cụ ngoài để phân tích sâu hơn (ví dụ: ViralFindr). |
| 82 | Pixel/Tracking Code | Mã theo dõi Pixel | Mã được cài đặt để theo dõi hành vi người dùng ngoài TikTok (cho quảng cáo). |
| 83 | UTM Parameters | Tham số UTM | Mã thêm vào Link Bio để theo dõi nguồn traffic chính xác trong Google Analytics. |
| 84 | TikTok Creator Center | Trung tâm Nhà sáng tạo | Nơi cung cấp các công cụ và tài nguyên từ TikTok. |
| 85 | Creator Marketplace | Sàn giao dịch Nhà sáng tạo | Nền tảng kết nối Creators và Brands. |
| 86 | Video Editing Software | Phần mềm Chỉnh sửa Video | Các ứng dụng ngoài TikTok dùng để chỉnh sửa chuyên nghiệp (CapCut, VN, Premiere). |
| 87 | Teleprompter | Máy nhắc chữ | Ứng dụng giúp bạn đọc kịch bản mà vẫn nhìn vào camera. |
| 88 | Lighting Setup | Thiết lập Ánh sáng | Bố cục ánh sáng (Ring Light, Softbox) để có chất lượng hình ảnh tốt. |
| 89 | Jump Cut | Cắt nhanh | Kỹ thuật cắt bỏ các đoạn dừng/thở để tăng nhịp độ video. |
| 90 | B-Roll | Cảnh phụ | Các cảnh quay bổ sung được chèn vào để minh họa lời nói. |
| 91 | Close-up Shot | Cận cảnh | Quay gần khuôn mặt hoặc chi tiết sản phẩm. |
| 92 | Wide Shot | Cảnh rộng | Quay toàn bộ khung cảnh hoặc người. |
| 93 | Exposure | Phơi sáng | Độ sáng của hình ảnh video. |
| 94 | Frame Rate (FPS) | Tốc độ Khung hình | Số lượng khung hình trên giây (thường là 24, 30, hoặc 60 FPS). |
| 95 | Video Rendering | Kết xuất Video | Quá trình xuất video cuối cùng. |
| 96 | Watermark | Dấu mờ | Logo TikTok tự động xuất hiện trên video khi tải về. |
| 97 | HD Upload | Tải lên HD | Đăng tải video ở độ phân giải cao (1080p). |
| 98 | Video Optimization | Tối ưu hóa Video | Quá trình cải thiện video dựa trên dữ liệu Analytics. |
| 99 | Posting Frequency | Tần suất Đăng bài | Số lượng video đăng tải mỗi ngày/tuần. |
| 100 | Batching Content | Sản xuất Nội dung theo Lô | Quay và chỉnh sửa nhiều video cùng một lúc. |
III. THUẬT NGỮ VỀ XU HƯỚNG VÀ TƯƠNG TÁC (101-150)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 101 | Viral | Lan truyền/Bùng nổ | Video đạt lượng lớn lượt xem và tương tác. |
| 102 | Trendjacking | Bắt Trend | Nhanh chóng tạo nội dung dựa trên xu hướng đang nổi. |
| 103 | Challenge | Thử thách | Xu hướng yêu cầu người dùng thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: nhảy, diễn). |
| 104 | Original Trend | Xu hướng Gốc | Xu hướng do chính bạn tạo ra. |
| 105 | Trend Curve | Đường cong Xu hướng | Biểu đồ thể hiện sự sống của một Trend (Sớm, Đỉnh, Suy giảm). |
| 106 | Early Adopter | Người Tiên phong | Người sử dụng Trend ngay khi nó mới xuất hiện. |
| 107 | Late Adopter | Người theo sau | Người sử dụng Trend khi nó đã gần hết. |
| 108 | Meme | Meme | Nội dung hài hước, dễ lan truyền. |
| 109 | POV (Point of View) | Góc nhìn | Video đặt người xem vào một tình huống cụ thể (đóng vai). |
| 110 | Role-Play | Nhập vai | Diễn kịch hoặc tái hiện một tình huống. |
| 111 | Skits/Comedy | Hài kịch/Hài ngắn | Các đoạn phim ngắn có kịch bản. |
| 112 | Tutorial | Hướng dẫn | Video chỉ cách làm một việc gì đó (How-to). |
| 113 | Behind The Scenes (BTS) | Hậu trường | Nội dung cho thấy quá trình sản xuất. |
| 114 | Q&A (Question & Answer) | Hỏi & Đáp | Video trả lời câu hỏi của khán giả. |
| 115 | Series | Chuỗi Video | Các video liên quan đến nhau, khuyến khích xem tiếp. |
| 116 | Storytelling | Kể chuyện | Nội dung có cốt truyện, xây dựng kết nối cảm xúc. |
| 117 | Micro-Storytelling | Kể chuyện Ngắn | Kỹ thuật kể chuyện cô đọng trong vài giây. |
| 118 | User-Generated Content (UGC) | Nội dung do Người dùng Tạo | Nội dung được tạo ra bởi khán giả/khách hàng. |
| 119 | Comment Engagement | Tương tác Bình luận | Chiến lược trả lời/pin/video-reply bình luận. |
| 120 | Video Reply | Trả lời bằng Video | Tính năng trả lời bình luận bằng một video mới. |
| 121 | Pin Comment | Ghim Bình luận | Đặt một bình luận quan trọng lên đầu. |
| 122 | Audience Polling | Khảo sát Khán giả | Sử dụng sticker Poll trong video/Story để thu thập ý kiến. |
| 123 | Q&A Sticker | Sticker Hỏi & Đáp | Sticker cho phép khán giả đặt câu hỏi. |
| 124 | Follower Goal | Mục tiêu Follower | Thiết lập mục tiêu số lượng Follower để khuyến khích khán giả Follow. |
| 125 | Cross-Promotion | Quảng bá Chéo | Quảng bá kênh TikTok trên các nền tảng khác (IG, YouTube). |
| 126 | Linktree/Beacons | Linktree/Beacons | Công cụ tổng hợp nhiều liên kết vào một Link in Bio duy nhất. |
| 127 | TikTok Watermark | Dấu mờ TikTok | Biểu tượng TikTok trên video khi tải xuống. |
| 128 | Niche Authority | Thẩm quyền Ngách | Mức độ uy tín của bạn trong chủ đề/Niche đã chọn. |
| 129 | Community Building | Xây dựng Cộng đồng | Tạo cảm giác thân thuộc, khuyến khích sự tham gia của khán giả. |
| 130 | Fan Base | Cộng đồng Fan | Nhóm khán giả trung thành và tương tác cao. |
| 131 | Digital Nomad | Dân du mục Kỹ thuật số | Phong cách sống và nội dung chia sẻ về làm việc từ xa khi di chuyển. |
| 132 | Mini Vlog | Mini Vlog | Dạng Vlog siêu ngắn, dưới 60 giây. |
| 133 | Transition | Chuyển cảnh | Kỹ thuật chuyển đổi liền mạch giữa các cảnh quay. |
| 134 | Matching Transition | Chuyển cảnh Đồng bộ | Chuyển cảnh đồng bộ với nhịp điệu âm nhạc. |
| 135 | CapCut Template | Mẫu CapCut | Các mẫu chỉnh sửa video có sẵn trên ứng dụng CapCut. |
| 136 | Voiceover | Lồng tiếng/Bình luận | Giọng nói được ghi âm và chèn vào video sau khi quay. |
| 137 | Text-to-Speech (TTS) | Văn bản thành Giọng nói | Giọng đọc tự động của TikTok. |
| 138 | Sound Effect (SFX) | Hiệu ứng Âm thanh | Các âm thanh bổ sung (tiếng cười, tiếng vỗ tay, v.v.). |
| 139 | Sound Bite | Đoạn âm thanh Ngắn | Đoạn âm thanh/thoại ngắn được cắt ra từ video khác. |
| 140 | B-Roll Footage | Cảnh quay B-Roll | Cảnh phụ, thường là cảnh tĩnh hoặc hành động chậm để minh họa. |
| 141 | Title Card | Thẻ Tiêu đề | Màn hình đầu tiên hiển thị tiêu đề video/chuỗi video. |
| 142 | Face Reveal | Tiết lộ Khuôn mặt | Video lần đầu tiên cho khán giả thấy mặt của Creator. |
| 143 | Behind the Voice | Phía sau Giọng nói | Video tiết lộ người thực hiện Voiceover. |
| 144 | Authenticity | Tính Chân thật | Nội dung thể hiện sự thật, không quá trau chuốt. |
| 145 | Relatability | Tính Đồng cảm | Nội dung khiến khán giả cảm thấy được kết nối, thấu hiểu. |
| 146 | Edutainment | Giáo dục – Giải trí | Nội dung kết hợp giữa việc cung cấp kiến thức và sự hài hước/giải trí. |
| 147 | Infotainment | Thông tin – Giải trí | Nội dung cung cấp tin tức theo phong cách giải trí. |
| 148 | Micro-Influencer | Người ảnh hưởng Nhỏ | Tài khoản có số Follower vừa phải (thường dưới 100K) nhưng có Engagement Rate cao. |
| 149 | Macro-Influencer | Người ảnh hưởng Lớn | Tài khoản có số lượng Follower rất lớn (hơn 500K). |
| 150 | Influencer Marketing | Tiếp thị Người ảnh hưởng | Hợp tác với Influencer để quảng bá thương hiệu. |
IV. THUẬT NGỮ VỀ MÔ HÌNH KIẾM TIỀN (151-200)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 151 | Monetization | Kiếm tiền/Tiền tệ hóa | Các phương pháp tạo thu nhập từ kênh TikTok. |
| 152 | TikTok Shop | TikTok Shop | Nền tảng E-commerce tích hợp trên TikTok. |
| 153 | Affiliate Marketing | Tiếp thị Liên kết | Kiếm hoa hồng từ việc quảng bá sản phẩm của người khác. |
| 154 | Product Showcase | Trưng bày Sản phẩm | Video tập trung giới thiệu và bán sản phẩm của TikTok Shop. |
| 155 | Shopping Cart Feature | Tính năng Giỏ hàng | Biểu tượng giỏ hàng xuất hiện trong video/Livestream. |
| 156 | Seller Center | Trung tâm Người bán | Nền tảng quản lý cửa hàng và đơn hàng trên TikTok Shop. |
| 157 | Brand Deal | Thỏa thuận Thương hiệu | Nhận tiền từ thương hiệu để quảng cáo (Paid Promotion). |
| 158 | Sponsored Post | Bài đăng Tài trợ | Video được trả tiền để quảng cáo sản phẩm. |
| 159 | Media Kit | Bộ hồ sơ Truyền thông | Tài liệu giới thiệu kênh (chỉ số, Audience) gửi cho đối tác. |
| 160 | Rate Card | Bảng giá dịch vụ | Bảng liệt kê chi phí cho các loại video/LIVE quảng cáo. |
| 161 | Usage Rights | Quyền sử dụng | Quyền thương hiệu được sử dụng lại nội dung của Creator. |
| 162 | Whitelisting | Whitelisting | Cho phép Brand chạy quảng cáo từ tài khoản TikTok của Creator. |
| 163 | Native Advertising | Quảng cáo Tự nhiên | Quảng cáo được thiết kế giống nội dung thông thường của kênh. |
| 164 | Revenue Split | Chia sẻ Doanh thu | Tỷ lệ chia sẻ doanh thu giữa TikTok và người bán/Creator. |
| 165 | Creator Marketplace Rate | Tỷ giá Marketplace | Mức giá đề xuất của Creator để hợp tác thông qua nền tảng. |
| 166 | Cost Per Thousand (CPM) | Chi phí trên 1000 lượt | Chỉ số tính toán chi phí hoặc doanh thu quảng cáo trên 1000 lượt xem. |
| 167 | AdSense for TikTok | AdSense cho TikTok | Thuật ngữ chỉ thu nhập từ Quỹ Nhà sáng tạo (Creator Fund). |
| 168 | Digital Product | Sản phẩm Kỹ thuật số | Bán Ebook, khóa học, Template thông qua Link Bio. |
| 169 | Ebook/Guide | Ebook/Cẩm nang | Sách điện tử được bán hoặc dùng làm Lead Magnet. |
| 170 | Coaching/Consulting | Huấn luyện/Tư vấn | Bán dịch vụ tư vấn chuyên môn thông qua TikTok. |
| 171 | Membership/Subscription | Hội viên/Đăng ký | Bán quyền truy cập nội dung độc quyền hàng tháng. |
| 172 | Lead Magnet | Mồi câu Lead | Sản phẩm miễn phí (Checklist, Mini Ebook) để thu thập Email. |
| 173 | Lead Generation | Tạo Lead | Chiến lược thu thập thông tin khách hàng tiềm năng. |
| 174 | Landing Page | Trang đích | Trang web được thiết kế để chuyển đổi Lead từ Link Bio. |
| 175 | Email Marketing | Tiếp thị qua Email | Sử dụng danh sách Email thu được để nuôi dưỡng và bán hàng. |
| 176 | Upsell | Bán thêm | Khuyến khích khách hàng mua sản phẩm giá cao hơn. |
| 177 | Downsell | Bán thấp hơn | Đề xuất sản phẩm giá thấp hơn nếu khách từ chối sản phẩm chính. |
| 178 | Conversion Funnel | Phễu Chuyển đổi | Hành trình người dùng từ xem video đến mua hàng. |
| 179 | Drop-Shipping | Bán hàng Thả hàng | Bán sản phẩm mà không cần tồn kho, nhà cung cấp gửi hàng trực tiếp. |
| 180 | Print-on-Demand (POD) | In theo Yêu cầu | Bán hàng hóa (áo, cốc) có thiết kế tùy chỉnh. |
| 181 | Crowdfunding | Huy động Vốn cộng đồng | Dùng TikTok để kêu gọi vốn cho một dự án. |
| 182 | Donation/Tipping | Quyên góp/Tip | Khán giả gửi tiền trực tiếp qua Link Bio hoặc LIVE Gifts. |
| 183 | Affiliate Commission | Hoa hồng Affiliate | Khoản tiền kiếm được từ việc bán sản phẩm liên kết. |
| 184 | High-Ticket Offer | Sản phẩm Giá trị cao | Sản phẩm/dịch vụ có giá trị lớn (thường >$1000). |
| 185 | Low-Ticket Offer | Sản phẩm Giá trị thấp | Sản phẩm/dịch vụ có giá thấp (thường <$100). |
| 186 | Product Positioning | Định vị Sản phẩm | Cách sản phẩm được trình bày để giải quyết vấn đề của khán giả. |
| 187 | Testimonial Video | Video Lời chứng thực | Video khách hàng nói về lợi ích của sản phẩm. |
| 188 | Demo Video | Video Thử nghiệm | Video cho thấy cách sản phẩm hoạt động. |
| 189 | Scarcity | Khan hiếm | Sử dụng số lượng giới hạn để thúc đẩy mua hàng. |
| 190 | Urgency | Khẩn cấp | Sử dụng thời hạn để thúc đẩy mua hàng. |
| 191 | Sales Page | Trang Bán hàng | Trang web được tối ưu hóa để bán sản phẩm. |
| 192 | E-wallet Payment | Thanh toán Ví điện tử | Thanh toán qua các ứng dụng ví điện tử (ZaloPay, Momo). |
| 193 | Cash on Delivery (COD) | Thanh toán khi Nhận hàng | Hình thức thanh toán phổ biến cho TikTok Shop. |
| 194 | Return Policy | Chính sách Đổi trả | Các quy tắc về việc đổi trả hàng hóa. |
| 195 | Customer Service | Dịch vụ Khách hàng | Hỗ trợ người mua hàng trên TikTok Shop. |
| 196 | Tax Compliance | Tuân thủ Thuế | Đảm bảo các quy định về thuế cho thu nhập MMO. |
| 197 | Invoice | Hóa đơn | Yêu cầu thanh toán được gửi cho đối tác/khách hàng. |
| 198 | Payment Processor | Bộ xử lý Thanh toán | Dịch vụ xử lý giao dịch tiền tệ (PayPal, Payoneer). |
| 199 | KPI (Key Performance Indicator) | Chỉ số Hiệu suất Chính | Các chỉ số đo lường mục tiêu (ví dụ: CR, ROI). |
| 200 | ROI (Return on Investment) | Tỷ suất Hoàn vốn | Lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư. |
V. THUẬT NGỮ VỀ CHIẾN LƯỢC NỘI DUNG (201-250)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 201 | Content Pillar | Trụ cột Nội dung | 3-5 chủ đề lớn tạo nên cấu trúc nội dung kênh. |
| 202 | Content Strategy | Chiến lược Nội dung | Kế hoạch tổng thể về loại hình, tần suất, và mục tiêu nội dung. |
| 203 | Audience Persona | Chân dung Khán giả | Hồ sơ chi tiết về người xem lý tưởng. |
| 204 | Competitor Analysis | Phân tích Đối thủ | Nghiên cứu các kênh cùng Niche để học hỏi và tìm khoảng trống. |
| 205 | Content Gap | Khoảng trống Nội dung | Các chủ đề mà đối thủ không làm hoặc làm chưa tốt. |
| 206 | AIDA Model | Mô hình AIDA | Khung sườn kịch bản: Attention, Interest, Desire, Action. |
| 207 | Problem/Solution | Vấn đề/Giải pháp | Kịch bản trình bày vấn đề, sau đó đưa ra giải pháp (sản phẩm). |
| 208 | Before & After | Trước & Sau | Kịch bản so sánh kết quả trước và sau khi sử dụng sản phẩm. |
| 209 | Testimonial Script | Kịch bản Lời chứng thực | Viết kịch bản dựa trên phản hồi của khách hàng. |
| 210 | Pain Point | Điểm đau | Vấn đề lớn nhất mà khán giả đang gặp phải. |
| 211 | Gain Point | Điểm lợi ích | Lợi ích lớn nhất mà sản phẩm mang lại. |
| 212 | Emotional Hook | Móc câu Cảm xúc | Thu hút người xem bằng cách chạm vào cảm xúc (hài hước, tức giận, tò mò). |
| 213 | Intrigue Hook | Móc câu Tò mò | Sử dụng câu hỏi hoặc tình huống dở dang để người xem ở lại. |
| 214 | Controversial Content | Nội dung Gây tranh cãi | Nội dung có ý kiến đối lập mạnh, kích thích bình luận. |
| 215 | Educational Series | Chuỗi Nội dung Giáo dục | Các video hướng dẫn chuyên sâu được chia thành nhiều phần. |
| 216 | Quick Tip Video | Video Mẹo Nhanh | Cung cấp một mẹo giá trị trong 7-15 giây. |
| 217 | Unboxing | Mở hộp | Quay lại quá trình mở hộp sản phẩm mới. |
| 218 | Review | Đánh giá | Video nhận xét trung thực về sản phẩm. |
| 219 | Haul Video | Video Mua sắm | Trưng bày các món đồ mới mua. |
| 220 | “Day in the Life” | “Một ngày của tôi” | Nội dung chia sẻ cuộc sống cá nhân. |
| 221 | Time Lapse | Tua nhanh thời gian | Kỹ thuật quay nhanh quá trình diễn ra chậm. |
| 222 | Stop Motion | Hoạt hình Dừng hình | Kỹ thuật tạo hoạt hình bằng cách di chuyển vật thể giữa các khung hình. |
| 223 | Vlog | Video Blog | Chia sẻ hàng ngày bằng lời nói/chữ viết. |
| 224 | Behind the Brand | Phía sau Thương hiệu | Nội dung kể về câu chuyện và giá trị cốt lõi của thương hiệu. |
| 225 | Ethos | Uy tín (Ethos) | Xây dựng lòng tin bằng cách thể hiện chuyên môn. |
| 226 | Pathos | Cảm xúc (Pathos) | Sử dụng cảm xúc để thuyết phục khán giả. |
| 227 | Logos | Logic (Logos) | Sử dụng dữ liệu và lý lẽ để thuyết phục khán giả. |
| 228 | Personal Branding | Xây dựng Thương hiệu Cá nhân | Chiến lược định vị bản thân là chuyên gia. |
| 229 | Tone of Voice | Giọng điệu | Phong cách giao tiếp nhất quán của kênh (hài hước, nghiêm túc, thân thiện). |
| 230 | Content Remix | Tái chế Nội dung | Biến video cũ thành format mới (ví dụ: chuyển LIVE thành video ngắn). |
| 231 | Repurpose Content | Tái sử dụng Nội dung | Chuyển nội dung TikTok sang nền tảng khác (YouTube Shorts, IG Reels). |
| 232 | Metadata Optimization | Tối ưu hóa Metadata | Cải thiện Caption, Hashtag, Text Overlay để tăng khả năng hiển thị. |
| 233 | Search Intent | Ý định Tìm kiếm | Hiểu mục đích của người dùng khi tìm kiếm một từ khóa trên TikTok. |
| 234 | Topic Cluster | Cụm Chủ đề | Tập trung làm nhiều video xoay quanh một chủ đề lớn. |
| 235 | Authority Score | Điểm Thẩm quyền | Chỉ số đánh giá mức độ uy tín của kênh. |
| 236 | Comment Filtering | Lọc Bình luận | Tính năng tự động ẩn bình luận chứa từ khóa không mong muốn. |
| 237 | Brand Safety | An toàn Thương hiệu | Đảm bảo nội dung không chứa yếu tố độc hại/vi phạm để thu hút Brand Deal. |
| 238 | Creative Strategy | Chiến lược Sáng tạo | Kế hoạch tổng thể về ý tưởng và cách thể hiện nội dung. |
| 239 | Trend Forecasting | Dự báo Xu hướng | Phân tích và dự đoán các xu hướng sắp nổi. |
| 240 | Viral Loop | Vòng lặp Lan truyền | Thiết kế nội dung khuyến khích Share/Tag bạn bè, tạo chu kỳ lan truyền. |
| 241 | Engagement Bait | Mồi câu Tương tác | Sử dụng kỹ thuật kích thích Comment (ví dụ: “Comment ‘Yes’ nếu bạn đồng ý”). |
| 242 | Content Saturation | Độ bão hòa Nội dung | Tình trạng thị trường ngách có quá nhiều kênh tương tự. |
| 243 | Differentiation | Sự khác biệt hóa | Tìm ra điểm độc đáo của kênh so với đối thủ. |
| 244 | User Experience (UX) | Trải nghiệm Người dùng | Đảm bảo video dễ xem, dễ hiểu, không gây khó chịu. |
| 245 | Accessibility | Khả năng tiếp cận | Đảm bảo video có phụ đề/mô tả cho người khuyết tật. |
| 246 | Alt Text | Văn bản Thay thế | Mô tả hình ảnh cho người khiếm thị (chưa phổ biến trên TikTok). |
| 247 | Visual Branding | Nhận diện Thương hiệu Hình ảnh | Sử dụng màu sắc, font chữ, logo nhất quán. |
| 248 | Sponsorship Disclosure | Tiết lộ Tài trợ | Sử dụng thẻ hoặc lời nói để thông báo video có trả phí. |
| 249 | Brand Integration | Tích hợp Thương hiệu | Lồng ghép sản phẩm của Brand vào nội dung một cách tự nhiên. |
| 250 | Long-Term Value | Giá trị Dài hạn | Giá trị mà kênh mang lại sau khi Trend qua đi. |
VI. THUẬT NGỮ CHUYÊN SÂU VỀ QUẢNG CÁO & PHÂN TÍCH (251-300)
| STT | Thuật ngữ (Tiếng Anh) | Tiếng Việt | Định nghĩa Cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 251 | TikTok Ad Manager | Trình quản lý Quảng cáo | Nền tảng tự chạy quảng cáo trên TikTok. |
| 252 | Spark Ads | Quảng cáo Spark | Dạng quảng cáo sử dụng video gốc đã đăng tải. |
| 253 | In-Feed Ads | Quảng cáo Trong nguồn cấp | Quảng cáo hiển thị trên FYP. |
| 254 | TopView Ads | Quảng cáo TopView | Quảng cáo toàn màn hình hiển thị ngay khi mở ứng dụng. |
| 255 | Branded Hashtag Challenge | Thử thách Hashtag Thương hiệu | Thử thách được tạo bởi Brand, khuyến khích UGC. |
| 256 | Custom Audience | Đối tượng Tùy chỉnh | Đối tượng quảng cáo dựa trên dữ liệu khách hàng (Email, SĐT). |
| 257 | Lookalike Audience | Đối tượng Tương tự | Đối tượng mới có đặc điểm giống với khách hàng hiện tại. |
| 258 | Targeting | Nhắm mục tiêu | Thiết lập đối tượng cụ thể cho chiến dịch quảng cáo. |
| 259 | Optimization Goal | Mục tiêu Tối ưu hóa | Mục tiêu của chiến dịch quảng cáo (Clicks, Conversions, Views). |
| 260 | Cost Cap | Giới hạn Chi phí | Đặt giới hạn chi phí tối đa cho mỗi hành động quảng cáo. |
| 261 | Bidding Strategy | Chiến lược Đấu thầu | Cách bạn thiết lập giá cho quảng cáo (Manual, Automatic). |
| 262 | Ad Creative | Vật phẩm Quảng cáo | Video, hình ảnh, văn bản được sử dụng trong quảng cáo. |
| 263 | A/B Testing (Ads) | Thử nghiệm A/B (Quảng cáo) | So sánh hiệu quả của 2 Ad Creative/Targeting. |
| 264 | Conversion Tracking | Theo dõi Chuyển đổi | Thiết lập Pixel để theo dõi hành động mua hàng. |
| 265 | TikTok Pixel | Pixel TikTok | Mã theo dõi được cài đặt trên website/trang đích. |
| 266 | Cost Per Action (CPA) | Chi phí trên mỗi Hành động | Chi phí trung bình để đạt được một hành động mong muốn (mua hàng). |
| 267 | Cost Per Click (CPC) | Chi phí trên mỗi Lượt nhấp | Chi phí trung bình cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo. |
| 268 | ROAS (Return on Ad Spend) | Lợi nhuận trên Chi tiêu Quảng cáo | Tổng doanh thu / Tổng chi phí quảng cáo. |
| 269 | Frequency | Tần suất | Số lần trung bình một người dùng thấy quảng cáo của bạn. |
| 270 | Ad Fatigue | Mệt mỏi Quảng cáo | Tình trạng người dùng thấy quảng cáo quá nhiều lần, làm giảm CTR. |
| 271 | E-commerce Traffic | Lưu lượng E-commerce | Traffic dẫn từ TikTok trực tiếp đến cửa hàng online. |
| 272 | Website Conversion | Chuyển đổi Website | Hành động hoàn tất giao dịch trên website ngoài TikTok. |
| 273 | Lead Form Ads | Quảng cáo Form Lead | Quảng cáo tích hợp form thu thập thông tin ngay trên TikTok. |
| 274 | Instant Experience | Trải nghiệm tức thì | Landing Page nhẹ, tải nhanh ngay trên TikTok. |
| 275 | Catalog Sales | Bán hàng Danh mục | Quảng cáo tự động dựa trên danh mục sản phẩm. |
| 276 | Remarketing/Retargeting | Tiếp thị Lại | Quảng cáo nhắm đến những người đã tương tác với kênh/website của bạn. |
| 277 | Exclusion List | Danh sách Loại trừ | Nhóm người dùng bạn không muốn thấy quảng cáo. |
| 278 | Creative Fatigue | Mệt mỏi Sáng tạo | Video quảng cáo bị chai lì, cần phải thay thế. |
| 279 | Data Privacy | Quyền riêng tư Dữ liệu | Tuân thủ các quy tắc bảo vệ dữ liệu (GDPR, CCPA). |
| 280 | API Integration | Tích hợp API | Kết nối dữ liệu quảng cáo giữa TikTok và các hệ thống khác. |
| 281 | Attribution Model | Mô hình Phân bổ | Cách xác định nguồn gốc của Conversion (Last Click, First Click). |
| 282 | Post-View Conversion | Chuyển đổi Sau Xem | Người dùng xem quảng cáo nhưng mua hàng sau đó. |
| 283 | Post-Click Conversion | Chuyển đổi Sau Nhấp | Người dùng nhấp vào quảng cáo và mua hàng. |
| 284 | Lifetime Value (LTV) | Giá trị Trọn đời | Tổng lợi nhuận dự kiến từ một khách hàng. |
| 285 | Customer Acquisition Cost (CAC) | Chi phí Thu hút Khách hàng | Chi phí trung bình để có được một khách hàng mới. |
| 286 | Break-Even Point (Ads) | Điểm Hòa vốn (Quảng cáo) | Điểm mà doanh thu quảng cáo bằng chi phí quảng cáo. |
| 287 | Cost of Goods Sold (COGS) | Giá vốn Hàng bán | Chi phí liên quan trực tiếp đến việc sản xuất/mua sản phẩm. |
| 288 | Gross Profit | Lợi nhuận Gộp | Doanh thu trừ đi COGS. |
| 289 | Net Profit | Lợi nhuận Ròng | Lợi nhuận sau khi trừ tất cả chi phí. |
| 290 | Viral Coefficient | Hệ số Lan truyền | Số lượng người dùng mới được thu hút bởi mỗi người dùng hiện tại. |
| 291 | Churn Rate | Tỷ lệ Mất khách | Tỷ lệ Follower hoặc khách hàng ngừng tương tác/hủy đăng ký. |
| 292 | Cohort Analysis | Phân tích Nhóm đồng nhất | Theo dõi hành vi của nhóm người dùng tham gia cùng thời điểm. |
| 293 | Data Storytelling | Kể chuyện bằng Dữ liệu | Trình bày dữ liệu Analytics thành một câu chuyện dễ hiểu. |
| 294 | Trend Saturation Point | Điểm bão hòa Xu hướng | Điểm mà một Trend trở nên quá phổ biến và bắt đầu giảm hiệu quả. |
| 295 | Content Velocity | Tốc độ Nội dung | Tần suất và tốc độ bạn tạo ra nội dung mới. |
| 296 | Quality Score | Điểm Chất lượng | Đánh giá của TikTok về chất lượng và độ liên quan của quảng cáo. |
| 297 | Ad Relevancy | Độ liên quan Quảng cáo | Mức độ phù hợp của quảng cáo với đối tượng mục tiêu. |
| 298 | Brand Lift Study | Nghiên cứu Nâng cao Thương hiệu | Nghiên cứu đo lường tác động của quảng cáo đến nhận thức thương hiệu. |
| 299 | Conversion Lift | Độ nâng cao Chuyển đổi | Mức độ tăng chuyển đổi nhờ vào quảng cáo. |
| 300 | Performance Marketing | Tiếp thị Hiệu suất | Chiến lược Marketing tập trung vào kết quả có thể đo lường (Ads). |
Lời khuyên cuối cùng: Đừng chỉ đọc, hãy áp dụng các thuật ngữ Tiktok đã biết vào thực tế!
Tin liên quan khác
