300 thuật ngữ Tiktok chuẩn để bạn không còn là newbie

Chào mừng bạn đến với thế giới của TikTok! Với hơn 1 tỷ người dùng, TikTok không chỉ là một nền tảng giải trí mà còn là một “mỏ vàng”cho việc xây dựng thương hiệu cá nhân và kinh doanh. Tuy nhiên, để thực sự thành công, bạn cần phải nói được “ngôn ngữ” của nó.
Tài liệu này của Xuyên Việt Media tổng hợp 300 thuật ngữ Tiktok cốt lõi, từ những khái niệm cơ bản như FYP, Hook, đến các chỉ số chuyên sâu về SEO TikTok, Monetization và Quảng cáo. Nắm vững những thuật ngữ này là bước đầu tiên để bạn làm chủ thuật toán và phát triển kênh một cách bền vững.
Hãy cùng Xuyên Việt Media khám phá!

I. CÁC THUẬT NGỮ CƠ BẢN VỀ NỀN TẢNG (1-50)

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi
1For You Page (FYP)Trang Dành cho BạnDòng video được thuật toán cá nhân hóa để người dùng khám phá nội dung mới.
2Following PageTrang Đang theo dõiDòng video từ các tài khoản người dùng đã follow.
3Creator AccountTài khoản Nhà sáng tạoTài khoản cá nhân, cơ bản, phù hợp cho người mới.
4Business AccountTài khoản Doanh nghiệpTài khoản chuyên biệt cho thương hiệu, có công cụ phân tích và thư viện nhạc thương mại.
5Pro AccountTài khoản ProTên gọi cũ của Creator/Business Account, hiện ít dùng.
6Verified BadgeHuy hiệu Xác minhDấu tích xanh xác nhận tính chính chủ của tài khoản.
7Bio (Biography)Tiểu sửPhần mô tả ngắn gọn về kênh, nơi đặt Link in Bio.
8Link in BioLiên kết trong BioLiên kết có thể nhấp duy nhất trên trang cá nhân để dẫn traffic ra ngoài.
9TikTok Creator FundQuỹ Nhà sáng tạoChương trình trả tiền cho Creators có hiệu suất cao ở một số khu vực.
10AlgorithmThuật toánHệ thống AI học hỏi và đề xuất video dựa trên hành vi người dùng.
11EngagementTương tácTổng hợp các hành động của người dùng (Like, Comment, Share, Save).
12FollowerNgười theo dõiTài khoản đã bấm theo dõi kênh của bạn.
13ViewsLượt xemSố lần video được xem.
14LikeThíchHành động thả tim cho video.
15CommentBình luậnÝ kiến phản hồi bằng văn bản.
16ShareChia sẻHành động gửi video cho người khác hoặc nền tảng khác.
17SavesLưuNgười dùng lưu video vào danh sách cá nhân.
18DuetSong caTính năng đăng video bên cạnh video gốc của người khác.
19StitchGhép nốiTính năng ghép đoạn video ngắn từ video gốc vào đầu video của bạn.
20Green ScreenMàn hình XanhHiệu ứng thay thế nền video.
21Trending SoundÂm thanh Thịnh hànhNhạc nền/âm thanh đang được nhiều người sử dụng.
22Hashtag (#)Thẻ hashtagTừ khóa phân loại nội dung.
23CaptionChú thíchVăn bản ngắn gọn đi kèm video.
24Profile ViewsLượt xem Hồ sơSố lần người dùng truy cập trang cá nhân.
25TikTok EffectHiệu ứng TikTokCác bộ lọc, hiệu ứng hình ảnh/âm thanh do TikTok cung cấp.
26Text OverlayLớp phủ Văn bảnChữ viết hiển thị trực tiếp trên video.
27Video DescriptionMô tả VideoVăn bản dài hơn chứa hashtag và mô tả cốt truyện.
28Sound LibraryThư viện Âm thanhKho nhạc và âm thanh có sẵn để sử dụng trong video.
29Commercial Music LibraryThư viện Nhạc Thương mạiNhạc bản quyền dành cho tài khoản Doanh nghiệp.
30DraftsBản nhápVideo đã tạo nhưng chưa đăng.
31Private VideoVideo Riêng tưVideo chỉ mình bạn xem được.
32Unlisted VideoVideo Không công khaiVideo có thể được xem qua link nhưng không hiển thị trên Profile.
33Auto-CaptionPhụ đề Tự độngTính năng tạo phụ đề tự động từ lời nói.
34Content CalendarLịch Nội dungKế hoạch đăng bài chi tiết theo ngày/tuần.
35Power HourGiờ VàngThời gian ngay sau khi đăng bài để tương tác tích cực.
36ConsistencyTính Nhất quánDuy trì tần suất và phong cách đăng bài đều đặn.
37Evergreen ContentNội dung XanhNội dung có giá trị lâu dài.
38Short-Form VideoVideo NgắnĐịnh dạng video dưới 60 giây, đặc trưng của TikTok.
39Long-Form VideoVideo DàiVideo từ 3 phút trở lên.
40Livestream/LivePhát trực tiếpTính năng tương tác trực tiếp với khán giả.
41Go Live ThresholdNgưỡng LIVEYêu cầu tối thiểu (số Follower, tuổi) để được phép Livestream.
42LIVE GiftsQuà tặng LIVEVật phẩm ảo khán giả mua và tặng trong Livestream.
43LIVE ModeratorNgười kiểm duyệt LIVENgười hỗ trợ quản lý bình luận trong phiên LIVE.
44Multi-Guest LiveLIVE Nhiều kháchTính năng mời nhiều người tham gia Livestream cùng lúc.
45FilterBộ lọcHiệu ứng làm đẹp hoặc thay đổi màu sắc hình ảnh.
46Trending TopicChủ đề Thịnh hànhChủ đề nóng hổi, đang được quan tâm nhiều nhất.
47NicheThị trường NgáchChủ đề nội dung cụ thể và tập trung.
48Community GuidelinesNguyên tắc Cộng đồngCác quy tắc chung về nội dung của TikTok.
49Copyright StrikeLỗi Bản quyềnCảnh báo hoặc gỡ bỏ video do vi phạm bản quyền.
50ShadowbanCấm ngầmViệc TikTok hạn chế khả năng hiển thị video mà không thông báo.

II. THUẬT NGỮ VỀ KỸ THUẬT VÀ CHỈ SỐ (51-100)

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi
51Watch TimeThời gian XemTổng thời gian người dùng xem video.
52Average Watch TimeThời gian Xem Trung bìnhThời gian trung bình người dùng xem video, chỉ số cốt lõi.
53Completion RateTỷ lệ Hoàn thànhTỷ lệ người xem hết video (Độ dài video ngắn: >80%).
54Re-Watch RateTỷ lệ Xem lạiTỷ lệ người dùng xem lại video của bạn.
55Retention RateTỷ lệ Giữ chânBiểu đồ thể hiện người xem rời đi ở điểm nào trong video.
56Hook/GrabMóc câu/Thu hút3-5 giây đầu tiên của video để giữ chân người xem.
57Scroll StopperNgừng cuộnYếu tố hình ảnh hoặc âm thanh bất ngờ trong Hook.
58Source of TrafficNguồn Lưu lượngNơi người xem tìm thấy video của bạn (FYP, Following, Search).
59Video PacingNhịp độ VideoTốc độ cắt cảnh và thay đổi góc quay.
60Aspect Ratio (9:16)Tỷ lệ Khung hìnhTỷ lệ màn hình dọc tiêu chuẩn của TikTok.
61Looping VideoVideo Lặp lạiVideo được thiết kế để lặp lại liền mạch, làm tăng Re-Watch Rate.
62A/B TestingThử nghiệm A/BĐăng 2 phiên bản video (ví dụ: 2 Hook khác nhau) để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
63MetadataSiêu dữ liệuThông tin như Caption, Hashtag, Text Overlay giúp thuật toán phân loại video.
64Keyword OptimizationTối ưu hóa Từ khóaSử dụng từ khóa trong Metadata để tăng khả năng hiển thị trong kết quả tìm kiếm.
65TikTok SEOSEO TikTokChiến lược tối ưu hóa để video xếp hạng cao trên thanh tìm kiếm của TikTok.
66Sound OriginalityTính Gốc của Âm thanhSử dụng âm thanh gốc (Original Sound) có thể giúp video được ưu tiên.
67Call to Action (CTA)Kêu gọi Hành độngLời kêu gọi khán giả thực hiện hành động cụ thể.
68Soft CTACTA MềmKêu gọi tương tác nhẹ nhàng (ví dụ: “Comment ý kiến của bạn”).
69Hard CTACTA CứngKêu gọi hành động chuyển đổi rõ ràng (ví dụ: “Bấm Link Bio để mua hàng”).
70Click-Through Rate (CTR)Tỷ lệ Nhấp chuộtTỷ lệ người nhấp vào Link Bio so với lượt xem Profile.
71Conversion Rate (CR)Tỷ lệ Chuyển đổiTỷ lệ người xem mua hàng/đăng ký sau khi xem video.
72Engagement RateTỷ lệ Tương tác(Tổng Like, Comment, Share) / Tổng Lượt xem.
73Follower Growth RateTỷ lệ Tăng trưởng FollowerTốc độ tăng số lượng Follower theo thời gian.
74Follower/View RatioTỷ lệ Follower/ViewSố lượng Follower mới so với số lượt xem (chỉ số sức khỏe kênh).
75Audience DemographicsNhân khẩu học Khán giảDữ liệu về tuổi, giới tính, vị trí của người xem.
76Viewer LocationVị trí Người xemQuốc gia/khu vực của khán giả (quan trọng cho Creator Fund/Monetization).
77Active Follower TimeThời gian Follower hoạt độngKhung giờ vàng mà khán giả của bạn online nhiều nhất.
78Profile Link ClicksLượt nhấp Link ProfileSố lần nhấp vào Link in Bio.
79Video Performance GraphBiểu đồ Hiệu suất VideoBiểu đồ theo dõi lượt xem, tương tác theo thời gian thực.
80Analytics DashboardBảng điều khiển Phân tíchNơi xem tất cả các chỉ số kênh.
81Third-Party AnalyticsPhân tích Bên thứ baSử dụng công cụ ngoài để phân tích sâu hơn (ví dụ: ViralFindr).
82Pixel/Tracking CodeMã theo dõi PixelMã được cài đặt để theo dõi hành vi người dùng ngoài TikTok (cho quảng cáo).
83UTM ParametersTham số UTMMã thêm vào Link Bio để theo dõi nguồn traffic chính xác trong Google Analytics.
84TikTok Creator CenterTrung tâm Nhà sáng tạoNơi cung cấp các công cụ và tài nguyên từ TikTok.
85Creator MarketplaceSàn giao dịch Nhà sáng tạoNền tảng kết nối Creators và Brands.
86Video Editing SoftwarePhần mềm Chỉnh sửa VideoCác ứng dụng ngoài TikTok dùng để chỉnh sửa chuyên nghiệp (CapCut, VN, Premiere).
87TeleprompterMáy nhắc chữỨng dụng giúp bạn đọc kịch bản mà vẫn nhìn vào camera.
88Lighting SetupThiết lập Ánh sángBố cục ánh sáng (Ring Light, Softbox) để có chất lượng hình ảnh tốt.
89Jump CutCắt nhanhKỹ thuật cắt bỏ các đoạn dừng/thở để tăng nhịp độ video.
90B-RollCảnh phụCác cảnh quay bổ sung được chèn vào để minh họa lời nói.
91Close-up ShotCận cảnhQuay gần khuôn mặt hoặc chi tiết sản phẩm.
92Wide ShotCảnh rộngQuay toàn bộ khung cảnh hoặc người.
93ExposurePhơi sángĐộ sáng của hình ảnh video.
94Frame Rate (FPS)Tốc độ Khung hìnhSố lượng khung hình trên giây (thường là 24, 30, hoặc 60 FPS).
95Video RenderingKết xuất VideoQuá trình xuất video cuối cùng.
96WatermarkDấu mờLogo TikTok tự động xuất hiện trên video khi tải về.
97HD UploadTải lên HDĐăng tải video ở độ phân giải cao (1080p).
98Video OptimizationTối ưu hóa VideoQuá trình cải thiện video dựa trên dữ liệu Analytics.
99Posting FrequencyTần suất Đăng bàiSố lượng video đăng tải mỗi ngày/tuần.
100Batching ContentSản xuất Nội dung theo LôQuay và chỉnh sửa nhiều video cùng một lúc.

III. THUẬT NGỮ VỀ XU HƯỚNG VÀ TƯƠNG TÁC (101-150)

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi
101ViralLan truyền/Bùng nổVideo đạt lượng lớn lượt xem và tương tác.
102TrendjackingBắt TrendNhanh chóng tạo nội dung dựa trên xu hướng đang nổi.
103ChallengeThử tháchXu hướng yêu cầu người dùng thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: nhảy, diễn).
104Original TrendXu hướng GốcXu hướng do chính bạn tạo ra.
105Trend CurveĐường cong Xu hướngBiểu đồ thể hiện sự sống của một Trend (Sớm, Đỉnh, Suy giảm).
106Early AdopterNgười Tiên phongNgười sử dụng Trend ngay khi nó mới xuất hiện.
107Late AdopterNgười theo sauNgười sử dụng Trend khi nó đã gần hết.
108MemeMemeNội dung hài hước, dễ lan truyền.
109POV (Point of View)Góc nhìnVideo đặt người xem vào một tình huống cụ thể (đóng vai).
110Role-PlayNhập vaiDiễn kịch hoặc tái hiện một tình huống.
111Skits/ComedyHài kịch/Hài ngắnCác đoạn phim ngắn có kịch bản.
112TutorialHướng dẫnVideo chỉ cách làm một việc gì đó (How-to).
113Behind The Scenes (BTS)Hậu trườngNội dung cho thấy quá trình sản xuất.
114Q&A (Question & Answer)Hỏi & ĐápVideo trả lời câu hỏi của khán giả.
115SeriesChuỗi VideoCác video liên quan đến nhau, khuyến khích xem tiếp.
116StorytellingKể chuyệnNội dung có cốt truyện, xây dựng kết nối cảm xúc.
117Micro-StorytellingKể chuyện NgắnKỹ thuật kể chuyện cô đọng trong vài giây.
118User-Generated Content (UGC)Nội dung do Người dùng TạoNội dung được tạo ra bởi khán giả/khách hàng.
119Comment EngagementTương tác Bình luậnChiến lược trả lời/pin/video-reply bình luận.
120Video ReplyTrả lời bằng VideoTính năng trả lời bình luận bằng một video mới.
121Pin CommentGhim Bình luậnĐặt một bình luận quan trọng lên đầu.
122Audience PollingKhảo sát Khán giảSử dụng sticker Poll trong video/Story để thu thập ý kiến.
123Q&A StickerSticker Hỏi & ĐápSticker cho phép khán giả đặt câu hỏi.
124Follower GoalMục tiêu FollowerThiết lập mục tiêu số lượng Follower để khuyến khích khán giả Follow.
125Cross-PromotionQuảng bá ChéoQuảng bá kênh TikTok trên các nền tảng khác (IG, YouTube).
126Linktree/BeaconsLinktree/BeaconsCông cụ tổng hợp nhiều liên kết vào một Link in Bio duy nhất.
127TikTok WatermarkDấu mờ TikTokBiểu tượng TikTok trên video khi tải xuống.
128Niche AuthorityThẩm quyền NgáchMức độ uy tín của bạn trong chủ đề/Niche đã chọn.
129Community BuildingXây dựng Cộng đồngTạo cảm giác thân thuộc, khuyến khích sự tham gia của khán giả.
130Fan BaseCộng đồng FanNhóm khán giả trung thành và tương tác cao.
131Digital NomadDân du mục Kỹ thuật sốPhong cách sống và nội dung chia sẻ về làm việc từ xa khi di chuyển.
132Mini VlogMini VlogDạng Vlog siêu ngắn, dưới 60 giây.
133TransitionChuyển cảnhKỹ thuật chuyển đổi liền mạch giữa các cảnh quay.
134Matching TransitionChuyển cảnh Đồng bộChuyển cảnh đồng bộ với nhịp điệu âm nhạc.
135CapCut TemplateMẫu CapCutCác mẫu chỉnh sửa video có sẵn trên ứng dụng CapCut.
136VoiceoverLồng tiếng/Bình luậnGiọng nói được ghi âm và chèn vào video sau khi quay.
137Text-to-Speech (TTS)Văn bản thành Giọng nóiGiọng đọc tự động của TikTok.
138Sound Effect (SFX)Hiệu ứng Âm thanhCác âm thanh bổ sung (tiếng cười, tiếng vỗ tay, v.v.).
139Sound BiteĐoạn âm thanh NgắnĐoạn âm thanh/thoại ngắn được cắt ra từ video khác.
140B-Roll FootageCảnh quay B-RollCảnh phụ, thường là cảnh tĩnh hoặc hành động chậm để minh họa.
141Title CardThẻ Tiêu đềMàn hình đầu tiên hiển thị tiêu đề video/chuỗi video.
142Face RevealTiết lộ Khuôn mặtVideo lần đầu tiên cho khán giả thấy mặt của Creator.
143Behind the VoicePhía sau Giọng nóiVideo tiết lộ người thực hiện Voiceover.
144AuthenticityTính Chân thậtNội dung thể hiện sự thật, không quá trau chuốt.
145RelatabilityTính Đồng cảmNội dung khiến khán giả cảm thấy được kết nối, thấu hiểu.
146EdutainmentGiáo dục – Giải tríNội dung kết hợp giữa việc cung cấp kiến thức và sự hài hước/giải trí.
147InfotainmentThông tin – Giải tríNội dung cung cấp tin tức theo phong cách giải trí.
148Micro-InfluencerNgười ảnh hưởng NhỏTài khoản có số Follower vừa phải (thường dưới 100K) nhưng có Engagement Rate cao.
149Macro-InfluencerNgười ảnh hưởng LớnTài khoản có số lượng Follower rất lớn (hơn 500K).
150Influencer MarketingTiếp thị Người ảnh hưởngHợp tác với Influencer để quảng bá thương hiệu.

IV. THUẬT NGỮ VỀ MÔ HÌNH KIẾM TIỀN (151-200)

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi
151MonetizationKiếm tiền/Tiền tệ hóaCác phương pháp tạo thu nhập từ kênh TikTok.
152TikTok ShopTikTok ShopNền tảng E-commerce tích hợp trên TikTok.
153Affiliate MarketingTiếp thị Liên kếtKiếm hoa hồng từ việc quảng bá sản phẩm của người khác.
154Product ShowcaseTrưng bày Sản phẩmVideo tập trung giới thiệu và bán sản phẩm của TikTok Shop.
155Shopping Cart FeatureTính năng Giỏ hàngBiểu tượng giỏ hàng xuất hiện trong video/Livestream.
156Seller CenterTrung tâm Người bánNền tảng quản lý cửa hàng và đơn hàng trên TikTok Shop.
157Brand DealThỏa thuận Thương hiệuNhận tiền từ thương hiệu để quảng cáo (Paid Promotion).
158Sponsored PostBài đăng Tài trợVideo được trả tiền để quảng cáo sản phẩm.
159Media KitBộ hồ sơ Truyền thôngTài liệu giới thiệu kênh (chỉ số, Audience) gửi cho đối tác.
160Rate CardBảng giá dịch vụBảng liệt kê chi phí cho các loại video/LIVE quảng cáo.
161Usage RightsQuyền sử dụngQuyền thương hiệu được sử dụng lại nội dung của Creator.
162WhitelistingWhitelistingCho phép Brand chạy quảng cáo từ tài khoản TikTok của Creator.
163Native AdvertisingQuảng cáo Tự nhiênQuảng cáo được thiết kế giống nội dung thông thường của kênh.
164Revenue SplitChia sẻ Doanh thuTỷ lệ chia sẻ doanh thu giữa TikTok và người bán/Creator.
165Creator Marketplace RateTỷ giá MarketplaceMức giá đề xuất của Creator để hợp tác thông qua nền tảng.
166Cost Per Thousand (CPM)Chi phí trên 1000 lượtChỉ số tính toán chi phí hoặc doanh thu quảng cáo trên 1000 lượt xem.
167AdSense for TikTokAdSense cho TikTokThuật ngữ chỉ thu nhập từ Quỹ Nhà sáng tạo (Creator Fund).
168Digital ProductSản phẩm Kỹ thuật sốBán Ebook, khóa học, Template thông qua Link Bio.
169Ebook/GuideEbook/Cẩm nangSách điện tử được bán hoặc dùng làm Lead Magnet.
170Coaching/ConsultingHuấn luyện/Tư vấnBán dịch vụ tư vấn chuyên môn thông qua TikTok.
171Membership/SubscriptionHội viên/Đăng kýBán quyền truy cập nội dung độc quyền hàng tháng.
172Lead MagnetMồi câu LeadSản phẩm miễn phí (Checklist, Mini Ebook) để thu thập Email.
173Lead GenerationTạo LeadChiến lược thu thập thông tin khách hàng tiềm năng.
174Landing PageTrang đíchTrang web được thiết kế để chuyển đổi Lead từ Link Bio.
175Email MarketingTiếp thị qua EmailSử dụng danh sách Email thu được để nuôi dưỡng và bán hàng.
176UpsellBán thêmKhuyến khích khách hàng mua sản phẩm giá cao hơn.
177DownsellBán thấp hơnĐề xuất sản phẩm giá thấp hơn nếu khách từ chối sản phẩm chính.
178Conversion FunnelPhễu Chuyển đổiHành trình người dùng từ xem video đến mua hàng.
179Drop-ShippingBán hàng Thả hàngBán sản phẩm mà không cần tồn kho, nhà cung cấp gửi hàng trực tiếp.
180Print-on-Demand (POD)In theo Yêu cầuBán hàng hóa (áo, cốc) có thiết kế tùy chỉnh.
181CrowdfundingHuy động Vốn cộng đồngDùng TikTok để kêu gọi vốn cho một dự án.
182Donation/TippingQuyên góp/TipKhán giả gửi tiền trực tiếp qua Link Bio hoặc LIVE Gifts.
183Affiliate CommissionHoa hồng AffiliateKhoản tiền kiếm được từ việc bán sản phẩm liên kết.
184High-Ticket OfferSản phẩm Giá trị caoSản phẩm/dịch vụ có giá trị lớn (thường >$1000).
185Low-Ticket OfferSản phẩm Giá trị thấpSản phẩm/dịch vụ có giá thấp (thường <$100).
186Product PositioningĐịnh vị Sản phẩmCách sản phẩm được trình bày để giải quyết vấn đề của khán giả.
187Testimonial VideoVideo Lời chứng thựcVideo khách hàng nói về lợi ích của sản phẩm.
188Demo VideoVideo Thử nghiệmVideo cho thấy cách sản phẩm hoạt động.
189ScarcityKhan hiếmSử dụng số lượng giới hạn để thúc đẩy mua hàng.
190UrgencyKhẩn cấpSử dụng thời hạn để thúc đẩy mua hàng.
191Sales PageTrang Bán hàngTrang web được tối ưu hóa để bán sản phẩm.
192E-wallet PaymentThanh toán Ví điện tửThanh toán qua các ứng dụng ví điện tử (ZaloPay, Momo).
193Cash on Delivery (COD)Thanh toán khi Nhận hàngHình thức thanh toán phổ biến cho TikTok Shop.
194Return PolicyChính sách Đổi trảCác quy tắc về việc đổi trả hàng hóa.
195Customer ServiceDịch vụ Khách hàngHỗ trợ người mua hàng trên TikTok Shop.
196Tax ComplianceTuân thủ ThuếĐảm bảo các quy định về thuế cho thu nhập MMO.
197InvoiceHóa đơnYêu cầu thanh toán được gửi cho đối tác/khách hàng.
198Payment ProcessorBộ xử lý Thanh toánDịch vụ xử lý giao dịch tiền tệ (PayPal, Payoneer).
199KPI (Key Performance Indicator)Chỉ số Hiệu suất ChínhCác chỉ số đo lường mục tiêu (ví dụ: CR, ROI).
200ROI (Return on Investment)Tỷ suất Hoàn vốnLợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư.

V. THUẬT NGỮ VỀ CHIẾN LƯỢC NỘI DUNG (201-250)

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi
201Content PillarTrụ cột Nội dung3-5 chủ đề lớn tạo nên cấu trúc nội dung kênh.
202Content StrategyChiến lược Nội dungKế hoạch tổng thể về loại hình, tần suất, và mục tiêu nội dung.
203Audience PersonaChân dung Khán giảHồ sơ chi tiết về người xem lý tưởng.
204Competitor AnalysisPhân tích Đối thủNghiên cứu các kênh cùng Niche để học hỏi và tìm khoảng trống.
205Content GapKhoảng trống Nội dungCác chủ đề mà đối thủ không làm hoặc làm chưa tốt.
206AIDA ModelMô hình AIDAKhung sườn kịch bản: Attention, Interest, Desire, Action.
207Problem/SolutionVấn đề/Giải phápKịch bản trình bày vấn đề, sau đó đưa ra giải pháp (sản phẩm).
208Before & AfterTrước & SauKịch bản so sánh kết quả trước và sau khi sử dụng sản phẩm.
209Testimonial ScriptKịch bản Lời chứng thựcViết kịch bản dựa trên phản hồi của khách hàng.
210Pain PointĐiểm đauVấn đề lớn nhất mà khán giả đang gặp phải.
211Gain PointĐiểm lợi íchLợi ích lớn nhất mà sản phẩm mang lại.
212Emotional HookMóc câu Cảm xúcThu hút người xem bằng cách chạm vào cảm xúc (hài hước, tức giận, tò mò).
213Intrigue HookMóc câu Tò mòSử dụng câu hỏi hoặc tình huống dở dang để người xem ở lại.
214Controversial ContentNội dung Gây tranh cãiNội dung có ý kiến đối lập mạnh, kích thích bình luận.
215Educational SeriesChuỗi Nội dung Giáo dụcCác video hướng dẫn chuyên sâu được chia thành nhiều phần.
216Quick Tip VideoVideo Mẹo NhanhCung cấp một mẹo giá trị trong 7-15 giây.
217UnboxingMở hộpQuay lại quá trình mở hộp sản phẩm mới.
218ReviewĐánh giáVideo nhận xét trung thực về sản phẩm.
219Haul VideoVideo Mua sắmTrưng bày các món đồ mới mua.
220“Day in the Life”“Một ngày của tôi”Nội dung chia sẻ cuộc sống cá nhân.
221Time LapseTua nhanh thời gianKỹ thuật quay nhanh quá trình diễn ra chậm.
222Stop MotionHoạt hình Dừng hìnhKỹ thuật tạo hoạt hình bằng cách di chuyển vật thể giữa các khung hình.
223VlogVideo BlogChia sẻ hàng ngày bằng lời nói/chữ viết.
224Behind the BrandPhía sau Thương hiệuNội dung kể về câu chuyện và giá trị cốt lõi của thương hiệu.
225EthosUy tín (Ethos)Xây dựng lòng tin bằng cách thể hiện chuyên môn.
226PathosCảm xúc (Pathos)Sử dụng cảm xúc để thuyết phục khán giả.
227LogosLogic (Logos)Sử dụng dữ liệu và lý lẽ để thuyết phục khán giả.
228Personal BrandingXây dựng Thương hiệu Cá nhânChiến lược định vị bản thân là chuyên gia.
229Tone of VoiceGiọng điệuPhong cách giao tiếp nhất quán của kênh (hài hước, nghiêm túc, thân thiện).
230Content RemixTái chế Nội dungBiến video cũ thành format mới (ví dụ: chuyển LIVE thành video ngắn).
231Repurpose ContentTái sử dụng Nội dungChuyển nội dung TikTok sang nền tảng khác (YouTube Shorts, IG Reels).
232Metadata OptimizationTối ưu hóa MetadataCải thiện Caption, Hashtag, Text Overlay để tăng khả năng hiển thị.
233Search IntentÝ định Tìm kiếmHiểu mục đích của người dùng khi tìm kiếm một từ khóa trên TikTok.
234Topic ClusterCụm Chủ đềTập trung làm nhiều video xoay quanh một chủ đề lớn.
235Authority ScoreĐiểm Thẩm quyềnChỉ số đánh giá mức độ uy tín của kênh.
236Comment FilteringLọc Bình luậnTính năng tự động ẩn bình luận chứa từ khóa không mong muốn.
237Brand SafetyAn toàn Thương hiệuĐảm bảo nội dung không chứa yếu tố độc hại/vi phạm để thu hút Brand Deal.
238Creative StrategyChiến lược Sáng tạoKế hoạch tổng thể về ý tưởng và cách thể hiện nội dung.
239Trend ForecastingDự báo Xu hướngPhân tích và dự đoán các xu hướng sắp nổi.
240Viral LoopVòng lặp Lan truyềnThiết kế nội dung khuyến khích Share/Tag bạn bè, tạo chu kỳ lan truyền.
241Engagement BaitMồi câu Tương tácSử dụng kỹ thuật kích thích Comment (ví dụ: “Comment ‘Yes’ nếu bạn đồng ý”).
242Content SaturationĐộ bão hòa Nội dungTình trạng thị trường ngách có quá nhiều kênh tương tự.
243DifferentiationSự khác biệt hóaTìm ra điểm độc đáo của kênh so với đối thủ.
244User Experience (UX)Trải nghiệm Người dùngĐảm bảo video dễ xem, dễ hiểu, không gây khó chịu.
245AccessibilityKhả năng tiếp cậnĐảm bảo video có phụ đề/mô tả cho người khuyết tật.
246Alt TextVăn bản Thay thếMô tả hình ảnh cho người khiếm thị (chưa phổ biến trên TikTok).
247Visual BrandingNhận diện Thương hiệu Hình ảnhSử dụng màu sắc, font chữ, logo nhất quán.
248Sponsorship DisclosureTiết lộ Tài trợSử dụng thẻ hoặc lời nói để thông báo video có trả phí.
249Brand IntegrationTích hợp Thương hiệuLồng ghép sản phẩm của Brand vào nội dung một cách tự nhiên.
250Long-Term ValueGiá trị Dài hạnGiá trị mà kênh mang lại sau khi Trend qua đi.

VI. THUẬT NGỮ CHUYÊN SÂU VỀ QUẢNG CÁO & PHÂN TÍCH (251-300)

STTThuật ngữ (Tiếng Anh)Tiếng ViệtĐịnh nghĩa Cốt lõi
251TikTok Ad ManagerTrình quản lý Quảng cáoNền tảng tự chạy quảng cáo trên TikTok.
252Spark AdsQuảng cáo SparkDạng quảng cáo sử dụng video gốc đã đăng tải.
253In-Feed AdsQuảng cáo Trong nguồn cấpQuảng cáo hiển thị trên FYP.
254TopView AdsQuảng cáo TopViewQuảng cáo toàn màn hình hiển thị ngay khi mở ứng dụng.
255Branded Hashtag ChallengeThử thách Hashtag Thương hiệuThử thách được tạo bởi Brand, khuyến khích UGC.
256Custom AudienceĐối tượng Tùy chỉnhĐối tượng quảng cáo dựa trên dữ liệu khách hàng (Email, SĐT).
257Lookalike AudienceĐối tượng Tương tựĐối tượng mới có đặc điểm giống với khách hàng hiện tại.
258TargetingNhắm mục tiêuThiết lập đối tượng cụ thể cho chiến dịch quảng cáo.
259Optimization GoalMục tiêu Tối ưu hóaMục tiêu của chiến dịch quảng cáo (Clicks, Conversions, Views).
260Cost CapGiới hạn Chi phíĐặt giới hạn chi phí tối đa cho mỗi hành động quảng cáo.
261Bidding StrategyChiến lược Đấu thầuCách bạn thiết lập giá cho quảng cáo (Manual, Automatic).
262Ad CreativeVật phẩm Quảng cáoVideo, hình ảnh, văn bản được sử dụng trong quảng cáo.
263A/B Testing (Ads)Thử nghiệm A/B (Quảng cáo)So sánh hiệu quả của 2 Ad Creative/Targeting.
264Conversion TrackingTheo dõi Chuyển đổiThiết lập Pixel để theo dõi hành động mua hàng.
265TikTok PixelPixel TikTokMã theo dõi được cài đặt trên website/trang đích.
266Cost Per Action (CPA)Chi phí trên mỗi Hành độngChi phí trung bình để đạt được một hành động mong muốn (mua hàng).
267Cost Per Click (CPC)Chi phí trên mỗi Lượt nhấpChi phí trung bình cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo.
268ROAS (Return on Ad Spend)Lợi nhuận trên Chi tiêu Quảng cáoTổng doanh thu / Tổng chi phí quảng cáo.
269FrequencyTần suấtSố lần trung bình một người dùng thấy quảng cáo của bạn.
270Ad FatigueMệt mỏi Quảng cáoTình trạng người dùng thấy quảng cáo quá nhiều lần, làm giảm CTR.
271E-commerce TrafficLưu lượng E-commerceTraffic dẫn từ TikTok trực tiếp đến cửa hàng online.
272Website ConversionChuyển đổi WebsiteHành động hoàn tất giao dịch trên website ngoài TikTok.
273Lead Form AdsQuảng cáo Form LeadQuảng cáo tích hợp form thu thập thông tin ngay trên TikTok.
274Instant ExperienceTrải nghiệm tức thìLanding Page nhẹ, tải nhanh ngay trên TikTok.
275Catalog SalesBán hàng Danh mụcQuảng cáo tự động dựa trên danh mục sản phẩm.
276Remarketing/RetargetingTiếp thị LạiQuảng cáo nhắm đến những người đã tương tác với kênh/website của bạn.
277Exclusion ListDanh sách Loại trừNhóm người dùng bạn không muốn thấy quảng cáo.
278Creative FatigueMệt mỏi Sáng tạoVideo quảng cáo bị chai lì, cần phải thay thế.
279Data PrivacyQuyền riêng tư Dữ liệuTuân thủ các quy tắc bảo vệ dữ liệu (GDPR, CCPA).
280API IntegrationTích hợp APIKết nối dữ liệu quảng cáo giữa TikTok và các hệ thống khác.
281Attribution ModelMô hình Phân bổCách xác định nguồn gốc của Conversion (Last Click, First Click).
282Post-View ConversionChuyển đổi Sau XemNgười dùng xem quảng cáo nhưng mua hàng sau đó.
283Post-Click ConversionChuyển đổi Sau NhấpNgười dùng nhấp vào quảng cáo và mua hàng.
284Lifetime Value (LTV)Giá trị Trọn đờiTổng lợi nhuận dự kiến từ một khách hàng.
285Customer Acquisition Cost (CAC)Chi phí Thu hút Khách hàngChi phí trung bình để có được một khách hàng mới.
286Break-Even Point (Ads)Điểm Hòa vốn (Quảng cáo)Điểm mà doanh thu quảng cáo bằng chi phí quảng cáo.
287Cost of Goods Sold (COGS)Giá vốn Hàng bánChi phí liên quan trực tiếp đến việc sản xuất/mua sản phẩm.
288Gross ProfitLợi nhuận GộpDoanh thu trừ đi COGS.
289Net ProfitLợi nhuận RòngLợi nhuận sau khi trừ tất cả chi phí.
290Viral CoefficientHệ số Lan truyềnSố lượng người dùng mới được thu hút bởi mỗi người dùng hiện tại.
291Churn RateTỷ lệ Mất kháchTỷ lệ Follower hoặc khách hàng ngừng tương tác/hủy đăng ký.
292Cohort AnalysisPhân tích Nhóm đồng nhấtTheo dõi hành vi của nhóm người dùng tham gia cùng thời điểm.
293Data StorytellingKể chuyện bằng Dữ liệuTrình bày dữ liệu Analytics thành một câu chuyện dễ hiểu.
294Trend Saturation PointĐiểm bão hòa Xu hướngĐiểm mà một Trend trở nên quá phổ biến và bắt đầu giảm hiệu quả.
295Content VelocityTốc độ Nội dungTần suất và tốc độ bạn tạo ra nội dung mới.
296Quality ScoreĐiểm Chất lượngĐánh giá của TikTok về chất lượng và độ liên quan của quảng cáo.
297Ad RelevancyĐộ liên quan Quảng cáoMức độ phù hợp của quảng cáo với đối tượng mục tiêu.
298Brand Lift StudyNghiên cứu Nâng cao Thương hiệuNghiên cứu đo lường tác động của quảng cáo đến nhận thức thương hiệu.
299Conversion LiftĐộ nâng cao Chuyển đổiMức độ tăng chuyển đổi nhờ vào quảng cáo.
300Performance MarketingTiếp thị Hiệu suấtChiến lược Marketing tập trung vào kết quả có thể đo lường (Ads).
Việc nắm rõ 300 thuật ngữ trên đã giúp bạn có một “bản đồ” tư duy vững chắc về hệ sinh thái TikTok. Đây không chỉ là những từ ngữ, mà là những khái niệm chiến lược giúp bạn hiểu cách thuật toán hoạt động, cách khán giả tương tác, và cách các thương hiệu kiếm tiền.
Lời khuyên cuối cùng: Đừng chỉ đọc, hãy áp dụng các thuật ngữ Tiktok đã biết vào thực tế!
Thường xuyên kiểm tra: Sử dụng mục Analytics Dashboard để theo dõi các chỉ số như Average Watch Time và Completion Rate.
Tối ưu hóa: Áp dụng các kỹ thuật như Hook và CTA vào mỗi video để tăng Retention Rate.
Kiếm tiền thông minh: Khám phá các mô hình Monetization như TikTok Shop và Affiliate Marketing để biến lượt xem thành doanh thu.
Chúc bạn thành công trên hành trình xây dựng và phát triển kênh TikTok của mình!
5/5 - (2 bình chọn)