Viral Marketing là cách thiết kế và phân phối nội dung để người xem có động lực tự chia sẻ thông điệp cho người khác, từ đó mở rộng phạm vi tiếp cận qua mạng lưới cộng đồng. Sự lan truyền có thể diễn ra qua mạng xã hội, tin nhắn, cộng đồng, báo chí, creator hoặc truyền miệng ngoài đời.
Viral Marketing không phải công thức bảo đảm “triệu view”, không đồng nghĩa quảng cáo miễn phí và cũng không thể kiểm soát hoàn toàn sau khi nội dung được công chúng tiếp nhận. Doanh nghiệp vẫn cần đầu tư nghiên cứu, sản xuất, seeding, media, bản quyền, đo lường và quản trị rủi ro. Một chiến dịch lan truyền tốt không chỉ được chia sẻ nhiều mà còn phải giúp đúng thương hiệu đạt đúng mục tiêu kinh doanh.
Viral Marketing là gì?
Viral Marketing, hay tiếp thị lan truyền, là chiến lược khuyến khích thông điệp được truyền từ người này sang người khác thông qua hành vi chia sẻ tự nguyện hoặc có động lực rõ ràng.
Cơ chế cơ bản có thể mô tả như sau:
- Một nhóm người tiếp xúc với nội dung.
- Một phần trong số đó cảm thấy nội dung đáng chia sẻ.
- Họ chuyển tiếp cho bạn bè, đồng nghiệp hoặc cộng đồng.
- Những người mới tiếp nhận tiếp tục chia sẻ nếu nội dung phù hợp.
- Phạm vi tiếp cận mở rộng vượt khỏi tệp phân phối ban đầu.
Điểm quan trọng là công chúng không chỉ là người nhận thông điệp. Họ trở thành một phần của quá trình phân phối.

“Viral” và “Viral Marketing” khác nhau thế nào?
Một nội dung có thể viral ngoài dự tính mà không phải chiến dịch Marketing.
Ví dụ:
- Một khoảnh khắc đời thường bất ngờ được chia sẻ rộng.
- Một lỗi dịch vụ gây tranh luận.
- Một câu nói trở thành meme.
- Một video cá nhân được cộng đồng chú ý.
Viral Marketing có thêm yếu tố chiến lược:
- Có mục tiêu.
- Có đối tượng.
- Có thông điệp.
- Có liên hệ với thương hiệu.
- Có kế hoạch phân phối và phản ứng.
- Có phương pháp đo lường.
Viral là kết quả lan truyền. Viral Marketing là nỗ lực có chủ đích nhằm tăng khả năng xuất hiện kết quả đó.
Viral Marketing khác Word of Mouth thế nào?
| Khái niệm | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Word of Mouth | Con người nói với nhau về trải nghiệm hoặc thương hiệu | Khách giới thiệu dịch vụ cho bạn bè |
| Viral Marketing | Thông điệp lan nhanh qua nhiều mạng lưới | Video, thử thách hoặc meme được chia sẻ rộng |
| Referral Marketing | Khuyến khích giới thiệu bằng cơ chế cụ thể | Mã giới thiệu, ưu đãi đôi bên |
| Buzz Marketing | Tạo thảo luận và sự chú ý | Sự kiện, stunt, teaser, tranh luận |
| Influencer Marketing | Dùng creator tiếp cận cộng đồng của họ | KOL/KOC trải nghiệm và giới thiệu sản phẩm |
Các hình thức này có thể kết hợp. Một creator tạo nội dung tài trợ, người xem chia sẻ tự nhiên, sau đó báo chí và cộng đồng tiếp tục thảo luận. Khi đó chiến dịch có cả Influencer Marketing, earned media và lan truyền.
Viral Marketing hoạt động như thế nào?
Sự lan truyền thường cần hội tụ bốn điều kiện.
Nội dung tạo động lực chia sẻ
Người xem hiếm khi chia sẻ chỉ để giúp thương hiệu. Họ chia sẻ vì nội dung giúp họ:
- Thể hiện bản thân.
- Kết nối với người khác.
- Cung cấp thông tin hữu ích.
- Giải trí.
- Cảnh báo một rủi ro.
- Tham gia một cộng đồng hoặc cuộc trò chuyện.
Thông điệp dễ truyền lại
Nội dung cần có một ý đủ rõ để người nhận có thể hiểu và kể lại.
Nếu chiến dịch có hình ảnh đẹp nhưng công chúng không nhớ thương hiệu, sản phẩm hoặc thông điệp, độ lan truyền chưa chắc tạo ra giá trị kinh doanh.
Hệ thống phân phối đủ mạnh
Lan truyền thường không bắt đầu từ con số không. Doanh nghiệp có thể cần:
- Kênh owned media.
- Creator và cộng đồng.
- Quảng cáo trả phí.
- Quan hệ báo chí.
- Nhân viên và đối tác.
- Khách hàng sẵn có.
Thời điểm và bối cảnh phù hợp
Một ý tưởng tốt vẫn có thể thất bại nếu:
- Không liên quan điều công chúng đang quan tâm.
- Xuất hiện khi thị trường có khủng hoảng khác lấn át.
- Không phù hợp văn hóa của nền tảng.
- Phản ứng quá chậm với cuộc trò chuyện.
Điều gì khiến nội dung dễ được chia sẻ?
Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Marketing Research cho thấy nội dung mang tính hữu ích, thú vị, bất ngờ và kích hoạt cảm xúc có mức hưng phấn cao có xu hướng được chia sẻ nhiều hơn trong dữ liệu được phân tích. Tuy nhiên, đây là mối quan hệ quan sát trong một bối cảnh cụ thể, không phải công thức bảo đảm viral cho mọi nền tảng và thương hiệu.
Giá trị thực dụng
Nội dung giúp người xem:
- Tiết kiệm tiền.
- Tránh sai lầm.
- Làm việc nhanh hơn.
- Hiểu một vấn đề.
- Ra quyết định tốt hơn.
thường có lý do rõ ràng để được gửi cho người khác.
Cảm xúc có cường độ cao
Sự ngạc nhiên, vui thích, cảm hứng, phẫn nộ hoặc lo lắng có thể thúc đẩy chia sẻ. Nhưng kích thích cảm xúc tiêu cực để lấy tương tác có thể gây phản ứng ngược và thu hút sai nhóm công chúng.
Câu chuyện
Con người dễ ghi nhớ thông điệp khi nó nằm trong một câu chuyện có nhân vật, xung đột và kết quả.
Thương hiệu không nên chỉ “gắn logo” vào cuối một câu chuyện viral. Sản phẩm hoặc giá trị thương hiệu cần có vai trò tự nhiên trong diễn biến.
Social Currency
Người dùng chia sẻ nội dung giúp họ trông:
- Hiểu biết.
- Hài hước.
- Có gu.
- Quan tâm cộng đồng.
- Đi trước xu hướng.
Điều này không có nghĩa doanh nghiệp nên thao túng lòng tự trọng. Nội dung phải mang lại giá trị thật cho danh tính mà người dùng muốn thể hiện.
Khả năng tham gia
Challenge, template, filter, duet, remix hoặc user-generated content có thể giúp công chúng chuyển từ người xem thành người đồng sáng tạo.
Các cơ chế Viral Marketing thường gặp
Những tên gọi như Pass Along, Undercover, Edgy Gossip và Incentive thường xuất hiện trong tài liệu Marketing, nhưng không phải bộ phân loại học thuật thống nhất. Cách thực tế hơn là nhìn vào cơ chế lan truyền.
Organic Pass-Along
Nội dung được chia sẻ tự nhiên vì hữu ích, giải trí hoặc có ý nghĩa.
Ví dụ:
- Video hướng dẫn.
- Công cụ miễn phí.
- Infographic.
- Câu chuyện thương hiệu.
- Nội dung cộng đồng.
Creator Seeding
Doanh nghiệp cung cấp thông tin, sản phẩm hoặc quyền trải nghiệm cho creator phù hợp để tạo những điểm phát tán ban đầu.
Creator cần có quyền đưa ra ý kiến trung thực. Nếu có quan hệ tài trợ, nhận sản phẩm, hoa hồng hoặc quyền lợi khác, mối liên hệ cần được công khai rõ ràng theo quy định và chính sách nền tảng liên quan.

Referral và Incentive
Người tham gia nhận lợi ích khi giới thiệu hoặc chia sẻ:
- Mã giảm giá.
- Điểm thưởng.
- Quà tặng.
- Quyền truy cập.
- Cơ hội tham gia chương trình.
Incentive không nên được dùng để mua lời khen hoặc yêu cầu review tích cực. Nếu phần thưởng có thể ảnh hưởng cách người khác đánh giá nội dung, cần disclosure rõ và tuân thủ chính sách của nền tảng đăng review.
Trend Participation
Thương hiệu tham gia một xu hướng, âm thanh, meme hoặc chủ đề đang được cộng đồng chú ý.
Trend chỉ phù hợp khi:
- Có liên hệ tự nhiên với thương hiệu.
- Không khai thác bi kịch hoặc nhóm dễ tổn thương.
- Đội ngũ hiểu đúng ngữ cảnh văn hóa.
- Có khả năng phản ứng nhanh.
Product-Led Word of Mouth
Sản phẩm có cơ chế tự tạo giới thiệu:
- Kết quả dễ chia sẻ.
- Thiết kế dễ nhận diện.
- Tính năng cộng tác.
- Referral loop.
- Trải nghiệm đáng kể để khách chủ động kể lại.
PR Amplification
Một chiến dịch có góc nhìn xã hội, dữ liệu hoặc câu chuyện đáng chú ý có thể được báo chí và cộng đồng tiếp tục phân phối.
Dịch vụ PR báo chí nên được dùng để mở rộng câu chuyện có giá trị thông tin, không phải để tạo cảm giác “viral giả” bằng hàng loạt bài giống nhau.
Undercover Marketing có nên dùng không?
Undercover Marketing thường chỉ hoạt động quảng bá mà người xem không nhận biết rõ nguồn gốc thương mại.
Ví dụ rủi ro:
- Nhân viên giả làm khách hàng để khen sản phẩm.
- Tài khoản seeding không công khai quan hệ với thương hiệu.
- Creator được trả tiền nhưng thể hiện như trải nghiệm hoàn toàn tự nhiên.
- Bài quảng cáo không có nhãn tài trợ.
Cách làm này có thể tạo thảo luận trong ngắn hạn nhưng làm suy giảm niềm tin khi bị phát hiện.
FTC yêu cầu endorsement phải trung thực, không gây hiểu lầm và disclosure quan hệ vật chất phải rõ ràng, dễ nhận thấy. Meta cũng yêu cầu branded content được nhận diện để người dùng biết nội dung có tính thương mại.
Cố tình tạo tranh cãi có phải chiến lược Viral tốt?
Tranh cãi có thể tạo lượt đề cập nhưng không đồng nghĩa tạo giá trị.
Doanh nghiệp cần phân biệt:
- Phản biện có cơ sở: đưa ra quan điểm rõ về vấn đề của ngành.
- Provocation có kiểm soát: đặt câu hỏi gây chú ý nhưng vẫn trung thực.
- Outrage bait: cố tình kích động giận dữ để lấy tương tác.
- Thông tin sai hoặc xúc phạm: tạo rủi ro đạo đức, pháp lý và thương hiệu.
“Ai cũng đang nói về thương hiệu” không phải KPI đủ tốt nếu phần lớn cuộc trò chuyện thể hiện mất niềm tin hoặc ý định tẩy chay.
Ưu điểm của Viral Marketing
Mở rộng phạm vi tiếp cận
Chia sẻ từ cộng đồng có thể đưa thông điệp vượt khỏi tệp follower hoặc ngân sách phân phối ban đầu.
Tạo earned media
Nội dung được nhắc lại bởi người dùng, creator, cộng đồng hoặc báo chí có thể tạo thêm độ phủ ngoài media do thương hiệu trực tiếp mua.
Tăng khả năng ghi nhớ
Một ý tưởng đơn giản, khác biệt và gắn đúng thương hiệu có thể tạo dấu ấn mạnh hơn nội dung quảng cáo thông thường.
Tạo dữ liệu và phản hồi
Phản ứng của công chúng có thể giúp doanh nghiệp hiểu:
- Thông điệp nào được quan tâm.
- Nhóm nào tham gia.
- Câu hỏi nào xuất hiện.
- Rào cản mua hàng nào chưa được giải quyết.
Hỗ trợ cộng đồng thương hiệu
Chiến dịch có cơ chế tham gia tốt có thể kết nối những người cùng sở thích hoặc giá trị.

Nhược điểm và rủi ro của Viral Marketing
Khó dự đoán
Không có cách bảo đảm công chúng sẽ chia sẻ nội dung. Nhiều chiến dịch đầu tư lớn vẫn có thể không tạo được hiệu ứng.
Khó kiểm soát thông điệp
Khi nội dung được remix, cắt ghép hoặc bình luận, ý nghĩa có thể thay đổi so với ý định ban đầu.
Viral sai đối tượng
Nội dung giải trí có thể đạt lượng xem lớn nhưng không thu hút khách hàng phù hợp.
Thương hiệu bị lu mờ
Công chúng nhớ meme hoặc nhân vật nhưng không nhớ ai tạo chiến dịch.
Chi phí thật có thể cao
Chiến dịch có thể phát sinh:
- Nghiên cứu.
- Sản xuất.
- Bản quyền.
- Creator.
- Paid media.
- PR.
- Community management.
- Crisis response.
Earned reach không có nghĩa toàn bộ chiến dịch miễn phí.
Rủi ro pháp lý và chính sách
Cần kiểm tra:
- Bản quyền hình ảnh, âm nhạc và video.
- Quyền riêng tư.
- Claim sản phẩm.
- Disclosure tài trợ.
- Contest và khuyến mại.
- Chính sách nền tảng.
Viral Marketing có giúp bán hàng không?
Có thể, nhưng không tự động.
Virality tạo sự chú ý. Doanh thu còn phụ thuộc:
- Sản phẩm có phù hợp không.
- Giá và ưu đãi.
- Landing Page.
- Khả năng mua hàng.
- Tồn kho.
- Đội ngũ bán hàng.
- Trải nghiệm sau mua.
Một chiến dịch đạt hàng triệu lượt xem nhưng không có đường dẫn, CTA, tracking hoặc năng lực xử lý nhu cầu có thể tạo rất ít doanh thu.
8 bước xây chiến dịch Viral Marketing
1. Xác định mục tiêu
Mục tiêu có thể là:
- Nhận biết.
- Ra mắt sản phẩm.
- Tạo trial.
- Thu lead.
- Tăng referral.
- Thay đổi nhận thức.
- Xây cộng đồng.
Không nên dùng “viral” như mục tiêu duy nhất vì số lượt xem không nói rõ giá trị kinh doanh.
2. Nghiên cứu đối tượng và bối cảnh chia sẻ
Tìm hiểu:
- Họ quan tâm điều gì.
- Họ chia sẻ nội dung nào.
- Họ chia sẻ cho ai.
- Nền tảng nào được sử dụng.
- Ngôn ngữ và văn hóa cộng đồng.
- Điều gì có thể gây phản ứng tiêu cực.
3. Xác định Share Trigger
Trả lời câu hỏi:
Vì sao một người phải gửi nội dung này cho người khác?Share trigger có thể là:
- Hữu ích.
- Giải trí.
- Ngạc nhiên.
- Thể hiện bản thân.
- Tham gia cộng đồng.
- Nhận lợi ích hợp lệ.
4. Kiểm tra Brand Fit
Nội dung cần liên hệ tự nhiên với:
- Sản phẩm.
- Giá trị thương hiệu.
- Đối tượng khách hàng.
- Hành động mong muốn.
Nếu bỏ logo ra mà câu chuyện vẫn không liên quan thương hiệu, cần xem lại cấu trúc.
5. Sản xuất và kiểm tra rủi ro
Trước khi phát hành cần review:
- Claim.
- Bản quyền.
- Disclosure.
- Quyền hình ảnh.
- Ngữ cảnh văn hóa.
- Kịch bản phản ứng tiêu cực.

6. Thiết kế kế hoạch phân phối
Kết hợp:
- Owned media.
- Creator seeding.
- Paid media.
- Community.
- PR.
- Đối tác.
Không nên chỉ đăng một bài rồi chờ thuật toán tạo phép màu.
7. Chuẩn bị điểm chuyển đổi
Đảm bảo:
- Landing Page hoạt động.
- Sản phẩm còn hàng.
- Form và thanh toán ổn định.
- Tracking đúng.
- Đội tư vấn biết nội dung chiến dịch.
- FAQ và chính sách rõ.
8. Theo dõi và phản ứng
Thiết lập:
- Social listening.
- Community moderation.
- Escalation.
- Người phát ngôn.
- Thông điệp phản hồi.
- Ngưỡng tạm dừng hoặc điều chỉnh.
“Không thể đặt hàng sự lan truyền như mua một vị trí quảng cáo. Doanh nghiệp chỉ có thể tăng xác suất bằng nội dung đáng chia sẻ, phân phối đúng người và chuẩn bị đủ tốt cho cả phản ứng tích cực lẫn tiêu cực.”
Anh Thắng Giấu Tên – CEO Xuyên Việt Media
Cách đo hiệu quả Viral Marketing
| Mục tiêu | Chỉ số chính | Không nên chỉ nhìn |
|---|---|---|
| Độ phủ | Unique reach, earned reach, frequency | Tổng view không loại trùng |
| Lan truyền | Share rate, repost, referral traffic | Like |
| Thảo luận | Mentions, sentiment, chủ đề hội thoại | Số comment thô |
| Quan tâm thương hiệu | Branded search, direct traffic, profile visit | Impression |
| Chuyển đổi | Qualified lead, purchase, revenue, CPA | Click chưa xác minh |
| Khách hàng | Referral, repeat purchase, retention | Reach ngắn hạn |
Viral Marketing cần được nối với Customer Journey. Nếu người xem không biết bước tiếp theo, sự chú ý sẽ khó chuyển thành kết quả.
Share Rate và Viral Coefficient có ý nghĩa gì?
Share Rate có thể được tính theo cách phù hợp với dữ liệu:
Số lượt chia sẻ / Số người tiếp cậnCần thống nhất mẫu số trước khi so sánh giữa chiến dịch.
Viral Coefficient thường được dùng trong sản phẩm hoặc referral loop để ước tính số người dùng mới được tạo ra từ một người dùng hiện tại:
Số lời mời trung bình × Tỷ lệ chuyển đổi lời mờiChỉ số này phù hợp với hệ thống có hành vi giới thiệu được tracking. Nó không nên được áp máy móc cho mọi video hoặc bài social.
Cách làm nội dung Viral nhưng vẫn đúng thương hiệu
Chọn một ý đơn giản
Người xem cần có thể kể lại thông điệp bằng một câu.
Đưa sản phẩm vào vai trò có ý nghĩa
Sản phẩm nên:
- Giải quyết xung đột.
- Tạo trải nghiệm.
- Chứng minh thông điệp.
- Cho phép người dùng tham gia.
Giữ Brand Asset dễ nhận biết
Màu sắc, âm thanh, nhân vật hoặc cấu trúc nội dung cần giúp công chúng nhận diện nguồn gốc mà không làm quảng cáo trở nên gượng ép.
Tạo nhiều phiên bản phân phối
Một Big Idea có thể được chuyển thành:
- Video ngắn.
- Video dài.
- Ảnh.
- Meme.
- Creator brief.
- Bài PR.
- Nội dung hậu trường.
Đây là cách kết nối Viral Marketing với Content Marketing thay vì phụ thuộc một nội dung duy nhất.
Influencer và KOC trong Viral Marketing
Creator có thể giúp chiến dịch đạt tốc độ phân phối ban đầu, nhưng follower lớn không phải tiêu chí duy nhất.
Cần đánh giá:
- Audience fit.
- Mức độ tin cậy.
- Khả năng kể chuyện.
- Lịch sử tranh cãi.
- Chất lượng tương tác.
- Khả năng tuân thủ brief và disclosure.
Micro Influencer có thể phù hợp khi doanh nghiệp cần nhiều cộng đồng ngách và nội dung có cảm giác gần gũi hơn một điểm phát tán lớn.
Creator không nên được yêu cầu đưa ra claim mà thương hiệu không có bằng chứng. Họ cũng không nên giả vờ chưa từng nhận sản phẩm, tiền hoặc lợi ích khác.
Quản trị khủng hoảng khi chiến dịch lan truyền tiêu cực
Xác minh trước khi phản hồi
Phân biệt:
- Hiểu lầm.
- Phản biện hợp lý.
- Thông tin sai.
- Vấn đề thật của sản phẩm.
- Hành vi phối hợp tấn công.
Không xóa mọi bình luận tiêu cực
Chỉ xử lý nội dung vi phạm chính sách cộng đồng như spam, đe dọa hoặc tiết lộ dữ liệu cá nhân. Phản biện hợp lệ cần được ghi nhận.
Phản hồi đúng cấp độ
Một lỗi nhỏ có thể cần giải thích. Vấn đề ảnh hưởng an toàn hoặc quyền lợi khách hàng có thể cần:
- Thông báo chính thức.
- Tạm dừng chiến dịch.
- Thu hồi hoặc khắc phục.
- Đầu mối hỗ trợ.
- Cập nhật tiến độ.
Không tạo thêm tranh cãi bằng thái độ phòng thủ
Phản hồi mỉa mai hoặc đổ lỗi cho người dùng có thể biến một vấn đề nhỏ thành khủng hoảng lớn hơn.
Những sai lầm thường gặp
Chỉ cố tạo cảm xúc mà không có giá trị
Shock, drama hoặc nước mắt không thể thay thế sự phù hợp với thương hiệu.
Không có kế hoạch phân phối
Nội dung tốt vẫn cần điểm phát tán ban đầu.
Mua tương tác giả
View, share hoặc comment giả làm dữ liệu sai lệch và có thể vi phạm chính sách nền tảng.
Seeding ẩn danh
Nhân viên, agency hoặc creator giả làm khách hàng có thể gây hiểu lầm và phá hủy niềm tin.
Không chuẩn bị chuyển đổi
Traffic tăng nhưng website lỗi, hết hàng hoặc đội tư vấn quá tải sẽ làm lãng phí cơ hội.
Đánh đồng tiêu cực với thành công
Độ phủ cao trong khủng hoảng không phải chiến thắng Marketing.
Không học từ dữ liệu
Sau chiến dịch cần đánh giá nội dung nào được chia sẻ, nhóm nào chuyển đổi và phản ứng nào cần tránh trong lần sau.
Câu hỏi thường gặp về Viral Marketing
Viral Marketing là gì?
Là chiến lược tạo và phân phối nội dung để khuyến khích công chúng tự chia sẻ thông điệp cho người khác, giúp phạm vi tiếp cận mở rộng qua mạng lưới cộng đồng.
Viral Marketing có miễn phí không?
Không. Earned reach có thể giảm chi phí phân phối trên mỗi lượt tiếp cận, nhưng chiến dịch vẫn có chi phí nghiên cứu, sản xuất, creator, media, PR và quản trị.
Có công thức bảo đảm nội dung Viral không?
Không. Doanh nghiệp chỉ có thể tăng xác suất bằng insight tốt, nội dung đáng chia sẻ, phân phối phù hợp và thời điểm đúng.
Viral Marketing có phải tạo drama không?
Không. Nội dung hữu ích, cảm hứng, hài hước, công cụ hoặc trải nghiệm sản phẩm đều có thể tạo chia sẻ mà không cần tranh cãi.
Seeding có phải Viral Marketing không?
Seeding có thể là một phần của kế hoạch phân phối. Seeding cần minh bạch, không giả mạo người tiêu dùng hoặc tạo review sai lệch.
Có nên tặng quà để người dùng chia sẻ?
Có thể dùng incentive nếu tuân thủ quy định, chính sách nền tảng và disclosure. Không nên yêu cầu người nhận phải viết đánh giá tích cực để được thưởng.
Viral có đồng nghĩa bán được hàng không?
Không. Cần kết nối nội dung với sản phẩm, landing page, bán hàng, tracking và trải nghiệm khách hàng.
Đo Viral Marketing bằng chỉ số nào?
Tùy mục tiêu, có thể đo reach, share rate, mentions, sentiment, branded search, referral traffic, qualified leads, purchases, revenue và retention.
Kết luận
Viral Marketing là chiến lược tăng khả năng thông điệp được công chúng chia sẻ và lan truyền qua mạng lưới xã hội. Sự lan truyền có thể tạo độ phủ và earned media lớn, nhưng không phải kết quả có thể bảo đảm hoặc kiểm soát hoàn toàn.
Chiến dịch hiệu quả cần bắt đầu từ mục tiêu, insight và lý do chia sẻ. Nội dung phải dễ hiểu, gắn đúng thương hiệu, có kế hoạch phân phối, điểm chuyển đổi và cơ chế quản trị phản ứng.
Doanh nghiệp cũng cần minh bạch khi dùng creator, incentive hoặc branded content. Seeding ẩn danh, review có thưởng nhưng không disclosure và cố tình kích động tranh cãi có thể tạo lượt nhắc tới trong ngắn hạn nhưng làm tổn hại niềm tin lâu dài.
Tài liệu tham khảo
Berger, J., & Milkman, K. L. What Makes Online Content Viral? Journal of Marketing Research.
Berger, J. How to Trigger Word of Mouth.
Federal Trade Commission. FTC’s Endorsement Guides: What People Are Asking.
Federal Trade Commission. Disclosures 101 for Social Media Influencers.
Federal Trade Commission. Soliciting and Paying for Online Reviews: A Guide for Marketers.
Meta Help Center. What is branded content on Facebook?.
